1. Phân tích bài thơ Hương thầm của Phan Thị Thanh Nhàn hay nhất - Mẫu số 1

Tác phẩm “Hương thầm” của Phan Thị Thanh Nhàn được sáng tác vào năm 1969 và cùng với bài “Xóm đê” của bà đã giành giải nhì trong cuộc thi thơ của tuần báo Văn nghệ giai đoạn 1969-1970. Bài thơ "Hương thầm" ra đời từ một câu chuyện có thực trong đời sống của nhà thơ. Khi đó, Phan Thị Thanh Nhàn sống tại Yên Phụ, Hà Nội, trong sân nhà có một cây bưởi đào. Người em trai của bà, Phan Hữu Khải, thường nhặt hoa bưởi và đặt vào túi xách của chị gái. Dường như anh cũng có tình cảm với cô hàng xóm nhưng không dám thổ lộ. Sau đó, anh Khải nhập ngũ và hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.

Nỗi nhớ thương em trai trở thành nguồn cảm hứng mạnh mẽ để Phan Thị Thanh Nhàn viết nên bài thơ này. Năm 1984, "Hương thầm" được nhạc sĩ Vũ Hoàng phổ nhạc, đưa bài thơ bước vào thế giới âm nhạc và trở nên nồng nàn, thăng hoa cho đến tận hôm nay. Phan Thị Thanh Nhàn, nữ thi sĩ tài hoa sinh năm 1943, từng đảm nhận công việc viết báo và biên tập văn nghệ, đã vinh dự được tặng Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật vào năm 2007.

"Hương thầm" của Phan Thị Thanh Nhàn không chỉ dừng lại ở sự giao cảm giữa nhà thơ và hai con người cụ thể, mà còn vượt lên tầm khái quát về một thế hệ. Ở đó, cuộc sống đẹp và chân thực, bởi tình yêu diễn ra trong thầm kín, dịu dàng, nồng nàn và lãng mạn. Bài thơ bắt đầu với hình ảnh khung cửa sổ của hai ngôi nhà hàng xóm “không khép bao giờ”. Cửa sổ không khép để hương hoa bưởi gần đó nhẹ nhàng lan tỏa.

Hoa bưởi đã từng xuất hiện trong văn chương trước đó, từ ca dao “Trèo lên cây bưởi hái hoa” đến những dòng thơ của thi sĩ Nguyễn Bính: “Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng/Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng”. Nhưng đến Phan Thị Thanh Nhàn, hoa bưởi trở thành đối tượng thẩm mỹ suốt trục chính của bài thơ. Hương hoa bưởi là tín hiệu của khát vọng, của yêu thương và sự bền chặt. Câu chuyện được nhà thơ dẫn dắt một cách khéo léo:

“Giấu một chùm hoa sau chiếc khăn tay,
Cô gái ngập ngừng sang nhà hàng xóm,
Bên ấy có người ngày mai ra trận.”

Ai sống trong những năm 60-70 của thế kỷ trước ở miền Bắc thì hiểu được ý nghĩa của chiếc khăn tay mùi-soa. Đó là kỷ vật thiêng liêng mà cô gái ở hậu phương thường mang tặng khi chàng trai lên đường ra trận. Khăn tay là gửi gắm yêu thương, là lời thề hẹn và cũng là nguồn động viên chia sẻ với chàng trai vượt qua những gian khổ của chiến tranh.

Chiếc khăn nhỏ nhắn, thường được các cô gái tự tay chăm chút, móc viền, thêu lên đó những biểu tượng, bông hoa và cả những con chữ cùng đôi chim bồ câu hòa bình – hạnh phúc. Trong bài thơ, Phan Thị Thanh Nhàn phát hiện chiếc khăn mà cô gái hàng xóm, cùng lớp với chàng lính trẻ trao tặng đã ủ hương nồng nàn của hoa bưởi. Thật ý nhị và tinh tế!

Việc trao tặng chiếc khăn biểu đạt sự e lệ của cô gái trong thời "trao lời khó trao". Không gian giữa hai người dường như trở nên đặc quánh lại. Có lẽ, “đỉnh cao của âm thanh là không lời”. E ấp, ngập ngừng bao trùm tất cả:

“Họ ngồi im không biết nói năng chi
Mắt chợt tìm nhau rồi lại quay đi.”

Sự lúng túng giữa hai người được đẩy lên đến đỉnh điểm và càng tinh tế:

“Hoa bưởi thơm cho lòng bối rối
Anh không dám xin,
Cô gái chẳng dám trao
Chỉ mùi hương đầm ấm thanh tao
Không giấu được cứ bay dịu nhẹ.”

Không gian, thời gian như ngừng trôi trong cái vô hình của sự thiêng liêng. Để rồi, sự thông minh của tình yêu cháy bỏng và lãng mạn, hoa bưởi xuất hiện làm trung gian. Hoa là tín hiệu, là âm và sắc của tin yêu. Cô gái chỉ tự trách yêu (anh ấy) bằng tiếng thầm thì với chính lòng mình. Tôi thực sự thán phục cái “bắt sóng” rất nhạy của nữ thi sĩ Phan Thị Thanh Nhàn. Thi nhân – chứng nhân của "tình cảnh bối rối":

“Cô gái như chùm hoa lặng lẽ
Nhờ hương thơm nói hộ tình yêu.
(Anh vô tình anh chẳng biết điều
Tôi đã đến với anh rồi đấy...)”

Và chỉ khi bước chân người con trai ra trận, hoa bưởi mới thực sự làm cầu nối, đồng hành và tiềm ẩn sức mạnh tinh thần. Tinh thần ấy không còn của cô gái cụ thể nữa, mà là của hậu phương vững chắc. Hoa bưởi trở thành biểu tượng của cao cả, thiêng liêng và vĩnh cửu:

“Rồi theo từng hơi thở của anh
Hương thơm ấy thấm sâu vào lồng ngực
Anh lên đường
Hương thơm sẽ theo đi khắp
Họ chia tay
Vẫn chẳng nói điều gì
Mà hương thầm thơm mãi bước người đi.”

Khi bài thơ được chính tác giả Phan Thị Thanh Nhàn chia sẻ rằng bà viết tặng em trai, người vĩnh viễn nằm lại nơi chiến trường, vĩnh viễn không còn gặp người thầm yêu trộm nhớ xưa ấy, bài thơ đã vượt lên tầm nhân văn khác. Đó là sự bất diệt của Tình Yêu, là sự vô giá của ý nghĩa độc lập thống nhất Đất Nước.

Bài thơ “Hương thầm” của Phan Thị Thanh Nhàn vì thế mãi vấn vương hương của tình yêu, lãng mạn mà cao cả. Hơn thế, đó là sự hy sinh, lòng tri ân về một thế hệ lớn lên trong chiến tranh. Nửa thế kỷ trôi qua, “Hương thầm” vẫn nồng nàn, mãi thầm thì lời yêu...

 

2. Phân tích bài thơ Hương thầm của Phan Thị Thanh Nhàn hay nhất - Mẫu số 2

Bài thơ "Hương thầm" được Phan Thị Thanh Nhàn sáng tác vào năm 1969, dành tặng người em trai Phan Hữu Khải. Khi đó, bà sống ở Yên Phụ, trong sân nhà có một cây bưởi. Mỗi độ tháng 3 về, hương bưởi lại ngào ngạt lan tỏa khắp không gian. Phan Hữu Khải thường nhặt những cánh hoa bưởi rụng và hái hoa tươi, đặt vào túi xách của chị gái mang đi làm.

Thời ấy, trong lớp học có một cô gái có vẻ gần gũi với Khải, nhưng anh lại không hay biết. Chỉ có người chị gái với trái tim nhạy cảm mới nhận ra điều này. Sau đó, Khải lên đường nhập ngũ, và trong một dịp nghe Đài Tiếng nói Việt Nam ngâm bài thơ "Hương thầm" tại chiến trường, anh đã viết thư kể cho chị gái. Tuy nhiên, trước khi chị kịp hồi âm rằng bài thơ được lấy cảm hứng từ câu chuyện của anh, Khải đã hy sinh. Anh ra đi mà không biết rằng, chị gái đã viết một bài thơ dành riêng cho anh.

Đó cũng là lý do khiến nhà thơ Phan Thị Thanh Nhàn từng chia sẻ: “Hương thầm cứ lặng lẽ, đến người đưa tiễn cũng không hay biết, ngay cả khi nằm xuống đất lạnh rồi vẫn không hay biết.”

"Hương thầm" được viết với hình ảnh khung cửa sổ của hai căn nhà ở cuối phố, nơi tình bạn và tình yêu nảy nở trong sự thơ mộng và đằm thắm. Dù trời có khi mưa nắng, hai khung cửa sổ ấy chẳng bao giờ khép lại. Họ không chỉ là hàng xóm mà còn là đôi bạn cùng lớp, có lẽ vì thế mà khung cửa sổ không bao giờ đóng:

"Cửa sổ hai nhà cuối phố
Không hiểu vì sao không khép bao giờ
Đôi bạn ngày xưa học cùng một lớp
Cây bưởi sau nhà ngan ngát hương đưa."

Đó cũng chính là sự e thẹn của cô gái, khi nàng ngắt một chùm hoa bưởi thơm ngát sau nhà, sang nhà hàng xóm để chia tay với người bạn cùng lớp. Nhưng rồi họ phải chia xa vì chàng trai chọn con đường binh nghiệp. Họ có bao điều muốn nói nhưng mọi thứ lại diễn ra trong lặng lẽ, không một lời trao đổi.

Trong "Hương thầm", họ im lặng còn thời gian thì trôi lặng lẽ. Sự im lặng này như đốt cháy lòng người, chỉ những ai yêu nhau mới hiểu hết sự đáng sợ của nó. Ngập ngừng, không thể nói thành lời, họ chỉ biết bối rối rồi quay đi:

"Họ ngồi im không biết nói năng chi
Mắt chợt tìm nhau rồi lại quay đi,
Nào ai đã một lần dám nói?
Hoa bưởi thơm cho lòng bối rối
Anh không dám xin,
Cô gái chẳng dám trao."

Sự bối rối thấm vào cả hương bưởi. Nhành hoa bưởi cô gái hái rồi nhưng không dám trao, vì nàng sợ gai vướng vào chiếc khăn tay hay sợ trái tim nàng lỗi nhịp. Nàng e thẹn, chàng trai cũng chẳng dám xin. Muốn trao, muốn nhận nhưng cả hai đều ngập ngừng, chỉ có hương hoa bưởi len vào trái tim họ, làm thêm bối rối. Mọi thứ tĩnh lặng, hoa bưởi dịu dàng nồng nàn, là minh chứng cho tình yêu và lời hẹn vu vơ.

Mỗi khoảnh khắc trôi qua đều mang ý nghĩa vĩnh cửu. Có những khoảng trống được lấp đầy, và những lần im lặng lại cất lên bao lời. Hương bưởi trong "Hương thầm" đã nói hộ cô gái, khiến chàng trai nhận ra sự nồng nàn của tình yêu:

"Rồi theo từng hơi thở của anh
….
Mà hương thầm thơm mãi bước người đi."

Cuối cùng, họ chia tay. Một hành trình dài bên nhau rồi chia tay không nói lời nào. Hương thầm mãi ở trong sâu thẳm cả người đi và người ở lại. Chàng trai lên đường chiến đấu, cô gái ở lại quê nhà. Đó là tiền tuyến và hậu phương, biểu hiện của sự hy sinh. Bài thơ kết lại bằng tứ thơ nhẹ nhàng, chứa đựng tình yêu sâu sắc.

"Hương thầm" là một bài thơ hay và nổi tiếng, được nhiều người yêu thích. Bài thơ gợi cho ta mùi hoa bưởi thơm ngát, nói hộ tâm trạng của cả một thế hệ thanh niên thời đó.

 

3. Phân tích bài thơ Hương thầm của Phan Thị Thanh Nhàn hay nhất - Mẫu số 3

Có những loài hoa trở thành bất tử nhờ vào sự tô điểm của thơ ca và âm nhạc. Chúng ta có thể kể đến "hoa sữa" trong ca khúc của nhạc sĩ Hồng Đăng, "màu tím hoa sim" trong thơ của Hữu Loan, và "hoa sứ nhà nàng" trong bài hát của Hồng Phương... Và tất nhiên, không thể bỏ qua "hoa bưởi" trong bài thơ "Hương thầm" của Phan Thị Thanh Nhàn, được phổ nhạc bởi nhạc sĩ Vũ Hoàng.

Trước khi "Hương thầm" ra đời, hoa bưởi đã xuất hiện trong ca dao và đặc biệt là trong thơ của Nguyễn Bính. Người ta vẫn thuộc lòng những câu như "Trèo lên cây bưởi hái hoa" hoặc những dòng thơ mùa xuân tươi đẹp: "Đầy vườn hoa bưởi hoa cam rụng – Ngào ngạt hương bay, bướm vẽ vòng". Thế nhưng, chỉ đến khi Phan Thị Thanh Nhàn sáng tác "Hương thầm", hoa bưởi mới thực sự trở thành nhân vật chính, và bài thơ ấy mang theo tình cảm đặc biệt dành tặng cho người em ruột Phan Hữu Khải.

"Hương thầm" mở đầu bằng hình ảnh những khung cửa sổ không bao giờ đóng kín. Hai người bạn thuở nhỏ, lớn lên bên nhau với cây bưởi làm chứng nhân cho tình bạn, tình yêu trong sáng:

"Cửa sổ hai nhà cuối phố
Không hiểu vì sao không khép bao giờ.
Đôi bạn ngày xưa học cùng một lớp
Cây bưởi sau nhà ngan ngát hương đưa."

Đối với những ai có cây bưởi trong vườn, mới hiểu được hoa bưởi hữu ích và đáng yêu đến nhường nào. Người ông thường ướp hoa bưởi với trà để mời khách vào mùa sau. Người bà khéo léo dùng hoa bưởi để ướp mía lùi, tạo nên món quà ngon cho các cháu. Những ngày hè oi bức, mẹ lại rắc hoa bưởi lên bát chè đậu đen ngọt lịm. Còn các chị em thì thường để hoa bưởi trong vuông khăn giắt trong túi áo hay cài lên mái tóc làm điệu.

Trẻ con thích kết hoa bưởi thành vòng tay, vòng cổ xinh xắn, và thường dùng chúng trong trò chơi cô dâu chú rể. Cặp đôi hàng xóm lớn lên với những kỷ niệm dịu ngọt của những mùa hoa bưởi như thế.

"Giấu một chùm hoa sau chiếc khăn tay,
Cô gái ngập ngừng sang nhà hàng xóm,
Bên ấy có người ngày mai ra trận"

Những rung động đầu đời chưa kịp trao gửi thì chàng trai đã phải lên đường ra trận, "xếp bút nghiên theo nghiệp binh đao". Trong một bài thơ khác của Tô Hùng, một cuộc chia ly tương tự cũng diễn ra giữa mùa hoa bưởi:

“Mỗi mùa xuân thơm lừng hoa bưởi
Rắc trắng vườn nhà những cánh hoa vương
Em lại nhớ ngày xưa anh ra trận
Cũng giữa mùa hoa bưởi ngát hương”

Cô gái hái một chùm hoa bưởi, giấu trong khăn tay định tặng người ra trận. Chỉ một từ "ngập ngừng" thôi cũng đủ để diễn tả nét ngại ngùng, bẽn lẽn của người thiếu nữ.

"Nào ai đã một lần dám nói?
Hoa bưởi thơm cho lòng bối rối
Anh không dám xin,
Cô gái chẳng dám trao
Chỉ mùi hương đầm ấm thanh tao
Không dấu được cứ bay dịu nhẹ."

Thời ấy, tình yêu trong sáng vô cùng. “Tình trong như đã, mặt ngoài còn e”. Thiếu nữ đoan trang, e thẹn chẳng dám mở lời. Chàng trai, trước cuộc chia ly sinh tử, dù có tình cảm cũng phải kìm nén, sợ rằng nếu nói ra sẽ trở thành gánh nặng cho người ở lại.

Trong thơ của Phan Thị Thanh Nhàn, sự bối rối ấy được diễn tả rõ hơn: “Họ ngồi im không biết nói năng chi – Mặt chợt tìm nhau rồi lại quay đi”; “Hoa bưởi thơm cho lòng bối rối – Anh không dám xin – Cô gái chẳng dám trao”.

Tình yêu thời chiến là thế: kín đáo, âm thầm nhưng nồng nàn và lãng mạn. Vì lý tưởng cao cả, họ sẵn sàng lên đường, giữ trong tim một khối tình chẳng bao giờ dám ngỏ. Nhiều người lính ngã xuống mà chưa một lần được yêu, chưa từng nếm trải ngọt ngào của bờ môi thiếu nữ.

Mùi hương hoa bưởi như thể hiện tình cảm của người thiếu nữ, và "Hương thầm" chính là tiếng lòng của cả một thế hệ đã trải qua tuổi thanh xuân đẹp nhất trên chiến trường:

"Cô gái như chùm hoa lặng lẽ
Nhờ hương thơm nói hộ tình yêu
.……

Họ chia tay
Vẫn chẳng nói điều gì
Mà hương thầm thơm mãi bước người đi."

Không có lời yêu nào được nói ra, không có lời hứa hẹn nào được trao gửi, chỉ còn lại những câu hỏi không lời đáp, để lại bao xao xuyến trong lòng người nghe.

Người ta vẫn yêu thương hoa bưởi vì mùi hương còn lưu lại rất lâu. Hoa đã tàn mà trên tay, trong nếp áo, mái tóc của người hái vẫn thoang thoảng mùi hương. "Hương thầm" cũng vậy, dù thời gian trôi qua, vẫn tỏa hương bền bỉ như khát vọng tình yêu và hòa bình trong tim người Việt.