1. Top các mẫu viết bài phân tích bài thơ cùng ông thăm lúa của Nguyễn Lãm Thắng siêu hay

Mẫu 1

Bài thơ Cùng ông thăm lúa của Nguyễn Lãm Thắng đã mang đến cho người đọc một bức tranh đồng quê thật yên bình và giàu sức sống. Qua chuyến đi thăm đồng cùng ông, bạn nhỏ không chỉ được hòa mình vào thiên nhiên mà còn học được những bài học ý nghĩa về lao động và tình cảm gia đình.

Trước hết, bài thơ mở ra khung cảnh cánh đồng rộng lớn, mênh mông. Những hình ảnh như mây trắng bồng bềnh, tiếng chim ríu rít đã góp phần tạo nên một không gian trong trẻo, tươi vui. Tâm trạng của bạn nhỏ cũng hiện lên thật rõ qua cảm giác “vui vui”, thể hiện niềm háo hức khi được khám phá thiên nhiên.

Nổi bật trong bài thơ là hình ảnh cánh đồng lúa chín vàng óng. Tác giả đã sử dụng phép so sánh “cánh đồng như một biển vàng” để làm nổi bật vẻ đẹp trù phú của quê hương. Những hạt lúa “tròn trịa căng đầy” không chỉ đẹp về hình thức mà còn gợi lên thành quả lao động vất vả của con người.

Không chỉ dừng lại ở việc tả cảnh, bài thơ còn gửi gắm bài học sâu sắc. Qua lời dạy của ông, bạn nhỏ hiểu rằng để có được hạt cơm phải trải qua nhiều công lao. Điều đó giúp người đọc thêm trân trọng thành quả lao động và yêu quý người nông dân.

Như vậy, bài thơ không chỉ đẹp về nghệ thuật mà còn giàu giá trị giáo dục, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn trẻ thơ.

Mẫu 2

Cùng ông thăm lúa là một bài thơ giản dị nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc. Tác phẩm đã tái hiện một buổi chiều quê êm đềm và qua đó khơi gợi tình yêu thiên nhiên, lòng biết ơn đối với lao động.

Hình ảnh cánh đồng hiện lên thật sống động với màu vàng rực rỡ của lúa chín. Gió thổi làm lúa lay động như những làn sóng, tạo nên một bức tranh thiên nhiên đầy sức sống. Bên cạnh đó, âm thanh của tiếng chim, hình ảnh mây trôi càng làm cho cảnh vật thêm phần sinh động.

Đặc biệt, mối quan hệ ông cháu trong bài thơ được thể hiện rất cảm động. Người ông không chỉ là người đưa cháu đi chơi mà còn là người thầy dạy cháu những bài học quý giá. Lời dặn “có hạt cơm phải mất nhiều công lao” tuy giản dị nhưng lại chứa đựng ý nghĩa sâu xa.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ lục bát quen thuộc, dễ đọc, dễ nhớ. Ngôn ngữ giản dị, trong sáng cùng các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa đã làm cho bài thơ trở nên gần gũi với học sinh nhỏ tuổi.

Bài thơ để lại trong em ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp của quê hương và nhắc nhở em phải biết trân trọng những gì mình đang có.

Mẫu 3

Đọc bài thơ Cùng ông thăm lúa, em cảm nhận được một không gian làng quê thanh bình và tình cảm gia đình ấm áp. Tác giả đã khéo léo kết hợp giữa tả cảnh và giáo dục để tạo nên một tác phẩm vừa hay vừa ý nghĩa.

Khung cảnh cánh đồng hiện lên rộng lớn, tràn đầy ánh sáng và sức sống. Những từ ngữ gợi hình như “mênh mông”, “bồng bềnh”, “ríu rít” đã giúp người đọc hình dung rõ nét vẻ đẹp của thiên nhiên. Đặc biệt, hình ảnh “biển vàng” khiến em cảm thấy cánh đồng thật đẹp và giàu có.

Qua chuyến đi cùng ông, bạn nhỏ không chỉ được vui chơi mà còn học được bài học quý giá. Đó là phải biết trân trọng hạt gạo – thành quả của bao công sức lao động. Điều này giúp em hiểu hơn về ý nghĩa của lao động trong cuộc sống.

Bài thơ tuy ngắn gọn nhưng giàu cảm xúc, góp phần nuôi dưỡng tình yêu quê hương trong lòng mỗi người.

Mẫu 4

Bài thơ Cùng ông thăm lúa của Nguyễn Lãm Thắng là một tác phẩm giàu chất thơ và giàu ý nghĩa giáo dục. Tác phẩm đã vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đẹp đẽ và thể hiện tình cảm ông cháu sâu sắc.

Cảnh đồng quê hiện lên với những hình ảnh quen thuộc nhưng đầy sức gợi. Mây trắng, tiếng chim, cánh đồng lúa chín tạo nên một không gian vừa rộng lớn vừa gần gũi. Tác giả đã dùng những từ ngữ giàu nhạc điệu để làm cho bức tranh thiên nhiên trở nên sinh động.

Điểm nổi bật của bài thơ là hình ảnh người ông. Ông không chỉ dẫn cháu đi thăm đồng mà còn dạy cháu hiểu về giá trị của lao động. Qua đó, bạn nhỏ dần nhận ra ý nghĩa của hạt cơm và biết trân trọng cuộc sống.

Bài thơ để lại trong lòng người đọc nhiều cảm xúc đẹp, đồng thời nhắc nhở mỗi chúng ta phải biết yêu quý quê hương và kính trọng người lao động.

Mẫu 5

Cùng ông thăm lúa là một bài thơ nhẹ nhàng, trong sáng, phù hợp với lứa tuổi thiếu nhi. Qua bài thơ, tác giả đã giúp người đọc cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên và những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.

Hình ảnh cánh đồng lúa chín hiện lên thật rực rỡ với màu vàng óng ánh. Những bông lúa trĩu hạt, hương thơm lan tỏa khắp không gian khiến người đọc như được hòa mình vào cảnh vật. Thiên nhiên trong bài thơ không chỉ đẹp mà còn rất gần gũi.

Qua lời dạy của ông, bạn nhỏ hiểu rằng hạt cơm không tự nhiên mà có, mà là kết quả của sự lao động vất vả. Điều đó giúp em nhận ra cần phải biết quý trọng thức ăn và biết ơn người nông dân.

Bài thơ là một bài học nhẹ nhàng nhưng sâu sắc, giúp em thêm yêu thiên nhiên và trân trọng những giá trị giản dị trong cuộc sống.

Mẫu 6

Dù chủ đề có vẻ đơn giản, nhưng bài thơ “Cùng ông thăm lúa” của Nguyễn Lãm Thắng vẫn mang lại cho người đọc những cảm xúc trong sáng và đẹp đẽ. Với âm điệu nhịp nhàng và thể thơ lục bát truyền thống của dân tộc, Nguyễn Lãm Thắng đã khắc họa một cách sinh động vẻ đẹp của những cánh đồng lúa chuẩn bị vào vụ thu hoạch. Bài thơ không chỉ là một bức tranh đẹp về thiên nhiên mà còn thể hiện lòng biết ơn và trân trọng đối với những người nông dân đã vất vả tạo ra hạt gạo. Như tên gọi của nó, “Cùng ông thăm lúa” là một câu chuyện về hai ông cháu cùng nhau ra đồng thăm những cánh đồng lúa đang chuẩn bị vào mùa thu hoạch. Niềm vui và sự háo hức của cháu được thể hiện rõ ràng qua hình ảnh những cánh đồng lúa vàng, biểu tượng của sự trù phú và hạnh phúc. Điệp từ “vui vui” kết hợp với tính từ “mênh mông” tạo nên một cảm giác say mê, thích thú của cháu khi hòa mình vào thiên nhiên và khám phá vẻ đẹp của đất trời trên cánh đồng quê:

Bồng bềnh mây trắng êm trôi

Tiếng chim ríu rít gọi mời hân hoan

Vào tháng năm sắp sửa gặt, bầu trời trở nên rộng lớn hơn, với những đám mây trắng bồng bềnh như thảm lụa mềm mại. Phép đảo ngữ gợi ra một bức tranh bầu trời đầy sắc thái, với tiếng chim ríu rít càng làm tăng thêm sự vui tươi và nhộn nhịp của không gian. Cảnh vật được miêu tả từ gần đến xa, từ mặt đất đến bầu trời, làm cho cánh đồng lúa trở nên mênh mông và rộng lớn hơn. Từ láy “ríu rít” và động từ “gọi mời” cùng tính từ “hân hoan” tạo cảm giác như chú chim đang vui đùa cùng con người, hòa vào niềm vui của hai ông cháu. Khung cảnh thiên nhiên trở nên sống động, với cây cối, hoa lá và chim chóc đều hòa quyện vào vẻ đẹp của đất trời, cùng chia sẻ niềm vui của hai ông cháu. Cánh đồng lúa được so sánh với “biển vàng”, gợi lên hình ảnh của một mùa màng bội thu và hứa hẹn sự thịnh vượng:

Cánh đồng như một biển vàng

Gió đưa lớp lớp hàng ngàn sóng lay

Những hạt lúa tròn căng, đầy đặn, tỏa hương thơm ngát hòa vào không khí, thể hiện sự phong phú và thành quả của một mùa vụ thành công. Cũng nói về vẻ đẹp của cánh đồng lúa chuẩn bị vào vụ thu hoạch, bài thơ “Thăm lúa” của Trần Hữu Thung miêu tả gần gũi hơn nhưng với ngôn ngữ và hình ảnh tinh tế hơn:

Mặt trời lên càng tỏ

Bông lúa thêm chín vàng

Sương treo đầu ngọn cỏ

Sương lại càng long lanh

Hình ảnh mặt trời lên cao làm không gian trở nên rộng lớn, thoáng đãng, và sương sớm tan dần, chỉ còn lại những giọt sương long lanh trên ngọn cỏ. Nắng chiếu vào làm cho giọt sương thêm rực rỡ, tạo nên một vẻ đẹp trong sáng và kỳ diệu. Đây là một hình ảnh đẹp giản dị, nhưng không phải ai cũng nhận ra được.

Theo ông, cháu biết bao điều:

Có hạt cơm, phải mất nhiều công lao.

Nói gì mà lúa rì rào?

Hình như lúa bảo: - sắp vào mùa vui.

Để có được hạt gạo, người nông dân đã phải đổ biết bao giọt mồ hôi trên cánh đồng, một công sức mà không phải ai cũng hiểu rõ. Khi nghe ông giảng giải, cháu càng cảm nhận sâu sắc hơn giá trị của từng hạt gạo. Sự vất vả của người nông dân qua câu ca dao dân gian:

“Cày đồng đang buổi ban trưa

Mồ hôi thánh thót như mưa ruộng cày”

Nhắc nhở chúng ta trân trọng giá trị và công lao của người lao động, và biết quý trọng những hạt gạo mà chúng ta ăn hàng ngày. Lắng nghe âm thanh của thiên nhiên, cháu như cảm nhận được lời nhắn của lúa: “sắp vào mùa vui”, thể hiện sự gắn bó giữa thiên nhiên và con người. Bài thơ, với thể thơ lục bát quen thuộc và hình ảnh giản dị nhưng gần gũi, đã tạo nên một bức tranh cánh đồng lúa đẹp đẽ vào mùa thu hoạch, đồng thời ca ngợi công sức của người lao động. Bài thơ nhắc nhở chúng ta cần yêu thương và đồng cảm với nỗi vất vả của người nông dân. Kết thúc bài thơ là lời nhắn từ lúa đến những người lao động: mùa vui đang đến gần. Sau những ngày vất vả, niềm vui sẽ đến khi được thu hoạch những hạt vàng của mùa bội thu. Tình yêu thiên nhiên và sự đồng cảm với người lao động chính là nguồn cảm hứng để nhà thơ viết nên những vần thơ đầy cảm xúc như vậy. Cảm ơn Nguyễn Lãm Thắng với bài thơ “Cùng ông thăm lúa” đã giúp người đọc nhận ra những vẻ đẹp giản dị và gần gũi trong cuộc sống hàng ngày, vốn ở ngay xung quanh chúng ta.

 

2. Dàn ý viết bài phân tích bài thơ cùng ông thăm lúa của Nguyễn Lãm Thắng

a. Mở bài
Giới thiệu bài thơ Cùng ông thăm lúa của Nguyễn Lãm Thắng – một tác phẩm tiêu biểu trong mảng thơ viết cho thiếu nhi. Khái quát nội dung chính: bài thơ tái hiện chuyến đi thăm đồng của hai ông cháu, qua đó khắc họa vẻ đẹp của cánh đồng lúa chín và gửi gắm những bài học giản dị mà sâu sắc về lao động, tình cảm gia đình và tình yêu quê hương.

b. Thân bài

Trước hết, bài thơ mở ra một bức tranh thiên nhiên đồng quê rộng lớn, trong trẻo và đầy sức sống. Không gian cánh đồng hiện lên với cảm giác mênh mông, khoáng đạt, gợi sự thích thú, vui tươi của đứa cháu nhỏ. Hình ảnh mây trắng bồng bềnh, tiếng chim ríu rít tạo nên một thế giới thiên nhiên hài hòa giữa màu sắc và âm thanh, khiến cảnh vật trở nên gần gũi, sống động.

Tiếp theo, tác giả tập trung làm nổi bật hình ảnh cánh đồng lúa chín – biểu tượng của sự no ấm và trù phú. Cánh đồng được so sánh như một “biển vàng”, vừa gợi vẻ đẹp rực rỡ vừa thể hiện sự giàu có của quê hương. Những bông lúa trĩu hạt, “tròn trịa căng đầy” không chỉ cho thấy thành quả của thiên nhiên mà còn là kết tinh của công sức lao động. Hương lúa chín lan tỏa trong không gian góp phần làm cho bức tranh thêm phần quyến rũ và gợi cảm.

Bên cạnh việc tả cảnh, bài thơ còn thể hiện sâu sắc tình cảm ông cháu và ý nghĩa giáo dục. Hình ảnh người ông hiện lên như một người dẫn dắt, nhẹ nhàng truyền cho cháu bài học về giá trị của hạt gạo. Qua lời dặn dò giản dị, người cháu hiểu được rằng để có được hạt cơm phải trải qua nhiều công lao vất vả. Tình cảm giữa hai ông cháu được thể hiện qua sự gần gũi, gắn bó và qua chính hành trình trải nghiệm cùng nhau.

Về nghệ thuật, bài thơ sử dụng thể thơ lục bát quen thuộc với nhịp điệu êm ái, dễ nhớ, phù hợp với lứa tuổi học sinh nhỏ. Ngôn ngữ trong sáng, giàu nhạc điệu với nhiều từ láy gợi hình, gợi cảm. Các biện pháp tu từ như so sánh, nhân hóa được vận dụng linh hoạt, làm cho cảnh vật và sự vật trở nên sinh động, có hồn, đồng thời tăng sức hấp dẫn cho bài thơ.

c. Kết bài
Khẳng định giá trị của bài thơ Cùng ông thăm lúa: không chỉ là bức tranh đẹp về làng quê mà còn là bài học ý nghĩa về tình cảm gia đình và sự trân trọng lao động. Nêu cảm nhận chung: tác phẩm góp phần bồi dưỡng tâm hồn trẻ thơ, giúp các em thêm yêu thiên nhiên, yêu quê hương và biết ơn những người làm ra hạt gạo.