- 1. Định nghĩa phụ nữ là gì theo góc nhìn văn hóa và pháp lý?
- 1.1. Phụ nữ dưới góc nhìn văn hóa và xã hội
- 1.2. Phụ nữ dưới góc nhìn pháp luật
- 2. Phân biệt phụ nữ và con gái: Những tiêu chí nhận diện cơ bản
- 3. Từ bao nhiêu tuổi thì được gọi là phụ nữ theo quy định hiện hành?
- 4. Sự chuyển biến về quyền và nghĩa vụ pháp lý của phụ nữ
- 4.1. Thay đổi về năng lực hành vi dân sự
- 4.2. Quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động
- 4.3. Quyền trong hôn nhân và gia đình
- 4.4. Một số chính sách bảo vệ đặc thù trong pháp luật hình sự
- 5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về khái niệm phụ nữ và con gái
- 5.1. Đủ 18 tuổi nhưng chưa kết hôn thì có được gọi là phụ nữ không?
- 5.2. Pháp luật có quy định rõ sự khác nhau giữa “con gái” và “phụ nữ” không?
- 5.3. Nữ giới dưới 18 tuổi sinh con có được xem là người thành niên không?
- 5.4. Ngày 8/3 và 20/10 chỉ dành cho phụ nữ trưởng thành hay cả trẻ em gái?
- 5.5. “Con gái” có đồng nghĩa với người chưa kết hôn không?
- 5.6. Có phải cứ đủ 18 tuổi thì pháp luật gọi là “phụ nữ”?
- 5.7. Có thể lấy tình trạng kết hôn làm căn cứ phân biệt con gái và phụ nữ không?
1. Định nghĩa phụ nữ là gì theo góc nhìn văn hóa và pháp lý?
1.1. Phụ nữ dưới góc nhìn văn hóa và xã hội
Trong tiếng Việt, “phụ nữ” là cách gọi phổ biến dành cho nữ giới, thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng nhiều trong các văn bản hành chính, hoạt động xã hội, nghiên cứu hoặc những vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của nữ giới. Trong đời sống thường ngày, bên cạnh “phụ nữ” còn có các cách gọi như “con gái”, “cô gái”, “thiếu nữ”, “đàn bà”... Mỗi từ mang sắc thái và được sử dụng trong những hoàn cảnh khác nhau.
Theo quan niệm truyền thống, ranh giới giữa “con gái” và “phụ nữ” đôi khi được gắn với hôn nhân. Người nữ chưa lập gia đình thường được gọi là con gái, còn sau khi kết hôn có thể được gọi là phụ nữ hoặc người đàn bà có gia đình. Tuy nhiên, đây chỉ là cách phân biệt mang tính văn hóa và tập quán, không phải tiêu chí pháp lý.
Trong xã hội hiện đại, khái niệm phụ nữ không còn gắn chặt với tình trạng hôn nhân hay vai trò làm vợ, làm mẹ. Một người nữ trưởng thành có thể được gọi là phụ nữ dù độc thân, đã kết hôn hay chưa từng sinh con. Phụ nữ được nhìn nhận trước hết với tư cách một cá nhân độc lập, có quyền phát triển, học tập, lao động, sở hữu tài sản và tham gia các hoạt động kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội.
1.2. Phụ nữ dưới góc nhìn pháp luật
Pháp luật Việt Nam hiện hành không có một điều luật quy định trực tiếp theo cách “phụ nữ là...”. Thay vào đó, tùy từng quan hệ pháp luật, các văn bản sử dụng những thuật ngữ cụ thể như “nữ”, “công dân nữ”, “lao động nữ”, “người mẹ”, “người thành niên” hoặc “người chưa thành niên”.
Luật Bình đẳng giới năm 2006 phân biệt hai khái niệm quan trọng là “giới” và “giới tính”. Theo Điều 5, giới được hiểu là đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong các mối quan hệ xã hội; còn giới tính là các đặc điểm sinh học của nam và nữ.
Đặc biệt, Điều 26 Hiến pháp năm 2013 xác lập nguyên tắc công dân nam, nữ bình đẳng về mọi mặt; Nhà nước có chính sách bảo đảm quyền và cơ hội bình đẳng giới, đồng thời Nhà nước, xã hội và gia đình tạo điều kiện để phụ nữ phát triển toàn diện và phát huy vai trò của mình trong xã hội.
Như vậy, khi tiếp cận dưới góc độ pháp lý cần tránh đồng nhất khái niệm “phụ nữ” với việc đã kết hôn hoặc đã sinh con. Điều quan trọng là xác định chính xác tư cách pháp lý của cá nhân trong từng quan hệ cụ thể.
2. Phân biệt phụ nữ và con gái: Những tiêu chí nhận diện cơ bản
“Con gái” và “phụ nữ” không phải hai khái niệm có ranh giới tuyệt đối trong ngôn ngữ đời thường. Một người phụ nữ 30 hay 40 tuổi vẫn là “con gái” của cha mẹ mình. Ngược lại, một nữ công dân đã đủ 18 tuổi dù chưa kết hôn vẫn là người thành niên và có thể được gọi là phụ nữ trong nhiều ngữ cảnh xã hội.
Có thể phân biệt tương đối dựa trên một số tiêu chí sau:
| Tiêu chí | Con gái | Phụ nữ |
|---|---|---|
| Cách hiểu thông thường | Thường chỉ người nữ còn trẻ hoặc chỉ quan hệ con với cha mẹ | Thường chỉ nữ giới trưởng thành |
| Quan hệ gia đình | “Con gái” có thể là cách xác định quan hệ huyết thống với cha mẹ, không phụ thuộc tuổi | Không phải thuật ngữ xác định quan hệ huyết thống |
| Độ tuổi | Không có một mốc tuổi duy nhất trong ngôn ngữ đời thường | Không có điều luật quy định cứ đạt một độ tuổi nhất định thì bắt buộc phải gọi là “phụ nữ” |
| Tình trạng hôn nhân | Trong đời sống thường được dùng nhiều đối với người chưa kết hôn | Không bắt buộc phải kết hôn mới được gọi là phụ nữ |
| Tư cách pháp lý | Nếu dưới 18 tuổi thì là người chưa thành niên; nếu dưới 16 tuổi đồng thời là trẻ em | Người nữ từ đủ 18 tuổi thường được xem xét dưới tư cách người thành niên |
| Năng lực hành vi dân sự | Người chưa thành niên có phạm vi tự mình xác lập giao dịch khác nhau tùy độ tuổi | Người thành niên về nguyên tắc có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ trường hợp luật có quy định khác |
Điểm cần lưu ý là sự trưởng thành về thể chất, việc kết hôn hoặc sinh con không phải căn cứ duy nhất để xác định năng lực pháp lý. Pháp luật chủ yếu dựa vào độ tuổi và những điều kiện cụ thể do luật quy định.
3. Từ bao nhiêu tuổi thì được gọi là phụ nữ theo quy định hiện hành?
Hiện nay không có quy định pháp luật nào ấn định rằng nữ giới từ một độ tuổi nhất định sẽ chính thức được gọi là “phụ nữ”. Vì vậy, nói pháp luật quy định “đủ 18 tuổi là phụ nữ” theo nghĩa một định nghĩa pháp lý bắt buộc là chưa thật sự chính xác.
Tuy nhiên, mốc 18 tuổi đặc biệt quan trọng vì đây là ranh giới giữa người chưa thành niên và người thành niên.
Theo khoản 1 Điều 20 Bộ luật Dân sự năm 2015, người từ đủ 18 tuổi trở lên là người thành niên. Người thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, trừ những trường hợp pháp luật quy định về mất, hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Trong khi đó, Điều 21 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định người chưa đủ 18 tuổi là người chưa thành niên. Ngoài ra, Điều 1 Luật Trẻ em năm 2016 quy định trẻ em là người dưới 16 tuổi.
Có thể hình dung các mốc tuổi như sau:
- Dưới 16 tuổi: thuộc phạm vi “trẻ em” theo Luật Trẻ em.
- Từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi: không còn là trẻ em theo Luật Trẻ em nhưng vẫn là người chưa thành niên theo Bộ luật Dân sự.
- Từ đủ 18 tuổi: là người thành niên và về nguyên tắc có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
Mốc 18 tuổi cũng có ý nghĩa trong lĩnh vực hôn nhân. Điểm a khoản 1 Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định một trong những điều kiện về tuổi kết hôn là nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên.
Do đó, nếu cần một mốc để phân biệt nữ giới chưa thành niên với nữ giới trưởng thành về phương diện pháp lý thì có thể sử dụng mốc đủ 18 tuổi. Tuy nhiên, không nên diễn giải thành “pháp luật quy định từ 18 tuổi được gọi là phụ nữ”, bởi pháp luật không có quy định như vậy.
4. Sự chuyển biến về quyền và nghĩa vụ pháp lý của phụ nữ
4.1. Thay đổi về năng lực hành vi dân sự
Sự thay đổi quan trọng nhất khi một người nữ bước từ giai đoạn chưa thành niên sang thành niên nằm ở khả năng tự mình xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự.
Theo Điều 21 Bộ luật Dân sự năm 2015, phạm vi thực hiện giao dịch của người chưa thành niên được xác định khác nhau tùy từng nhóm tuổi. Chẳng hạn, người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi về nguyên tắc có thể tự mình xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, nhưng đối với giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký và một số giao dịch khác theo luật thì cần sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật.
Khi đủ 18 tuổi, cá nhân trở thành người thành niên. Về nguyên tắc, họ có thể tự mình xác lập giao dịch, quản lý tài sản, giao kết hợp đồng và tự chịu trách nhiệm đối với những nghĩa vụ pháp lý phát sinh mà không cần sự đồng ý của cha mẹ chỉ vì lý do tuổi tác.
4.2. Quyền của phụ nữ trong lĩnh vực lao động
Pháp luật lao động vừa đặt ra nguyên tắc bình đẳng giữa lao động nam và nữ, vừa có những quy định nhằm bảo vệ thai sản và sức khỏe sinh sản.
Bộ luật Lao động năm 2019 có các quy định riêng đối với lao động nữ và bảo đảm thai sản, trong đó có việc bảo vệ việc làm trong một số thời kỳ mang thai, nghỉ thai sản và nuôi con nhỏ; quy định về nghỉ thai sản; điều kiện làm việc đối với lao động nữ mang thai và một số chế độ nghỉ trong thời gian làm việc.
Một điểm đáng chú ý khác là tuổi nghỉ hưu của lao động nữ trong điều kiện lao động bình thường đang được điều chỉnh tăng dần theo lộ trình, hướng tới 60 tuổi vào năm 2035 theo Điều 169 Bộ luật Lao động năm 2019 và văn bản hướng dẫn.
4.3. Quyền trong hôn nhân và gia đình
Việc kết hôn không làm người phụ nữ mất đi tư cách pháp lý độc lập. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 xác lập nguyên tắc bình đẳng giữa vợ và chồng trong quan hệ gia đình.
Điều 33 quy định về tài sản chung của vợ chồng. Khi giải quyết tài sản lúc ly hôn, pháp luật cũng ghi nhận lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập. Quy định này có ý nghĩa đối với trường hợp một bên dành nhiều thời gian làm công việc nội trợ, chăm sóc gia đình mà không trực tiếp tạo ra thu nhập.
Đối với việc nuôi con sau ly hôn, khoản 3 Điều 81 quy định con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.
Pháp luật cũng dành sự bảo vệ nhất định đối với người vợ trong thời kỳ thai sản. Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi; quy định hiện hành còn bao quát một số trường hợp người vợ sinh con mà không phụ thuộc việc đứa trẻ còn sống hay đã chết.
4.4. Một số chính sách bảo vệ đặc thù trong pháp luật hình sự
Pháp luật hình sự có một số cơ chế nhân đạo liên quan đến người mang thai và người đang nuôi con nhỏ.
Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, quy định không áp dụng hoặc không thi hành hình phạt tử hình đối với một số trường hợp phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Pháp luật cũng quy định trường hợp phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi có thể được hoãn chấp hành hình phạt tù cho đến khi con đủ 36 tháng tuổi nếu đáp ứng điều kiện luật định.
Những quy định này không có nghĩa phụ nữ được miễn trách nhiệm pháp lý nói chung mà thể hiện chính sách bảo vệ thai sản, trẻ nhỏ và tính nhân đạo trong việc áp dụng hình phạt.
5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về khái niệm phụ nữ và con gái
5.1. Đủ 18 tuổi nhưng chưa kết hôn thì có được gọi là phụ nữ không?
Có thể gọi là phụ nữ trong giao tiếp thông thường. Việc một người nữ có được gọi là phụ nữ không phụ thuộc vào việc đã lấy chồng hay chưa.
Về pháp lý, điều chắc chắn có thể xác định là người từ đủ 18 tuổi trở lên là người thành niên theo Điều 20 Bộ luật Dân sự năm 2015. Tình trạng độc thân không làm thay đổi tư cách này.
5.2. Pháp luật có quy định rõ sự khác nhau giữa “con gái” và “phụ nữ” không?
Không. Pháp luật Việt Nam không xây dựng hai định nghĩa đối lập “con gái” và “phụ nữ” dựa trên tuổi hoặc tình trạng hôn nhân.
Trong từng lĩnh vực, pháp luật sử dụng những khái niệm có ý nghĩa chính xác hơn như trẻ em, người chưa thành niên, người thành niên, công dân nữ, lao động nữ, vợ, mẹ... Còn “con gái” có thể được sử dụng để thể hiện quan hệ giữa cha mẹ và con và trong ngôn ngữ đời thường.
5.3. Nữ giới dưới 18 tuổi sinh con có được xem là người thành niên không?
Không. Việc mang thai hoặc sinh con không tự động làm thay đổi độ tuổi thành niên.
Theo Điều 20 và Điều 21 Bộ luật Dân sự năm 2015, người chưa đủ 18 tuổi vẫn là người chưa thành niên. Vì vậy, một người nữ 16 hoặc 17 tuổi đã sinh con vẫn không đương nhiên trở thành người thành niên chỉ vì đã làm mẹ.
Đồng thời, nếu việc mang thai, sinh con liên quan đến người dưới độ tuổi luật định thì từng trường hợp cụ thể còn có thể phát sinh vấn đề pháp lý về tảo hôn, bảo vệ trẻ em hoặc trách nhiệm hình sự và cần xem xét tuổi của các bên cũng như hoàn cảnh cụ thể.
5.4. Ngày 8/3 và 20/10 chỉ dành cho phụ nữ trưởng thành hay cả trẻ em gái?
Trong đời sống văn hóa hiện nay, phạm vi chúc mừng không bị giới hạn ở nữ giới đã trưởng thành. Trẻ em gái, học sinh, sinh viên, phụ nữ trưởng thành, người mẹ, người bà... đều có thể được chúc mừng trong những dịp này.
Do đó, không cần căn cứ vào mốc 18 tuổi để xác định một bé gái hoặc một cô gái có “được” nhận lời chúc ngày 8/3 hay 20/10 hay không.
5.5. “Con gái” có đồng nghĩa với người chưa kết hôn không?
Không hoàn toàn. “Con gái” là từ đa nghĩa. Một người có thể đã kết hôn và có con nhưng vẫn là “con gái của bố mẹ” khi nói về quan hệ gia đình.
Trong giao tiếp, “con gái”, “cô gái” cũng thường được dùng để chỉ nữ giới trẻ tuổi và đôi khi gợi đến tình trạng chưa kết hôn. Tuy nhiên, đây là tập quán ngôn ngữ chứ không phải tiêu chí pháp luật.
5.6. Có phải cứ đủ 18 tuổi thì pháp luật gọi là “phụ nữ”?
Không. Đây là điểm rất dễ nhầm lẫn. Pháp luật quy định người từ đủ 18 tuổi trở lên là “người thành niên”, chứ không có quy định rằng nữ giới vừa đủ 18 tuổi sẽ chuyển từ danh xưng “con gái” sang “phụ nữ”.
Mốc 18 tuổi có ý nghĩa quan trọng vì đánh dấu sự trưởng thành về tư cách pháp lý và cũng là độ tuổi tối thiểu để nữ giới kết hôn theo quy định hiện hành. Còn việc sử dụng danh xưng “cô gái”, “con gái” hay “phụ nữ” phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh văn hóa và giao tiếp.
5.7. Có thể lấy tình trạng kết hôn làm căn cứ phân biệt con gái và phụ nữ không?
Không nên. Quan niệm “chưa chồng là con gái, có chồng mới là phụ nữ” chủ yếu xuất phát từ cách nhìn truyền thống. Pháp luật hiện hành không sử dụng hôn nhân làm ranh giới để xác định một người nữ có phải là phụ nữ hay không.
Một nữ công dân trưởng thành có địa vị pháp lý độc lập bất kể độc thân, đã kết hôn, ly hôn hay lựa chọn không kết hôn. Vì vậy, khi giải thích khái niệm này dưới góc độ pháp lý, mốc thành niên và tư cách chủ thể pháp luật có ý nghĩa rõ ràng hơn tình trạng hôn nhân.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: