Trong chiến lược cải cách tư pháp của Việt Nam, chế định "Tha tù trước thời hạn có điều kiện" được xem là một trong những chính sách nhân văn và đột phá nhất. Không chỉ đơn thuần là việc giảm án, đây là biện pháp thay đổi phương thức thi hành án từ "giam giữ tập trung" sang "giám sát tại cộng đồng", đặt ra yêu cầu bức thiết về năng lực quản lý của chính quyền cơ sở. Khi cánh cửa trại giam khép lại sau lưng người được tha tù, trách nhiệm quản lý nhà nước không kết thúc mà chuyển giao trực tiếp lên vai Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã. Tại đây, UBND cấp xã không chỉ đóng vai trò hành chính đơn thuần mà thực sự trở thành một "cơ quan thi hành án thu nhỏ", nắm giữ quyền hạn pháp lý để quyết định việc đi lại, cư trú, và thậm chí là đề xuất tước bỏ quyền tự do của đối tượng nếu họ vi phạm.

1. Cơ sở pháp lý của chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện

Trong tiến trình hoàn thiện pháp luật và cải cách tư pháp hình sự ở Việt Nam, chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện thể hiện sự chuyển đổi quan trọng từ quan điểm xử lý mang tính “trừng trị, cách ly” sang phương thức “giáo dục, cải tạo và tạo điều kiện tái hòa nhập cộng đồng” đối với người bị kết án phạt tù. Về phương diện pháp lý, người được tha tù trước thời hạn có điều kiện không được coi là đã chấp hành xong hình phạt tù, cũng không thuộc trường hợp được miễn chấp hành phần hình phạt còn lại; họ vẫn là người đang chấp hành án phạt tù nhưng được thực hiện việc chấp hành trong môi trường xã hội, dưới sự giám sát, quản lý của chính quyền địa phương theo các nghĩa vụ và điều kiện do pháp luật quy định.

Nhiệm vụ, quyền hạn của UBND cấp xã dựa trên nền tảng pháp lý mới nhất, bao gồm Luật Thi hành án hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định chi tiết nhiệm vụ, quyền hạn của UBND cấp xã. Qua đó, làm rõ ranh giới giữa quyền hạn hành chính và trách nhiệm hình sự, giúp chính quyền địa phương thực thi đúng luật, tránh rủi ro pháp lý trong quản lý đối tượng đặc thù này. 

2. Nhiệm vụ, quyền hạn của UBND cấp xã khi được giao quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện 

Điều 61 Luật Thi hành án Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 là quy định trung tâm xác định thẩm quyền và trách nhiệm của chính quyền cơ sở. Việc phân tích điều luật này cần đặt trong mối quan hệ biện chứng giữa "quyền lực hành chính" của UBND và "nghiệp vụ an ninh" của Công an xã.

2.1. Nhiệm vụ và quyền hạn của UBND cấp xã (Khoản 1 Điều 61)

Căn cứ khoản 1 Điều 61 Luật Thi hành án Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định Ủy ban nhân dân cấp xã được giao quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện có nhiệm vụ, quyền hạn sau đây:

a) Tiếp nhận hồ sơ, tổ chức quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện; bàn giao hồ sơ cho cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền theo quy định của Luật này;

b) Yêu cầu người được tha tù trước thời hạn có điều kiện thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình; có biện pháp giáo dục, phòng ngừa khi người đó có dấu hiệu vi phạm pháp luật;

c) Biểu dương người được tha tù trước thời hạn có điều kiện có nhiều tiến bộ hoặc lập công;

d) Giải quyết cho người được tha tù trước thời hạn có điều kiện được vắng mặt ở nơi cư trú theo quy định của Luật này và pháp luật về cư trú;

đ) Phối hợp với các tổ chức chính trị - xã hội, gia đình và cơ quan, tổ chức nơi người được tha tù trước thời hạn có điều kiện làm việc, học tập trong việc quản lý người đó;

e) Lập hồ sơ, có văn bản đề nghị cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện báo cáo cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp tỉnh đề nghị Tòa án cùng cấp xem xét, quyết định rút ngắn thời gian thử thách;

g) Báo cáo cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện tiến hành trình tự, thủ tục đề nghị Tòa án có thẩm quyền hủy quyết định tha tù trước thời hạn có điều kiện và buộc người được tha tù trước thời hạn có điều kiện phải chấp hành phần hình phạt tù còn lại chưa chấp hành trong trường hợp người đó vi phạm quy định tại khoản 4 Điều 66 của Bộ luật Hình sự;

h) Báo cáo cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện khi người được tha tù trước thời hạn có điều kiện bỏ trốn;

i) Nhận xét bằng văn bản quá trình chấp hành nghĩa vụ trong thời gian thử thách của người được tha tù trước thời hạn có điều kiện;

k) Báo cáo cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền về kết quả quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện trong thời gian thử thách.

Các nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện được quy định rất cụ thể, thể hiện vai trò trực tiếp và toàn diện của chính quyền cơ sở trong quá trình giám sát, hỗ trợ và đánh giá người chấp hành thử thách. Trước hết, Ủy ban nhân dân cấp xã phải tiếp nhận và tổ chức quản lý hồ sơ, đồng thời bàn giao hồ sơ khi có yêu cầu của cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền.

Cơ quan này cũng có trách nhiệm yêu cầu người được tha chấp hành đầy đủ các nghĩa vụ, áp dụng biện pháp giáo dục và phòng ngừa khi người đó có dấu hiệu vi phạm pháp luật, đồng thời biểu dương những trường hợp có tiến bộ hoặc lập công để khuyến khích sự cải thiện tích cực. Bên cạnh đó, việc xem xét cho phép người được tha vắng mặt tại nơi cư trú phải được thực hiện trên cơ sở đúng quy định pháp luật; Ủy ban nhân dân cấp xã cũng phải phối hợp với các tổ chức chính trị – xã hội, gia đình và cơ quan, đơn vị nơi người được tha làm việc hoặc học tập để đảm bảo quản lý hiệu quả.

Ngoài ra, Ủy ban nhân dân cấp xã có thẩm quyền lập hồ sơ đề nghị rút ngắn thời gian thử thách đối với người tiến bộ, hoặc đề nghị hủy quyết định tha tù trước thời hạn trong trường hợp người đó vi phạm nghĩa vụ theo quy định của Bộ luật Hình sự. Khi phát hiện người được tha bỏ trốn, cơ quan này phải kịp thời báo cáo cho cơ quan thi hành án hình sự Công an cấp huyện.

Đồng thời, Ủy ban nhân dân cấp xã phải lập nhận xét bằng văn bản về quá trình chấp hành nghĩa vụ trong thời gian thử thách và báo cáo kết quả quản lý theo yêu cầu của cơ quan thi hành án hình sự có thẩm quyền. Nhìn chung, các nhiệm vụ trên cho thấy vai trò chủ đạo của chính quyền cấp xã trong việc bảo đảm hiệu quả của biện pháp tha tù trước thời hạn có điều kiện và hỗ trợ người được tha hòa nhập cộng đồng.

2.2. Vai trò tham mưu và thực thi của Công an cấp xã 

Khoản 2 Điều 61 Luật Thi hành án Hình sự 2019 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định: "Công an cấp xã có nhiệm vụ tham mưu, trực tiếp giúp Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại khoản 1 Điều này".

Quy định tại khoản 2 thể hiện vai trò của Công an cấp xã trong cơ chế quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện, thể hiện sự phân công phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và lực lượng công an cơ sở. Trước hết, Công an cấp xã có nhiệm vụ tham mưu cho Ủy ban nhân dân cấp xã, tức là chủ động đề xuất biện pháp, hướng dẫn, cung cấp thông tin và hỗ trợ xây dựng kế hoạch quản lý phù hợp với từng trường hợp người được tha. Đây là cơ sở bảo đảm các quyết định quản lý của UBND cấp xã được đưa ra một cách đúng pháp luật, kịp thời và sát thực tế.

Bên cạnh đó, Công an cấp xã còn trực tiếp giúp UBND cấp xã thực hiện toàn bộ nhiệm vụ quản lý quy định tại khoản 1, bao gồm giám sát việc chấp hành nghĩa vụ của người được tha, kiểm tra cư trú, phối hợp phòng ngừa vi phạm, xác minh thông tin, lập biên bản khi có hành vi vi phạm và tham gia đánh giá quá trình thử thách. Điều này phản ánh tính chất đặc thù của công tác quản lý người chấp hành án tại cộng đồng, trong đó lực lượng công an – với chức năng bảo đảm an ninh trật tự – đóng vai trò nòng cốt và chủ động.

Nhìn chung, khoản 2 nhấn mạnh rằng việc quản lý người được tha tù trước thời hạn không chỉ là trách nhiệm hành chính của UBND cấp xã mà còn là hoạt động chuyên môn nghiệp vụ cần sự tham gia tích cực, trực tiếp và liên tục của lực lượng Công an cấp xã để bảo đảm hiệu quả giám sát, phòng ngừa tái phạm và hỗ trợ quá trình tái hòa nhập cộng đồng.

3. Nhiệm vụ, quyền hạn của đơn vị quân đội được giao quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện 

Theo quy định tại khoản 3 Điều 61 LTHAHS quy định đơn vị quân đội được giao quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện có nhiệm vụ, quyền hạn như sau: 

"a) Các nhiệm vụ, quyền hạn quy định tại các điểm a, b, c, i và k khoản 1 Điều này;

b) Phối hợp với Ủy ban nhân dân cấp xã giải quyết cho người được tha tù trước thời hạn có điều kiện được vắng mặt ở nơi cư trú theo quy định của Luật này và pháp luật về cư trú;

c) Phối hợp với gia đình của người được tha tù trước thời hạn có điều kiện trong việc quản lý người đó;

d) Lập hồ sơ, có văn bản đề nghị cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu

đề nghị Tòa án cùng cấp xem xét, quyết định rút ngắn thời gian thử thách;

đ) Báo cáo cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu tiến hành trình tự, thủ tục đề nghị Tòa án có thẩm quyền hủy quyết định tha tù trước thời hạn có điều kiện và buộc người được tha tù trước thời hạn có điều kiện phải chấp hành phần hình phạt tù còn lại chưa chấp hành trong trường hợp người đó vi phạm quy định tại khoản 4 Điều 66 của Bộ luật Hình sự;

e) Báo cáo cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu khi người được tha tù trước thời hạn có điều kiện bỏ trốn."

Các quy định nêu trên thể hiện hệ thống nhiệm vụ và quyền hạn quan trọng của cơ quan có thẩm quyền trong quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện. Trước hết, cơ quan này phải thực hiện đầy đủ các nhiệm vụ theo các điểm a, b, c, i và k khoản 1 của điều luật, vốn bao quát những công việc cốt lõi về giám sát, quản lý và hỗ trợ người chấp hành án.

Đồng thời, cơ quan phải phối hợp chặt chẽ với Ủy ban nhân dân cấp xã trong việc xem xét, giải quyết cho người được tha tù trước thời hạn có điều kiện được vắng mặt tại nơi cư trú theo đúng quy định của pháp luật về cư trú; sự phối hợp này nhằm bảo đảm người được tha tù vẫn chấp hành nghiêm chỉnh nghĩa vụ nhưng không bị hạn chế quá mức quyền tự do hợp pháp. Bên cạnh đó, cơ quan còn phải làm việc với gia đình của người được tha tù để hỗ trợ việc quản lý, bởi gia đình là môi trường quan trọng giúp họ tái hòa nhập và duy trì nếp sống kỷ luật.

Tiếp theo, cơ quan có trách nhiệm lập hồ sơ và gửi văn bản đề nghị cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu xem xét trình Tòa án việc rút ngắn thời gian thử thách nếu người được tha tù đáp ứng điều kiện theo luật định. Ngược lại, trong trường hợp người đó vi phạm quy định tại khoản 4 Điều 66 Bộ luật Hình sự, cơ quan phải báo cáo để cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu thực hiện các thủ tục đề nghị Tòa án hủy quyết định tha tù trước thời hạn có điều kiện và buộc họ chấp hành phần hình phạt còn lại.

Cuối cùng, nếu người được tha tù bỏ trốn, cơ quan phải kịp thời báo cáo lên cơ quan thi hành án hình sự cấp quân khu để xử lý theo trình tự pháp luật nhằm bảo đảm hiệu lực thi hành án và giữ gìn trật tự xã hội.

Kết luận

Điều 61 Luật Thi hành án hình sự xác định rõ nhiệm vụ và quyền hạn của Ủy ban nhân dân cấp xã và đơn vị quân đội trong việc quản lý người được tha tù trước thời hạn có điều kiện, thể hiện vai trò quan trọng của chính quyền cơ sở trong quá trình hỗ trợ, giám sát và bảo đảm người được tha tuân thủ nghĩa vụ pháp lý trong thời gian thử thách. Theo đó, Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm tiếp nhận và quản lý hồ sơ, yêu cầu người được tha chấp hành đầy đủ nghĩa vụ, áp dụng các biện pháp giáo dục, phòng ngừa khi có dấu hiệu vi phạm, đồng thời phối hợp với gia đình, tổ chức chính trị – xã hội và nơi người đó làm việc hoặc học tập để tạo điều kiện tái hòa nhập cộng đồng. Cơ quan này cũng được giao quyền đề nghị rút ngắn thời gian thử thách đối với người tiến bộ hoặc đề nghị hủy quyết định tha tù trước thời hạn khi có vi phạm nghiêm trọng, cũng như báo cáo khi người được tha bỏ trốn hoặc hoàn tất thời gian thử thách. Việc nhận xét quá trình chấp hành nghĩa vụ và báo cáo kết quả quản lý theo định kỳ là cơ sở quan trọng để đánh giá hiệu quả của biện pháp tha tù trước thời hạn có điều kiện. Công an cấp xã giữ vai trò nòng cốt trong việc tham mưu và trực tiếp hỗ trợ Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện toàn bộ các nhiệm vụ trên, bảo đảm hoạt động quản lý được thực hiện thống nhất, đúng pháp luật và góp phần duy trì an ninh, trật tự tại địa phương.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.