1. Các nguyên tắc thực hiện bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học
Dựa trên Điều 4 của Luật Đa dạng sinh học năm 2008, các nguyên tắc bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học được quy định như sau:
- Bảo tồn đa dạng sinh học là trách nhiệm của cả Nhà nước và mọi tổ chức cũng như cá nhân. Đa dạng sinh học không chỉ là tài nguyên quý giá mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái, cung cấp dịch vụ hệ sinh thái và hỗ trợ cho nền kinh tế và cuộc sống con người. Do đó, mọi bên đều cần phải đóng góp vào việc bảo tồn và quản lý đa dạng sinh học, bằng cách thực hiện các biện pháp bảo tồn, giáo dục cộng đồng, tham gia vào các dự án bảo tồn môi trường, và tôn trọng các quy định và luật pháp liên quan.
- Cần đạt được sự kết hợp hài hòa giữa việc bảo tồn và khai thác, sử dụng đa dạng sinh học một cách hợp lý. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động khai thác không gây ra tổn hại lớn đến môi trường và đa dạng sinh học, đồng thời vẫn đảm bảo được sự tiếp cận và sử dụng tài nguyên sinh học một cách bền vững. Ngoài ra, việc kết hợp giữa bảo tồn, khai thác và sử dụng đa dạng sinh học một cách hợp lý cũng cần phải được thực hiện với mục tiêu phát triển kinh tế và xã hội, như giảm nghèo và loại bỏ đói. Điều này có thể đạt được thông qua việc phát triển các mô hình nông nghiệp và lâm nghiệp bền vững, khuyến khích sử dụng các phương pháp canh tác và chăn nuôi bảo vệ môi trường, cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho các cộng đồng địa phương tham gia vào các hoạt động bảo tồn và sử dụng tài nguyên sinh học một cách có trách nhiệm.
- Phương châm "bảo tồn tại chỗ" được ưu tiên, tuy nhiên cũng cần kết hợp với việc bảo tồn chuyển chỗ khi cần thiết. Trong một số trường hợp, việc di dời một phần của các loài động vật hoặc thực vật có thể là cách duy trì chúng và bảo tồn môi trường sống của chúng. Điều này đặc biệt quan trọng trong những trường hợp mà môi trường sống tự nhiên của các loài đang bị đe dọa hoặc phá hủy do hoạt động con người hoặc các yếu tố khác.
- Các tổ chức và cá nhân hưởng lợi từ việc khai thác và sử dụng đa dạng sinh học phải chia sẻ lợi ích với các bên liên quan; đồng thời cần đảm bảo sự cân đối giữa lợi ích của Nhà nước và lợi ích của các tổ chức và cá nhân. Đồng thời, cần đảm bảo rằng sự chia sẻ lợi ích này được thực hiện một cách cân đối, tức là không chỉ tập trung vào lợi ích của các tổ chức và cá nhân mà còn phải xem xét đến lợi ích của cộng đồng và môi trường tự nhiên. Điều này có thể đạt được thông qua việc thiết lập các cơ chế phân chia lợi ích công bằng và minh bạch, đồng thời thúc đẩy trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường trong các hoạt động khai thác và sử dụng đa dạng sinh học.
- Cần đảm bảo quản lý rủi ro từ việc sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO) và các mẫu vật di truyền của chúng là một phần quan trọng của việc đảm bảo bảo tồn và phát triển bền vững của đa dạng sinh học. Mặc dù công nghệ GMO có thể mang lại nhiều lợi ích, như tăng cường năng suất cây trồng, giảm sử dụng thuốc trừ sâu, và tăng cường khả năng chống chịu với các điều kiện môi trường khắc nghiệt, nhưng cũng tồn tại các rủi ro tiềm ẩn đối với đa dạng sinh học và môi trường tự nhiên.
2. Chính sách của nhà nước trong bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học
Dựa trên Điều 5 của Luật Đa dạng sinh học năm 2008, chính sách của Nhà nước về bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học được quy định như sau:
- Ưu tiên bảo tồn các hệ sinh thái tự nhiên quan trọng, đặc thù hoặc đại diện cho một vùng sinh thái. Điều này đảm bảo rằng những môi trường sống quan trọng nhất với sự đa dạng sinh học cao được ưu tiên bảo vệ và duy trì. Ngoài ra, chính sách cũng tập trung vào việc bảo tồn các loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm, những loài mà việc tồn tại của chúng gặp nguy cơ cao hoặc có giá trị quý hiếm từ quan điểm văn hóa, sinh học, hay kinh tế. Bảo vệ những loài này không chỉ đảm bảo sự đa dạng sinh học mà còn đảm bảo rằng di sản quý báu này không bị mất đi. Việc kiểm soát việc tiếp cận nguồn gen cũng rất quan trọng để đảm bảo rằng không có việc sử dụng hoặc tiếp cận nguồn gen của các loài bị đe dọa sẽ gây hậu quả không mong muốn cho sự đa dạng sinh học tự nhiên.
- Cung cấp kinh phí cho các hoạt động điều tra cơ bản, quan trắc, thống kê, xây dựng cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học và quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học; đầu tư vào cơ sở vật chất - kỹ thuật cho khu bảo tồn, cơ sở bảo tồn đa dạng sinh học của Nhà nước; đồng thời đảm bảo sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình xây dựng và thực hiện quy hoạch bảo tồn đa dạng sinh học.
- Khuyến khích và đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tổ chức và cá nhân đầu tư, áp dụng tiến bộ khoa học, công nghệ và tri thức truyền thống vào việc bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học. Chính sách cũng đảm bảo rằng tri thức và kinh nghiệm truyền thống của cộng đồng được tôn trọng và sử dụng trong các hoạt động bảo tồn. Điều này có thể bao gồm việc tích hợp các phương pháp và kỹ thuật truyền thống vào các chiến lược bảo tồn địa phương, cũng như tạo điều kiện cho sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình ra quyết định và thực hiện các hoạt động bảo tồn.
- Phát triển du lịch sinh thái kết hợp với việc giảm nghèo, loại bỏ đói, và bảo đảm ổn định cuộc sống của cộng đồng và cá nhân sinh sống hợp pháp trong khu bảo tồn; đồng thời phát triển bền vững vùng đệm của khu bảo tồn.
- Tận dụng nguồn lực nội địa và quốc tế để bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học. Tận dụng cả nguồn lực nội địa và quốc tế không chỉ tăng cường khả năng thực hiện và hiệu quả của chính sách bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học mà còn đẩy mạnh sự hợp tác và giao lưu giữa các quốc gia và cộng đồng trên toàn thế giới trong việc bảo vệ môi trường và di sản tự nhiên của chúng ta.
3. Trách nhiệm quản lý nhà nước trong đa dạng sinh học
Căn cứ theo quy định tại Điều 6 của Luật Đa dạng sinh học năm 2008, trách nhiệm quản lý nhà nước về đa dạng sinh học được quy định như sau:
- Chính phủ thống nhất quản lý: Chính phủ có trách nhiệm chịu trách nhiệm tổ chức và thống nhất quản lý nhà nước về đa dạng sinh học trên toàn quốc. Điều này đảm bảo có một sự điều hành và phối hợp hiệu quả trong các hoạt động bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học trên cả nước.
- Bộ Tài nguyên và Môi trường chịu trách nhiệm chính: Bộ Tài nguyên và Môi trường là cơ quan chủ trì, có trách nhiệm trước Chính phủ trong việc thực hiện quản lý nhà nước về đa dạng sinh học. Điều này bao gồm việc phát triển và thực thi các chính sách, pháp luật, kế hoạch và chương trình hành động liên quan đến đa dạng sinh học.
- Sự phân công của Chính phủ cho các Bộ, cơ quan: Các Bộ và cơ quan ngang Bộ trong phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn của mình sẽ thực hiện quản lý nhà nước về đa dạng sinh học dưới sự phân công của Chính phủ. Điều này bao gồm việc thực hiện các hoạt động liên quan đến đa dạng sinh học trong lĩnh vực chuyên môn của họ, như nông nghiệp, khoa học và công nghệ, y tế, v.v.
- Ủy ban nhân dân các cấp thực hiện theo phân cấp: Ủy ban nhân dân các cấp trong phạm vi nhiệm vụ và quyền hạn của mình cũng thực hiện quản lý nhà nước về đa dạng sinh học theo phân cấp của Chính phủ. Điều này đảm bảo rằng các hoạt động bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học được thực hiện một cách hiệu quả và phù hợp với điều kiện cụ thể ở mỗi địa phương.
Ngoài ra, quý bạn đọc có thể tham khảo thêm bài viết: Tính đa dạng sinh học là gì? Tính đa dạng sinh học cao thể hiện ở?
Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!