1. Khái niệm về Người chấp nhận giá (price taker)

Người chấp nhận giá (price taker) là một thuật ngữ trong kinh tế, chỉ người hoặc doanh nghiệp không có sức mạnh đủ lớn để tác động lên giá của sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ bán ra. Thay vào đó, họ phải chấp nhận giá được đưa ra bởi thị trường hoặc bởi các đối thủ cạnh tranh. Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, người chấp nhận giá phải bán sản phẩm của mình theo giá được quy định bởi lực lượng cung và cầu trên thị trường, và không có khả năng tác động đến giá bán của sản phẩm của mình. Trong trường hợp này, doanh nghiệp sẽ không có lợi thế địa vị thương hiệu, quy mô hoặc độc quyền về sản phẩm để tác động đến giá bán trên thị trường.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chính phủ có thể can thiệp vào thị trường và quy định giá cả. Điều này có thể xảy ra trong trường hợp chính phủ quyết định thực hiện các biện pháp kiểm soát giá cả để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng hoặc ổn định giá cả trong thị trường. Trong trường hợp chính phủ quy định giá cả, doanh nghiệp vẫn phải chấp nhận giá được quy định bởi chính phủ và không có khả năng tác động đến giá bán của sản phẩm của mình. Tuy nhiên, việc chính phủ can thiệp vào thị trường và quy định giá cả có thể dẫn đến một số hệ quả không mong muốn, như là giảm sự cạnh tranh hoặc làm giảm động lực cho các doanh nghiệp để cải thiện chất lượng sản phẩm hoặc tăng cường năng suất.

Tóm lại, người chấp nhận giá (price taker) là doanh nghiệp phải bán sản phẩm của mình theo giá do các lực lượng thị trường quy định trong trường hợp thị trường cạnh tranh hoàn hảo, hoặc theo giá do chính phủ quy định trong trường hợp chính phủ can thiệp vào thị trường và quy định giá cả. 

 

2. Đặc điểm cơ bản của người chấp nhận giá

Các đặc điểm cơ bản của người chấp nhận giá (price taker) bao gồm:

- Không có khả năng ảnh hưởng đến giá cả: Doanh nghiệp không có sức mạnh thương lượng giá cả với khách hàng hoặc đối tác của mình. Thay vào đó, họ phải chấp nhận giá cả mà thị trường đưa ra.

- Tính cạnh tranh cao: Vì không có khả năng thương lượng giá, các doanh nghiệp này phải cạnh tranh về mặt giá cả với các đối thủ cùng ngành khác. Điều này đòi hỏi họ phải cải thiện hiệu suất và giảm chi phí để có thể cung cấp sản phẩm với giá cả cạnh tranh.

- Sản phẩm thay thế có sẵn: Với tính cạnh tranh cao, nếu sản phẩm của doanh nghiệp không còn phù hợp với nhu cầu của khách hàng, thì họ có thể dễ dàng chuyển sang sản phẩm thay thế của đối thủ cạnh tranh. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với các doanh nghiệp price taker trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm, dịch vụ và tăng cường năng lực cạnh tranh.

- Sản phẩm đồng nhất: Các sản phẩm của doanh nghiệp price taker phải có tính đồng nhất và thay thế được. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải sản xuất sản phẩm có chất lượng tốt, đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và có thể được thay thế dễ dàng bởi sản phẩm khác cùng loại.

- Doanh nghiệp price taker phải có khả năng thích nghi với các biến động thị trường và giá cả để duy trì hoạt động kinh doanh. Họ cần phải giữ được tính linh hoạt trong sản xuất, quản lý và kinh doanh để thích nghi với thị trường và giá cả thay đổi. Thường là các doanh nghiệp nhỏ và vừa: Các doanh nghiệp price taker thường là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, không có quy mô lớn và không có sức mạnh thương lượng với các đối tác của mình.

Tổng hợp lại, người chấp nhận giá là những doanh nghiệp hoặc cá nhân bán sản phẩm với giá quy định bởi thị trường cạnh tranh hoàn hảo hoặc chính phủ, mà không có khả năng tác động đến giá cả. Điều này đặc biệt quan trọng trong các thị trường cạnh tranh hoàn hảo, nơi mà người chấp nhận giá phải cạnh tranh với nhiều đối thủ khác nhau và chỉ có thể giữ vững thị phần bằng cách giữ giá cả cạnh tranh và chất lượng sản phẩm. Điều đó cũng có nghĩa rằng người chấp nhận giá không có quyền kiểm soát giá cả và phải chấp nhận mức giá được quy định bởi thị trường hoặc chính phủ. Như vậy, người chấp nhận giá thường phải có chiến lược sản xuất và kinh doanh hiệu quả để có thể tạo ra lợi nhuận trong bối cảnh giá cả được quy định bởi các lực lượng bên ngoài.

 

3. Ví dụ về người chấp nhận giá

Một ví dụ về người chấp nhận giá là những cửa hàng bán lẻ hoặc siêu thị lớn. Những doanh nghiệp này phải cạnh tranh với hàng trăm, hàng ngàn đối thủ khác trong cùng lĩnh vực bán lẻ và chỉ có thể giữ vững thị phần bằng cách giữ giá cả cạnh tranh và cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Giá cả của sản phẩm được quy định bởi thị trường và khách hàng thường có nhiều lựa chọn khác để mua hàng. Do đó, các cửa hàng bán lẻ và siêu thị phải đưa ra chiến lược giá cả hợp lý để thu hút khách hàng mua sắm. Một số chiến lược giá cả thường được sử dụng bao gồm giảm giá sản phẩm, giảm giá hàng hóa lỗi thời hoặc cung cấp các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Tuy nhiên, các cửa hàng bán lẻ và siêu thị lớn không có quyền kiểm soát giá cả và phải chấp nhận mức giá được quy định bởi thị trường hoặc chính phủ. Họ cũng phải cạnh tranh với những đối thủ mạnh và phải cải thiện sản phẩm và dịch vụ để có thể tạo ra lợi nhuận trong bối cảnh giá cả được quy định bởi các lực lượng bên ngoài. Do đó, các cửa hàng bán lẻ và siêu thị lớn được coi là ví dụ điển hình về người chấp nhận giá trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo.

 

4. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, người chấp nhận giá như thế nào?

Trong một thị trường cạnh tranh hoàn hảo, người chấp nhận giá thường phải đưa ra quyết định về sản lượng sản phẩm để tối đa hóa lợi nhuận. Việc tối đa hóa lợi nhuận sẽ đạt được khi giá bán sản phẩm bằng hoặc lớn hơn chi phí sản xuất. Nếu giá bán thấp hơn chi phí sản xuất, doanh nghiệp sẽ phải chấp nhận lỗ hoặc phải ngừng sản xuất để tránh thua lỗ. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, doanh nghiệp không có khả năng tác động đến giá bán sản phẩm của mình. Thay vào đó, họ có thể tăng năng suất hoặc cải thiện chất lượng sản phẩm để giảm chi phí sản xuất và tăng lợi nhuận.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể tận dụng một số chiến lược để tạo ra lợi thế cạnh tranh nhất định và tác động đến giá bán sản phẩm của mình. Ví dụ, doanh nghiệp có thể sử dụng chiến lược địa lý để tận dụng vị trí địa lý của mình, hoặc sử dụng chiến lược sản phẩm để tạo ra sản phẩm độc đáo và khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, các chiến lược này có thể đòi hỏi đầu tư và chi phí cao và không phải là lựa chọn phù hợp cho tất cả các doanh nghiệp. Trong trường hợp chính phủ can thiệp vào thị trường và quy định giá cả, người chấp nhận giá sẽ phải chấp nhận giá được quy định bởi chính phủ và không có khả năng tác động đến giá bán sản phẩm của mình. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể tìm cách cắt giảm chi phí sản xuất hoặc tìm kiếm các nguồn cung ứng giá rẻ hơn để giảm thiểu ảnh hưởng của việc quy định giá cả đối với lợi nhuận của mình.

 

5. Trong thị trường độc quyền thì người chấp nhận giá như thế nào?

Trong thị trường độc quyền, người chấp nhận giá không phải là doanh nghiệp bán sản phẩm của mình theo giá do các lực lượng thị trường quy định. Thay vào đó, doanh nghiệp có thể tạo ra giá cả và sử dụng quyền độc quyền của mình để giữ cho giá cả ở mức cao hơn so với mức giá cạnh tranh. Ví dụ điển hình về thị trường độc quyền là thị trường điện thoại di động tại Việt Nam trong nhiều năm qua. Các nhà mạng di động là những công ty duy nhất có quyền phân phối dịch vụ điện thoại di động tại Việt Nam. Vì vậy, các nhà mạng này có thể tạo ra giá cả và sử dụng quyền độc quyền của mình để giữ cho giá cả ở mức cao hơn so với mức giá cạnh tranh.

Do đó, người chấp nhận giá trong thị trường độc quyền sẽ không phải là một doanh nghiệp bán sản phẩm theo giá cả quy định bởi thị trường mà là một doanh nghiệp có quyền độc quyền tạo ra giá cả.

 

6. Một số thuật ngữ kinh tế về giá

6.1 Chấp nhận giá đấu thầu (HIT THE BID) là gì?

Chấp nhận giá đấu thầu (HIT THE BID) là thành ngữ để chỉ người bán chấp nhận mức giá đầu thầu do ngươi mua đưa ra. Ngược lại là TAKE THE OFFER.

 

6.2 Hạ giá (REBATE) là gì ?

Tiền lãi chưa nhận hoàn trả cho người vay khi khoản cho vay được trả hết sớm. Cũng xem quy tắc năm 78’s.

Tỉ lệ phụ thuộc lãi suất của phí bảo hiểm tiền gửi được hoàn trả cho một ngân hàng hay một hiệp hội tiết kiệm bảo hiểm liên bang, khi tổng số phí bảo hiểm đã thanh toán vượt số đã chi trả cho người kỷ gửi từ một quỹ bảo hiểm.

Phần doanh thu ròng được trả cho chủ sở hữu thẻ theo kế hoạch thẻ ngân hàng, căn cứ trên việc sử dụng thẻ. Một kế hoạch hạ giá ròng 2% sẽ trả 2$ cho chủ thẻ với mỗi 100$ doanh thu.

Việc cắt giảm suất chiết khấu thương nhân của thương nhân có thể tín dụng cho các giao dịch trên thẻ tín dụng vượt trên một số tiền nhất định.

 

6.3 Giá hồi phục sau khi lên cao hết mức (TOP OUT) là gì?

Giá hồi phục sau khi lên cao hết mức (TOP OUT) là giá cả thị trường từ từ lấy lại thăng bằng sau vận động tăng lên kéo dài; trái nghĩa của Bottom out. Nó cũng liên quan đến thị trường hoặc chứng khoán tạm thời đạt tới đỉnh cao nhất và hiện không thể lên cao ngay hơn nữa.

The gradual levelling of market prices after a sustained upward movement; the opposite of Bottom out It also, refers to a market, or a stock, which appears to have reached a temporary peak and is unlikely to carry much higher immediately.

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Chân thành cảm ơn quý khách hàng đã hợp tác cùng công ty chúng tôi.