1. Hiểu thế nào về thị thực điện tử?

Thị thực điện tử, đánh dấu một bước tiến vượt bậc trong lĩnh vực quản lý nhập cảnh và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho du lịch quốc tế đến Việt Nam, được chính Cục Quản lý Xuất nhập cảnh chấp thuận và phát hành thông qua nền tảng giao dịch điện tử. Đây không chỉ là một giấy phép thông thường, mà còn là biểu tượng của sự hiện đại và sáng tạo trong việc ứng dụng công nghệ vào việc quản lý lưu thông biên giới.

Tương phản với việc xin thị thực truyền thống tốn thời gian và công sức, thị thực điện tử đem lại sự thuận tiện tối đa cho người nước ngoài muốn trải nghiệm vẻ đẹp văn hóa, thiên nhiên và con người của đất nước này. Điều quan trọng là, thị thực điện tử không chỉ đơn thuần là một tấm thẻ, mà là một cánh cửa mở ra cơ hội khám phá Việt Nam một cách tự do và linh hoạt hơn.

 

2. Sửa đổi, bổ sung mẫu giấy tờ quy định về thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử (NA1a)

Theo quy định tại Thông tư 22/2023/TT-BCA sửa đổi, bổ sung mẫu giấy tờ quy định về thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử cụ thể như sau: 

Vì nội dung tờ khai khá dài, quý khách hàng vui lòng truy cập link sau để xem đầy đủ thông tin: Tờ khai thay đổi thông tin cấp thị thực điện tử

1. THÔNG TIN CÁ NHÂN

PERSONAL INFORMATION

 

Ảnh trang nhân thân hộ chiếu

Passport data page image

1.1. Họ tên (như trên dòng ICAO tại hộ chiếu; viết in hoa);

Full name (as in passport data page ICAO lines; in capital letters)

Họ: Nguyễn

Surname

Chữ đệm và tên: Văn A

Given name

 

1-2. Giới tính: Nam

Sex

1.3. Ngày 11  tháng 10 năm sinh: 1995

Date of birth (dd/mm/yyyy)

 

Nam

Male

 

Nữ

Female

Ảnh người đề nghị cấp thị thực điện tử (ảnh mới chụp, kích cỡ ảnh 4 x 6cm, định dạng jpg, jpeg, kích thước ≤ 2 MB, mặt nhìn thẳng, không đội mũ, không đeo kính, trang phục lịch sự, phông ảnh nền trắng)

Portrait of applicant (recent photo, size 4x6cm, jpg/jpeg format, file size ≤ 2 MB, face looking straight, no hat, no glasses, polite clothes, white background)

1.4. Quốc tịch: Việt Nam

Nationality

1.5. Nơi sinh: Tỉnh T

Place of birth

1.6. Số CMND/CCCD/ID: 123xxxxxxxx

ID Card number

1.7. Tôn giáo: Không

Religion

1.8. Người đề nghị cấp thị thực điện tử đã từng sử dụng hộ chiếu khác để nhập cảnh Việt Nam hay không?

Have you ever used any other passports to enter into Viet Nam?

Có □     Không □

Yes      No

Nếu “Có” hãy khai cụ thể: Không

If “Yes”, please specify

STT

No.

Số hộ chiếu

Passport No

Họ và tên

Full name

Ngày tháng năm sinh

Date of birth

Quốc tịch

Nationality

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

1.9. Người đề nghị cấp thị thực điện tử có mang nhiều quốc tịch hay không?

Do you have multiple nationalities?

Không □     Có □

No              Yes

Nếu “Có” hãy khai các quốc tịch cụ thể: Không

If “Yes”, please specify the nationalities

1.10. Thông tin vi phạm pháp luật Việt Nam (nếu có):

Violation of the Vietnamese laws/regulations (if any)

Hành vi vi phạm

Act of violation

Thời gian vi phạm

Time of violation

Hình thức xử phạt

Form of sanction

Cơ quan ra quyết định xử phạt

Authority imposed sanction

 

 

 

 

 

 

 

 

Lưu ý: Nếu bạn đã từng vi phạm pháp luật Việt Nam trong lần nhập cảnh trước thì bạn có thể bị từ chối cấp thị thực điện tử.

Note: If you violated Vietnamese laws/regulations in your previous entry, your e-Visa application may be denied.

 

2. THÔNG TIN ĐỀ NGHỊ CẤP THỊ THỰC ĐIỆN TỬ

E-VISA REQUEST INFORMATION

 

2.1. Giá trị thị thực điện tử:

To issue e-Visa for

2.2. Thời gian nhập cảnh:

e-Visa duration:

Cấp thị thực điện tử nhập cảnh từ ngày:     /    /   đến ngày:    /    /

e- Visa valid from (dd/mm/yyyy):      to (dd/mm/yyyy):

Một lần □

Nhiều lần □

Single - entry

Multiple - entry

 

3. THÔNG TIN HỘ CHIẾU

PASSPORT INRORMATION

 

3.1. Loại hộ chiếu:

Passport type

Ngoại giao □

Công vụ □

Phổ thông □

Khác □

Diplomatic

Officials

Ordinary

Others

Nếu “Khác” hãy khai cụ thể: …………………………

If “Others”, please specify

3.2. Số hộ chiếu:

Passport number

3.3. Cơ quan cấp/Nơi cấp:

Issuing Authority/Place of issue

3.4. Ngày cấp:

Date of issue (dd/mm/yyyy)

3.5. Ngày hết hạn:

Expiry date (dd/mm/yyyy)

3.6. Người đề nghị cấp thị thực điện tử có sử dụng hộ chiếu còn giá trị sử dụng khác không?

Do you hold any other valid passports?

Không □

Có □

No

Yes

Nếu có hãy khai cụ thể:

If “Yes”, please specify

Loại hộ chiếu:

Passport type

Ngoại giao □

Công vụ □

Phổ thông □

Khác □

Diplomatic

Officials

Ordinary

Others

Nếu “Khác” hãy khai cụ thể: Không

If “Others”, please specify

Số hộ chiếu:

Passport number

Ngày cấp:

Date of issue (dd/mm/yyyy)

Cơ quan Cấp/Nơi cấp:

Issuing Authority/Place of issue

Ngày hết hạn:

Expiry date (dd/mm/yyyy)

           

 

4. THÔNG TIN LIÊN LẠC

CONTACT INFORMATION

 

4.1. Địa chỉ liên lạc: Số a, phường X, quận Y, thành phố Z, tỉnh T

Contact address

4.2. Nơi ở hiện nay (khai trong trường hợp địa chỉ liên lạc trong nước khác với nơi ở hiện nay):

Current residential address (if contact address is different from current residential address)

4.3. Số điện thoại di động hoặc số điện thoại bàn: 012xxxxxxxxx

Mobile phone number or landline phone number

4.4. Địa chỉ Email: Không

Email address

4.5. Liên lạc khẩn cấp:

Emergency contact

a) Họ và tên:

Full name

c) Số điện thoại:

Telephone number

b) Nơi ở hiện nay:

Current residential address

d) Quan hệ:

Relationship

     

 

5. NGHỀ NGHIỆP

OCCUPATION

 

5.1. Nghề nghiệp hiện tại: Tự do

Current occupation

Doanh nhân

Businessman

Học sinh

Student

Nhân viên

Employee

Công chức

Official

Khác

Others

Đã nghỉ hưu

Retired

Thất nghiệp

Unemployed

 

 

5.2. Thông tin nghề nghiệp:

Occupation information

a) Tên công ty/cơ quan/trường học:

Name of Company/Agency/School

b) Chức vụ/khóa học:

Position/Course of study:

c) Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học:

Address of Company/Agency/School

d) Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học:

Telephone number of Company/Agency/School

 

3. Một số lưu ý khi khai tờ khai thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử

Quá trình yêu cầu cấp thị thực điện tử đối với du khách nước ngoài đã được thiết kế với những quy tắc chi tiết và cẩn thận để đảm bảo tính chính xác, minh bạch và trung thực. Dưới đây là những hướng dẫn cụ thể giúp người đề nghị cấp thị thực điện tử nắm rõ quy trình và tuân thủ một cách hiệu quả:

- Đầu tiên, quy trình này yêu cầu người đề nghị cung cấp thông tin theo mẫu được cung cấp. Không chỉ là việc điền vào các trường thông tin, mà còn đòi hỏi sự chính xác và trung thực tuyệt đối trong việc cung cấp thông tin cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng với các câu hỏi trong mẫu, yêu cầu người đề nghị cung cấp thông tin bằng tiếng Anh. Sự rõ ràng và chi tiết của thông tin sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo quy trình xin thị thực diễn ra suôn sẻ.

- Trong tình huống mẫu yêu cầu lựa chọn từ nhiều phương án, người đề nghị cấp thị thực điện tử cần đánh dấu √ vào ô □ tương ứng với phương án được chọn. Điều này giúp tạo ra một hồ sơ chính xác và dễ đọc, đồng thời tránh sự nhầm lẫn về thông tin.

- Nếu có trường hợp người đề nghị lựa chọn câu trả lời là “khác”, việc khai nội dung cụ thể và chi tiết là điều bắt buộc. Điều này giúp cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ, từ đó đảm bảo rằng quy trình xin thị thực diễn ra một cách suôn sẻ và không gặp trở ngại.

- Không kém phần quan trọng, việc tuân thủ quy định và hướng dẫn khi khai tờ khai thông tin là yếu tố không thể thiếu. Trường hợp Cơ quan Quản lý xuất nhập cảnh Việt Nam phát hiện bất kỳ việc khai thông tin không đúng sự thật nào, sẽ dẫn đến tình trạng từ chối cấp thị thực điện tử. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự trung thực và minh bạch trong quá trình này.

- Khi tiến vào một thời kỳ mới của công nghệ và phát triển, việc quản lý thị thực không chỉ đơn thuần là một yếu tố của quyền nhập cảnh, mà còn là một cơ hội để mang đến trải nghiệm thú vị và tiện lợi cho du khách quốc tế. Quy trình cấp thị thực điện tử đối với người nước ngoài đã được tinh chỉnh một cách khôn khéo, vừa tạo ra sự thuận tiện cho người du lịch, vừa bảo vệ sự an toàn và quản lý nhập cảnh của đất nước.

- Theo hướng dẫn mới, thị thực điện tử sẽ được cấp cho những người nước ngoài đang ở nước ngoài và có nhu cầu nhập cảnh vào Việt Nam. Điều này giúp đảm bảo rằng quá trình xin thị thực chỉ áp dụng cho những trường hợp cần thiết và tương thích với mục đích của họ. Quy định này cũng bám sát nguyên tắc hỗ trợ du lịch và tạo điều kiện thuận lợi cho việc thăm quan, gặp gỡ và khám phá Việt Nam.

- Một trong những thay đổi đáng kể là việc sử dụng thị thực điện tử chỉ cho phép nhập cảnh và xuất cảnh tại các cửa khẩu được xác định trước. Điều này mang lại sự rõ ràng và dễ hiểu về nơi và cách thị thực điện tử có thể được sử dụng. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính an toàn và quản lý hiệu quả cho biên giới quốc gia.

- Trong khi người nước ngoài vẫn cần tuân theo các quy định về nhập cảnh và xuất cảnh, có những trường hợp cụ thể mà họ sẽ không phải làm thủ tục đề nghị cấp thị thực điện tử. Thay vào đó, họ có thể thông qua cơ quan, tổ chức mời hoặc bảo lãnh để gửi văn bản đề nghị cấp thị thực trực tiếp đến cơ quan có thẩm quyền của Bộ Ngoại giao. Điều này mang lại tính linh hoạt và tiện lợi cho những người có quan hệ đặc biệt tại Việt Nam.

Việc hiện đại hóa và tinh chỉnh quy trình cấp thị thực điện tử cho du khách nước ngoài đến Việt Nam đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tạo ra sự kết nối thuận tiện và an toàn giữa các quốc gia. Điều này không chỉ là một cơ hội cho sự tiến bộ mà còn thể hiện sự sáng tạo và cam kết của Việt Nam trong việc đón chào du khách quốc tế. Tóm lại, quá trình khai tờ khai thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử yêu cầu sự chính xác và trung thực tuyệt đối. Điều này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quy trình, mà còn thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các quy định nhập cảnh của đất nước Việt Nam.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Hướng dẫn viết mẫu tờ khai đề nghị cấp thị thực Việt Nam (NA1) bản song ngữ mới nhất theo đúng quy định của pháp luật.

Còn vướng mắc, vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.