1. Phân tích một tác phẩm văn học thơ trào phúng Năm mới chúc nhau - Mẫu số 1

Tú Xương, hay tên thật là Trần Tế Xương, là một nhà thơ với tầm ảnh hưởng đáng kể trong văn hóa Việt Nam. Các tác phẩm của ông mang đậm hai dòng chính: trữ tình và trào phúng. Trong số những tác phẩm nổi bật thuộc dòng thơ trào phúng, không thể không kể đến bài thơ Lễ Xướng Danh Khoa Đinh Dậu.

Tác phẩm này xuất phát từ thời kỳ khoa thi Bính Tuất (1886), khi thực dân Pháp chiếm Hà Nội, dẫn đến việc bãi bỏ trường thi Hương Hà Nội. Lo ngại về sự phản kháng của dân chúng, Pháp đã tổ chức thi chung giữa trường thi Hương Hà Nội và trường thi Nam Định, gọi chung là trường Hà - Nam. Bài thơ Lễ Xướng Danh Khoa Đinh Dậu được sáng tác trong thời gian Tú Xương tham dự kỳ thi Hương tại trường thi Hà - Nam. Sự hiện diện của Đông Dương Pôn Đu-me (Paul Doumer), Thống đốc thực dân Đông Dương, cùng với phu nhân, và viên công sứ Nam Định Lơ Noóc-măng (Le Normand) cùng vợ, trong lễ xướng danh vào ngày 27/12/1897, đã tạo nên nguồn cảm hứng cho bài thơ này.

Bằng hai câu thơ mở đầu, Tú Xương đã tổng quan về bối cảnh của khoa thi Đinh Dậu:

“Nhà nước ba năm mở một khoa,

Trường Nam thi lẫn với trường Hà.”

Ở đây, "Trường Nam" là trường thi tại Nam Định, còn "trường Hà" là trường thi tại Hà Nội. Hai trường thi này, từng là biểu tượng của sự trang nghiêm trong các kỳ thi Hương ở Bắc kỳ. Tuy nhiên, với việc thực dân Pháp chiếm Hà Nội, trường thi ở đây đã bị bãi bỏ, khiến các sĩ tử phải xuống Nam Định thi chung. Từ "lẫn" trong bài thơ cho thấy sự bất ổn, lộn xộn của quá trình tổ chức thi, làm mất đi sự trang nghiêm của kỳ thi Hương.

Mô tả về cảnh sĩ tử nhập trường và lễ xướng danh cũng mang tính hài hước:

“Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ,

Ậm ọe quan trường miệng thét loa.”

"Sĩ tử" thường được coi là những người thanh cao, lịch sự, nhưng trong bài thơ, họ được miêu tả như những người vụng về, không trang trọng. Cảnh trường thi, một nơi được coi là thánh thiện, giờ đây trở thành nơi hỗn loạn, không khác gì chợ đêm. Chi tiết này cho thấy sự suy thoái của giáo dục và đất nước.

Tính trào phúng của bài thơ tiếp tục được thể hiện qua hình ảnh của "quan sứ" và "mụ đầm". Một kỳ thi quan trọng của đất nước lại trở nên vô cùng hài hước và nhếch nhác. Hình ảnh "lọng cắm rợp trời" mô tả cảnh đón tiếp cho "quan sứ" khiến chúng ta liên tưởng đến việc đón tiếp kẻ xâm lược. Thêm vào đó, việc có "mụ đầm" với "váy lê quét đất" xuất hiện trong kỳ thi trước đây được xem là điều bất ngờ và hài hước. Chi tiết này phản ánh sự mất cân đối trong xã hội và giáo dục, khi những người phụ nữ thường không được tham gia vào các sự kiện quan trọng như thế này.

Hai câu thơ cuối cùng của bài thơ tiết lộ nỗi đau và niềm tự hào của tác giả:

“Nhân tài đất Bắc nào ai đó?

Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà.”

Ở đây, Tú Xương sử dụng câu hỏi "nhân tài đất Bắc nào ai đó?" như một lời thách thức, làm cho sĩ tử phải suy ngẫm về sự hiện diện của kẻ thù. Trong khi mọi người đang tập trung vào sự nghiệp cá nhân, thì việc bảo vệ đất nước lại trở nên ít quan trọng. Điều này làm nổi lên sự tự hào và nỗi đau của một con người yêu nước.

Bài thơ Lễ Xướng Danh Khoa Đinh Dậu không chỉ phản ánh được hiện thực của thời đại mà còn thể hiện sự lo lắng và niềm tự hào về đất nước của tác giả.

 

2. Phân tích một tác phẩm văn học thơ trào phúng Năm mới chúc nhau - Mẫu số 2

Tú Xương, tên thật là Trần Tế Xương, là một nhà thơ với danh tiếng không hề nhỏ. Tác phẩm của ông thường xoay quanh hai chủ đề chính: trữ tình và trào phúng. Trong số đó, bài thơ "Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu" nổi bật như một biểu tượng cho phong cách trào phúng của ông.

Bài thơ này ra đời vào thời kỳ khá khó khăn của nước ta, khi thực dân Pháp chiếm đóng Hà Nội và trường thi Hương Hà Nội buộc phải đóng cửa. Lo sợ về sự bất ổn của quần chúng, thực dân Pháp đã quyết định tổ chức kỳ thi chung với trường thi Nam Định, được gọi là trường Hà - Nam. Bài thơ được sáng tác trong bối cảnh này, khi Tú Xương tham gia kỳ thi tại trường Hà – Nam. Ngày lễ xướng danh, Đông Dương Pôn Đu-me (Paul Doumer) - đại diện cho thực dân Pháp, và Lơ Noóc-măng (Le Normand) - viên công sứ của Nam Định, đã tham dự.

Tú Xương mở bài với hai câu thơ giới thiệu tổng quan về khoa thi Đinh Dậu:

“Nhà nước ba năm mở một khoa,

Trường Nam thi lẫn với trường Hà.”

Ở đây, "trường Nam" là trường thi ở Nam Định, trong khi "trường Hà" là trường thi ở Hà Nội. Điều này phản ánh sự "lẫn lộn" giữa hai trường thi, khi sự kiện này là kết quả của cuộc xâm lược của thực dân Pháp, làm mất đi vẻ trang nghiêm của kỳ thi Hương.

Mô tả về cảnh nhập trường và lễ xướng danh được thể hiện một cách hài hước:

“Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ,

Ậm ọe quan trường miệng thét loa.”

Hình ảnh các "sĩ tử" trong bài thơ không còn là những người điềm đạm, lịch sự mà lại lôi thôi, nhếch nhác. Cảnh trường thi, nơi thường trang nghiêm, giờ trở nên như một hội chợ, với các viên quan "ậm oẹ" và "thét loa", tạo ra một bức tranh hài hước nhưng cũng phản ánh thực tế của xã hội lúc bấy giờ.

Tính trào phúng tiếp tục được thể hiện qua mô tả về "quan sứ" và "mụ đầm":

“Lọng cắm rợp trời, quan sứ ra,

Váy lê quét đất, mụ đầm ra.”

Cảnh tượng lãng mạn của việc đón tiếp "quan sứ" trở nên vô cùng khôi hài, khi chúng được miêu tả như những kẻ "cướp nước" đầy long trọng. Thêm vào đó, việc có "mụ đầm" xuất hiện tại trường thi, nơi phụ nữ thường không được phép đến, tạo ra một bức tranh hài hước khác nhưng cũng phản ánh thực tế xã hội lúc bấy giờ.

Cuối cùng, bài thơ kết thúc với sự xót xa:

“Nhân tài đất Bắc nào ai đó?

Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà.”

Câu hỏi này như một lời thức tỉnh về nỗi nhục nhã, đau đớn của một dân tộc khi đối mặt với việc mất nước. Trong tâm trạng xót xa, Tú Xương phản ánh sự thất vọng và hy vọng trong tương lai của đất nước.

 

3. Phân tích một tác phẩm văn học thơ trào phúng Năm mới chúc nhau - Mẫu số 3

Trong truyền thống văn hóa của người Việt, việc chúc Tết là một thói quen mang ý nghĩa đặc biệt, khi năm mới đến, mọi người đều mong muốn những điều tốt lành cho nhau. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng khi chúng ta đối diện với một bài thơ đầy ẩn ý phê phán và châm biếm. Sự trái ngược giữa lời chúc và nội dung thực tế của bài thơ nổi lên qua những từ ngữ mỉa mai, những lời chế giễu sâu sắc. Tác giả đã châm biếm những người chúc Tết bằng cách "tường thuật" lại những lời chúc đó:

"Ngồi yên mà nghe chúc nhau

 Chúc nhau sống lâu trăm tuổi già

Lần này quyết định đi buôn đục

 Thế gian cứ bao nhiêu kẻ lười biếng."

Lời chúc "sống lâu trăm tuổi" ban đầu có vẻ là ý nghĩa, nhưng dưới cái nhìn của tác giả, nó lại trở thành một lời châm chọc khi ông gọi những người chúc là "kẻ lười biếng". Châm biếm tiếp tục hiện diện trong câu "Lần này quyết định đi buôn đục", với ý muốn chỉ rằng những người này không có sự nghiêm túc trong cuộc sống.

Tính cách châm biếm của tác giả càng rõ ràng hơn qua việc thêm vào những chi tiết như "mua quan bán tước", một hành động phản ánh sự hư cấu của xã hội. Ông diễn đạt sự phẫn nộ về sự tham lam và hỗn loạn trong xã hội thông qua những lời như "Trăm ngàn vạn mớ để vào đâu?" và "Sinh năm đẻ bảy".

Bằng cách này, tác giả không chỉ mô tả một hiện thực mà còn bày tỏ quan điểm và tình cảm của mình. Tuy nhiên, thay vì chỉ đơn thuần là châm biếm, bài thơ còn đem lại sự hài hước và sâu sắc. Điều này có thể thú vị khi đọc và cũng là nguồn cảm hứng để suy ngẫm về xã hội và con người.

 

4. Phân tích một tác phẩm văn học thơ trào phúng Năm mới chúc nhau - Mẫu số 4

Trong truyền thống văn hóa của người Việt, việc chúc nhau vào dịp năm mới là một thói quen đẹp lâu đời, thể hiện sự tôn trọng và lòng tốt của mỗi người đối với người khác. Tuy nhiên, không phải lúc nào những lời chúc ấy cũng mang tính chân thành như chúng ta nghĩ.

Bài thơ "Năm mới chúc nhau" của nhà thơ Trần Tế Xương thực ra không phải là một tác phẩm chúc mừng truyền thống như tiêu đề ngụ ý. Thay vào đó, nó là một sự châm biếm sâu sắc, lồng ghép trong những lời chúc nhau nhưng lại mang tinh thần chế giễu và lời lẽ mỉa mai.

Tác giả đã thông qua việc nêu ra những lời chúc nhau nhưng thực ra là để chỉ trích, là để thể hiện sự phẫn nộ và khinh bỉ. Bằng cách tả lại những lời chúc bằng cách lờ mờ đích danh và sử dụng ngôn từ châm biếm, nhà thơ đã lột tả một thế giới xã hội đầy rẫy những cảm xúc tiêu cực, những thái độ giả tạo và lòng tham vọng vô đáy.

Ví dụ, trong câu thơ "Lẳng lặng mà nghe nó chúc nhau / Chúc nhau trăm tuổi bạc đầu râu", nhà thơ không chỉ giữ lại vẻ ngoài trang trọng của lời chúc mà còn lồng ghép vào đó sự chế nhạo với hình ảnh của những người già đầy vẻ buồn cười và thiếu kiên nhẫn.

Sự châm biếm cũng xuất hiện rõ ràng trong việc đề cập đến việc mua quan bán tước, một thực tế đau lòng của xã hội khi địa vị xã hội được đánh giá bằng tài sản và quyền lực. Nhưng thay vì phê phán trực tiếp, nhà thơ đã dùng lời văn hài hước để miêu tả và bày tỏ sự thất vọng về tình trạng đó.

Bằng cách này, bài thơ không chỉ là một tác phẩm nghệ thuật có giá trị về mặt văn chương mà còn là một lời phê phán sâu sắc về xã hội và con người. Nó mở ra một cửa sổ để người đọc nhìn thấy những khía cạnh đen tối của cuộc sống xã hội, từ đó khơi gợi ra nhiều cảm xúc và suy ngẫm về bản chất của con người và xã hội mà chúng ta sống.