1. Pháp luật về thị trường hàng hóa

1.1 Pháp luật về dịch vụ logistics

Cộng hòa Liên bang Đức là quốc gia dẫn đầu Châu Âu về hoạt động logistic176 cũng như đứng đầu thế giới177. Logistic là một trong những bộ phận kinh tế lớn nhất của Đức, chỉ đứng sau ngày công nghiệp kỹ thuật cơ khí, điện tử và ngành công nghiệp ô tô tại Đức. Có khoảng 2.8 triệu người lao động làm việc trong lĩnh vực này. Về thị phần, dịch vụ logistics chiếm 41% thị phần trên toàn thị trường châu Âu năm 2012. Nguyên nhân dẫn tới thành công của ngành công nghiệp này tại Đức là do Đức có một hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông được phát triển khá tốt. Về mặt chính sách, hệ thống hạ tầng giao thông tại Đức được phát triển theo từng bước cùng với sự gia tăng, lớn mạnh của các giao dịch thương mại. Một đối tượng rất quan trọng của Chính phủ Đức và cũng là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển của logistics là chính sách vận tải thống nhất và toàn diện với mục đích làm cho hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông ngày càng thông minh, hiệu quả và an toàn hơn khi sử dụng. Mặt khác, về vị trí địa lý, với vị trí nằm ở trung tâm của Châu Âu, Đức là nền kinh tế lớn nhất và dịch vụ logistics đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế này.
Các quy định về logistics tương đối phức tạp. Các hợp đồng logistics không được quy định trong các văn bản chuyên ngành cụ thể mà được thể hiện như là một dạng hợp đồng hỗn hợp nhiều loại. Điều này có nghĩa hợp đồng logistic có thể là sự tổng hợp của rất nhiều loại hợp đồng khác nhau như hợp đồng vận tải, hợp đồng lưu kho hoặc hợp đồng bốc dỡ, và mỗi một phần này lại chịu sự điều chỉnh cụ thể của các quy định pháp luật như Bộ luật dân sự, Bộ luật thương mại…

1.2 Pháp luật về thương mại

Đại lý ủy quyền (Authorized Dealer) tự tiến hành hoạt động kinh doanh bằng cách bán các sản phẩm của công ty khác hoặc được hỗ trợ kinh doanh từ phía công ty khác. Hợp đồng đại lý được pháp luật quy định khung và chứa các điều khoản hỗn hợp phù hợp với từng loại hợp đồng. Các đại lý có thể không sử dụng tên của nhà sản xuất và thường được nhà sản xuất cho phép bán các sản phẩm của mình trong phạm vi lãnh thổ được bảo hộ như một nhà cung cấp duy nhất. Ví dụ điển hình cho đại lý ủy quyền chính là đại lý xe mô tô. Hợp đồng đại lý ủy quyền có thể kéo dài trong một thời gian. Đại lý ủy quyền trực tiếp chỉ đạo hoạt động phân phối sản phẩm của nó và là một phần trong mạng lưới phân phối của công ty phân phối. Do đó, đại lý ủy quyền có sự phụ thuộc rất cao vào công ty sản xuất; các điều khoản của hợp đồng đại lý ràng buộc rất lớn về nghĩa vụ của công ty sản xuất phải thực hiện các nghĩa vụ của mình vì lợi ích của nhà đại lý.
Đại diện thương mại (Commercial Agency) có sự hiện diện rất lớn trong hoạt động kinh doanh ngày nay. Chúng xuất hiện trong rất nhiều lĩnh vực như đại diện bán hàng, đại lý bảo hiểm, đại diện quảng cáo, đại lý thương mại, đại diện thương mại. Đại diện thương mại là bất kỳ người nào thực hiện hoạt động thương mại một cách độc lập và tự gánh chịu những rủi ro trong kinh doanh. Đó là những người có nghĩa vụ thực hiện một cách liên tục và theo thỏa thuận để làm trung gian hoặc hoàn thành giao dịch cho các chủ thể kinh doanh khác và thực hiện dưới danh nghĩa của một bên thứ ba và thông qua một tài khoản của bên thứ ba. Đại diện thương mại được hưởng hoa hồng.
Hoạt động phân phối (Distribution): Pháp luật quy định điều chỉnh hoạt động phân phối hàng hóa và dịch vụ xảy ra giữa doanh nghiệp, các đại diện thương mại và nhà phân phối, đồng thời điều chỉnh giữa bên nhượng quyền và bên nhận nhượng quyền. Quyền phân phối được xem xét đồng thời thông qua nhiều tiêu chuẩn pháp lý.
Mua bán hàng hóa (Sale of goods): Trong tất cả các lĩnh vực dân sự, mục tiêu chung là điều tiết và kiểm soát xung đột lợi ích. Vấn đề này đặc biệt rất hay xảy ra trong hoạt động mua bán hàng hóa. Các vấn đề về chất lượng, khuyết tật của hàng hóa thường xuyên xảy ra. Trong trường hợp này, pháp luật cần thiết phải quy định các phương thức để giải quyết xung đột lợi ích giữa các bên.

2. Pháp luật về thị trường tài chính; thị trường dịch vụ ngoài tài chính

Một số văn bản pháp luật điều chỉnh lĩnh vực tài chính và ngân hàng gồm
(1) Luật ngân hàng (Banking Act);
(2) Luật giám sát dịch vụ thanh toán (Payment Services
Supervision Act);
(3) Luật đầu tư (Investment Act);
(4) Luật giao dịch chứng khoán (Securities Trading Act);
(5) Luật cơ quan giám sát tài chính Liên bang;
(6) Luật lập, phê duyệt, công bố bản cáo bạch để được
phát hành khi chào bán chứng khoán ra công chúng (Securites Prospectus Act);
(7) Luật thành lập Quỹ ổn định thị trường tài chính (Action Establishment of a Financial Market Stablisation Fund);
(8) Luật thực thi giám sát bảo hiểm (Act on the Supervision of Insurance Undertakings);
(9) Luật thuế bảo hiểm (Insurance Tax Act);
(10) Luật chống rửa tiền (Money Laundering Act);
(11) Luật chuyển nhượng và mua bán chứng khoán (Securities Acquisition and Takeover Act);
(12) Luật giao dịch chứng khoán (Securities Trading Act).

2.1 Về hoạt động ngân hàng

Ở Đức không có sự giới hạn đối với ngân hàng trong hoạt động thương mại cũng như đầu tư; do đó, phần lớn các ngân hàng ở Đức đều là ngân hàng có tính toàn cầu179. Các ngân hàng được chia thành 3 nhóm chính gồm: ngân hàng tư nhân (chiếm khoảng 38% giá trị tài sản ngân hàng năm 2012), ngân hàng tiết kiệm thuộc sở hữu của công chúng (chiếm 29,4%) và ngân hàng hợp tác (chiếm 11,8%). Mặc dù mức độ định hướng hoạt động của 3 loại ngân hàng này là khác nhau nhưng nhìn chung chúng đều thực hiện các hoạt động ngân hàng (vay và cho vay) cũng như các hoạt động đầu tư tài chính. Để tránh sự nhầm lẫn, những ngân hàng hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận sẽ nằm trong nhóm các ngân hàng tư nhân.
Ngân hàng tư nhân (Private Banks): Như đã đề cập trước đó, ngân hàng tư nhân ở Đức được hiểu là các ngân hàng hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận. Tùy vào mức độ và quy mô mà có sự khác nhau cơ bản giữa những ngân hàng lớn, ngân hàng khu vực và chi nhánh của ngân hàng nước ngoài. Các ngân hàng lớn hiện nay là kết quả của quá trình mua bán, sáp nhập trong những năm 1980, có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của nền kinh tế Đức nói riêng cũng như hệ thống tài chính của toàn EU. Phần lớn các ngân hàng tư nhân nhỏ hoạt động trên một phạm vi khu vực nhất định. Các ngân hàng này thực hiện các hoạt động ngân hàng gắn với một hoặc một số lĩnh vực công nghiệp nhất định. Các chi nhánh của ngân hàng nước ngoài chiếm một thị phần nhỏ trên thị trường tài chính - ngân hàng của Đức.
Ngân hàng tiết kiệm (Savings Banks): Dạng thứ nhất là các ngân hàng tiết kiệm thuộc sở hữu của địa phương được thành lập nhằm phục vụ các lợi ích công cộng của cộng đồng địa phương, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận (Sparkassen). Tuy nhiên, cơ cấu và các yêu cầu hoạt động của ngân hàng tiết kiệm giống như một ngân hàng thương mại nhằm tiếp cận đối tượng là các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng như các cư dân địa phương. Mỗi ngân hàng tiết kiệm chỉ hoạt động trong một khu vực địa lý nhất định. Chúng có thể có chi nhánh nhưng không được vượt quá khu vực địa lý cũng như không cạnh tranh với các ngân hàng tiết kiệm ở các khu vực khác.
Đối tượng mà các ngân hàng tiết kiệm hướng tới là các doanh nghiệp vừa và nhỏ nhằm bảo đảm cho các doanh nghiệp này có thể tiếp cận nguồn vốn tín dụng nhiều hơn so với các quốc gia tư bản phát triển khác và là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của loại hình doanh nghiệp này. Các ngân hàng tiết kiệm  có xu hướng sẵn sàng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ vay hơn là các ngân hàng tư nhân. Cũng vì vậy, các ngân hàng tiết kiệm ít bị tác động bởi cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 và hoạt động ổn định, trong khi đó, các ngân hàng tư nhân đã bị tác động khủng hoảng rất lớn.
Dạng thứ hai là các ngân hàng tiết kiệm được thành lập dưới dạng các ngân hàng khu vực, thuộc sở hữu bởi liên kết có tính khu vực giữa các Sparkassen và chính quyền bang (Landesbanken). Các ngân hàng này có hai chức năng: (1) hoạt động như một ngân hàng đối với bang khu vực, (2) là ngân hàng trung ương cho các Sparkassen tại khu vực của Sparkassen đó. Tuy nhiên, các ngân hàng này cũng phát triển các hoạt động ngân hàng đầu tư và thương mại cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng tư nhân lớn trong hoạt động kinh doanh. Sự gia tăng tầm quan trọng các hoạt động ngân hàng đầu tư của Landesbanken những năm gần đây phản ánh sự suy giảm vai trò của các hoạt động kinh doanh mà dựa trên việc cho vay không mang tính chất ngân hàng.
Dạng thứ ba là Deka Bank thuộc sở hữu của các Landesbanken và Hiệp hội Ngân hàng Tiết kiệm Đức (German Savings Banks Association) với nhiệm vụ quản lý tài sản của chính quyền trung ương tại tất cả các ngân hàng tiết kiệm.
Ngân hàng hợp tác (Cooperative Banks): Bộ phận ngân hàng hợp tác gồm 2 mức đó là ngân hàng hợp tác sơ cấp và tổ chức khu vực cấp 2. Ngân hàng hợp tác sơ cấp chủ yếu cho vay không mang tính chất tín dụng, chiếm khoảng 70% tài sản vào năm 1980. Tổ chức khu vực cấp 2 (two regional institutions) hoạt động giống như là ngân hàng trung ương của các ngân hàng hợp tác sơ cấp. Các ngân hàng này cũng cạnh tranh với các ngân hàng tư nhân trong hoạt động tín dụng thương mại và đầu tư. Tuy nhiên, vai trò cho vay không mang tính chất ngân hàng ngày càng gia tăng.
Các ngân hàng đặc biệt: được chia làm 3 nhóm: (1) Nhóm các ngân hàng thế chấp là ngân hàng chuyên cung cấp các khoản vay mua sắm tài sản và phát sinh tiền từ các khoản tiền gửi dài hạn và phát hành trái phiếu. Số lượng các ngân hàng này đang có xu hướng giảm dần, từ 39 ngân hàng xuống còn 18 ngân hàng vào năm 2009. (2) Nhóm các ngân hàng chuyên cung cấp các khoản vay nhà ở, là các tổ chức mà mỗi hộ gia đình cam kết tiết kiệm một khoản tiền trong một khoảng thời gian và sau khi có đủ một khoản tiết kiệm cần thiết thì được thế chấp để mua nhà. Năm 2012 có 23 ngân hàng như vậy và chiếm 2,3% tổng tài sản của ngân hàng. (3) Nhóm các ngân hàng cung cấp hỗ trợ để thúc đẩy đầu tư trong một số lĩnh vực kinh tế nhất định, chủ yếu trong lĩnh vực đầu tư cơ sở hạ tầng hoặc các dự án hỗ trợ cần sự hỗ trợ của Chính phủ tại Đức cũng như nước ngoài. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ cũng là đối tượng hỗ trợ đối với nhóm ngân hàng này. Năm 2012, có 17 ngân hàng thuộc nhóm này và chiếm khoảng 11,2% tổng tài sản lĩnh vực ngân hàng.

2.2 Thị trường chứng khoán

Thị trường chứng khoán chủ yếu của Đức là tại Frankfurt, mặc dù có một số sở giao dịch nhỏ hơn tại một số thành phố khác. Sàn giao dịch chứng khoán Frankfrurt được thiết lập vào thế kỷ 16 và được điều hành bởi Hội đồng thương mại Frankfurt. Năm 1990, một công ty tên là Frankfurter Wertpapier AG được thành lập và đặt tên lại là Deutsche Borse AG vào năm 1992. Deutsche Borse điều hành sàn giao dịch chứng khoán Frankfurt và hệ thống giao dịch điện tử là Xetra. Deutsche Borse thuộc sở hữu của các ngân hàng (81,9%) với các cổ đông nhỏ hơn của các sàn giao dịch khu vực (10,1%) và nhà thương mại (5,3%).
Thị trường chứng khoán đã góp phần quan trọng vào quá trình tư nhân hóa một số doanh nghiệp nhà nước vào những năm 1990 và được thúc đẩy bởi luồng vốn đầu tư từ nhà đầu tư nước ngoài. Để thúc đẩy vai trò của thị trường chứng khoán, Đức đã cải cách chế độ lương hưu. Mức lương của Đức tương đối cao, chiếm 10-11% GPD trong khi tỷ lệ này ở Hoa Kỳ, Anh là 6-7%. Tuy nhiên, cải cách lương hưu đã gặp phải một số vấn đề như tuổi thọ của dân số, tỷ lệ về hưu sớm, tỷ lệ thất nghiệp. Những năm 1990, mặc dù có những cải cách nhưng vai trò của thị trường chứng khoán Đức vẫn có hạn chế. Những mục tiêu nhằm thúc đẩy việc sở hữu chứng khoán của Đức gặp nhiều rào cản, đặc biệt là sau sự sụp đổ của bong bóng thị trường, số lượng người dân sở hữu cổ phiếu giảm đáng kể. Thị trường trái phiếu công ty còn nhỏ, các hộ gia đình có tài sản chủ yếu là tiền gửi tiết kiệm ngân hàng hoặc quỹ bảo hiểm.

Trân trọng!

Bộ phận tư vấn pháp luật dân sự - Công ty luật Minh Khuê