1. Phiên điều trần là gì? Khái niệm và bản chất pháp lý

Phiên điều trần là một thủ tục pháp lý được tổ chức bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc hội đồng chuyên trách nhằm tạo điều kiện cho các bên có quyền, lợi ích và nghĩa vụ liên quan trực tiếp trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ, tranh luận và bảo vệ quan điểm của mình trước khi cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định giải quyết vụ việc. Đây là cơ chế quan trọng bảo đảm tính khách quan, minh bạch và công bằng trong hoạt động quản lý nhà nước cũng như trong các thủ tục tố tụng chuyên ngành.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thuật ngữ "phiên điều trần" được quy định rõ trong Luật Cạnh tranh năm 2018 đối với việc xử lý các vụ việc hạn chế cạnh tranh. Bên cạnh đó, mặc dù pháp luật về xử lý vi phạm hành chính và giải quyết khiếu nại không sử dụng trực tiếp thuật ngữ này mà dùng các khái niệm như "giải trình trực tiếp" hoặc "đối thoại", song về bản chất, đây đều là những hình thức điều trần hành chính. Các thủ tục này đều hướng đến mục tiêu chung là bảo đảm người bị tác động bởi quyết định hành chính được trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình trước khi quyết định cuối cùng được ban hành.

Phiên điều trần không chỉ là một bước trong trình tự giải quyết vụ việc mà còn là biểu hiện của nguyên tắc bảo đảm quyền được tham gia tố tụng, quyền được lắng nghe và quyền được bảo vệ của cá nhân, tổ chức. Đây là một trong những yêu cầu quan trọng của nền hành chính hiện đại, góp phần hạn chế việc ban hành các quyết định mang tính áp đặt hoặc thiếu căn cứ.

Về bản chất pháp lý, phiên điều trần là cơ chế kiểm tra, đánh giá và xác minh toàn diện các tình tiết của vụ việc thông qua quá trình trao đổi trực tiếp giữa các bên và cơ quan có thẩm quyền. Thay vì chỉ dựa trên hồ sơ hoặc kết luận điều tra, cơ quan giải quyết có thêm điều kiện để đối chiếu chứng cứ, kiểm chứng lập luận và đánh giá khách quan các thông tin trước khi đưa ra quyết định.

Một trong những giá trị cốt lõi của phiên điều trần là bảo đảm nguyên tắc công bằng về thủ tục. Theo nguyên tắc này, không một cá nhân hay tổ chức nào bị áp dụng quyết định bất lợi mà không được biết nội dung vụ việc, không được trình bày ý kiến hoặc không được phản bác các tài liệu, chứng cứ có liên quan. Điều này góp phần nâng cao tính hợp pháp và tính thuyết phục của các quyết định hành chính cũng như các quyết định xử lý trong lĩnh vực cạnh tranh.

Bên cạnh đó, phiên điều trần còn mang bản chất của một cơ chế tranh tụng đặc thù. Trong quá trình điều trần, cơ quan điều tra hoặc cơ quan quản lý nhà nước và đối tượng bị điều tra, bị xử lý đều có cơ hội bình đẳng để đưa ra lập luận, chứng cứ và phản biện quan điểm của nhau. Việc giải quyết vụ việc không còn dựa chủ yếu vào quyền lực quản lý mà dựa trên việc đánh giá khách quan các chứng cứ và lập luận pháp lý do các bên trình bày.

Ngoài chức năng bảo đảm quyền của các bên, phiên điều trần còn là công cụ hỗ trợ cơ quan có thẩm quyền nâng cao chất lượng giải quyết vụ việc. Thông qua hoạt động chất vấn, đối chất, tranh luận và làm rõ các tài liệu trong hồ sơ, hội đồng xử lý hoặc người có thẩm quyền có điều kiện kiểm tra tính đầy đủ, chính xác của báo cáo điều tra cũng như phát hiện các tình tiết mới có thể ảnh hưởng đến kết quả giải quyết.

Trong thực tiễn, cơ chế điều trần đặc biệt có ý nghĩa đối với các vụ việc có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều chủ thể hoặc có khối lượng chứng cứ lớn. Đối với các vụ việc cạnh tranh, phiên điều trần giúp Hội đồng xử lý đánh giá chính xác tác động của hành vi hạn chế cạnh tranh, xác định thị trường liên quan, thị phần và các yếu tố kinh tế đặc thù trước khi đưa ra quyết định xử lý. Đối với lĩnh vực hành chính, việc giải trình hoặc đối thoại giúp hạn chế các quyết định thiếu khách quan, đồng thời giảm nguy cơ phát sinh khiếu nại, khiếu kiện về sau.

Có thể thấy, phiên điều trần vừa là một thủ tục pháp lý quan trọng vừa là cơ chế bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong quá trình thực thi pháp luật. Việc pháp luật ngày càng hoàn thiện các quy định về điều trần không chỉ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động quản lý nhà nước mà còn thúc đẩy xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch và tôn trọng quyền tự bảo vệ của cá nhân, tổ chức. Đây cũng là xu hướng phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

 

2. Phân loại các hình thức điều trần phổ biến trong pháp luật Việt Nam

Pháp luật Việt Nam hiện không xây dựng một cơ chế điều trần thống nhất áp dụng cho mọi lĩnh vực mà quy định nhiều hình thức khác nhau phù hợp với tính chất của từng quan hệ pháp luật. Mặc dù tên gọi và trình tự có sự khác biệt, các hình thức này đều hướng đến mục tiêu bảo đảm quyền được trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trước khi cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định.

Phiên điều trần trong tố tụng cạnh tranh

Phiên điều trần được quy định đầy đủ trong Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP. Đây là thủ tục tố tụng bắt buộc khi giải quyết các vụ việc hạn chế cạnh tranh thuộc thẩm quyền của Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh.

Những vụ việc phải tổ chức phiên điều trần bao gồm các hành vi như thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc lạm dụng vị trí độc quyền. Trong phiên điều trần, Hội đồng xử lý nghe báo cáo kết quả điều tra, ý kiến của bên bị điều tra, bên khiếu nại, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cùng các chủ thể có liên quan trước khi nghị án và ban hành quyết định.

Ngược lại, đối với các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh hoặc vi phạm quy định về tập trung kinh tế, pháp luật không bắt buộc mở phiên điều trần. Trong các trường hợp này, Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia căn cứ hồ sơ và kết luận điều tra để ra quyết định xử lý theo thẩm quyền.

Giải trình trực tiếp trong xử lý vi phạm hành chính

Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012, được sửa đổi, bổ sung năm 2020, quy định quyền giải trình của cá nhân, tổ chức bị lập biên bản vi phạm trong những trường hợp nhất định. Mặc dù được gọi là "giải trình trực tiếp", đây thực chất là một hình thức điều trần hành chính nhằm bảo đảm người vi phạm có cơ hội trình bày quan điểm trước khi bị xử phạt.

Thủ tục này được áp dụng đối với các trường hợp có tính chất nghiêm trọng, như bị đề xuất tước quyền sử dụng giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề có thời hạn, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc bị áp dụng mức tiền phạt thuộc ngưỡng luật định.

Trong buổi giải trình, người vi phạm có quyền trình bày ý kiến, cung cấp tài liệu, chứng cứ, đưa ra căn cứ pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Người có thẩm quyền xử phạt có trách nhiệm xem xét đầy đủ các nội dung giải trình trước khi ban hành quyết định xử phạt.

Đối thoại trong giải quyết khiếu nại hành chính

Theo Luật Khiếu nại năm 2011 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành, đối thoại là một thủ tục quan trọng trong quá trình giải quyết khiếu nại, đặc biệt đối với việc giải quyết khiếu nại lần hai.

Người giải quyết khiếu nại tổ chức đối thoại trực tiếp với người khiếu nại, người bị khiếu nại và các cá nhân, tổ chức có liên quan nhằm làm rõ nội dung khiếu nại, kết quả xác minh, chứng cứ cũng như yêu cầu của các bên.

Quá trình đối thoại được lập thành biên bản và trở thành một phần của hồ sơ giải quyết khiếu nại. Đây là căn cứ quan trọng giúp người có thẩm quyền đánh giá toàn diện vụ việc trước khi ban hành quyết định giải quyết khiếu nại.

So sánh các hình thức điều trần trong pháp luật Việt Nam

Ba hình thức điều trần nêu trên có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng tồn tại những khác biệt đáng chú ý.

Về cơ sở pháp lý, phiên điều trần trong tố tụng cạnh tranh được điều chỉnh bởi Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP; giải trình trực tiếp được quy định trong Luật Xử lý vi phạm hành chính; còn đối thoại trong giải quyết khiếu nại được điều chỉnh bởi Luật Khiếu nại năm 2011 và các nghị định hướng dẫn.

Về phạm vi áp dụng, phiên điều trần là thủ tục bắt buộc đối với vụ việc hạn chế cạnh tranh; giải trình trực tiếp chỉ áp dụng trong một số trường hợp xử lý vi phạm hành chính theo luật định; còn đối thoại được thực hiện trong quá trình giải quyết khiếu nại nhằm bảo đảm việc xem xét khách quan trước khi ra quyết định.

Về chủ thể chủ trì, phiên điều trần do Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh điều hành; giải trình trực tiếp do người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính thực hiện; đối thoại do người giải quyết khiếu nại hoặc người được giao nhiệm vụ chủ trì.

Về hậu quả khi vắng mặt, nếu người tham gia phiên điều trần trong tố tụng cạnh tranh đã được triệu tập hợp lệ nhưng vẫn vắng mặt theo quy định thì Hội đồng vẫn có thể tiếp tục phiên điều trần. Trong xử lý vi phạm hành chính, việc không tham gia giải trình đồng nghĩa với việc người vi phạm không thực hiện quyền giải trình của mình. Đối với thủ tục đối thoại trong giải quyết khiếu nại, cơ quan có thẩm quyền sẽ lập biên bản về việc không thể tổ chức đối thoại và tiếp tục giải quyết theo trình tự luật định.

Nhìn chung, mặc dù có sự khác biệt về tên gọi và phạm vi áp dụng, các hình thức điều trần trong pháp luật Việt Nam đều hướng tới mục tiêu bảo đảm tính công khai, minh bạch, khách quan và quyền tham gia của các bên trong quá trình giải quyết vụ việc.

 

3. Nguyên tắc cơ bản và trình tự tổ chức phiên điều trần

Để bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật, việc tổ chức phiên điều trần phải tuân thủ các nguyên tắc tố tụng và nguyên tắc hành chính được pháp luật quy định. Những nguyên tắc này là nền tảng để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên và nâng cao chất lượng quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Nguyên tắc công khai và bảo mật thông tin

Phiên điều trần về nguyên tắc được tiến hành công khai nhằm bảo đảm tính minh bạch và tạo điều kiện để các bên thực hiện đầy đủ quyền tranh luận. Tuy nhiên, trong trường hợp nội dung vụ việc liên quan đến bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh hoặc các thông tin cần được pháp luật bảo vệ thì phiên điều trần có thể được tổ chức theo hình thức kín.

Nguyên tắc bình đẳng giữa các bên

Các bên tham gia phiên điều trần đều có quyền ngang nhau trong việc trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, phản bác lập luận của bên còn lại và yêu cầu làm rõ các tình tiết của vụ việc. Hội đồng xử lý hoặc người chủ trì phải tạo điều kiện để mọi ý kiến được xem xét khách quan, không thiên vị bất kỳ bên nào.

Nguyên tắc bảo đảm quyền tranh tụng

Quyền tranh tụng được thể hiện thông qua việc các bên trực tiếp trình bày quan điểm, chất vấn, đối chất và phản biện chứng cứ. Trong tố tụng cạnh tranh, các bên còn có quyền mời luật sư hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tham gia phiên điều trần để hỗ trợ việc bảo vệ quyền lợi.

Nguyên tắc tuân thủ thời hạn luật định

Việc triệu tập, mở phiên điều trần, gửi giấy mời và ban hành quyết định phải thực hiện đúng thời hạn mà pháp luật quy định. Việc tuân thủ các mốc thời gian này giúp bảo đảm tính kịp thời của quá trình giải quyết vụ việc, đồng thời tránh kéo dài gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của các bên.

Nguyên tắc độc lập, khách quan trong việc ra quyết định

Các thành viên Hội đồng xử lý phải đánh giá chứng cứ trên cơ sở khách quan, độc lập và chỉ căn cứ vào tài liệu, chứng cứ đã được xem xét trong quá trình điều trần. Quyết định được thông qua theo nguyên tắc biểu quyết theo đa số, góp phần hạn chế sự chi phối bởi ý chí của một cá nhân.

Trình tự tổ chức phiên điều trần trong tố tụng cạnh tranh

Theo Luật Cạnh tranh năm 2018 và Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, việc tổ chức phiên điều trần thường trải qua bốn giai đoạn.

- Giai đoạn chuẩn bị

Hội đồng xử lý ban hành quyết định mở phiên điều trần, gửi giấy triệu tập và các tài liệu cần thiết cho các bên theo đúng thời hạn luật định. Đồng thời, các bên có trách nhiệm chuẩn bị chứng cứ, tài liệu và người tham gia phiên điều trần.

- Giai đoạn kiểm tra thành phần tham dự

Trước khi bắt đầu phiên điều trần, Thư ký kiểm tra sự có mặt của các thành viên Hội đồng xử lý, đại diện cơ quan điều tra, bên bị điều tra, bên khiếu nại, luật sư, người có quyền và lợi ích liên quan cùng các chủ thể khác theo quy định.

Nếu có trường hợp vắng mặt, Hội đồng sẽ xem xét căn cứ pháp luật để quyết định hoãn phiên điều trần hoặc tiếp tục tiến hành theo quy định.

- Giai đoạn tiến hành điều trần

Chủ tọa tuyên bố khai mạc phiên điều trần, phổ biến nội quy và trình tự làm việc. Đại diện cơ quan điều tra trình bày báo cáo kết quả điều tra, sau đó các bên lần lượt trình bày ý kiến, cung cấp tài liệu, đưa ra chứng cứ và tiến hành tranh luận.

Trong quá trình này, Hội đồng xử lý có quyền yêu cầu giải thích, đặt câu hỏi hoặc yêu cầu bổ sung tài liệu để làm rõ các tình tiết của vụ việc.

- Giai đoạn nghị án và ban hành quyết định

Sau khi kết thúc phần tranh luận, Hội đồng xử lý tiến hành thảo luận kín, đánh giá toàn bộ chứng cứ đã được xem xét tại phiên điều trần và biểu quyết theo đa số. Trên cơ sở đó, quyết định xử lý vụ việc được ban hành theo đúng trình tự pháp luật.

 

4. Nội dung trọng tâm của một phiên điều trần

Mặc dù nội dung cụ thể của mỗi phiên điều trần phụ thuộc vào lĩnh vực pháp luật áp dụng, song hầu hết các phiên điều trần đều tập trung vào việc làm rõ các tình tiết của vụ việc thông qua việc xem xét chứng cứ, đánh giá lập luận và bảo đảm quyền tranh tụng của các bên.

Kiểm tra và đánh giá chứng cứ

Đây là nội dung quan trọng nhất của phiên điều trần. Các bên có quyền xuất trình tài liệu, chứng cứ, giải thích nguồn gốc và giá trị chứng minh của từng tài liệu. Hội đồng hoặc người chủ trì sẽ đánh giá tính hợp pháp, tính liên quan và giá trị chứng minh của từng chứng cứ trước khi sử dụng làm căn cứ ra quyết định.

Làm rõ các tình tiết của vụ việc

Thông qua hoạt động hỏi, đáp và đối chất, các bên cùng cơ quan có thẩm quyền làm rõ những tình tiết còn mâu thuẫn hoặc chưa được xác minh đầy đủ trong hồ sơ. Đây là cơ sở để bảo đảm quyết định cuối cùng phản ánh đúng bản chất của vụ việc.

Tranh luận về căn cứ pháp lý

Các bên có quyền trình bày quan điểm pháp lý của mình, viện dẫn quy định pháp luật, phân tích chứng cứ và phản biện lập luận của bên còn lại. Trong các vụ việc cạnh tranh, nội dung tranh luận thường tập trung vào việc xác định thị trường liên quan, vị trí thống lĩnh, tác động hạn chế cạnh tranh và căn cứ miễn trừ theo quy định của Luật Cạnh tranh.

Xem xét các tình tiết ảnh hưởng đến việc xử lý

Bên bị điều tra hoặc người vi phạm có quyền trình bày các tình tiết giảm nhẹ như tự nguyện khắc phục hậu quả, tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền hoặc các yếu tố khác được pháp luật ghi nhận. Đồng thời, cơ quan xử lý cũng xem xét các tình tiết tăng nặng nếu có để bảo đảm việc áp dụng chế tài phù hợp.

Bảo đảm bí mật thông tin

Trong nhiều vụ việc, đặc biệt là vụ việc cạnh tranh, hồ sơ có thể chứa các tài liệu liên quan đến bí mật kinh doanh hoặc bí mật nhà nước. Hội đồng xử lý phải xác định rõ phạm vi công khai và phạm vi bảo mật của từng loại tài liệu nhằm vừa bảo đảm quyền tranh tụng vừa bảo vệ các lợi ích hợp pháp được pháp luật bảo hộ.

 

5. Vai trò của phiên điều trần trong tố tụng cạnh tranh và hành chính

Phiên điều trần giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giải quyết vụ việc, bảo vệ quyền con người và tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của cơ quan nhà nước.

Bảo đảm quyền tự bảo vệ của cá nhân và doanh nghiệp

Thông qua phiên điều trần, cá nhân và doanh nghiệp có cơ hội trực tiếp trình bày quan điểm, phản bác các kết luận điều tra, bổ sung chứng cứ và nhờ luật sư bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Điều này giúp hạn chế nguy cơ bị xử lý dựa trên những thông tin chưa đầy đủ hoặc chưa được kiểm chứng.

Nâng cao chất lượng quyết định của cơ quan có thẩm quyền

Quá trình điều trần giúp người có thẩm quyền tiếp cận nhiều nguồn thông tin khác nhau, đánh giá chứng cứ toàn diện và phát hiện những điểm chưa chính xác trong hồ sơ điều tra. Nhờ đó, quyết định được ban hành có căn cứ pháp lý và thực tiễn vững chắc hơn.

Hạn chế khiếu nại và tranh chấp phát sinh

Khi các bên đã được tạo điều kiện trình bày đầy đủ ý kiến và chứng cứ, khả năng phát sinh khiếu nại, khiếu kiện đối với quyết định của cơ quan nhà nước thường giảm đáng kể. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và tiết kiệm thời gian, chi phí giải quyết tranh chấp.

Thúc đẩy tính minh bạch và trách nhiệm giải trình

Việc tổ chức phiên điều trần buộc cơ quan có thẩm quyền phải công khai căn cứ xử lý, đánh giá khách quan chứng cứ và giải thích rõ lý do ban hành quyết định. Đây là cơ chế quan trọng giúp tăng cường trách nhiệm giải trình và hạn chế việc lạm dụng quyền lực.

Tiệm cận các chuẩn mực pháp lý quốc tế

Việc hoàn thiện cơ chế điều trần góp phần xây dựng môi trường pháp lý minh bạch, công bằng và phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia, trong đó có các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA. Điều này góp phần nâng cao niềm tin của nhà đầu tư và thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh.

 

6. Các câu hỏi thường gặp về phiên điều trần 

Phiên điều trần có phải được tổ chức trong mọi vụ việc cạnh tranh không?

Không. Theo Luật Cạnh tranh năm 2018, phiên điều trần chỉ bắt buộc đối với các vụ việc hạn chế cạnh tranh thuộc thẩm quyền của Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh. Đối với các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh hoặc vi phạm quy định về tập trung kinh tế, việc xử lý được thực hiện trên cơ sở hồ sơ điều tra mà không phải tổ chức phiên điều trần.

Nếu doanh nghiệp vắng mặt tại phiên điều trần thì có ảnh hưởng đến việc giải quyết vụ việc không?

Có. Trường hợp doanh nghiệp đã được triệu tập hợp lệ nhưng vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn không tham dự, Hội đồng xử lý vẫn có quyền tiếp tục phiên điều trần và ra quyết định theo quy định của pháp luật. Khi đó, doanh nghiệp sẽ mất cơ hội trực tiếp trình bày ý kiến và bảo vệ quyền lợi của mình.

Doanh nghiệp có được mời luật sư tham gia phiên điều trần không?

Có. Luật Cạnh tranh năm 2018 cho phép bên bị điều tra, bên khiếu nại được mời hoặc ủy quyền cho người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, bao gồm luật sư, tham gia phiên điều trần để trình bày ý kiến, tranh luận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp.

Phiên điều trần thường kéo dài bao lâu?

Theo quy định của Nghị định số 35/2020/NĐ-CP, phiên điều trần trong tố tụng cạnh tranh thông thường được tổ chức trong một ngày. Đối với vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp hoặc số lượng chứng cứ lớn, phiên điều trần có thể kéo dài nhưng không quá hai ngày liên tiếp.

Phiên điều trần có giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại hay không?

Không. Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh chỉ xem xét và quyết định về hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh theo thẩm quyền. Các yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm cạnh tranh thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.

Phiên điều trần có ý nghĩa gì đối với cá nhân và doanh nghiệp?

Phiên điều trần giúp các bên thực hiện quyền được trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trước khi cơ quan nhà nước ban hành quyết định. Đồng thời, đây cũng là cơ chế giúp nâng cao tính minh bạch, khách quan và chất lượng của hoạt động giải quyết vụ việc, góp phần bảo đảm nguyên tắc công bằng trong áp dụng pháp luật.

Ngoài ra, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung khác về phiên điều trần như: