1. Những hình thức xử phạt hành chính trong lĩnh vực chứng khoán

Trong lĩnh vực chứng khoán, việc xử phạt vi phạm hành chính được quy định cụ thể trong Nghị định 156/2020/NĐ-CP, đã được sửa đổi và bổ sung thông qua Nghị định 128/2021/NĐ-CP. Dưới đây là các hình thức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả:

-  Hình thức xử phạt chính:

+ Cảnh cáo: Được áp dụng như một biện pháp cảnh báo cho các tổ chức và cá nhân vi phạm.

+ Phạt tiền: Tùy thuộc vào mức độ vi phạm, mức phạt tiền có thể được áp dụng.

+ Đình chỉ hoạt động giao dịch chứng khoán: Thời gian đình chỉ có thể kéo dài từ 01 tháng đến 12 tháng.

+ Tước quyền sử dụng giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện, chứng chỉ hành nghề chứng khoán: Thời hạn tước quyền có thể từ 01 tháng đến 24 tháng.

- Hình thức xử phạt bổ sung:

+ Đình chỉ hoạt động khác liên quan đến chứng khoán: Bao gồm hoạt động chào mua công khai, kinh doanh chứng khoán, dịch vụ chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán, văn phòng đại diện, lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán. Thời gian đình chỉ có thể từ 01 tháng đến 12 tháng.

+ Tước quyền sử dụng giấy chứng nhận đăng ký hoạt động văn phòng đại diện, chứng chỉ hành nghề chứng khoán: Trong trường hợp không áp dụng là hình thức xử phạt chính, tước quyền có thể kéo dài từ 01 tháng đến 24 tháng.

+ Tịch thu tang vật vi phạm hành chính và phương tiện liên quan: Các đối tượng vi phạm sẽ bị tịch thu các tang vật và phương tiện đã được sử dụng để vi phạm trong lĩnh vực chứng khoán.

Điều này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và tuân thủ pháp luật trong hoạt động chứng khoán, góp phần vào sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán

 

2. Mức phạt vi phạm hành chính tối đa trong lĩnh vực chứng khoán là bao nhiêu?

Theo Điều 132 của Luật Chứng khoán 2019, việc xử lý vi phạm trong lĩnh vực chứng khoán được quy định cụ thể như sau:

- Xử lý vi phạm: Các tổ chức và cá nhân vi phạm quy định của Luật Chứng khoán và các quy định khác liên quan đến hoạt động chứng khoán và thị trường chứng khoán có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp gây thiệt hại, họ phải bồi thường theo quy định của pháp luật.

- Xử phạt hành chính: Mức phạt hành chính được áp dụng theo quy định của Luật Chứng khoán và pháp luật liên quan.

- Mức phạt tiền tối đa: Trong trường hợp vi phạm quy định tại khoản 2 và khoản 3 của Điều 12 của Luật Chứng khoán, mức phạt tiền tối đa được xác định là 10 lần số tiền thu trái pháp luật từ hành vi vi phạm. Nếu không có số tiền thu trái pháp luật hoặc mức phạt tính theo số tiền thu trái pháp luật thấp hơn mức phạt tiền tối đa quy định, thì áp dụng mức phạt tiền tối đa quy định tại khoản 4 của Điều này.

- Mức phạt tiền tối đa đối với các hành vi vi phạm khác: Trong lĩnh vực chứng khoán, mức phạt tiền tối đa được quy định là 03 tỷ đồng.

- Áp dụng mức phạt cho tổ chức và cá nhân: Mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức và cá nhân thực hiện cùng hành vi vi phạm là một phần hai của mức phạt tiền tối đa đối với tổ chức.

- Thẩm quyền xử phạt: Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Chánh Thanh tra, Trưởng đoàn thanh tra chuyên ngành chứng khoán có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này.

- Quy định cụ thể của Chính phủ: Chính phủ sẽ quy định thẩm quyền, mức phạt và hình thức xử phạt cho từng hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực chứng khoán.

Như vậy, mức phạt tiền tối đa trong xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm khác trong lĩnh vực chứng khoán là 03 tỷ đồng. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và tuân thủ pháp luật, góp phần vào sự ổn định và phát triển của thị trường chứng khoán

 

3. Thực hiện phối hợp xử lý vi phạm pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán như thế nào?

Theo Điều 131 của Luật Chứng khoán 2019, việc phối hợp xử lý vi phạm pháp luật về chứng khoán và thị trường chứng khoán được quy định chi tiết như sau:

- Cung cấp thông tin và tài liệu: Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu, dữ liệu và làm việc theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Điều này áp dụng đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước theo quy định tại Điều 130, khoản 1, điểm a của Luật Chứng khoán.

- Cung cấp thông tin của các tổ chức khác: Các tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài, và doanh nghiệp viễn thông phải cung cấp thông tin theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, theo quy định tại Điều 130, khoản 1, điểm b và c của Luật Chứng khoán.

Phối hợp với cơ quan đăng ký kinh doanh: Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm phối hợp và gửi thông tin về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký kinh doanh của các tổ chức như công ty đại chúng, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, và các chi nhánh của công ty chứng khoán và quỹ nước ngoài tại Việt Nam. Họ cũng cần cung cấp thông tin khác theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

- Hợp tác với cơ quan thuế: Cơ quan thuế phải phối hợp cung cấp thông tin về đăng ký thuế, ngừng hoạt động, kết quả xử lý vi phạm pháp luật về thuế, và các thông tin khác theo yêu cầu của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.

- Cung cấp thông tin đúng và đầy đủ: Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp đầy đủ và đúng thời hạn cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước các thông tin, tài liệu, dữ liệu mà họ đang lưu giữ và quản lý. Tuy nhiên, họ cũng có quyền từ chối cung cấp thông tin khi có căn cứ cho rằng yêu cầu không phù hợp với quy định hoặc không liên quan đến đối tượng thanh tra, kiểm tra, hoặc có dấu hiệu vi phạm pháp luật. Trong trường hợp không thể cung cấp được, họ phải thông báo bằng văn bản cho Ủy ban Chứng khoán Nhà nước biết và nêu rõ lý do.

Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật trong việc xử lý vi phạm trong lĩnh vực chứng khoán và thị trường chứng khoán

 

4. Những lưu ý khi bị xử phạt hành chính 

Khi bị xử phạt hành chính, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần nhớ:

- Đọc kỹ quyết định xử phạt: Hãy đọc kỹ và hiểu rõ nội dung của quyết định xử phạt. Đối với mỗi hình thức vi phạm, có thể có các biện pháp khắc phục hoặc mức phạt cụ thể.

- Thời hạn chấp hành: Luôn tuân thủ thời hạn được ghi trong quyết định xử phạt. Việc không chấp hành đúng thời hạn có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng hơn.

- Quyền lợi khiếu nại: Bạn có quyền lợi nếu bạn cho rằng quyết định xử phạt không công bằng hoặc có sự nhầm lẫn, bạn có thể yêu cầu kiểm tra lại hoặc kháng cáo.

- Tìm hiểu về quy định liên quan: Nắm vững quy định pháp luật liên quan đến vi phạm của bạn. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi và trách nhiệm của mình trong quá trình phòng thủ và kháng cáo.

- Tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên môn: Nếu cần, tìm kiếm sự hỗ trợ từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực xử phạt hành chính.

- Giữ bản gốc các tài liệu liên quan: Hãy giữ lại bản gốc hoặc sao chép các tài liệu, chứng cứ liên quan đến việc xử phạt hành chính. Điều này có thể hữu ích trong quá trình kháng cáo hoặc phòng thủ.

- Thực hiện biện pháp khắc phục (nếu có): Nếu quyết định xử phạt đi kèm với các biện pháp khắc phục, hãy thực hiện chúng đúng cách và đúng thời hạn.

- Tránh vi phạm lần tiếp theo: Sau khi bị xử phạt, hãy chú ý và tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật để tránh vi phạm lần tiếp theo.

Tóm lại, khi bị xử phạt hành chính, quan trọng nhất là giữ bình tĩnh, hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình, và thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của mình

Bài viết liên quan: Xử phạt vi phạm hành chính trong trường hợp giao dịch chứng khoán

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!