1. Người được bảo hiểm trong kinh doanh là ai?
Dựa trên quy định của Điều 4, Khoản 25 của Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, người được bảo hiểm được định nghĩa là tổ chức hoặc cá nhân sở hữu tài sản, có trách nhiệm dân sự, duy trì sức khỏe, giữ tính mạng, chịu nghĩa vụ, hoặc hưởng lợi ích kinh tế thông qua việc ký kết hợp đồng bảo hiểm.
Do đó, trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm, người được bảo hiểm có thể là tổ chức hoặc cá nhân, và họ được bảo vệ theo các điều khoản và điều kiện được quy định trong hợp đồng bảo hiểm. Họ ký kết hợp đồng bảo hiểm với công ty bảo hiểm để đảm bảo sự bảo vệ trong trường hợp xảy ra các rủi ro được quy định trong hợp đồng. Hợp đồng bảo hiểm là một văn bản pháp lý quan trọng, giúp định rõ quyền lợi và trách nhiệm của cả hai bên để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình kinh doanh bảo hiểm. Các điều khoản và điều kiện trong hợp đồng bảo hiểm mô tả rõ ràng về quyền lợi, trách nhiệm, và các điều kiện cụ thể mà người được bảo hiểm phải tuân thủ.
2. Doanh nghiệp có phải bồi thường khi người được bảo hiểm chết do hành vi thứ ba
Theo Điều 38 của Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022, quy định như sau: Không được đòi hỏi người thứ ba bồi thường: Trong trường hợp người được bảo hiểm chết, bị thương tật hoặc đau ốm do hành vi trực tiếp hoặc gián tiếp của người thứ ba gây ra, doanh nghiệp bảo hiểm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài vẫn phải thực hiện nghĩa vụ bồi thường và thanh toán tiền bảo hiểm theo thoả thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, họ không có quyền đòi hỏi người thứ ba bồi thường khoản tiền đã trả cho người thụ hưởng. Người thứ ba vẫn phải chịu trách nhiệm bồi thường cho người được bảo hiểm theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, theo Điều 40 của Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022 có các quy định như sau:
Doanh nghiệp bảo hiểm không phải bồi thường, trả tiền bảo hiểm trong các trường hợp sau đây: Người được bảo hiểm chết do tự tử trong thời hạn 02 năm kể từ ngày nộp khoản phí bảo hiểm đầu tiên hoặc kể từ ngày hợp đồng bảo hiểm khôi phục hiệu lực; Người được bảo hiểm chết do lỗi cố ý của bên mua bảo hiểm hoặc lỗi cố ý của người thụ hưởng, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này; Người được bảo hiểm bị thương tật vĩnh viễn do lỗi cố ý của chính bản thân người được bảo hiểm hoặc bên mua bảo hiểm hoặc người thụ hưởng, trừ trường có nhiều người thụ hưởng, nếu một hoặc một số người thụ hưởng cố ý gây ra cái chết cho người được bảo hiểm; Người được bảo hiểm chết do bị thi hành án tử hình; Các trường hợp khác theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.
Trong trường hợp có nhiều người thụ hưởng, nếu một hoặc một số người thụ hưởng cố ý gây ra cái chết cho người được bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm vẫn phải bồi thường và thanh toán tiền bảo hiểm cho những người thụ hưởng khác theo thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm. Điều này đảm bảo rằng những người thụ hưởng không liên quan đến sự kiện gây ra cái chết đồng thời không chịu trách nhiệm về hành vi gây hại. Doanh nghiệp bảo hiểm thường xác định các điều kiện và quy định cụ thể trong hợp đồng để đảm bảo rằng quá trình bồi thường và thanh toán tiền bảo hiểm diễn ra theo cách công bằng và minh bạch.
Trong các trường hợp quy định tại mục 1, doanh nghiệp bảo hiểm phải hoàn trả cho bên mua bảo hiểm giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm hoặc toàn bộ số phí bảo hiểm đã đóng sau khi trừ các chi phí hợp lý (nếu có) theo thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm, trừ trường hợp quy định tại mục 2. Các tình huống thường bao gồm việc hủy hợp đồng bảo hiểm trước thời hạn hoặc khi bên mua bảo hiểm quyết định không tiếp tục với hợp đồng. Trong trường hợp này, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm trả lại một phần hoặc toàn bộ số tiền phí bảo hiểm mà bên mua đã đóng, sau khi trừ đi các chi phí hợp lý doanh nghiệp và bên mua đã thỏa thuận trong hợp đồng. Quy định này giúp đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến hủy hợp đồng và trả lại giá trị cho bên mua bảo hiểm khi cần thiết. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm chết, số tiền trả lại sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật về thừa kế.
3. Doanh nghiệp không trả tiền bảo hiểm có được trả lại tiền bảo hiểm đã thu trước đó không?
Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ không phải thanh toán tiền bảo hiểm trong các tình huống được quy định tại khoản 3 của Điều 40 Luật Kinh doanh Bảo hiểm 2022 (Có hiệu lực từ 01/01/2023), như sau:
Theo quy định tại khoản 1 của Điều này, doanh nghiệp bảo hiểm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài sẽ phải hoàn trả cho bên mua bảo hiểm giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm hoặc toàn bộ số phí bảo hiểm đã đóng sau khi trừ đi các chi phí hợp lý (nếu có) theo thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm, trừ trường hợp được quy định tại khoản 2 của Điều này. Điều này thường áp dụng trong các tình huống như hợp đồng bảo hiểm bị hủy hoặc chấm dứt, và người mua bảo hiểm quyết định không tiếp tục với hợp đồng. Trong trường hợp này, người mua bảo hiểm có thể được hoàn trả một phần hoặc toàn bộ số phí bảo hiểm đã đóng, sau khi trừ đi các chi phí hợp lý doanh nghiệp bảo hiểm và chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài thống nhất trong hợp đồng. Quy định này giúp bảo đảm tính minh bạch và công bằng trong quá trình giải quyết hợp đồng và trả lại giá trị cho người mua bảo hiểm khi cần thiết.
Trong trường hợp bên mua bảo hiểm chết, số tiền trả lại sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật về thừa kế. Điều này đồng nghĩa với việc khi người mua bảo hiểm qua đời, số tiền được trả lại từ hợp đồng bảo hiểm sẽ tuân theo các quy tắc và quy định liên quan đến việc chia thừa kế theo pháp luật. Cụ thể, quy định về thừa kế có thể bao gồm các nguyên tắc về việc phân phối tài sản của người chết cho người thừa kế theo quy định của pháp luật gia đình hoặc quy định trong di chúc của người chết (nếu có). Việc xác định người nhận được số tiền từ hợp đồng bảo hiểm sau sự kiện chết của người mua bảo hiểm sẽ tuân theo những quy định này để đảm bảo tính công bằng và pháp lý.
Theo đó, nếu doanh nghiệp bảo hiểm không thực hiện thanh toán tiền bảo hiểm nhân thọ theo quy định, họ sẽ phải hoàn trả cho bên mua bảo hiểm giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm hoặc toàn bộ số phí bảo hiểm đã đóng sau khi trừ đi các chi phí hợp lý (nếu có) theo thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm chết, số tiền trả lại sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật về thừa kế. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể phải hoàn trả cho bên mua bảo hiểm giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm. Điều này thường áp dụng khi hợp đồng bị hủy hoặc chấm dứt trước thời hạn. Nếu số tiền đã được đóng cho hợp đồng bảo hiểm và không có quy định nào hạn chế, doanh nghiệp bảo hiểm có thể phải hoàn trả toàn bộ số phí bảo hiểm đã thu từ bên mua bảo hiểm. Trước khi hoàn trả, doanh nghiệp bảo hiểm thường có quyền trừ đi các chi phí hợp lý được thỏa thuận trong hợp đồng. Các chi phí này có thể liên quan đến việc xử lý và giải quyết hợp đồng. Trong trường hợp bên mua bảo hiểm chết, số tiền trả lại sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật về thừa kế. Các quy tắc và quy định về thừa kế sẽ quyết định cách mà số tiền được chia đối với người thừa kế của người mua bảo hiểm.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết Doanh nghiệp bảo hiểm có bồi thường tài sản bị đốt cháy do quyết định của cơ quan có thẩm quyền? Nếu có bất cứ thắc mắc nào về vấn đề này hay gặp phải bất kì vấn đề pháp lý nào khác cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu qua địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp nhanh chóng. Trân trọng!