1. Bảo vật quốc gia là gì?
Theo khoản 7 Điều 4 Luật Di sản văn hóa 2001 (sửa đổi 2009), bảo vật quốc gia là những hiện vật mang giá trị đặc biệt, quý hiếm và tiêu biểu của đất nước về lịch sử, văn hóa và khoa học. Đây là những di sản văn hóa được xem là trân quý, đáng tự hào và nổi bật trong kho tàng văn hoá quốc gia.
Việc bảo vệ và bảo quản bảo vật quốc gia được coi là một trách nhiệm quan trọng của nhà nước, đòi hỏi chế độ đặc biệt và sự quan tâm đầu tư từ ngân sách nhà nước để đảm bảo sự tồn tại và giá trị lâu dài của chúng. Chính sách này không chỉ nhằm bảo vệ vật chất mà còn là bảo tồn và phát huy giá trị tinh thần, ý nghĩa sâu sắc mà những bảo vật quốc gia đại diện.
Để thực hiện khoản 1 Điều 42 của Luật Di sản văn hóa 2001 (sửa đổi 2009), việc dành ngân sách thích đáng để mua bảo vật quốc gia là một phương tiện hiệu quả để giữ gìn và bổ sung cho kho tàng văn hoá quốc gia, đồng thời thể hiện cam kết của nhà nước trong việc bảo vệ và phát triển di sản văn hóa của dân tộc. Nhờ vào những nỗ lực này, các bảo vật quốc gia có thể tiếp tục tồn tại và được con cháu chăm sóc, khám phá, nghiên cứu để mang lại những giá trị sâu sắc cho cả cộng đồng và toàn xã hội.
2. Những ai có quyền sở hữu bảo vật quốc gia?
Theo Điều 41a của Luật Di sản văn hóa 2001 (được bổ sung bởi khoản 21 Điều 1 Luật Di sản văn hóa sửa đổi 2009), bảo vật quốc gia được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể để thể hiện sự đặc biệt và giá trị của chúng đối với văn hóa, lịch sử và khoa học của đất nước. Điều này bao gồm:
- Đầu tiên, bảo vật quốc gia phải là hiện vật gốc độc bản, có nguồn gốc rõ ràng và độc nhất vô nhị.
- Thứ hai, chúng phải có hình thức độc đáo, khác biệt so với các hiện vật khác.
- Thứ ba, bảo vật cần có giá trị đặc biệt liên quan đến các sự kiện quan trọng của quốc gia, hoặc có liên quan đến những con người vĩ đại như anh hùng dân tộc, danh nhân, hoặc là các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng mang giá trị tư tưởng, nhân văn, và thẩm mỹ đặc trưng cho một thời kỳ hay một phong cách nghệ thuật cụ thể.
- Cuối cùng, bảo vật quốc gia có thể là sản phẩm được phát minh, sáng chế có giá trị thực tiễn cao, góp phần thúc đẩy phát triển xã hội ở một giai đoạn lịch sử nhất định, hoặc là mẫu vật tự nhiên chứng minh các giai đoạn hình thành và phát triển của lịch sử trái đất và lịch sử tự nhiên.
Điều 43 của Luật Di sản văn hóa 2001 (được sửa đổi bởi khoản 2, khoản 3 Điều 2 Luật Di sản văn hóa sửa đổi 2009) quy định rõ ràng về việc quản lý và sở hữu các di vật, cổ vật và bảo vật quốc gia. Theo đó:
- Di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia thuộc sở hữu của nhà nước hoặc các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội phải được quản lý trong các bảo tàng và không được mua bán, tặng cho.
- Đối với di vật, cổ vật thuộc các hình thức sở hữu khác, chúng có thể được mua bán, trao đổi, tặng cho và thừa kế trong nước và nước ngoài theo quy định của pháp luật.
- Riêng đối với bảo vật quốc gia thuộc các hình thức sở hữu khác, chỉ được phép mua bán, trao đổi, tặng cho và để thừa kế trong nước, cũng theo quy định của pháp luật.
Bên cạnh đó, việc mang các di vật, cổ vật ra nước ngoài phải có sự cho phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền về văn hóa, thể thao và du lịch, nhằm đảm bảo rằng những tài sản quan trọng này không bị mất mát hoặc bị thiệt hại không đáng có. Chính sách này nhấn mạnh sự quan tâm và bảo vệ của nhà nước đối với di sản văn hóa, góp phần giữ gìn và phát triển bảo vật quốc gia, đồng thời bảo đảm quyền lợi và giá trị lâu dài của chúng đối với cộng đồng và quốc gia.
Theo các quy định trên, Bảo vật quốc gia được xác định là những hiện vật mang giá trị đặc biệt và quý hiếm, đại diện cho sự giàu có về lịch sử, văn hoá và khoa học của quốc gia. Để được công nhận là Bảo vật quốc gia, chúng phải đáp ứng một số tiêu chí nghiêm ngặt.
Đầu tiên, bảo vật quốc gia phải là hiện vật gốc độc bản, tức là chúng phải có nguồn gốc chính và không có bản sao hoặc nhân bản tương tự khác tồn tại. Điều này đảm bảo tính duy nhất và giá trị độc đáo của chúng trong hệ thống di sản văn hóa của quốc gia.
Thứ hai, các bảo vật cũng phải có hình thức độc đáo, tức là chúng có ngoại hình, cấu trúc hoặc tính chất đặc biệt, khác biệt so với các hiện vật khác. Điều này làm nổi bật và tôn vinh sự sáng tạo và khéo léo của con người trong việc tạo dựng và bảo tồn di sản văn hóa.
Thứ ba, bảo vật quốc gia có giá trị đặc biệt liên quan đến các sự kiện trọng đại của quốc gia, hoặc liên quan đến sự nghiệp của những anh hùng dân tộc, danh nhân tiêu biểu. Đây có thể là các hiện vật từ các thời kỳ lịch sử quan trọng, những tác phẩm nghệ thuật vượt thời gian mang đậm tư tưởng nhân văn, giá trị thẩm mỹ đặc biệt cho một thời kỳ nghệ thuật, hoặc là các sáng chế tiên tiến có tác dụng quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển xã hội.
Cuối cùng, các bảo vật quốc gia cũng có thể là những mẫu vật tự nhiên chứng minh cho sự hình thành và phát triển của lịch sử trái đất và lịch sử tự nhiên, nhằm phản ánh sự thay đổi và tiến hóa của thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta.
Về hình thức sở hữu, theo quy định hiện hành, bảo vật quốc gia có thể thuộc sở hữu của nhà nước hoặc các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội. Những tổ chức này có trách nhiệm quản lý và bảo vệ chúng, đảm bảo tính toàn vẹn và giá trị lâu dài của di sản văn hóa quốc gia. Đối với các hình thức sở hữu khác, bảo vật quốc gia có thể được sở hữu bởi các tổ chức hoặc cá nhân, và phải tuân thủ các quy định về quản lý và bảo vệ theo luật pháp quy định.
Tổng thể, việc công nhận và bảo vệ bảo vật quốc gia không chỉ đơn thuần là nhiệm vụ của pháp luật mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội, nhằm giữ gìn và tôn vinh giá trị văn hóa, lịch sử và khoa học của dân tộc, đồng thời đảm bảo rằng chúng được thế hệ sau hiểu biết, trân trọng và bảo tồn cho tương lai.
3. Danh sách bảo vật quốc gia của Việt Nam
Tính đến thời điểm hiện tại, danh sách các bảo vật quốc gia của Việt Nam đã được công bố và liệt kê theo từng Quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Các bảo vật quốc gia này đa phần là những hiện vật mang giá trị về lịch sử, văn hoá và nghệ thuật, từ các thời kỳ khác nhau của nền văn minh Việt Nam.
Quyết định 1426/QĐ-TTg ngày 01/12/2012 đã ghi nhận một số bảo vật như Trống đồng Ngọc Lũ, Trống đồng Hoàng Hạ, Thạp đồng Đào Thịnh và Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn. Các hiện vật này đều thuộc văn hóa Đông Sơn và được bảo quản tại các bảo tàng lớn như Bảo tàng Lịch sử quốc gia và Bảo tàng tỉnh Thanh Hóa.
Năm 2013, Quyết định 2599/QĐ-TTg ngày 30/12 tiếp tục mở rộng danh sách với các bảo vật quốc gia như Trống đồng Đền Hùng, Trống đồng Cẩm Giang I, Mộ thuyền Việt Khê, Thạp đồng Hợp Minh và Bộ khóa đai lưng bằng đồng, mang đậm dấu ấn của văn hóa Đông Sơn và được lưu giữ tại các khu di tích và bảo tàng trải dài từ Phú Thọ đến Yên Bái.
Năm 2015, Quyết định 53/QĐ-TTg ngày 14/01 lại tiếp tục cập nhật danh sách với các bảo vật như Máy bay Mic 21 số hiệu 4324, 82 bia Tiến sĩ Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Bản đồ Quyết tâm chiến dịch Hồ Chí Minh, Tượng Phật giáo thời Tây Sơn tại Chùa Tây Phương và Chuông Thanh Mai tại Bảo tàng Hà Nội, đại diện cho các giai đoạn lịch sử và nét văn hóa đặc trưng của từng thời kỳ.
Năm 2016 và 2017, Việt Nam tiếp tục công nhận các bảo vật quốc gia khác như Ngẫu tượng Linga – Yoni, Phù điêu Trà Liên, Cột kinh Phật chùa Nhất Trụ, Tượng Thần Visnu, Tượng nữ thần Laksmi và các vật phẩm như Thống gốm hoa nâu, Dao găm chuôi hình rắn ngậm chân voi, Muôi có cán hình tượng voi, Đàn đá Lộc Hòa, Bộ khuôn đúc Nhơn Thành, Hộp đựng xá lị Tháp Nhạn, góp phần phong phú hóa và bảo tồn di sản văn hóa của đất nước.
Năm 2018, Quyết định 1821/QĐ-TTg ngày 24/12 lại tiếp tục thêm vào danh sách những bảo vật quốc gia mới như Bình gốm Đầu Rằm, Bộ Sưu tập bình gốm đất nung Long Thạnh, Tượng Tu sĩ Champa Phú Hưng, Trống đồng Pha Long và Mộ chum gỗ nắp trống đồng Phú Chánh, phản ánh sự phát triển và đa dạng hóa của văn hóa vật thể từ khắp các vùng miền Việt Nam.
Với tổng số 164 bảo vật quốc gia, Việt Nam không chỉ ghi nhận và bảo tồn những giá trị văn hóa, lịch sử quý báu mà còn thể hiện cam kết sâu sắc trong việc bảo vệ và phát huy tối đa giá trị của di sản văn hóa quốc gia, góp phần vào sự phát triển bền vững và sâu rộng của đất nước.
Xem thêm bài viết: Điều kiện, thẩm quyền và thủ tục cấp chứng chỉ hành nghề mua bán di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia
Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.