1. Những hành vi nào được xem là chuyển nhượng thầu trái phép?

Theo quy định tại khoản 8 Điều 89 Luật Đấu thầu năm 2013, chuyển nhượng thầu trái phép được định nghĩa dựa trên các hành vi bị cấm trong quá trình đấu thầu. Dưới đây là chi tiết về những hành vi được coi là chuyển nhượng thầu trái phép:

- Nhà thầu chuyển nhượng cho nhà thầu khác phần công việc thuộc gói thầu có giá trị từ 10% trở lên hoặc dưới 10% nhưng trên 50 tỷ đồng (sau khi trừ phần công việc thuộc trách nhiệm của nhà thầu phụ) tính trên giá hợp đồng đã ký kết: Điều này áp đặt một giới hạn cho việc chuyển nhượng công việc của gói thầu. Nhà thầu không được phép chuyển nhượng một phần công việc quan trọng của gói thầu cho nhà thầu khác mà không có sự đồng ý hoặc chấp thuận từ phía chủ đầu tư.

- Chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát chấp thuận để nhà thầu chuyển nhượng công việc thuộc trách nhiệm thực hiện của nhà thầu, trừ phần công việc thuộc trách nhiệm của nhà thầu phụ đã được kê khai trong hợp đồng: Điều này ngăn chặn chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát từ chấp thuận cho nhà thầu chuyển nhượng các phần công việc mà nhà thầu đã cam kết thực hiện theo hợp đồng.

Những hành vi chuyển nhượng thầu trái phép này bị cấm trong quy định đấu thầu nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và cạnh tranh trong quá trình đấu thầu. Vi phạm các quy định này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng và xem xét xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc xử lý hình sự, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân liên quan.

=> Như vậy, chuyển nhượng thầu trái phép trong quá trình đấu thầu bao gồm việc nhà thầu chuyển nhượng công việc thuộc gói thầu có giá trị từ 10% trở lên hoặc dưới 10% nhưng trên 50 tỷ đồng mà không có sự đồng ý của chủ đầu tư và việc chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát chấp thuận nhà thầu chuyển nhượng công việc thuộc trách nhiệm thực hiện của mình trừ phần công việc thuộc trách nhiệm của nhà thầu phụ đã được kê khai trong hợp đồng. Các hành vi này đều bị cấm và vi phạm có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính hoặc xử lý hình sự tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân liên quan. 

2. Hành vi chuyển nhượng thầu trái phép sẽ bị xử phạt hành chính như thế nào?

Căn cứ vào quy định tại khoản 7 Điều 37 của Nghị định 122/2021/NĐ-CP về vi phạm các điều cấm trong đấu thầu, người chuyển nhượng thầu trái phép sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Theo đó, mức phạt tiền áp dụng cho vi phạm này được quy định tại khoản 2 Điều 4 của Nghị định. Người chuyển nhượng thầu trái phép sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng.

Tuy nhiên, để xác định chính xác mức phạt tiền cụ thể, cần xem xét các yếu tố khác nhau, bao gồm tính chất, mức độ vi phạm, hậu quả gây ra và các quy định cụ thể khác trong Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

=> Hành vi chuyển nhượng thầu trái phép sẽ bị xử phạt hành chính theo quy định của Nghị định 122/2021/NĐ-CP về vi phạm các điều cấm trong đấu thầu. Người chuyển nhượng thầu trái phép sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Đối với tổ chức, mức phạt tiền sẽ từ 200.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng. Đối với cá nhân, mức phạt tiền tương đương sẽ là một nửa (1/2) mức phạt tiền áp dụng đối với tổ chức, tức là từ 100.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng. 

Ngoài mức phạt tiền, người vi phạm còn phải đối mặt với các hình thức xử phạt khác như buộc bồi thường thiệt hại, tước quyền tham gia đấu thầu, cấm hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực đấu thầu và các biện pháp khác do cơ quan chức năng có thẩm quyền áp đặt. Điều này nhấn mạnh sự nghiêm túc và quyết liệt của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng, minh bạch và trật tự trong hoạt động đấu thầu. Đối với các bên tham gia đấu thầu, sự tuân thủ quy định và quy trình đấu thầu, nhằm tránh vi phạm hành chính và những hậu quả xấu có thể xảy ra. Tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp trong đấu thầu là yếu tố quan trọng để xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng và minh bạch.

3. Người chuyển nhượng thầu trái phép có bị xử lý hình sự hay không?

Theo quy định tại Điều 222 Bộ luật Hình sự năm 2015 và điểm k khoản 1 Điều 2 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2017, người chuyển nhượng thầu trái phép có thể chịu xử lý bằng án phạt tù tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm. Quy định này áp dụng cho người vi phạm quy định về đấu thầu và gây ra hậu quả nghiêm trọng. 

Khung 1: Người thực hiện một trong những hành vi sau đây gây thiệt hại từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật hoặc xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà vẫn vi phạm, sẽ bị phạt cải tạo không giam giữ từ 03 năm đến 05 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Các hành vi bao gồm:

- Can thiệp trái pháp luật vào hoạt động đấu thầu.

- Thông thầu.

- Gian lận trong đấu thầu.

- Cản trở hoạt động đấu thầu.

- Vi phạm quy định của pháp luật về bảo đảm công bằng, minh bạch trong hoạt động đấu thầu.

- Tổ chức lựa chọn nhà thầu khi nguồn vốn cho gói thầu chưa được xác định dẫn đến nợ đọng vốn của nhà thầu.

 - Chuyển nhượng thầu trái phép. 

Khung 2: Phạm tội thuộc một trong những trường hợp sau đây sẽ bị phạt tù từ 03 năm đến 12 năm:

- Vì vụ lợi.

- Có tổ chức.

- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.

- Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt.

- Gây thiệt hại từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.

Khung 3: Trường hợp phạm tội gây thiệt hại từ 1.000.000.000 đồng trở lên, người vi phạm sẽ bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.

Ngoài hình phạt tù, người vi phạm còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định trong khoảng thời gian từ 01 năm đến 05 năm. Đồng thời, người vi phạm cũng có thể bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

=> Qua nội dung quy định trong Điều 222 của Bộ Luật Hình sự 2015 và điểm k khoản 1 Điều 2 Luật sửa đổi Bộ Luật Hình sự 2017, có thể thấy rằng vi phạm quy định trong đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng là một tội phạm được quy định chi tiết và bị xử phạt nghiêm. Các hình phạt áp dụng bao gồm cải tạo không giam giữ, phạt tù từ 01 năm đến 20 năm, cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định và tịch thu tài sản. Quy định này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong hoạt động đấu thầu, đồng thời trừng phạt những hành vi vi phạm và ngăn chặn các hậu quả nghiêm trọng gây ra. Việc áp dụng các hình phạt này sẽ có tác động tích cực đối với quá trình đấu thầu, tạo động lực cho các bên tham gia tuân thủ quy định, từ đó nâng cao tính minh bạch, công bằng và đảm bảo quyền lợi cho các bên liên quan.

Việc xử phạt nghiêm các hành vi vi phạm trong đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng là một biện pháp quan trọng để bảo vệ lợi ích công cộng, thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động đấu thầu và xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, minh bạch và công bằng. Nội dung này nhằm xác định và xử lý các hành vi vi phạm quy định trong đấu thầu gây hậu quả nghiêm trọng, nhằm bảo đảm công bằng, minh bạch và đảm bảo quyền lợi cho các bên tham gia đấu thầu. Các hình phạt được quy định nhằm trừng phạt và ngăn chặn những hành vi vi phạm đối với hoạt động đấu thầu, đảm bảo tính chất công bằng và minh bạch của quá trình này.

Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Tội mua bán hóa đơn trái phép theo quy định của Luật hình sự?

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!