Trong tố tụng hình sự, lời khai của người bị hại là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng, góp phần làm rõ hành vi phạm tội, xác định người thực hiện tội phạm và hậu quả do tội phạm gây ra. Hoạt động lấy lời khai không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện sự tôn trọng và bảo vệ quyền lợi của người bị hại – những người trực tiếp chịu thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản. Do đó, việc lấy lời khai cần được thực hiện đúng quy định, khách quan, thận trọng và nhân văn, nhằm bảo đảm giá trị chứng minh cũng như tránh gây tổn thương thêm cho người bị hại.

1. Lời khai của người bị hại là gì?

Trong tố tụng hình sự, chứng cứ là căn cứ quan trọng để xác định sự thật khách quan của vụ án, làm rõ hành vi phạm tội, người phạm tội và hậu quả pháp lý của tội phạm. Theo quy định tại Điều 86 và Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS), chứng cứ được thu thập, xác định từ nhiều nguồn khác nhau như: vật chứng; lời khai, lời trình bày; dữ liệu điện tử; kết luận giám định, định giá tài sản; biên bản trong các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án; kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế; cùng các tài liệu, đồ vật khác có liên quan. Trong đó, lời khai được xác định là một trong các nguồn để thu thập chứng cứ. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ rằng, lời khai tự thân không phải là chứng cứ, mà nội dung của lời khai – tức là những thông tin chứa đựng trong đó – mới là chứng cứ theo quy định của pháp luật.

Lời khai được hiểu là sự trình bày bằng miệng hoặc bằng văn bản của các chủ thể tham gia tố tụng như bị can, bị cáo, người bị hại, người bị tạm giữ, người làm chứng, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan, nguyên đơn dân sự hoặc bị đơn dân sự. Họ trình bày những gì mình biết, đã chứng kiến hoặc có liên quan đến vụ án theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Việc lấy lời khai là một hoạt động thu thập chứng cứ, thường được thực hiện chủ yếu bởi cơ quan điều tra và có thể được tiến hành ở các giai đoạn khác nhau của quá trình tố tụng.

Đối với lời khai của người bị hại, đây là nguồn chứng cứ đặc thù bởi nó phản ánh trực tiếp hậu quả của tội phạm và mối quan hệ giữa người bị hại với người phạm tội. Theo quy định của BLTTHS, người bị hại là cá nhân bị thiệt hại về thể chất, tinh thần hoặc tài sản; hoặc là cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về tài sản, uy tín do tội phạm gây ra hoặc đe dọa gây ra. Vì vậy, lời khai của người bị hại thường bao gồm nội dung về hành vi phạm tội, hậu quả thiệt hại, động cơ, quan hệ giữa các bên và các tình tiết có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Trường hợp bị hại là cá nhân, việc lấy lời khai được tiến hành trực tiếp đối với họ; còn nếu bị hại là cơ quan, tổ chức thì việc lấy lời khai được thực hiện với người đại diện hợp pháp của cơ quan, tổ chức đó.

Lời khai của người bị hại được xem là nguồn chứng cứ độc lập, có giá trị riêng so với các nguồn chứng cứ khác như vật chứng hay kết luận giám định, bởi nó chứa đựng yếu tố chủ quan, cảm nhận và trải nghiệm cá nhân của người trực tiếp chịu thiệt hại. Tuy nhiên, giá trị chứng minh của lời khai chỉ được thừa nhận khi những thông tin mà người bị hại cung cấp được kiểm tra, xác minh một cách khách quan. Nếu người bị hại không thể nêu rõ cơ sở biết được tình tiết vụ án hoặc lời khai có mâu thuẫn, thiếu căn cứ, thì những thông tin đó không được coi là chứng cứ hợp pháp.

Như vậy, có thể thấy rằng lời khai của người bị hại đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện, chứng minh và làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án hình sự, nhưng chỉ có giá trị pháp lý khi được thu thập, ghi nhận và đánh giá theo đúng trình tự, thủ tục mà Bộ luật Tố tụng hình sự quy định. Việc bảo đảm tính trung thực, khách quan và hợp pháp của lời khai không chỉ góp phần xác định đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, mà còn là cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại trong quá trình tố tụng hình sự.

2. Quy định về lấy lời khai của người bị hại

2.1. Giao giấy triệu tập lấy lời khai cho bị hại

Trước khi tiến hành lấy lời khai của bị hại, cơ quan điều tra phải thực hiện việc giao giấy triệu tập cho họ theo đúng trình tự và quy định của pháp luật. Việc giao giấy triệu tập cho bị hại được thực hiện nhằm bảo đảm tính hợp pháp của hoạt động lấy lời khai, đồng thời thể hiện sự tôn trọng quyền tham gia tố tụng của bị hại trong quá trình điều tra vụ án hình sự.

Giấy triệu tập được giao trực tiếp cho bị hại hoặc thông qua chính quyền xã, phường, thị trấn nơi người bị hại cư trú, hoặc thông qua cơ quan, tổ chức nơi họ làm việc, học tập. Trong mọi trường hợp, việc giao giấy triệu tập phải có ký nhận để xác nhận việc giao, bảo đảm tính minh bạch và tránh khiếu nại về sau. Chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức nơi người bị hại cư trú, làm việc, học tập có trách nhiệm tạo điều kiện thuận lợi để bị hại thực hiện nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan điều tra.

Đối với trường hợp bị hại dưới 18 tuổi, giấy triệu tập phải được giao cho cha, mẹ hoặc người đại diện hợp pháp của họ để bảo đảm quyền lợi và sự giám hộ phù hợp theo quy định của pháp luật.

Trong trường hợp việc giao giấy triệu tập được thực hiện theo ủy thác tư pháp từ nước ngoài, việc giao nhận phải tuân thủ theo quy định tại khoản tương ứng của Bộ luật Tố tụng hình sự và theo các quy định của Luật tương trợ tư pháp. Quy trình này bảo đảm tính pháp lý, đồng thời thể hiện sự hợp tác giữa các quốc gia trong hoạt động tố tụng hình sự có yếu tố nước ngoài.

2.2. Lấy lời khai của bị hại

Căn cứ theo quy định tại Điều 188 BLTTHS 2015, việc lấy lời khai của bị hại được thực hiện tương tự như việc lấy lời khai của người làm chứng. Điều này có nghĩa là trình tự, thủ tục và nguyên tắc tiến hành đều phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo tính khách quan, trung thực và hợp pháp của chứng cứ.

Do đó, dẫn chiếu đến Điều 186 BLTTHS 2015, việc lấy lời khai của bị hại cần tuân thủ theo các quy định cụ thể sau đây:

  • Về địa điểm lấy lời khai: Việc lấy lời khai bị hại được tiến hành tại nơi tiến hành điều tra, nơi cư trú, nơi làm việc hoặc nơi học tập của người đó (khoản 1 Điều 186 BLTTHS 2015). Quy định này tạo điều kiện thuận lợi, giảm áp lực tâm lý cho bị hại khi tham gia vào quá trình tố tụng.
  • Trường hợp có nhiều bị hại: Nếu vụ án có nhiều bị hại, cơ quan điều tra phải lấy lời khai riêng từng người và không để cho họ tiếp xúc, trao đổi với nhau trong thời gian lấy lời khai (khoản 2 Điều 186 BLTTHS 2015). Mục đích là để tránh sự ảnh hưởng lẫn nhau, bảo đảm tính độc lập của lời khai.
  • Giải thích quyền và nghĩa vụ: Trước khi lấy lời khai, Điều tra viên hoặc Cán bộ điều tra phải giải thích cho bị hại biết quyền và nghĩa vụ của họ, đồng thời việc này phải được ghi vào biên bản (khoản 3 Điều 186 BLTTHS 2015). Đây là bước thủ tục bắt buộc, thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.
  • Trình tự hỏi và nội dung lời khai: Trước khi hỏi về nội dung vụ án, Điều tra viên phải hỏi bị hại về mối quan hệ giữa họ với bị can, bị cáo, người làm chứng, cũng như các tình tiết khác liên quan đến nhân thân. Sau đó, Điều tra viên yêu cầu bị hại trình bày hoặc tự viết một cách trung thực, tự nguyện những gì họ biết về vụ án, rồi mới được phép đặt câu hỏi (khoản 4 Điều 186 BLTTHS 2015).
  • Thẩm quyền của Kiểm sát viên: Trường hợp xét thấy việc lấy lời khai của Điều tra viên không khách quan hoặc có vi phạm pháp luật, hoặc khi cần làm rõ chứng cứ, tài liệu để quyết định việc phê chuẩn hoặc truy tố, Kiểm sát viên có quyền trực tiếp lấy lời khai bị hại. Việc này cũng phải được thực hiện theo đúng quy định tại Điều 186 nêu trên (khoản 5 Điều 186 BLTTHS 2015).

Như vậy, việc lấy lời khai của bị hại là một hoạt động tố tụng quan trọng, đòi hỏi phải tuân thủ đầy đủ trình tự, thủ tục theo quy định tại Điều 186 và Điều 188 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, nhằm bảo đảm tính hợp pháp của chứng cứ, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại trong quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

3. Thực tiễn và khó khăn trong việc lấy lời khai người bị hại

Thực tiễn cho thấy người bị hại thường ở trong trạng thái tâm lý không ổn định, căng thẳng, hoặc sợ hãi, dẫn đến những khó khăn cốt lõi sau:

Tâm lý không ổn định và sợ hãi: Người bị hại thường phải trải qua cú sốc tâm lý lớn. Đặc biệt, trong các vụ án xâm hại tình dục hoặc bạo lực gia đình, họ thường có tâm lý e ngại, xấu hổ, hoặc sợ bị trả thù từ người phạm tội hoặc sợ sự kỳ thị của xã hội, dẫn đến việc lời khai bị thay đổi (hồi tưởng không chính xác, che giấu chi tiết), hoặc thậm chí không hợp tác với cơ quan điều tra.

Hạn chế về năng lực khai báo: Đối với các đối tượng yếu thế như trẻ em, người khuyết tật về tâm thần hoặc thể chất, khả năng nhận thức và diễn đạt thông tin bị hạn chế, việc thu thập lời khai trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi quy trình và kỹ thuật chuyên biệt.

Nguy cơ gây tổn thương thứ cấp: Việc lặp lại quá trình lấy lời khai nhiều lần, hoặc sử dụng các phương pháp nghiệp vụ cứng nhắc có thể gây áp lực, làm gia tăng tổn thương tâm lý (tổn thương thứ cấp) cho nạn nhân, càng khiến họ khó cởi mở.

4. Giải pháp nâng cao hiệu quả lấy lời khai

Để khắc phục những khó khăn trên và đảm bảo quyền lợi của người bị hại, cần áp dụng đồng bộ các giải pháp sau:

Theo quy định tại Điều 62 Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015, người bị hại có quyền nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Cơ quan tiến hành tố tụng cần tạo điều kiện tối đa cho sự tham gia của họ ngay từ đầu quá trình lấy lời khai. Sự có mặt của Luật sư hoặc trợ giúp viên pháp lý sẽ giúp trấn an tâm lý nạn nhân, đảm bảo quy trình tố tụng được thực hiện đúng luật, và lời khai được ghi nhận khách quan.

Đối với người bị hại là người dưới 18 tuổi hoặc người có nhược điểm về tâm thần, thể chất (người bị hại yếu thế), cần sử dụng chuyên gia tâm lý trong quá trình lấy lời khai. Sự hỗ trợ của chuyên gia giúp tạo ra môi trường thân thiện, giảm áp lực, sử dụng các kỹ thuật phỏng vấn phù hợp với tâm lý lứa tuổi/tình trạng sức khỏe, từ đó hỗ trợ nạn nhân kể lại sự việc một cách tự nhiên và chính xác nhất.

Việc thực hiện nghiêm túc quy định ghi âm hoặc ghi hình có âm thanh hoạt động lấy lời khai tại các giai đoạn điều tra, truy tố theo Điều 183 BLTTHS 2015 (đặc biệt đối với lời khai của người bị tạm giữ, bị can; và có thể áp dụng mở rộng cho người bị hại yếu thế) là giải pháp quan trọng. Biện pháp này không chỉ đảm bảo tính khách quan của quá trình tố tụng, ngăn chặn các hành vi ép cung, bức cung, mà còn lưu trữ nguyên vẹn lời khai, cho phép các cấp kiểm sát, xét xử xem xét lại, qua đó giảm thiểu việc lấy lời khai lặp đi lặp lại.

Kết luận

Việc lấy lời khai của người bị hại giữ vai trò quan trọng trong quá trình chứng minh và làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án hình sự. Để bảo đảm giá trị chứng minh của lời khai, cơ quan tiến hành tố tụng cần tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời có phương pháp lấy lời khai phù hợp, đặc biệt với người bị hại là đối tượng yếu thế. Nâng cao kỹ năng nghiệp vụ, tinh thần trách nhiệm và tính nhân văn trong hoạt động tố tụng là yếu tố cần thiết để bảo đảm công bằng và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của người bị hại.

Để tham khảo thêm thông tin quy định về bị hại trong vụ án hình sự, kính mời quý bạn đọc tham khảo nội dung bài viết có tựa đề Người bị hại là gì ? Quy định pháp luật về người bị hại để biết thêm thông tin chi tiết.

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê về vấn đề trên. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào xin vui lòng liên hệ tới Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại 1900.6162 để được hỗ trợ. Xin trân trọng cảm ơn!