Tác động của dân số đến mọi khía cạnh của cuộc sống xã hội là rất lớn, gây trở ngại cho tốc độ phát triển kinh tế - xã hội và tạo ra nhiều khó khăn trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống, giải quyết vấn đề việc làm và thu nhập, góp phần làm cạn kiệt tài nguyên và gây ô nhiễm môi trường, đồng thời cũng đe dọa an sinh xã hội.

Quy mô dân số của Việt Nam hiện nay rất lớn và mật độ dân số vượt trội so với khu vực và thế giới. Dân số của Việt Nam đạt khoảng 95 triệu người vào đầu năm 2018, với mật độ trung bình là 308 người/km2, chiếm khoảng 1,27% dân số toàn cầu. Do đó, một trong những mục tiêu quan trọng của chính sách dân số là gì?

 

1. Chính sách dân số là gì?

Chính sách dân số là tập hợp các biện pháp và quy định mà một quốc gia áp dụng để quản lý và điều chỉnh quy mô, cấu trúc và phân bổ dân số trong nền kinh tế - xã hội. Mục tiêu của chính sách dân số là đảm bảo sự cân đối và ổn định giữa tăng trưởng dân số và khả năng phát triển của quốc gia, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an sinh xã hội.

Việc đặt ra chính sách dân số có ý nghĩa quan trọng và rộng lớn. Đầu tiên, chính sách dân số giúp quốc gia đạt được sự cân đối giữa nguồn nhân lực và tài nguyên, từ đó tăng cường khả năng phát triển kinh tế - xã hội và đảm bảo bền vững của nền kinh tế quốc gia. Nó cũng góp phần vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển giáo dục, y tế, văn hóa và các lĩnh vực khác.

Thứ hai, chính sách dân số đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát việc tăng trưởng dân số vượt quá khả năng của hạ tầng và tài nguyên của quốc gia. Điều này giúp tránh tình trạng quá tải dân số, giảm bớt áp lực về việc cung cấp dịch vụ công cộng, nhà ở, việc làm và hạn chế ô nhiễm môi trường.

Cuối cùng, chính sách dân số còn có tầm quan trọng xã hội, bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình và xã hội. Nó đóng vai trò trong việc đảm bảo sự công bằng và bình đẳng giới, quyền tự do và quyền lựa chọn về hình thức gia đình và số lượng con cái.

Tóm lại, việc đặt ra chính sách dân số có ý nghĩa to lớn trong việc quản lý và điều chỉnh quy mô dân số, đảm bảo sự phát triển bền vững của quốc gia và tạo điều kiện thuận lợi cho sự nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo đảm an sinh xã hội.

 

2. Một trong những mục tiêu của chính sách dân số nước ta là gì?

A. tiếp tục giảm tốc độ gia tăng dân số.

B. tiếp tục giảm tốc độ gia tăng người dân.

C. tiếp tục giảm tốc độ gia tăng mật độ dân cư.

D. tiếp tục giảm tốc độ gia tăng tỷ lệ sinh.

Đáp án đúng A. Một trong những mục tiêu của chính sách dân số là tiếp tục giảm tốc độ gia tăng dân số.

Tình hình dân cư Việt Nam: Quy mô dân số của Việt Nam là rất lớn và mật độ dân số vượt trội so với khu vực và thế giới. Năm 2018, dân số Việt Nam đạt khoảng 95 triệu người, với mật độ trung bình là 308 người/km2, chiếm 1,27% dân số toàn cầu. Hiện nay, Việt Nam đang trải qua giai đoạn có cơ cấu dân số vàng nhưng đối mặt với xu hướng già hóa dân số trong tương lai.

Số người trong độ tuổi lao động ngày càng tăng, nhưng tỷ lệ người ngoài độ tuổi lao động cũng ngày càng gia tăng. Cơ cấu giới tính của trẻ sơ sinh mất cân đối nghiêm trọng, với xu hướng tăng số trẻ sinh con thứ 3 trở lên. Phân bố dân cư ở Việt Nam không đều, với sự tăng lên của dân thành thị. Các khu vực tập trung đông dân số bao gồm đồng bằng, đô thị và vùng kinh tế trọng điểm, trong khi miền núi và nông thôn chỉ chiếm một số ít. Hiện tại, khoảng 34,7% dân số sống ở đô thị.

Mặc dù chất lượng dân số Việt Nam đã được cải thiện, nhưng vẫn chưa đạt mức cao và chưa đáp ứng đủ nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cho quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Tác động của dân số đối với mọi khía cạnh của đời sống xã hội là cản trở tốc độ phát triển kinh tế - xã hội, gây khó khăn trong việc nâng cao chất lượng cuộc sống, giải quyết vấn đề việc làm và thu nhập, cạn kiệt tài nguyên và gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến an sinh xã hội.

Vì vậy, mục tiêu của chính sách dân số là tiếp tục giảm tốc độ gia tăng dân số, ổn định quy mô, cơ cấu và phân bố dân số theo cách hợp lý, nhằm nâng cao chất lượng dân số và phát triển nguồn nhân lực cho đất nước.

 

3. Quy định pháp luật về chính sách dân số

Theo Điều 18 của Luật Bình đẳng giới năm 2006, quy định về bình đẳng giới trong gia đình bao gồm:

  1. Vợ và chồng được coi là bình đẳng nhau trong các quan hệ dân sự và quan hệ liên quan đến hôn nhân và gia đình.
  2. Vợ và chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc sở hữu tài sản chung, cùng chia sẻ nguồn thu nhập chung và quyết định về tài chính gia đình.
  3. Vợ và chồng được xem là bình đẳng nhau trong việc thảo luận, quyết định và sử dụng các biện pháp kế hoạch hóa gia đình phù hợp, cũng như tuân thủ quy định về chăm sóc con ốm theo luật.
  4. Con trai và con gái được gia đình chăm sóc, giáo dục và tạo điều kiện như nhau để học tập, làm việc, vui chơi, giải trí và phát triển.
  5. Cả nam và nữ thành viên trong gia đình có trách nhiệm chia sẻ công việc gia đình.

Thực hiện bình đẳng giới trong gia đình đòi hỏi vợ và chồng có quyền lợi và nghĩa vụ ngang nhau trong các hoạt động gia đình, và cùng nhau thực hiện các quyền và nghĩa vụ một cách công bằng. Điều này bao gồm quyền quyết định về số lượng con, khoảng cách giữa các lần sinh, quyết định về việc sinh con và kế hoạch hóa gia đình, cũng như chăm sóc và nuôi dưỡng con cái. Sự quan tâm, chia sẻ và giúp đỡ lẫn nhau của vợ và chồng là yếu tố quan trọng giúp gia đình phát triển và nuôi dưỡng tình yêu thương.

Thực hiện bình đẳng giới trong gia đình giúp con cái được nuôi dưỡng và chăm sóc tốt, có cơ hội học tập tốt, phát triển và trở thành công dân có ích cho gia đình và xã hội. Sự quan tâm và giáo dục của gia đình đối với con cái là môi trường quan trọng giúp họ hòa nhập vào cộng đồng, đáp ứng các yêu cầu về nghề nghiệp, đạo đức và cuộc sống. Quan tâm của vợ chồng đối với con cái cũng giúp tránh xa những vấn đề xã hội tiêu cực. Quá trình xã hội hóa giáo dục được xây dựng dựa trên ba môi trường là gia đình, trường học và xã hội. Trong đó, gia đình là môi trường đầu tiên có ảnh hưởng lớn đến sự hình thành và phát triển cá nhân, và sự quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau của mỗi thành viên trong gia đình giúp mỗi người phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ và tinh thần.

Để có cái nhìn toàn diện hơn về chính sách dân số, bạn có thể tham khảo Thông tư 26/2018/TT-BTC về quản lý và sử dụng kinh phí trong việc thực hiện Chương trình mục tiêu Y tế - Dân số giai đoạn 2016-2020.

Trên đây là phần giới thiệu và phân tích để trả lời câu hỏi "Chính sách dân số là gì?" và các vấn đề pháp lý liên quan. Hi vọng thông tin cung cấp có thể giúp bạn có cái nhìn cần thiết và đóng góp vào việc thực hiện chính sách dân số một cách thuận lợi.

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!