1. Miêu tả là gì?

Miêu tả là phương thức dùng ngôn ngữ để tái hiện lại sự vật, hiện tượng, con người hoặc cảnh vật bằng lời văn. Nói một cách dễ hiểu, miêu tả là “vẽ lại bằng lời” những đặc điểm nổi bật của đối tượng nhằm giúp người đọc, người nghe có thể hình dung ra đối tượng ấy một cách cụ thể, rõ ràng và sinh động như đang nhìn thấy trước mắt.

Khác với việc kể tên hay liệt kê đơn thuần các đặc điểm, văn miêu tả đòi hỏi người viết phải biết quan sát, lựa chọn và khắc họa những chi tiết tiêu biểu nhất. Những chi tiết này không chỉ phản ánh hình dáng bên ngoài mà còn gợi lên cảm xúc, ấn tượng và nét riêng của đối tượng.

Trong đời sống, con người vẫn thường xuyên sử dụng miêu tả để nhận diện và phân biệt sự vật, chẳng hạn như tả con đường để người khác tìm đến, tả chiếc áo bị mất để nhờ tìm giúp, hay tả một người nào đó để người khác dễ nhận ra. Đây là dạng miêu tả mang tính thông tin, chú trọng sự chính xác.

Trong văn học và trong các bài Tập làm văn ở nhà trường, miêu tả không chỉ dừng lại ở việc cung cấp thông tin mà hướng tới mục đích nghệ thuật. Người viết thông qua việc miêu tả để truyền cảm, khơi gợi hình ảnh, cảm xúc và để lại ấn tượng trong lòng người đọc. Một bài văn miêu tả tốt không khiến người đọc chỉ “biết” về đối tượng, mà còn khiến họ “cảm nhận” được vẻ đẹp, tính cách hay không khí của đối tượng ấy.

 

2. Các thể loại văn miêu tả thường gặp và ví dụ 

Trong chương trình Tiếng Việt ở tiểu học và trung học cơ sở, văn miêu tả thường được chia thành một số thể loại quen thuộc. Mỗi thể loại có đối tượng miêu tả và trọng tâm riêng, đòi hỏi cách quan sát và trình bày phù hợp.

Thứ nhất, miêu tả cảnh (tả cảnh)

Đây là thể loại miêu tả các cảnh vật thiên nhiên hoặc không gian sinh hoạt như cánh đồng, dòng sông, sân trường, khu vườn, cơn mưa, buổi sáng hay buổi chiều.

Khi tả cảnh, người viết cần chú ý đến không khí chung của cảnh vật và sự thay đổi của cảnh theo thời gian hoặc theo trình tự không gian. Cảnh vật thường trở nên sinh động hơn khi được đặt trong sự vận động: trước – trong – sau một sự việc, hoặc từ xa đến gần.

Ví dụ: Khi tả một cơn mưa, học sinh có thể miêu tả bầu trời âm u trước mưa, tiếng mưa rơi xối xả trong mưa, rồi không khí trong lành, cây cối tươi mới sau mưa.

Thứ hai, miêu tả người (tả người)

Miêu tả người là thể loại dùng để khắc họa hình ảnh con người như ông bà, cha mẹ, thầy cô, bạn bè hoặc các nhân vật trong truyện.

Trọng tâm của tả người không chỉ là ngoại hình mà còn là tính cách, tâm trạng và hoạt động của nhân vật. Thông thường, người viết sẽ đi từ cái nhìn bao quát đến những chi tiết tiêu biểu như khuôn mặt, mái tóc, dáng đi, cử chỉ, thói quen. Qua những chi tiết ấy, tính cách và phẩm chất của nhân vật dần được bộc lộ.

Ví dụ: Khi tả bà, học sinh có thể miêu tả mái tóc bạc, đôi tay nhăn nheo, giọng nói hiền từ để làm nổi bật sự nhân hậu và yêu thương của bà.

Thứ ba, miêu tả đồ vật (tả đồ vật)

Thể loại này hướng tới việc miêu tả các đồ vật quen thuộc trong đời sống như chiếc bút, quyển sách, cặp sách, bàn học, đồ chơi.

Khi tả đồ vật, người viết thường trình bày theo trình tự từ bao quát đến chi tiết hoặc từ ngoài vào trong. Các đặc điểm cần được chú ý là hình dáng, màu sắc, cấu tạo và công dụng của đồ vật. Tuy nhiên, để bài văn không khô khan, cần gắn đồ vật với tình cảm, kỉ niệm hoặc ý nghĩa đối với người viết.

Ví dụ: Khi tả chiếc bút mực, ngoài việc miêu tả vỏ bút, ngòi bút, màu sắc, học sinh có thể nhắc đến việc chiếc bút là món quà của bố mẹ và đã cùng em trong những buổi học đầu tiên.

Thứ tư, miêu tả con vật

Miêu tả con vật là thể loại viết về các loài vật quen thuộc như chó, mèo, gà, chim hoặc các con vật trong truyện.

Ngoài việc tả ngoại hình như bộ lông, đôi mắt, dáng đi, người viết cần chú ý miêu tả hoạt động và thói quen của con vật. Qua các hoạt động ấy, tính nết của con vật được thể hiện một cách tự nhiên và sinh động. Việc sử dụng cách miêu tả gần gũi, có thể nhân hóa vừa phải sẽ giúp con vật trở nên đáng yêu và có hồn hơn.

Ví dụ: Tả con chó không chỉ nói lông nó đẹp mà còn miêu tả cảnh nó chạy ra mừng rỡ khi chủ về nhà để thể hiện sự trung thành.

Thứ năm, miêu tả cây cối

Đây là thể loại miêu tả các loại cây như cây phượng, cây bàng, cây ăn quả hoặc cây gắn bó với trường lớp, quê hương.

Khi tả cây, người viết thường miêu tả từ thân, cành, lá đến hoa, quả. Một điểm đặc trưng của thể loại này là gắn hình ảnh cây với sự thay đổi theo mùa hoặc theo thời gian trong năm, qua đó làm nổi bật vẻ đẹp riêng của cây.

Ví dụ: Khi tả cây phượng, học sinh thường nhấn mạnh hoa phượng đỏ rực vào mùa hè, gắn với tiếng ve và những kỉ niệm học trò.

 

3. Viết được đoạn miêu tả thể hiện cảm xúc và khả năng liên tưởng yêu cầu ở cấp học nào?

Căn cứ khoản 2 Mục 4 Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, tại phần Yêu cầu cần đạt về năng lực đặc thù, mục 2.1. Yêu cầu cần đạt ở cấp tiểu học, nội dung đối với học sinh lớp 3, lớp 4 và lớp 5 quy định rõ:

“Viết được đoạn, bài văn kể chuyện, miêu tả thể hiện cảm xúc và khả năng liên tưởng, tưởng tượng.”

Như vậy, yêu cầu viết được đoạn văn miêu tả có thể hiện cảm xúc và khả năng liên tưởngyêu cầu cần đạt ở cấp tiểu học, cụ thể là từ lớp 3 đến lớp 5.

Việc thể hiện cảm xúc và liên tưởng ở cấp học này được đặt trong giới hạn phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi, chủ yếu thông qua:

  • Quan sát trực tiếp sự vật, hiện tượng quen thuộc;
  • Liên tưởng đơn giản, gần gũi;
  • Sử dụng các biện pháp tu từ cơ bản.

Theo chương trình, các biện pháp tu từ học sinh tiểu học được học và vận dụng là:

  • Nhân hoá;
  • So sánh.

Trong khi đó, các biện pháp tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, nói quá, nói giảm nói tránh (lớp 6–7), hoặc điệp ngữ, chơi chữ, nói mỉa, nghịch ngữ (lớp 8–9) thuộc yêu cầu nhận biết và phân tích ở cấp trung học cơ sở, không phải yêu cầu bắt buộc trong viết văn miêu tả ở tiểu học.

Do đó, đối chiếu quy định của Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn, có thể khẳng định:

Yêu cầu “viết được đoạn văn miêu tả thể hiện cảm xúc và khả năng liên tưởng” thuộc cấp tiểu học, áp dụng cho học sinh lớp 3, lớp 4 và lớp 5.

 

 

4. Năm nhiệm vụ của học sinh tiểu học là gì?

Căn cứ Điều 34 Điều lệ trường tiểu học ban hành kèm theo Thông tư 28/2020/TT-BGDĐT, học sinh tiểu học có 05 nhiệm vụ cơ bản sau:

Thứ nhất, học tập và rèn luyện theo kế hoạch giáo dục và nội quy nhà trường; có ý thức tự giác trong học tập và rèn luyện để phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực theo mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông cấp tiểu học.

Thứ hai, thực hiện đầy đủ và hiệu quả các nhiệm vụ học tập; biết tự học dưới sự hướng dẫn của giáo viên; chủ động, tích cực tham gia các hoạt động trải nghiệm; vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn cuộc sống; rèn luyện thân thể và giữ gìn vệ sinh cá nhân.

Thứ ba, thực hiện các chuẩn mực đạo đức và hành vi: hiếu thảo với ông bà, cha mẹ; kính trọng, lễ phép với thầy cô giáo và người lớn; đoàn kết, yêu thương, giúp đỡ bạn bè, em nhỏ, người già, người khuyết tật và những người có hoàn cảnh khó khăn.

Thứ tư, chấp hành nội quy của nhà trường; bảo vệ tài sản của nhà trường và nơi công cộng; chấp hành trật tự, an toàn giao thông; giữ gìn vệ sinh và bảo vệ môi trường.

Thứ năm, tham gia và góp phần xây dựng, bảo vệ, phát huy truyền thống của nhà trường và địa phương.