Phép biện chứng duy vật là một nội dung quan trọng của triết học Mác – Lênin, cung cấp cách tiếp cận để nhận thức sự vật, hiện tượng trong mối liên hệ, sự vận động và quá trình phát triển của chúng. Thay vì xem xét một sự vật ở trạng thái cô lập, bất biến, phương pháp biện chứng đặt sự vật trong những điều kiện cụ thể, phân tích các mối quan hệ bên trong và bên ngoài, các mâu thuẫn cũng như xu hướng biến đổi của nó.

Ý nghĩa của phép biện chứng duy vật vì vậy không chỉ nằm ở phạm vi lý luận triết học. Các nguyên tắc như xem xét toàn diện, lịch sử – cụ thể, tìm nguyên nhân của hiện tượng, nhận diện mâu thuẫn và theo dõi sự biến đổi còn có thể được vận dụng như những định hướng phương pháp luận trong học tập, nghiên cứu khoa học và nghiên cứu pháp luật.

 

1. Khái niệm phép biện chứng duy vật là gì?

Phép biện chứng duy vật là hệ thống lý luận nghiên cứu những mối liên hệ phổ biến và những quy luật chung của sự vận động, biến đổi, phát triển trong tự nhiên, xã hội và tư duy trên lập trường duy vật.

Có thể hiểu đơn giản hơn: phép biện chứng duy vật là cách nhìn nhận thế giới trong trạng thái liên hệ và vận động, đồng thời cho rằng những mối liên hệ, sự vận động ấy tồn tại khách quan chứ không phải do ý thức con người tự tạo ra.

Khái niệm này được hình thành bởi hai thành tố: “biện chứng” và “duy vật”.

“Biện chứng” nhấn mạnh rằng sự vật không tồn tại cô lập mà có quan hệ với những sự vật khác, đồng thời bản thân chúng luôn vận động và biến đổi.

“Duy vật” khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan, độc lập với ý thức của con người. Ý thức và tư duy của con người phản ánh thế giới khách quan ấy.

Sự kết hợp hai phương diện tạo nên đặc trưng cơ bản của phép biện chứng duy vật: nhận thức sự vật một cách khách quan nhưng không tĩnh tại; xem xét sự vật trong hệ thống quan hệ, điều kiện tồn tại và quá trình vận động của chính nó.

 

Biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan

Trong phép biện chứng duy vật có thể phân biệt biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan.

Biện chứng khách quan là sự vận động, liên hệ và biến đổi vốn có của thế giới vật chất, tồn tại không phụ thuộc vào ý thức con người.

Biện chứng chủ quan là sự phản ánh những mối liên hệ và quy luật khách quan đó vào tư duy của con người.

Chẳng hạn, một nền kinh tế tồn tại những quan hệ thực tế giữa sản xuất, tiêu dùng, giá cả, việc làm và thu nhập. Những quan hệ ấy không xuất hiện chỉ vì con người suy nghĩ về chúng. Khi nhà nghiên cứu nhận diện, phân tích và khái quát các mối quan hệ ấy thành lý luận, đó là quá trình phản ánh hiện thực khách quan trong tư duy.

Vì vậy, tư duy biện chứng không đơn thuần là nhìn mọi vấn đề theo “nhiều chiều”, mà quan trọng hơn là tìm ra những mối liên hệ có thật, xác định đâu là mối liên hệ bản chất và đặt chúng trong những điều kiện cụ thể.

 

2. Ai là người xây dựng và phát triển phép biện chứng duy vật?

Phép biện chứng đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử tư tưởng nhân loại, nhưng phép biện chứng duy vật với tư cách một hệ thống lý luận gắn với sự hình thành và phát triển của triết học Mác.

 

2.1. Những tiền đề trước Mác

Trong triết học cổ đại đã xuất hiện những yếu tố của tư duy biện chứng. Heraclitus là một đại diện tiêu biểu của triết học Hy Lạp cổ đại khi nhấn mạnh trạng thái vận động và biến đổi của thế giới. Trong tư tưởng phương Đông cũng xuất hiện những quan niệm về sự vận động và quan hệ giữa các mặt của thế giới thông qua các học thuyết như Âm – Dương, Ngũ hành.

Tuy nhiên, những quan niệm biện chứng cổ đại phần lớn mang tính trực quan, tự phát, chưa hình thành thành một hệ thống lý luận dựa trên thành tựu của khoa học hiện đại.

Đến triết học cổ điển Đức, tư duy biện chứng được phát triển ở trình độ cao hơn, đặc biệt trong triết học của Georg Wilhelm Friedrich Hegel.

Hegel xây dựng một hệ thống biện chứng có ảnh hưởng lớn đến lịch sử triết học. Tuy nhiên, phép biện chứng của ông được xây dựng trên lập trường duy tâm, trong đó sự vận động của hiện thực được lý giải gắn với sự vận động của tinh thần hay ý niệm.

 

2.2. Karl Marx và Friedrich Engels

Karl Marx và Friedrich Engels là những người xây dựng phép biện chứng duy vật.

Hai ông kế thừa có phê phán những thành tựu của triết học trước đó, đặc biệt là phép biện chứng của Hegel, đồng thời đặt phép biện chứng trên nền tảng duy vật.

Sự hình thành phép biện chứng duy vật vào khoảng những năm 40 của thế kỷ XIX còn gắn với sự phát triển của khoa học tự nhiên. Những thành tựu như định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào và thuyết tiến hóa cung cấp thêm cơ sở khoa học cho cách nhìn thế giới trong sự thống nhất, vận động và phát triển.

Điểm quan trọng trong sự chuyển biến này là: các quy luật biện chứng không còn được giải thích trước hết như sự vận động của “ý niệm”, mà được đặt trong chính hiện thực vật chất và được tư duy con người nhận thức, khái quát.

 

2.3. V.I. Lenin

V.I. Lenin tiếp tục nghiên cứu, bảo vệ và phát triển triết học Mác trong điều kiện lịch sử mới vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX.

Trong lĩnh vực phép biện chứng, Lenin đặc biệt nhấn mạnh vai trò của mâu thuẫn và coi sự thống nhất, đấu tranh giữa các mặt đối lập là một nội dung trung tâm của phép biện chứng.

Do đó, nếu cần ghi nhớ ngắn gọn về quá trình hình thành, có thể xác định:

Karl Marx và Friedrich Engels là những người sáng lập phép biện chứng duy vật; V.I. Lenin tiếp tục bảo vệ và phát triển hệ thống lý luận này trong giai đoạn sau.

 

3. Các nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật

Hệ thống phép biện chứng duy vật được trình bày với hai nguyên lý cơ bản: nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và nguyên lý về sự phát triển. Bên cạnh đó là hệ thống các cặp phạm trù và ba quy luật cơ bản nhằm cụ thể hóa cách thức, nguồn gốc và khuynh hướng của sự vận động, phát triển.

 

3.1. Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến khẳng định các sự vật và hiện tượng không tồn tại hoàn toàn biệt lập mà luôn có sự ràng buộc, tác động và quy định lẫn nhau.

Ngay bên trong một sự vật, các bộ phận cũng liên hệ với nhau để tạo thành một chỉnh thể.

Các mối liên hệ có tính khách quan vì chúng vốn tồn tại trong bản thân sự vật; có tính phổ biến vì xuất hiện trong tự nhiên, xã hội và tư duy; đồng thời có tính đa dạng vì mỗi sự vật có nhiều loại quan hệ khác nhau.

Có thể có mối liên hệ bên trong và bên ngoài, trực tiếp và gián tiếp, chủ yếu và thứ yếu, tất nhiên và ngẫu nhiên.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng của nguyên lý này là hình thành quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử – cụ thể.

Quan điểm toàn diện yêu cầu khi nghiên cứu một vấn đề phải xem xét nhiều mặt và nhiều mối quan hệ của nó, đồng thời xác định được đâu là mối liên hệ cơ bản, chủ yếu chứ không phải liệt kê mọi yếu tố một cách ngang bằng.

Quan điểm lịch sử – cụ thể yêu cầu đặt đối tượng trong những điều kiện không gian, thời gian và hoàn cảnh xác định. Một chính sách có hiệu quả ở giai đoạn này không có nghĩa nó sẽ phù hợp nguyên vẹn với một giai đoạn hoặc quốc gia khác.

 

3.2. Nguyên lý về sự phát triển

Nguyên lý về sự phát triển xem xét thế giới trong quá trình vận động và biến đổi.

Cần phân biệt “vận động” với “phát triển”. Vận động được hiểu rộng là mọi sự biến đổi, trong khi phát triển chỉ một khuynh hướng vận động tạo nên trạng thái mới theo chiều hướng từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp hơn.

Sự phát triển mang tính khách quan, phổ biến, có sự kế thừa và không nhất thiết diễn ra theo một đường thẳng đơn giản.

Về phương pháp luận, nguyên lý này yêu cầu khi đánh giá một sự vật phải nhìn thấy trạng thái hiện tại và khả năng biến đổi của nó.

Không nên coi một mô hình đang tồn tại là bất biến. Đồng thời, khi xuất hiện cái mới cũng không nên hiểu phát triển là xóa bỏ hoàn toàn cái cũ. Cái mới có thể kế thừa những yếu tố còn giá trị và cải biến chúng trong điều kiện mới.

 

3.3. Ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật

Hai nguyên lý trên được cụ thể hóa thông qua các quy luật biện chứng.

Quy luật thứ nhất là quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại.

“Lượng” phản ánh những phương diện có thể biểu hiện về quy mô, số lượng, trình độ hoặc nhịp độ. “Chất” là tính quy định làm cho sự vật là nó và phân biệt nó với sự vật khác.

Trong một giới hạn nhất định, lượng có thể thay đổi mà chất cơ bản của sự vật chưa thay đổi. Giới hạn đó được gọi là “độ”. Khi sự tích lũy về lượng đạt tới “điểm nút”, sự thay đổi về chất có thể diễn ra thông qua “bước nhảy”.

Quy luật thứ hai là quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập.

Trong mỗi sự vật có thể tồn tại những mặt, những khuynh hướng trái ngược nhau nhưng đồng thời liên hệ và làm điều kiện tồn tại cho nhau. Quan hệ ấy hình thành mâu thuẫn biện chứng.

Việc hình thành, phát triển và giải quyết các mâu thuẫn được xem là nguồn gốc, động lực bên trong của sự vận động và phát triển.

Quy luật thứ ba là quy luật phủ định của phủ định.

Theo đó, sự phát triển không đơn giản là xóa sạch cái cũ. Phủ định biện chứng có tính khách quan và tính kế thừa: những yếu tố không còn phù hợp bị vượt qua, trong khi những yếu tố còn giá trị có thể được giữ lại, cải biến trong trạng thái mới.

Bởi vậy, sự phát triển được hình dung không phải như một đường thẳng tuyệt đối hoặc vòng tròn khép kín mà như quá trình có tính kế thừa, có thể trải qua những bước quanh co và lặp lại một số đặc điểm ở trình độ mới.

 

3.4. Sáu cặp phạm trù cơ bản

Bên cạnh hai nguyên lý và ba quy luật, phép biện chứng duy vật còn sử dụng sáu cặp phạm trù cơ bản:

  • Cái riêng và cái chung.
  • Nguyên nhân và kết quả.
  • Tất nhiên và ngẫu nhiên.
  • Nội dung và hình thức.
  • Bản chất và hiện tượng.
  • Khả năng và hiện thực.

Các phạm trù này hỗ trợ việc nhận thức những dạng quan hệ khác nhau của sự vật. Chẳng hạn, cặp bản chất – hiện tượng nhắc người nghiên cứu không dừng lại ở những gì biểu hiện trên bề mặt; cặp nguyên nhân – kết quả yêu cầu truy tìm những yếu tố thực sự tạo ra biến đổi; cặp khả năng – hiện thực giúp phân biệt điều có thể xảy ra với điều đang tồn tại trên thực tế.

 

4. Ví dụ thực tế về phép biện chứng duy vật trong đời sống

Phép biện chứng duy vật sẽ dễ hiểu hơn nếu các nguyên lý và quy luật được đặt vào những tình huống cụ thể.

 

Ví dụ 1: Quá trình học tập và quy luật lượng – chất

Một học sinh học ngoại ngữ mỗi ngày 20 từ mới.

Sau một ngày, khả năng sử dụng ngoại ngữ có thể chưa thay đổi rõ rệt. Nhưng nếu quá trình tích lũy kiến thức, ngữ pháp, kỹ năng nghe, nói, đọc, viết được duy trì trong thời gian dài thì năng lực ngôn ngữ có thể thay đổi đáng kể.

Có thể dùng trường hợp này để minh họa sự tích lũy về lượng tạo tiền đề cho sự thay đổi về chất.

Tuy nhiên, không nên hiểu quy luật một cách máy móc rằng chỉ cần đủ một con số cụ thể thì chắc chắn năng lực sẽ tự động thay đổi. Chất lượng học, phương pháp, khả năng vận dụng và nhiều điều kiện khác vẫn phải được xem xét.

 

Ví dụ 2: Nước chuyển trạng thái

Ở áp suất khí quyển tiêu chuẩn, khi nước được cung cấp nhiệt, nhiệt độ thay đổi dần. Trong một khoảng nhất định nước vẫn duy trì trạng thái lỏng. Khi đạt điều kiện chuyển pha tương ứng, trạng thái của nước thay đổi.

Ví dụ này thường được sử dụng để minh họa các khái niệm lượng, chất, độ, điểm nút và bước nhảy.

 

Ví dụ 3: Học tập phải được nhìn trong mối liên hệ

Kết quả học tập của một học sinh hiếm khi chỉ phụ thuộc vào một yếu tố.

Nó có thể liên quan đến kiến thức nền, phương pháp học, thời gian, sức khỏe, môi trường, tài liệu, khả năng tập trung và cách kiểm tra đánh giá.

Nếu chỉ nhìn điểm thấp rồi kết luận “học sinh không thông minh” thì đó là cách nhìn phiến diện.

Quan điểm toàn diện yêu cầu xem xét hệ thống các yếu tố, sau đó tìm ra nguyên nhân chủ yếu cần tác động.

 

Ví dụ 4: Điện thoại thông minh liên tục thay đổi

Một thế hệ điện thoại mới thường không phủ định hoàn toàn thế hệ trước.

Những yếu tố hiệu quả như màn hình cảm ứng, phương thức kết nối, kiến trúc phần mềm có thể tiếp tục được kế thừa, trong khi những hạn chế được cải tiến.

Đây có thể được dùng như một ví dụ gần gũi về tính kế thừa trong phát triển: cái mới hình thành không nhất thiết đồng nghĩa với xóa sạch mọi yếu tố của cái cũ.

 

Ví dụ 5: Một vấn đề kinh tế không thể xem xét biệt lập

Khi giá một loại hàng hóa tăng, không thể luôn kết luận nguyên nhân duy nhất là người bán muốn tăng lợi nhuận.

Giá có thể liên quan đến cung, cầu, chi phí đầu vào, vận chuyển, tỷ giá, chính sách thuế, thiên tai hoặc kỳ vọng của thị trường.

Tư duy biện chứng yêu cầu xác định mạng lưới quan hệ đó và tiếp tục phân biệt yếu tố chủ yếu với yếu tố thứ yếu.

 

Ví dụ 6: Sự phát triển của lý thuyết khoa học

Một lý thuyết khoa học mới không phải lúc nào cũng khiến toàn bộ lý thuyết trước đó trở nên vô giá trị.

Cơ học Newton vẫn có phạm vi ứng dụng rất rộng dù vật lý hiện đại đã phát triển các lý thuyết mới để giải thích những hiện tượng nằm ngoài phạm vi thích hợp của cơ học cổ điển.

Trường hợp này có thể minh họa cho tư tưởng kế thừa trong sự phát triển của nhận thức khoa học.

 

5. Vai trò của phương pháp biện chứng duy vật trong nghiên cứu khoa học và pháp luật

5.1. Vai trò trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, tư duy biện chứng trước hết góp phần hạn chế cách tiếp cận phiến diện.

Một hiện tượng thường chịu tác động của nhiều yếu tố. Nhà nghiên cứu vì vậy cần xác định đối tượng trong hệ thống các mối liên hệ, đồng thời phân biệt những yếu tố bản chất với những yếu tố thứ yếu.

Quan điểm lịch sử – cụ thể cũng đặc biệt quan trọng.

Một kết quả nghiên cứu được hình thành trong một nhóm đối tượng, địa điểm và thời điểm nhất định không nên tự động được khái quát cho mọi hoàn cảnh. Khi vận dụng một mô hình được xây dựng ở quốc gia khác vào Việt Nam, nhà nghiên cứu cần tính đến sự khác biệt về lịch sử, văn hóa, kinh tế và thể chế.

Tư duy về mâu thuẫn cũng có thể hỗ trợ việc phát hiện vấn đề nghiên cứu. Khi dữ liệu thực nghiệm không phù hợp với dự đoán của một lý thuyết, sự không tương thích đó có thể trở thành điểm khởi đầu để đặt câu hỏi, kiểm nghiệm giả thuyết hoặc xây dựng cách giải thích mới.

Như vậy, trong nghiên cứu khoa học, phương pháp biện chứng có thể góp phần hình thành các yêu cầu:

Xem xét đối tượng một cách hệ thống.

Tìm kiếm quan hệ nhân quả thay vì chỉ ghi nhận sự xuất hiện đồng thời.

Phân biệt hiện tượng với bản chất.

Đặt kết luận trong phạm vi điều kiện mà nghiên cứu thực sự cho phép.

Nhìn nhận tri thức khoa học như một quá trình có thể tiếp tục được kiểm chứng và phát triển.

 

5.2. Vai trò trong nghiên cứu và xây dựng pháp luật

Pháp luật không tồn tại tách rời đời sống xã hội. Các quy phạm pháp luật có quan hệ với kinh tế, chính trị, văn hóa, công nghệ và nhiều quan hệ xã hội khác.

Vì vậy, quan điểm về mối liên hệ phổ biến có thể được vận dụng khi xây dựng pháp luật: một quy định mới cần được xem xét trong mối quan hệ với toàn bộ hệ thống pháp luật có liên quan.

Ví dụ, khi sửa đổi pháp luật đất đai, không thể chỉ nghiên cứu riêng các quy định về đất mà bỏ qua những mối liên hệ với pháp luật dân sự, nhà ở, kinh doanh bất động sản, đầu tư và các lĩnh vực có liên quan. Cách tiếp cận hệ thống giúp phát hiện nguy cơ mâu thuẫn hoặc chồng chéo giữa các quy định.

Quan điểm phát triển cũng đặt ra yêu cầu pháp luật phải thích ứng với sự biến đổi của xã hội.

Đời sống kinh tế và công nghệ có thể thay đổi nhanh trong khi quy phạm pháp luật thường cần tính ổn định. Vì vậy, hoạt động nghiên cứu chính sách phải đồng thời xem xét yêu cầu ổn định và nhu cầu điều chỉnh trước những quan hệ xã hội mới.

 

5.3. Vai trò trong giải thích và áp dụng pháp luật

Tư duy biện chứng còn hữu ích khi phân tích một vụ việc pháp lý cụ thể.

Không nên chỉ nhìn vào một hành vi hoặc một hậu quả riêng biệt rồi lập tức đưa ra kết luận. Cần đặt sự kiện trong tổng thể các tình tiết, xác định trình tự thời gian, quan hệ giữa hành vi và hậu quả, yếu tố lỗi, điều kiện khách quan và các căn cứ pháp luật tương ứng.

Cặp phạm trù nguyên nhân – kết quả đặc biệt hữu ích ở phương diện phương pháp tư duy.

Chẳng hạn, khi một thiệt hại xảy ra sau một hành vi, việc hành vi xảy ra trước chưa đủ để tự động chứng minh hành vi đó là nguyên nhân pháp lý của thiệt hại. Cơ quan có thẩm quyền còn phải xem xét mối liên hệ thực tế giữa hành vi và hậu quả theo các tiêu chuẩn mà pháp luật áp dụng cho từng loại trách nhiệm.

Tương tự, cặp bản chất – hiện tượng nhắc người áp dụng pháp luật không dừng ở biểu hiện bên ngoài của sự kiện mà phải xác định đúng bản chất pháp lý thông qua chứng cứ và các quy định có liên quan.

 

5.4. Một lưu ý quan trọng khi vận dụng vào pháp luật

Không nên đồng nhất quy luật triết học với quy phạm pháp luật.

Phép biện chứng duy vật cung cấp phương pháp tư duy và cách tiếp cận đối tượng; nó không tự mình quyết định một người có phạm tội hay không, phải bồi thường bao nhiêu hoặc một hợp đồng có hiệu lực hay không.

Những kết luận pháp lý cụ thể phải dựa trên quy định pháp luật có hiệu lực, chứng cứ, tình tiết thực tế và quá trình áp dụng pháp luật của cơ quan có thẩm quyền.

Ví dụ, trong tranh chấp bồi thường thiệt hại, việc xem xét toàn diện nhiều nguyên nhân giúp người nghiên cứu đặt đúng vấn đề. Nhưng tỷ lệ trách nhiệm của từng bên không thể được suy ra trực tiếp từ phép biện chứng mà phải được xác định trên cơ sở chứng cứ và các quy định pháp luật tương ứng.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng bởi nó giúp vận dụng triết học vào khoa học pháp lý một cách đúng chức năng: triết học cung cấp nền tảng phương pháp luận, còn pháp luật cung cấp căn cứ trực tiếp để giải quyết vụ việc.

 

Kết luận

Phép biện chứng duy vật là một bộ phận quan trọng của triết học Mác – Lênin, được xây dựng trên cơ sở kết hợp lập trường duy vật với tư duy biện chứng. Karl Marx và Friedrich Engels là những người xây dựng nền tảng của phép biện chứng duy vật, sau đó V.I. Lenin tiếp tục nghiên cứu và phát triển.

Nội dung cơ bản của phép biện chứng duy vật được thể hiện qua hai nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và sự phát triển, cùng hệ thống các phạm trù và ba quy luật cơ bản: quy luật lượng – chất, quy luật thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, quy luật phủ định của phủ định.

Giá trị phương pháp luận quan trọng của phép biện chứng duy vật nằm ở yêu cầu nhìn nhận sự vật trong mối liên hệ, trong quá trình vận động và trong những điều kiện lịch sử cụ thể. Trong nghiên cứu khoa học, cách tiếp cận này hỗ trợ tư duy hệ thống, phân tích nguyên nhân và nhận diện sự phát triển của tri thức. Trong nghiên cứu pháp luật, nó giúp người nghiên cứu tránh cách nhìn cô lập, xem xét quy phạm trong toàn bộ hệ thống và đặt pháp luật trong sự vận động của đời sống xã hội.

Tuy nhiên, khi vận dụng vào lĩnh vực pháp lý cần phân biệt rõ phương pháp luận triết học với căn cứ pháp luật. Một phương pháp tư duy có thể giúp đặt đúng câu hỏi và phân tích vấn đề toàn diện hơn, nhưng kết luận pháp lý cuối cùng vẫn phải được xây dựng từ quy phạm pháp luật và chứng cứ của từng trường hợp cụ thể.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: