1. Top 5+ mẫu viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 Chân trời sáng tạo

Văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 - Hiện tượng ăn bám

Xã hội ngày nay đang không ngừng phát triển, đời sống vật chất và tinh thần của con người được nâng cao đáng kể. Tuy nhiên, song song với những mặt tích cực đó vẫn tồn tại nhiều hiện tượng tiêu cực khiến dư luận quan tâm, trong đó có hiện tượng ăn bám – một lối sống đáng lên án và cần được loại bỏ khỏi xã hội văn minh.

“Ăn bám” là cách nói chỉ những người lười biếng, không chịu lao động, chỉ muốn dựa dẫm vào công sức, thành quả của người khác để hưởng thụ. Họ sống bằng sự ỷ lại, không muốn nỗ lực, không tạo ra giá trị riêng cho bản thân. Đây là một thói quen xấu, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của mỗi cá nhân và toàn xã hội.

Lối sống ăn bám khiến con người trở nên thụ động, trì trệ, mất đi ý chí phấn đấu và tinh thần tự lập. Khi quen với việc trông chờ vào thành quả của người khác, con người dễ trở nên yếu đuối, thiếu bản lĩnh và dễ dàng buông xuôi khi đối mặt với khó khăn, thử thách. Những người như vậy thường có tương lai mờ mịt, không có mục tiêu rõ ràng và thiếu kinh nghiệm sống, bởi họ chưa từng tự mình cố gắng hay thử sức để đạt được điều gì.

Không chỉ vậy, người ăn bám còn vô tình tạo thêm gánh nặng cho người khác – những người phải lao động vất vả để nuôi sống cả bản thân và kẻ phụ thuộc. Điều này làm nảy sinh sự bất công và khiến các mối quan hệ trong gia đình, xã hội trở nên căng thẳng, mất cân bằng.

Trái lại, trong cuộc sống vẫn còn rất nhiều tấm gương đáng quý – những người sống tự lập, có mục tiêu rõ ràng và luôn nỗ lực vươn lên bằng chính đôi tay của mình. Họ không ngại khó, ngại khổ, luôn tìm cách khẳng định bản thân, đóng góp cho xã hội và sống có ích. Những con người ấy xứng đáng được tôn vinh và là hình mẫu để chúng ta noi theo.

Là thế hệ trẻ – những người sẽ gánh vác tương lai đất nước – mỗi chúng ta cần ý thức rõ giá trị của lao động và tự lập. Đừng sống dựa dẫm vào người khác, hãy tự đặt ra mục tiêu, ước mơ và kiên trì phấn đấu để đạt được. Sống ăn bám thì dễ, nhưng sống tự lực, tự cường mới là con đường giúp ta trưởng thành và được tôn trọng.

Hãy bắt đầu từ hôm nay, rèn luyện ý chí, nỗ lực học tập, lao động để tạo ra giá trị cho bản thân và xã hội. Chỉ khi biết tự đứng vững trên đôi chân của mình, con người mới thực sự sống có ý nghĩa và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tiến bộ hơn.

 

Văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 - Sự can đảm

Cuộc sống sẽ trở nên tẻ nhạt và trì trệ biết bao nếu con người ai cũng rụt rè, e ngại, không dám hành động hay thể hiện bản thân. Chính vì vậy, lòng can đảm là phẩm chất vô cùng cần thiết, góp phần tạo nên ý nghĩa và giá trị của cuộc sống. Can đảm là dám đối mặt với khó khăn, vượt qua thử thách và không ngại bước đi trên con đường đầy chông gai để khẳng định chính mình. Đó không chỉ là sức mạnh của ý chí, mà còn là ngọn lửa thôi thúc con người tiến lên, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào.

Người có lòng can đảm là người không run sợ trước nguy hiểm, không lùi bước trước thử thách, dám đấu tranh với cái xấu, cái ác và những thế lực bất công để bảo vệ lẽ phải, công bằng. Trong cuộc sống, khi chứng kiến những hoàn cảnh khó khăn cần được giúp đỡ, chính lòng can đảm sẽ thôi thúc con người hành động – dang tay cứu giúp, sẻ chia, và mang lại niềm tin cho những ai đang tuyệt vọng.

Nếu mỗi người trong xã hội đều có lòng dũng cảm và tinh thần nghĩa hiệp, chắc chắn thế giới quanh ta sẽ trở nên tốt đẹp hơn, nơi lòng nhân ái và sự tử tế lan tỏa khắp mọi nơi. Lòng can đảm luôn song hành với tình yêu thương con người; bởi nếu thấy người gặp nạn mà thờ ơ, thấy điều bất công mà im lặng, thì đó không phải là người dũng cảm, mà là kẻ yếu đuối, lạnh lùng, thiếu nhân tính.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ can đảmliều lĩnh. Can đảm là hành động có suy nghĩ, có mục đích đúng đắn và hướng thiện; còn liều lĩnh là hành động bốc đồng, thiếu kiểm soát, đôi khi gây hại cho bản thân và người khác. Ngược lại, sự hèn nhát, sợ hãi trước khó khăn hay thất bại sẽ khiến con người mãi giậm chân tại chỗ, không thể vươn lên và trưởng thành.

Là học sinh – thế hệ tương lai của đất nước – mỗi chúng ta cần rèn luyện lòng can đảm ngay từ bây giờ. Hãy dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm với hành động của mình; dám đối mặt với thử thách để hoàn thiện bản thân. Cuộc sống sẽ không bao giờ trải đầy hoa hồng cho những người yếu đuối, nhưng sẽ luôn mở ra cơ hội cho những ai biết kiên cường, dũng cảm và không ngừng nỗ lực. Chính sự can đảm hôm nay sẽ là nền tảng vững chắc để chúng ta gặt hái thành công trong ngày mai.

 

Văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 - Sự thờ ơ, vô cảm

Trong xã hội hiện đại, khi khoa học công nghệ phát triển vượt bậc và đời sống vật chất ngày càng được nâng cao, con người lại đang phải đối mặt với một vấn đề đáng lo ngại về tinh thần và lối sống – đó là sự thờ ơ và vô cảm, đặc biệt trong giới trẻ. Vô cảm không chỉ là sự lạnh nhạt, dửng dưng với nỗi đau hay niềm vui của người khác, mà còn là thái độ thờ ơ trước những vấn đề quan trọng của gia đình, cộng đồng và đất nước.

Hiện tượng này đang ngày càng phổ biến trong đời sống hiện nay. Không khó để bắt gặp hình ảnh nhiều bạn trẻ tỏ ra dửng dưng trước những tình huống cần sự giúp đỡ. Khi chứng kiến tai nạn hay một người gặp khó khăn, thay vì hành động, một số người chỉ đứng nhìn hoặc thậm chí quay video, chụp ảnh để đăng tải lên mạng xã hội. Trong khi đó, những giá trị nhân văn như lòng trắc ẩn, sự sẻ chia và tinh thần trách nhiệm xã hội dần bị lu mờ trước nhịp sống vội vã và sự cuốn hút của thế giới ảo.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến thực trạng này. Trước hết là tác động của đời sống hiện đại và công nghệ số. Giới trẻ ngày nay có thể dễ dàng kết nối với hàng ngàn người trên mạng, nhưng lại dần mất đi sự gắn bó trong các mối quan hệ thật. Việc dành quá nhiều thời gian cho thiết bị điện tử khiến con người xa rời cảm xúc và ít quan tâm đến thế giới xung quanh.

Bên cạnh đó, sự thiếu hụt trong giáo dục về đạo đức và nhân cách cũng là nguyên nhân quan trọng. Khi trẻ không được dạy về lòng nhân ái, tinh thần đồng cảm hay ý thức trách nhiệm với cộng đồng từ nhỏ, các em dễ trở nên thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Gia đình quá bận rộn, nhà trường chú trọng điểm số hơn là giáo dục nhân cách – tất cả góp phần tạo nên một thế hệ biết nhiều nhưng cảm ít.

Sự vô cảm, nếu kéo dài, sẽ để lại hậu quả nghiêm trọng không chỉ với từng cá nhân mà còn với cả xã hội. Khi con người mất đi sự quan tâm, chia sẻ, xã hội sẽ trở nên lạnh lẽo, vô hồn và thiếu gắn kết. Tinh thần tương trợ – vốn là nét đẹp truyền thống của dân tộc – dần bị mai một. Một xã hội mà người ta thờ ơ trước nỗi đau của nhau sẽ khó có thể phát triển lành mạnh và bền vững.

Để khắc phục tình trạng này, cần có sự chung tay của gia đình, nhà trường và toàn xã hội. Trước hết, mỗi gia đình phải là cái nôi nuôi dưỡng lòng nhân ái cho con trẻ. Cha mẹ cần dạy con biết yêu thương, biết cảm thông và biết hành động khi thấy người khác gặp khó khăn. Nhà trường cũng cần đẩy mạnh giáo dục đạo đức, kỹ năng sống, khuyến khích học sinh tham gia các hoạt động thiện nguyện để học cách sẻ chia và thấu hiểu.

Về phía xã hội, cần tạo ra nhiều môi trường và cơ hội cho giới trẻ trải nghiệm – như các chương trình cộng đồng, hoạt động bảo vệ môi trường, chiến dịch nhân đạo... Qua đó, các em không chỉ nhận thức được giá trị của sự quan tâm, mà còn cảm nhận được niềm vui khi giúp đỡ người khác.

Đặc biệt, bản thân mỗi người trẻ cũng cần học cách thoát khỏi sự chi phối của công nghệ. Thay vì chỉ sống trong thế giới ảo, hãy dành nhiều thời gian hơn cho những mối quan hệ thật – lắng nghe, chia sẻ và quan tâm đến những người xung quanh. Bởi chính từ những hành động nhỏ như giúp đỡ một người lạ, an ủi một người buồn, hay đơn giản là một lời hỏi han chân thành, con người sẽ tìm lại được sự ấm áp của lòng nhân.

Tóm lại, sự thờ ơ và vô cảm trong giới trẻ là một vấn đề đáng báo động trong xã hội hiện nay. Nó không chỉ làm tổn hại đến mối quan hệ giữa con người với con người mà còn đe dọa đến nền tảng đạo đức của cả cộng đồng. Để xây dựng một xã hội nhân ái và văn minh, cần bắt đầu từ việc khơi dậy tình yêu thương, lòng trắc ẩn và ý thức trách nhiệm trong mỗi người – đặc biệt là thế hệ trẻ, những người sẽ quyết định tương lai của đất nước.

 

Văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 - Ý chí, nghị lực

Trong cuộc sống, con người luôn phải đối mặt với vô vàn khó khăn và thử thách. Để vượt qua chúng, ngoài tri thức và năng lực, chúng ta còn cần đến một sức mạnh vô hình nhưng vô cùng to lớn – đó chính là ý chí. Ý chí được ví như ngọn lửa âm ỉ trong mỗi con người, là nền tảng vững chắc giúp ta kiên định tiến về phía trước, vượt qua nghịch cảnh và gặt hái thành công.

Trước hết, ý chí là nguồn động lực mạnh mẽ giúp con người không khuất phục trước những thử thách của cuộc đời. Trên hành trình đi đến thành công, chẳng ai tránh khỏi thất bại hay chông gai. Thế nhưng, điểm khác biệt giữa người thành công và người bỏ cuộc nằm ở thái độ và bản lĩnh đối diện khó khăn. Người có ý chí vững vàng sẽ không dễ dàng buông xuôi. Họ tin tưởng vào mục tiêu, sẵn sàng đương đầu với thử thách và luôn tìm cách đứng dậy sau mỗi lần vấp ngã. Chính nhờ ý chí kiên cường ấy, con người rèn luyện được nghị lực, bản lĩnh và tiến gần hơn đến ước mơ của mình.

Lịch sử nhân loại đã chứng minh rằng ý chí có thể tạo nên những kỳ tích phi thường. Hầu hết những con người vĩ đại đều là biểu tượng của sức mạnh ý chí. Thomas Edison – nhà phát minh lỗi lạc, là minh chứng tiêu biểu. Trước khi tạo ra chiếc bóng đèn đầu tiên, ông đã thất bại hàng nghìn lần. Thế nhưng, thay vì nản chí, Edison xem mỗi lần thất bại là một bước tiến đến thành công. Nếu không có tinh thần bền bỉ và ý chí kiên định, có lẽ thế giới đã không có một phát minh làm thay đổi nền văn minh nhân loại như ngày nay.

Không chỉ giúp con người vượt qua nghịch cảnh, ý chí còn là lá chắn bảo vệ chúng ta khỏi những cám dỗ và yếu mềm trong cuộc sống hiện đại. Giữa vô vàn lối sống hưởng thụ và sự chi phối của công nghệ, người có ý chí mạnh sẽ biết kiểm soát bản thân, giữ vững đạo đức, không sa vào những thói quen tiêu cực. Họ biết nói “không” với điều sai trái, biết từ bỏ những gì không có giá trị để hướng đến mục tiêu lớn hơn.

Hơn thế nữa, ý chí giúp con người vượt qua giới hạn của chính mình. Khi ta dám đối diện với nỗi sợ, dám vượt qua sự mệt mỏi hay tuyệt vọng, đó là lúc sức mạnh ý chí bộc lộ rõ nhất. Ý chí không chỉ giúp ta hoàn thành những điều tưởng chừng bất khả thi mà còn giúp ta trưởng thành hơn sau mỗi lần thử thách.

Tuy nhiên, ý chí không tự nhiên mà có. Nó được hình thành và rèn luyện qua từng trải nghiệm, từng thất bại và cả những lần muốn bỏ cuộc nhưng vẫn cố gắng bước tiếp. Muốn có một ý chí mạnh mẽ, con người cần rèn luyện tính kỷ luật, học cách kiên trì trước khó khăn, dám thử thách bản thân để nhận ra giới hạn thật sự của mình. Ý chí giống như cơ bắp – càng được tôi luyện, nó càng trở nên bền bỉ và dẻo dai.

Tóm lại, sức mạnh của ý chí là ngọn nguồn giúp con người vượt qua nghịch cảnh, chiến thắng bản thân và vươn tới thành công. Ý chí không chỉ là yếu tố quyết định kết quả, mà còn là thước đo của lòng kiên định, sự trưởng thành và nhân cách mỗi người. Hãy không ngừng nuôi dưỡng và rèn luyện ý chí trong cuộc sống hằng ngày – bởi đó chính là chìa khóa mở ra cánh cửa của mọi ước mơ và hạnh phúc.

Viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 Chân trời sáng tạo

 

Văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 - Ảnh hưởng của mạng xã hội đến thanh thiếu niên

Trong bối cảnh công nghệ số phát triển mạnh mẽ, mạng xã hội đã trở thành một phần tất yếu trong đời sống hiện đại, đặc biệt đối với thế hệ trẻ. Những nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok hay Twitter không chỉ là nơi chia sẻ thông tin mà còn mở ra không gian giao tiếp rộng lớn, nơi con người có thể kết nối, học hỏi và thể hiện bản thân. Tuy nhiên, song song với những lợi ích to lớn ấy, mạng xã hội cũng đặt ra không ít thách thức, tác động trực tiếp đến nhận thức, hành vi và đời sống tinh thần của thanh thiếu niên.

Trước hết, không thể phủ nhận rằng mạng xã hội đã làm thay đổi hoàn toàn cách giới trẻ tiếp cận tri thức và thông tin. Nếu trước đây, việc tìm hiểu kiến thức chủ yếu dựa vào sách vở hay các phương tiện truyền thông truyền thống, thì nay, chỉ với vài thao tác đơn giản trên điện thoại, các bạn trẻ đã có thể cập nhật tin tức và học hỏi từ khắp nơi trên thế giới. Mạng xã hội cũng là cầu nối giúp thanh thiếu niên rèn luyện kỹ năng giao tiếp, mở rộng mối quan hệ và thậm chí tạo dựng thương hiệu cá nhân. Nhiều người trẻ đã biết tận dụng nền tảng này để kinh doanh, khởi nghiệp hoặc trở thành những người có ảnh hưởng tích cực trong cộng đồng.

Tuy nhiên, đằng sau những lợi ích đó là không ít hệ lụy đáng lo ngại. Một trong những vấn đề phổ biến nhất hiện nay là tình trạng “nghiện mạng xã hội”. Không ít bạn trẻ dành hàng giờ mỗi ngày chỉ để lướt mạng, xem video hoặc trò chuyện trực tuyến, dẫn đến xao nhãng học tập, giảm năng suất làm việc và thiếu tương tác trực tiếp với những người xung quanh. Việc sử dụng mạng xã hội quá mức còn khiến nhiều người rơi vào tình trạng mệt mỏi, mất ngủ và ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.

Bên cạnh đó, mạng xã hội đã tạo nên một “thế giới ảo” nơi con người dễ dàng xây dựng hình ảnh hoàn hảo về bản thân. Những bức ảnh được chỉnh sửa tỉ mỉ, những câu chuyện được chọn lọc kỹ lưỡng khiến nhiều bạn trẻ rơi vào vòng xoáy so sánh, tự ti và đánh mất niềm tin vào giá trị thật của chính mình. Khi sự so sánh ấy kéo dài, nó có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng về tâm lý như lo âu, trầm cảm hoặc thậm chí là tự cô lập với xã hội.

Một vấn đề khác không thể bỏ qua là bạo lực ngôn từ trên mạng xã hội. Chỉ với vài dòng bình luận tiêu cực, những lời chỉ trích, chế giễu hay xúc phạm có thể gây tổn thương sâu sắc cho người bị nhắm đến. Nhiều trường hợp, hậu quả của bạo lực mạng còn vượt quá sức chịu đựng của nạn nhân, dẫn đến những hành động tiêu cực đáng tiếc. Đây là lời cảnh tỉnh cho cả cộng đồng về trách nhiệm và văn hóa ứng xử khi tham gia không gian mạng.

Ngoài ra, mạng xã hội cũng góp phần làm thay đổi hệ giá trị sống của một bộ phận giới trẻ. Khi những nội dung mang tính tiêu cực, khoe khoang vật chất, hoặc lệch lạc về đạo đức được lan truyền rộng rãi, nhiều người trẻ dần bị cuốn vào lối sống ảo, coi trọng danh vọng và hình thức hơn là tri thức, nhân cách và tình cảm thật. Điều này nếu không được điều chỉnh kịp thời sẽ ảnh hưởng đến sự hình thành nhân cách và định hướng giá trị của cả một thế hệ.

Để hạn chế những tác động tiêu cực, việc sử dụng mạng xã hội cần có sự kiểm soát và định hướng rõ ràng. Mỗi cá nhân, đặc biệt là giới trẻ, cần tự ý thức được giới hạn của bản thân, sử dụng mạng xã hội với mục đích học tập, kết nối và chia sẻ tích cực, thay vì lạm dụng. Gia đình và nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục, hướng dẫn các em hiểu được giá trị thực của cuộc sống, giúp các em biết chọn lọc thông tin và ứng xử văn minh trên mạng. Đồng thời, các cơ quan chức năng cũng cần tăng cường biện pháp quản lý, kiểm duyệt nội dung độc hại, đảm bảo không gian mạng lành mạnh và an toàn hơn.

Tóm lại, mạng xã hội là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, mang lại nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng tiềm ẩn không ít rủi ro. Cách sử dụng mạng xã hội phản ánh nhận thức và trách nhiệm của mỗi người. Khi biết dùng nó một cách tỉnh táo, cân bằng và đúng đắn, giới trẻ không chỉ tận dụng được những lợi ích mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng mạng tích cực, văn minh và nhân văn hơn.

 

2. Cách viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 Chân trời sáng tạo

Để viết tốt văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội, học sinh cần nắm vững đặc trưng của kiểu bài này: lập luận chặt chẽ, diễn đạt rõ ràng và thể hiện được suy nghĩ, thái độ, quan điểm cá nhân trước một vấn đề có ý nghĩa trong đời sống. Bài viết không chỉ kiểm tra năng lực ngôn ngữ mà còn rèn luyện tư duy phản biện, năng lực nhìn nhận và đánh giá xã hội một cách khách quan, nhân văn.

 

2.1. Xác định đúng yêu cầu của đề bài

Trước hết, học sinh cần đọc kỹ đề để xác định rõ vấn đề nghị luận là gì. Vấn đề đó có thể thuộc lĩnh vực đạo đức, lối sống, ý thức công dân, tinh thần học tập hay một hiện tượng xã hội cụ thể. Sau khi xác định vấn đề, người viết cần tìm ra phạm vi bàn luận (toàn xã hội, giới trẻ, học sinh, gia đình, nhà trường...) để giới hạn nội dung cho phù hợp, tránh viết lan man hoặc xa đề.

 

2.2. Xây dựng bố cục mạch lạc

Bài nghị luận xã hội gồm ba phần chính:

  • Mở bài: Giới thiệu ngắn gọn vấn đề cần nghị luận. Có thể nêu trực tiếp hoặc gián tiếp qua một câu chuyện, dẫn chứng, hoặc nhận định nổi tiếng. Mở bài cần “trúng đề”, thể hiện được thái độ, quan điểm ban đầu của người viết.
  • Thân bài: Triển khai lập luận. Phần này chiếm dung lượng lớn nhất, là nơi người viết trình bày, phân tích, chứng minh và bình luận về vấn đề.
  • Kết bài: Khẳng định lại giá trị, ý nghĩa của vấn đề; nêu suy nghĩ, bài học hoặc hành động mà người viết rút ra cho bản thân.

 

2.3. Cách viết từng phần trong bài nghị luận xã hội

a. Mở bài – nêu vấn đề cần bàn luận
Mở bài cần ngắn gọn, tự nhiên, không sa vào kể lể hay nêu dẫn chứng quá chi tiết. Có thể bắt đầu bằng một câu nói, hiện tượng đời sống hoặc cảm nghĩ chân thành của bản thân để dẫn dắt vào vấn đề. Chẳng hạn, khi viết về “ý chí vượt khó”, người viết có thể mở đầu bằng hình ảnh những con người dám đứng dậy sau thất bại, rồi dẫn vào luận đề chính.

b. Thân bài – phân tích và lập luận
Đây là phần quan trọng nhất, thể hiện năng lực tư duy của người viết. Phần thân bài thường được triển khai qua ba bước chính:

  • Giải thích: Làm rõ nội dung, khái niệm hoặc ý nghĩa của vấn đề. Ví dụ, nếu bàn về “tinh thần đoàn kết”, học sinh cần giải thích “đoàn kết” là gì, biểu hiện của đoàn kết trong đời sống.
  • Phân tích, chứng minh: Dùng lý lẽ kết hợp với dẫn chứng thực tế (từ sách báo, đời sống, lịch sử, gương người thật việc thật) để làm sáng tỏ vấn đề. Dẫn chứng phải xác thực, có sức thuyết phục, tránh kể dài dòng hoặc đưa thông tin không liên quan.
  • Bình luận, mở rộng: Trình bày quan điểm, nhận xét của bản thân, đánh giá đúng – sai, lợi – hại, nêu bài học rút ra hoặc liên hệ đến các vấn đề khác trong đời sống.

Trong phần này, cần chú trọng cách lập luận. Một bài nghị luận tốt thường kết hợp các thao tác: phân tích, chứng minh, so sánh, bác bỏ, bình luận. Câu văn phải logic, mạch lạc, dùng từ chính xác, tránh cảm tính hay phiến diện.

Viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 Chân trời sáng tạo

c. Kết bài – khẳng định và liên hệ thực tế
Kết bài là nơi người viết khép lại vấn đề, đồng thời mở ra những suy nghĩ sâu sắc hơn. Có thể khẳng định lại giá trị, ý nghĩa của vấn đề đã bàn, bày tỏ thái độ, niềm tin hoặc bài học cho bản thân. Ví dụ, sau khi bàn về “sống có ước mơ”, học sinh có thể kết luận rằng ước mơ chính là động lực giúp con người vươn lên và tạo nên những giá trị tốt đẹp cho xã hội.

Viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 Chân trời sáng tạo

 

2.4. Ngôn ngữ và giọng điệu nghị luận

Ngôn ngữ nghị luận cần chính xác, giản dị, không cầu kỳ, không dùng từ cảm tính hay hoa mỹ quá mức. Giọng điệu nên thể hiện sự chín chắn, có chính kiến, nhưng vẫn nhẹ nhàng, thuyết phục. Cần tránh thái độ cực đoan hoặc phán xét gay gắt. Bài viết phải thể hiện rõ người viết là một công dân có hiểu biết, có trách nhiệm và biết hướng tới những giá trị tốt đẹp trong đời sống.

Viết văn bản nghị luận về một vấn đề xã hội lớp 10 Chân trời sáng tạo

 

2.5. Một số lưu ý khi viết bài nghị luận xã hội

  • Luôn bám sát đề và luận điểm trung tâm, không lan man.
  • Lựa chọn dẫn chứng tiêu biểu, gần gũi, dễ hiểu.
  • Trình bày rõ ràng, chia đoạn hợp lý, dùng câu chủ đề để dẫn dắt từng phần.
  • Sau khi viết xong, cần đọc lại để kiểm tra lỗi diễn đạt, chính tả và đảm bảo mạch lập luận thông suốt.

Khi nắm vững những bước trên, học sinh sẽ có thể viết được bài văn nghị luận xã hội vừa đúng yêu cầu, vừa thể hiện được suy nghĩ độc lập và nhân cách của mình – điều mà chương trình Ngữ văn lớp 10 (Chân trời sáng tạo) hướng tới: không chỉ rèn kỹ năng viết, mà còn bồi dưỡng tư duy, tình cảm và trách nhiệm công dân trong thời đại mới.