1. Nợ vay bắt buộc bảo lãnh được hiểu như thế nào?

Nghị định 46/2021/NĐ-CP đã ban hành một cách chi tiết và cụ thể về việc giải thích về nghĩa vụ bảo lãnh đối với nợ vay bắt buộc theo quy định tại khoản 2 của Điều 3. Trong ngữ cảnh này, nghị định đặc biệt chú trọng đến khái niệm "nợ vay bắt buộc bảo lãnh," định nghĩa nó là những khoản nợ vay mà Ngân hàng Phát triển phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong quá trình họ đang tiến hành vay vốn tại các ngân hàng thương mại.

Hơn nữa, nghị định này tập trung vào vai trò quan trọng của Ngân hàng Phát triển trong việc đảm bảo ổn định và an toàn trong quá trình hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, mà còn có tác động tích cực đối với sự phát triển và thịnh vượng của nền kinh tế nói chung. Quy định cũng liên quan chặt chẽ đến quyết định của Thủ tướng Chính phủ về cơ chế bảo lãnh, nhấn mạnh sự quan trọng của việc xây dựng và thực thi các quy tắc để tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và bền vững.

 

2. Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng của Ngân hàng Phát triển có bao gồm nợ vay bắt buộc bảo lãnh?

Theo quy định tại Điều 17 Nghị định 46/2021/NĐ-CP thì nguyên tắc quản lý rủi ro tín dụng của Ngân hàng Phát triển được thể hiện qua việc hình thành và quản lý nhiều quỹ dự phòng rủi ro, bao gồm quỹ dự phòng rủi ro tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu, nợ vay bắt buộc bảo lãnh, và quỹ dự phòng rủi ro đối với các khoản nợ vay khác. Quá trình hình thành quỹ này xuất phát từ các nguồn đa dạng để đảm bảo sự đa chiều và bền vững:

- Trích lập dự phòng rủi ro tín dụng: Điều này được thực hiện theo quy định tại Điều 16 của Nghị định, trong đó Ngân hàng Phát triển xây dựng quỹ dự phòng rủi ro tín dụng dựa trên các yếu tố rủi ro và các tiêu chí quản lý nhất định. Việc này giúp đảm bảo tính linh hoạt và khả năng ứng phó của ngân hàng trước những biến động không mong muốn trên thị trường tài chính.

- Số tiền thu hồi từ nợ gốc: Ngân hàng cũng tích hợp vào quỹ dự phòng rủi ro tín dụng các khoản thu hồi từ nợ gốc đã sử dụng quỹ để xử lý. Điều này không chỉ tăng cường nguồn lực của quỹ mà còn thể hiện khả năng hiệu quả của chiến lược quản lý rủi ro, đồng thời tạo ra sự cân bằng giữa bảo vệ và tối ưu hóa lợi nhuận trong quá trình quản lý tài chính.

- Tối ưu hóa giá trị nợ bằng cách điều chỉnh giá bán khoản nợ: Trong quá trình hạch toán nội bảng, sự chênh lệch giữa giá bán khoản nợ và giá trị sổ sách của khoản nợ (gốc, lãi) sau khi trừ đi các chi phí liên quan đến việc bán nợ, được thực hiện theo quy định của pháp luật. Điều này nhằm mục đích cao cả hóa giá trị nợ, vượt lên trên giá trị sổ sách, tạo ra một cơ hội tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro một cách chặt chẽ và đúng đắn.

- Tối ưu hóa cấu trúc quỹ dự phòng rủi ro: Quy trình kết chuyển số dư quỹ dự phòng rủi ro từ các hoạt động cho vay tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu và quỹ dự phòng rủi ro bảo lãnh vào quỹ dự phòng rủi ro tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu, nợ vay bắt buộc bảo lãnh, cũng như số dư quỹ dự phòng rủi ro của các hoạt động cho vay khác vào quỹ dự phòng rủi ro các khoản cho vay khác, là một quá trình có chủ đích nhằm đảm bảo sự phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả và linh hoạt. Điều này không chỉ tăng cường tính ổn định mà còn thể hiện khả năng đáp ứng linh hoạt đối với những thay đổi trong môi trường kinh doanh và tài chính.

- Sử dụng các nguồn khác theo quy định của pháp luật: Các nguồn khác, theo quy định của pháp luật, được tích hợp vào quy trình quản lý để đảm bảo tính đầy đủ và đa dạng của nguồn lực. Sự chủ động trong việc áp dụng và tận dụng các nguồn này không chỉ là biểu hiện của sự linh hoạt mà còn thể hiện cam kết với việc thực hiện các quy định pháp luật và mục tiêu quản lý hiệu quả.

Qua cách thức này, Ngân hàng Phát triển không chỉ xây dựng các quỹ dự phòng rủi ro một cách toàn diện mà còn thể hiện cam kết và sự chủ động trong việc đối mặt và ứng phó với mọi thách thức tiềm ẩn trong môi trường kinh doanh ngân hàng.

Dựa theo quy định chi tiết, Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng của Ngân hàng Phát triển được xác định không chỉ bao gồm mà còn mở rộng đến khía cạnh nợ vay bắt buộc bảo lãnh. Điều này là một phản ánh của sự nhạy bén trong quá trình xây dựng chiến lược quản lý rủi ro, nơi mà việc đối mặt với những thách thức tài chính và kinh doanh không dự kiến được đặt lên hàng đầu. Bằng cách này, Ngân hàng không chỉ tập trung vào việc bảo vệ quy mô tín dụng mà còn chú trọng đến việc đảm bảo tính linh hoạt và sự đa chiều trong việc quản lý rủi ro.

Thậm chí, việc tích hợp nợ vay bắt buộc bảo lãnh vào Quỹ dự phòng rủi ro tín dụng là một biện pháp cụ thể, làm tăng cường khả năng của ngân hàng trong việc đối phó với các yếu tố không chắc chắn trong môi trường kinh doanh. Điều này không chỉ tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện mà còn phản ánh sự đầu tư chiến lược vào việc duy trì và tăng cường sức mạnh tài chính, nhằm đạt được sự ổn định và bền vững trong hoạt động của ngân hàng.

 

3. Những khoản nợ ngân hàng Phát triển trích lập dự phòng rủi ro

Điều 16 Nghị định 46/2021/NĐ-CP quy định ngân hàng Phát triển thực hiện việc trích lập dự phòng rủi ro hàng năm nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn trong quản lý tài chính, đặc biệt là đối với tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu của Nhà nước, nợ vay bắt buộc bảo lãnh và các khoản nợ vay khác mang theo rủi ro tín dụng. Quy trình này được thực hiện theo cách tiếp cận thông minh và linh hoạt nhất:

- Dự phòng rủi ro tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu, nợ vay bắt buộc bảo lãnh: Hàng năm, Ngân hàng Phát triển tính toán chênh lệch thu chi tài chính để xác định mức trích lập dự phòng rủi ro. Số liệu này không chỉ là kết quả của việc đánh giá cẩn thận về những biến động trong môi trường kinh doanh và tài chính mà còn dựa trên sự minh bạch và sự minh chứng của chênh lệch giữa thu chi. Tối thiểu, tỷ lệ trích lập là 0,75% của tổng dư nợ tín dụng đầu tư, tín dụng xuất khẩu, nợ vay bắt buộc bảo lãnh, đồng thời đảm bảo rằng số dư quỹ dự phòng rủi ro không vượt quá tổng mức phải trích lập theo quy định tại khoản 2 Điều 15 của Nghị định, tiếp tục là biểu hiện của sự chủ động và tính chính xác trong quản lý rủi ro. Điều này không chỉ là bước đi hợp lý mà còn là đặc điểm nổi bật trong chiến lược đảm bảo sự bền vững và độ tin cậy trong hoạt động ngân hàng.

- Đối với dự phòng rủi ro liên quan đến các khoản cho vay khác, đặc biệt là những khoản được huy động từ nguồn cho vay lại vốn vay nước ngoài của Chính phủ, quy trình quản lý và trích lập được tiến hành một cách cụ thể và theo đúng các quy định hiện hành. Trong trường hợp cụ thể của các khoản cho vay theo Hợp đồng ủy quyền cho vay lại giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Phát triển, những bước tiến này đặc biệt được chú trọng và thực hiện theo cách thông minh và chính xác:

+ Khoản cho vay từ nguồn cho vay lại vốn vay nước ngoài của Chính phủ: Trong việc quản lý dự phòng rủi ro, đặc biệt đối với khoản cho vay từ nguồn cho vay lại vốn vay nước ngoài của Chính phủ, Ngân hàng Phát triển tuân thủ chặt chẽ các quy định tại Nghị định số 97/2018/NĐ-CP, có hiệu lực thi hành từ ngày 30 tháng 6 năm 2018. Bằng cách này, Ngân hàng không chỉ thực hiện trích lập dự phòng rủi ro một cách hiệu quả mà còn đảm bảo tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn và điều chỉnh sau này (nếu có) theo từng giai đoạn.

+ Trong trường hợp các khoản cho vay được quy định bởi các Hợp đồng ủy quyền cho vay giữa Bộ Tài chính và Ngân hàng Phát triển được ký kết trước khi Nghị định số 97 có hiệu lực, quy trình quản lý và trích lập dự phòng rủi ro diễn ra theo một cách có chủ đích và linh hoạt. Ngân hàng Phát triển không chỉ tôn trọng cam kết đã đưa ra mà còn đặc biệt chú trọng đến việc thực hiện các bước này một cách hiệu quả và chính xác:

+ Hợp đồng ủy quyền cho vay lại ký trước Nghị định số 97: Trong tình huống này, Ngân hàng Phát triển tuân thủ đúng các điều khoản của Hợp đồng ủy quyền cho vay lại vốn vay nước ngoài, ký kết với Bộ Tài chính trước ngày Nghị định số 97 có hiệu lực. Quá trình trích lập dự phòng rủi ro diễn ra một cách chặt chẽ và theo đúng hướng dẫn của Hợp đồng ủy quyền, đảm bảo sự nhất quán và tuân thủ mọi quy định.

+ Trường hợp không có quy định về trích lập dự phòng rủi ro trong Hợp đồng ủy quyền cho vay lại: Nếu Hợp đồng ủy quyền cho vay lại không chi tiết về việc trích lập dự phòng rủi ro, Ngân hàng Phát triển tiếp cận vấn đề này một cách tự chủ và linh hoạt. Quy định tại điểm b của khoản này sẽ được áp dụng để đảm bảo rằng quá trình trích lập dự phòng rủi ro được thực hiện một cách đồng đều và đúng đắn, nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn trong quản lý tài chính của Ngân hàng Phát triển. Điều này không chỉ là biểu hiện của tính chủ động mà còn là minh chứng cho sự chín chắn và sáng tạo trong việc quản lý rủi ro tín dụng.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Một vài nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng ở các ngân hàng thương mại hiện nay. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.