1. Khái quát về tài sản mã hóa (Crypto) trong khuôn khổ pháp lý Việt Nam

Việc Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 15/2026/TT-BTC ngày 04/03/2026 được xem là dấu mốc quan trọng trong quá trình hoàn thiện khung pháp lý đối với hoạt động kế toán liên quan đến tài sản mã hóa tại Việt Nam. Lần đầu tiên, hệ thống kế toán có hướng dẫn riêng cho các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa và các chủ thể tham gia chương trình thí điểm theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP của Chính phủ.

Trước khi Thông tư 15 được ban hành, tài sản mã hóa tồn tại trong khoảng trống pháp lý nhất định. Pháp luật Việt Nam không công nhận tiền mã hóa là tiền tệ hoặc phương tiện thanh toán hợp pháp, nhưng cũng không cấm hoàn toàn việc sở hữu và đầu tư đối với loại tài sản này trong những trường hợp pháp luật cho phép. Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi ghi nhận các giao dịch liên quan đến tài sản số trên báo cáo tài chính, đặc biệt trong hoạt động đầu tư, lưu ký, phát hành hoặc cung cấp dịch vụ giao dịch.

Thông tư 15 ra đời nhằm giải quyết những bất cập đó bằng việc thiết lập nguyên tắc hạch toán thống nhất, tạo cơ sở để doanh nghiệp ghi nhận, theo dõi và công bố thông tin về tài sản mã hóa một cách minh bạch, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý thực hiện công tác kiểm tra, thanh tra và quản lý thuế.

Theo định hướng của Thông tư 15, phạm vi áp dụng tập trung vào các tổ chức tham gia chương trình thí điểm thị trường tài sản mã hóa, bao gồm:

  • Tổ chức cung cấp dịch vụ giao dịch tài sản mã hóa.
  • Đơn vị cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa.
  • Doanh nghiệp phát hành tài sản mã hóa theo mô hình được cấp phép.
  • Nhà đầu tư tổ chức tham gia hoạt động đầu tư tài sản mã hóa theo quy định.

Việc giới hạn phạm vi áp dụng cho thấy cơ quan quản lý lựa chọn cách tiếp cận từng bước, vừa triển khai vừa đánh giá hiệu quả trước khi mở rộng khung pháp lý trên phạm vi toàn quốc.

Dưới góc độ kế toán, tài sản mã hóa không được mặc nhiên coi là tiền hoặc khoản tương đương tiền. Việc phân loại phụ thuộc vào mục đích nắm giữ của doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp mua tài sản mã hóa để kinh doanh thường xuyên thì có thể được ghi nhận là hàng tồn kho. Trường hợp nắm giữ nhằm đầu tư sinh lợi trong dài hạn thì được xem xét ghi nhận là khoản đầu tư tài chính. Đối với những tài sản phục vụ khai thác quyền sử dụng hoặc quyền truy cập vào hệ sinh thái công nghệ mà không có hình thái vật chất, doanh nghiệp có thể ghi nhận là tài sản vô hình nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.

Việc xác định đúng bản chất kinh tế của tài sản ngay từ thời điểm ghi nhận ban đầu có ý nghĩa rất quan trọng vì đây là căn cứ để lựa chọn phương pháp đánh giá, trích lập dự phòng, xác định doanh thu, chi phí và trình bày trên báo cáo tài chính.

Một điểm đáng chú ý khác là Thông tư 15 đặt ra yêu cầu tách biệt hoàn toàn tài sản của doanh nghiệp với tài sản của khách hàng. Đây là nguyên tắc quản trị quan trọng nhằm hạn chế rủi ro sử dụng sai mục đích tài sản lưu ký, đồng thời nâng cao mức độ minh bạch của các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa.

Thông tư cũng được xây dựng trên cơ sở kết hợp với Thông tư số 99/2025/TT-BTC và các quy định pháp luật liên quan về kế toán doanh nghiệp, bảo đảm việc hạch toán tài sản mã hóa không tách rời hệ thống kế toán hiện hành mà trở thành một bộ phận thống nhất trong cơ chế quản lý tài chính của Việt Nam.

Sự xuất hiện của Thông tư 15 không chỉ có ý nghĩa về mặt kế toán mà còn góp phần hình thành nền tảng pháp lý cho nền kinh tế số. Khi doanh nghiệp có thể ghi nhận đầy đủ tài sản mã hóa trên sổ sách kế toán, báo cáo tài chính sẽ phản ánh trung thực hơn tình hình tài chính, giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, tổ chức tín dụng, cơ quan kiểm toán và cơ quan quản lý nhà nước.

Bên cạnh đó, việc chuẩn hóa hoạt động hạch toán còn tạo điều kiện để thị trường tài sản mã hóa phát triển theo hướng công khai, minh bạch, hạn chế các hành vi gian lận tài chính, trốn thuế hoặc sử dụng tài sản số cho các mục đích trái pháp luật. Đây được xem là nền tảng quan trọng để Việt Nam từng bước hoàn thiện cơ chế quản lý đối với tài sản mã hóa trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng.

 

2. Quy định của Thông tư 15 về hạch toán kế toán đối với tài sản mã hóa

Thông tư số 15/2026/TT-BTC quy định nguyên tắc hạch toán kế toán đối với các tổ chức tham gia cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa trong phạm vi thí điểm theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. Mục tiêu của Thông tư là xây dựng cơ chế ghi nhận kế toán thống nhất, bảo đảm phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp, đồng thời tăng cường khả năng quản lý, kiểm tra và giám sát của cơ quan nhà nước.

Một trong những nội dung quan trọng nhất của Thông tư là yêu cầu doanh nghiệp phải phản ánh đúng bản chất kinh tế của từng giao dịch thay vì chỉ căn cứ vào hình thức của tài sản. Việc ghi nhận tài sản mã hóa phải phù hợp với mục đích sử dụng thực tế như kinh doanh, đầu tư, lưu ký hoặc phục vụ hoạt động vận hành hệ thống.

Thông tư quy định rõ nguyên tắc tách biệt giữa tài sản của doanh nghiệp và tài sản của khách hàng. Đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ lưu ký hoặc sàn giao dịch, tài sản của khách hàng không được ghi nhận là tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp mà phải được quản lý trên hệ thống theo từng khách hàng riêng biệt.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải mở sổ kế toán chi tiết để theo dõi từng loại tài sản mã hóa, từng ví điện tử, từng giao dịch phát sinh và từng đối tượng liên quan. Các thông tin phải có khả năng đối chiếu với dữ liệu giao dịch thực tế nhằm phục vụ công tác kiểm toán và thanh tra khi cần thiết.

Thông tư cũng yêu cầu doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc của Luật Kế toán như trung thực, khách quan, đầy đủ, nhất quán, thận trọng và có thể kiểm chứng. Mọi nghiệp vụ phát sinh đều phải có chứng từ kế toán hợp pháp hoặc tài liệu điện tử chứng minh nguồn gốc giao dịch.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải thực hiện công bố đầy đủ thông tin liên quan đến tài sản mã hóa trên báo cáo tài chính và phần thuyết minh báo cáo tài chính, đặc biệt là các thông tin về phân loại tài sản, phương pháp xác định giá trị, dự phòng tổn thất, rủi ro thị trường và các nghĩa vụ tài chính liên quan.

 

3. Nguyên tắc ghi nhận và xác định giá trị tài sản mã hóa trên sổ sách kế toán

Việc ghi nhận tài sản mã hóa trên sổ sách kế toán phải tuân thủ nguyên tắc giá gốc. Theo đó, giá trị ghi nhận ban đầu là toàn bộ chi phí thực tế mà doanh nghiệp bỏ ra để có được tài sản.

Đối với tài sản mua từ bên ngoài, giá trị ghi nhận bao gồm giá mua thực tế, các khoản phí giao dịch, phí xác thực mạng lưới, phí môi giới và các chi phí trực tiếp khác phát sinh trước khi tài sản được đưa vào sử dụng hoặc kinh doanh.

Đối với tài sản được tạo ra từ hoạt động khai thác, giá trị ban đầu được xác định trên cơ sở tổng hợp các chi phí trực tiếp như điện năng, khấu hao máy móc thiết bị, chi phí nhân công và các khoản chi phí hợp lý khác phục vụ quá trình khai thác.

Trong trường hợp doanh nghiệp phát hành tài sản mã hóa để huy động vốn hoặc trao đổi tài sản, việc xác định giá trị phải căn cứ vào bản chất của giao dịch và giá trị hợp lý của tài sản nhận được hoặc nghĩa vụ phát sinh theo quy định của pháp luật.

Sau khi ghi nhận ban đầu, doanh nghiệp phải tiếp tục theo dõi giá trị tài sản theo từng nhóm đã được phân loại. Việc đánh giá lại hoặc trích lập dự phòng được thực hiện theo quy định của Thông tư 99/2025/TT-BTC và các văn bản pháp luật liên quan.

Một nguyên tắc đặc biệt quan trọng là nguyên tắc thận trọng. Nếu tại thời điểm lập báo cáo tài chính, giá trị thị trường của tài sản mã hóa thấp hơn giá trị đang ghi sổ thì doanh nghiệp phải xem xét trích lập dự phòng tổn thất theo quy định. Việc này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị có thể thu hồi của tài sản, hạn chế tình trạng ghi nhận lợi nhuận không có thực.

Đối với các giao dịch được thực hiện bằng ngoại tệ hoặc tài sản mã hóa được niêm yết theo ngoại tệ, doanh nghiệp phải quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá giao dịch thực tế tại thời điểm phát sinh để ghi nhận vào sổ kế toán.

Việc xác định đúng giá trị tài sản ngay từ đầu là cơ sở quan trọng để tính toán doanh thu, chi phí, lợi nhuận, nghĩa vụ thuế cũng như đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

 

4. Quy trình hạch toán các nghiệp vụ kinh doanh liên quan đến tiền ảo, tài sản mã hóa

Quy trình hạch toán các nghiệp vụ liên quan đến tài sản mã hóa cần được thực hiện theo trình tự thống nhất nhằm bảo đảm tính chính xác và khả năng kiểm tra của dữ liệu kế toán.

Trước hết, kế toán cần xác định bản chất của giao dịch phát sinh. Đây là bước quyết định để lựa chọn phương pháp hạch toán phù hợp. Giao dịch có thể là mua bán tài sản mã hóa, đầu tư, lưu ký, phát hành tài sản số, khai thác tài sản hoặc cung cấp dịch vụ giao dịch.

Sau khi xác định bản chất giao dịch, doanh nghiệp phải thu thập đầy đủ chứng từ kế toán và dữ liệu điện tử liên quan. Các chứng từ có thể bao gồm hợp đồng, hóa đơn, biên lai thanh toán, lịch sử giao dịch trên hệ thống, dữ liệu từ chuỗi khối và các tài liệu xác nhận khác theo quy định của pháp luật.

Tiếp theo là bước xác định giá trị giao dịch theo nguyên tắc giá gốc hoặc giá trị hợp lý trong trường hợp pháp luật có quy định áp dụng. Mọi khoản phí trực tiếp liên quan phải được tính đầy đủ vào giá trị tài sản hoặc chi phí theo từng trường hợp cụ thể.

Sau khi xác định giá trị, kế toán thực hiện ghi nhận vào các tài khoản kế toán phù hợp với mục đích nắm giữ tài sản. Đồng thời, doanh nghiệp phải mở sổ chi tiết để theo dõi từng loại tài sản, từng ví lưu trữ, từng khách hàng và từng giao dịch.

Đối với doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao dịch, doanh thu chủ yếu phát sinh từ phí dịch vụ. Khoản phí này được ghi nhận khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ cung cấp dịch vụ và đáp ứng đầy đủ điều kiện ghi nhận doanh thu theo quy định.

Cuối kỳ kế toán, doanh nghiệp thực hiện đối chiếu dữ liệu giữa sổ kế toán, hệ thống quản lý nội bộ và dữ liệu giao dịch điện tử. Nếu phát sinh chênh lệch, kế toán phải xác định nguyên nhân và xử lý theo đúng quy định trước khi lập báo cáo tài chính.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải đánh giá khả năng thu hồi các khoản phải thu, xác định dự phòng tổn thất tài sản mã hóa, xử lý chênh lệch tỷ giá (nếu có) và lập đầy đủ các thuyết minh bắt buộc trên báo cáo tài chính.

 

5. Các trường hợp đặc biệt và rủi ro pháp lý khi hạch toán tài sản mã hóa

Trong thực tiễn, hoạt động kế toán đối với tài sản mã hóa có thể phát sinh nhiều tình huống đặc biệt đòi hỏi doanh nghiệp phải xử lý đúng quy định nhằm hạn chế rủi ro pháp lý.

Một trường hợp thường gặp là doanh nghiệp bị mất quyền kiểm soát tài sản do thất lạc khóa truy cập hoặc không còn khả năng khôi phục quyền sở hữu. Khi có đủ căn cứ xác định tài sản không thể thu hồi, doanh nghiệp phải thực hiện ghi giảm tài sản và ghi nhận tổn thất theo quy định.

Đối với trường hợp bị tấn công mạng dẫn đến mất tài sản mã hóa, doanh nghiệp phải xác định rõ tài sản bị mất thuộc sở hữu của doanh nghiệp hay của khách hàng để có phương án hạch toán và bồi thường phù hợp.

Nếu tài sản của khách hàng bị thất thoát trong quá trình lưu ký, doanh nghiệp không chỉ phải xử lý kế toán mà còn có thể phát sinh trách nhiệm dân sự, trách nhiệm bồi thường và các nghĩa vụ khác theo hợp đồng cung cấp dịch vụ.

Một rủi ro khác là việc phân loại sai bản chất của tài sản mã hóa. Việc ghi nhận nhầm giữa hàng tồn kho, tài sản vô hình và đầu tư tài chính có thể dẫn đến sai lệch báo cáo tài chính, xác định sai chi phí, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế.

Doanh nghiệp cũng có thể đối mặt với rủi ro khi không lưu trữ đầy đủ chứng từ điện tử hoặc không chứng minh được nguồn gốc giao dịch. Trong trường hợp cơ quan kiểm tra yêu cầu đối chiếu mà doanh nghiệp không cung cấp được hồ sơ hợp lệ, các khoản chi phí hoặc giá trị tài sản có thể không được chấp nhận.

Ngoài ra, việc sử dụng tài sản mã hóa ngoài phạm vi hoạt động được cấp phép hoặc không tuân thủ điều kiện của chương trình thí điểm cũng có thể dẫn đến các chế tài xử lý theo quy định của pháp luật.

 

6. Những lưu ý quan trọng cho kế toán doanh nghiệp khi xử lý giao dịch Crypto

Kế toán doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các quy định mới của pháp luật về kế toán, thuế, đầu tư và quản lý tài sản mã hóa để bảo đảm việc hạch toán luôn phù hợp với quy định hiện hành.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ đối với toàn bộ vòng đời của tài sản mã hóa, từ khâu tiếp nhận, lưu trữ, giao dịch đến kiểm kê và đối chiếu định kỳ.

Mỗi giao dịch cần có đầy đủ hồ sơ chứng minh, bao gồm chứng từ kế toán, dữ liệu giao dịch điện tử và các tài liệu xác nhận khác để phục vụ kiểm toán cũng như giải trình với cơ quan quản lý.

Việc tách biệt tài sản của doanh nghiệp với tài sản của khách hàng phải được thực hiện nghiêm túc, đặc biệt đối với các tổ chức cung cấp dịch vụ lưu ký và giao dịch tài sản mã hóa.

Doanh nghiệp cần thực hiện đánh giá định kỳ giá trị tài sản, trích lập dự phòng tổn thất theo quy định và công bố đầy đủ các rủi ro trên báo cáo tài chính.

Đối với các giao dịch có giá trị lớn hoặc có cấu trúc phức tạp, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến của chuyên gia kế toán, kiểm toán và tư vấn pháp lý nhằm hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện.

Ngoài ra, kế toán cần phối hợp chặt chẽ với bộ phận công nghệ thông tin và bộ phận quản trị rủi ro để bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu giao dịch, hạn chế nguy cơ mất mát tài sản hoặc sai lệch thông tin kế toán.

 

7. Câu hỏi thường gặp về hạch toán kế toán dịch vụ tài sản mã hóa

Doanh nghiệp chưa được cấp phép cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa có áp dụng Thông tư 15 hay không?

Thông tư 15 chủ yếu áp dụng đối với các tổ chức tham gia chương trình thí điểm theo Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP. Doanh nghiệp chưa thuộc phạm vi này vẫn phải thực hiện chế độ kế toán doanh nghiệp theo các quy định hiện hành và chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh.

Tài sản mã hóa có được coi là tiền hoặc phương tiện thanh toán hợp pháp không?

Không. Theo khuôn khổ pháp luật hiện hành, tài sản mã hóa không được công nhận là tiền hoặc phương tiện thanh toán hợp pháp. Việc hạch toán kế toán không đồng nghĩa với việc thay đổi bản chất pháp lý của loại tài sản này.

Doanh nghiệp có phải trích lập dự phòng khi giá tài sản mã hóa giảm mạnh không?

Có. Khi đáp ứng điều kiện theo quy định của pháp luật về kế toán, doanh nghiệp phải xem xét trích lập dự phòng tổn thất nhằm phản ánh trung thực giá trị tài sản trên báo cáo tài chính.

Tài sản của khách hàng lưu ký tại sàn có được ghi nhận là tài sản của doanh nghiệp không?

Không. Tài sản của khách hàng phải được quản lý và theo dõi riêng, không được ghi nhận vào tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp.

Khi bị mất tài sản mã hóa do tấn công mạng thì xử lý kế toán như thế nào?

Doanh nghiệp phải xác định nguyên nhân, giá trị tổn thất và quyền sở hữu đối với tài sản bị mất. Trên cơ sở đó thực hiện ghi giảm tài sản, ghi nhận tổn thất và xử lý trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật và hợp đồng có liên quan.

Doanh nghiệp có phải thuyết minh tài sản mã hóa trên báo cáo tài chính không?

Có. Doanh nghiệp phải trình bày đầy đủ thông tin về việc phân loại tài sản, phương pháp xác định giá trị, dự phòng tổn thất, rủi ro thị trường, rủi ro thanh khoản và các thông tin quan trọng khác theo quy định của pháp luật về kế toán và chế độ báo cáo tài chính hiện hành.

Bạn đọc cũng có thể xem thêm: