- 1. Khái quát về tác phẩm Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ
- 1.1. Khái quát về Vợ nhặt của Kim Lân
- 1.2. Khái quát về Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài
- 2. Điểm tương đồng trong tư tưởng nhân đạo của Kim Lân và Tô Hoài
- 2.1. Cùng dành niềm thương cảm cho những con người bị đẩy vào bước đường cùng
- 2.2. Cùng lên án những thế lực chà đạp con người
- 2.3. Cùng phát hiện vẻ đẹp của con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt
- 2.4. Cùng đặt niềm tin vào khả năng tự vượt thoát của con người
- 2.5. Cùng hướng số phận cá nhân đến một chân trời rộng lớn hơn
- 3. Top các mẫu so sánh chi tiết kết thúc truyện Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ
- Mẫu 1: So sánh ngắn gọn kết thúc Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ
- Mẫu 2: So sánh điểm giống nhau giữa hai kết thúc
- Mẫu 3: So sánh sự khác biệt giữa hai kết thúc
- Mẫu 4: So sánh hình tượng lá cờ đỏ và hành động cắt dây trói
- Mẫu 5: So sánh hai kết thúc từ góc độ tư tưởng nhân đạo
- Mẫu 6: Đoạn so sánh nâng cao
- Mẫu 7: Bài so sánh hoàn chỉnh
- 4. Phân tích ý nghĩa nghệ thuật và giá trị nhân văn qua cái kết
- 4.1. Kết thúc Vợ nhặt: từ mái ấm nhỏ đến chuyển động của cộng đồng
- 4.2. Cuộc giải thoát của Mị và A Phủ: từ thương người đến tự cứu mình
- 4.3. Hai cái kết và hai phương thức biểu hiện hi vọng
- 4.4. Khẳng định sức sống và phẩm giá của con người
- 4.5. Từ tình thương đến hành động giải phóng
- 4.6. Mở rộng phạm vi của chủ nghĩa nhân đạo
- 4.7. Giá trị của kết thúc đối với toàn bộ tác phẩm
Vợ nhặt của Kim Lân và Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài là hai tác phẩm tiêu biểu khi viết về số phận người lao động nghèo trong văn học Việt Nam hiện đại. Một tác phẩm đưa người đọc về nạn đói khủng khiếp năm 1945 ở đồng bằng Bắc Bộ; tác phẩm còn lại mở ra cuộc sống đầy đau khổ của người lao động miền núi Tây Bắc dưới ách thống trị của cường quyền và thần quyền.
Khác biệt về không gian, nhân vật và cách kể chuyện, nhưng hai tác phẩm gặp nhau ở một điểm quan trọng: nhà văn không để con người kết thúc hành trình trong tuyệt vọng. Ngay khi bị đẩy xuống tận cùng của đói nghèo, áp bức và cái chết, các nhân vật vẫn hướng về sự sống, tình yêu thương và một con đường đổi đời.
Đặc biệt, khi đặt kết thúc của Vợ nhặt bên cạnh quá trình giải thoát của Mị và A Phủ, có thể nhận ra rõ nét sự gặp gỡ trong tư tưởng nhân đạo của Kim Lân và Tô Hoài, đồng thời thấy được phong cách nghệ thuật riêng của mỗi nhà văn.
1. Khái quát về tác phẩm Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ
1.1. Khái quát về Vợ nhặt của Kim Lân
Kim Lân là nhà văn có sở trường viết về nông thôn và người nông dân. Nhân vật của ông thường là những con người bình thường, nghèo khó nhưng vẫn giữ được tình nghĩa, lòng nhân hậu và khát vọng sống.
Tiền thân của Vợ nhặt là tiểu thuyết Xóm ngụ cư được Kim Lân khởi thảo sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 nhưng bản thảo bị thất lạc. Sau này, nhà văn dựa trên cốt truyện cũ để viết lại thành Vợ nhặt và tác phẩm được in trong tập Con chó xấu xí năm 1962.
Bối cảnh của truyện là nạn đói năm 1945.
Trong không gian xóm ngụ cư bị cái đói và cái chết bao phủ, Tràng, một người đàn ông nghèo, làm nghề kéo xe bò thuê, lại bất ngờ có vợ.
Tình huống “nhặt vợ” chứa đựng một nghịch lí đau xót. Giữa lúc mạng sống của chính mình còn khó giữ, Tràng lại đưa thêm một người đàn bà xa lạ về nhà.
Nhưng chính nghịch lí ấy làm sáng lên giá trị nhân đạo của tác phẩm.
Tràng cưu mang một con người đang đứng trước nguy cơ chết đói. Người vợ nhặt chấp nhận theo Tràng bởi trước hết nàng muốn sống, nhưng khi bước vào gia đình mới, nàng cũng bắt đầu vun vén cho mái ấm. Bà cụ Tứ dù lo lắng vẫn mở lòng đón nhận con dâu và cố gieo vào các con niềm hi vọng về tương lai.
Bởi vậy, giữa không gian của cái chết, Kim Lân lại viết về sự sống; giữa đói khát, ông viết về tình người; giữa hoàn cảnh tưởng như không còn tương lai, con người vẫn muốn lập gia đình và hướng tới ngày mai.
1.2. Khái quát về Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài
Vợ chồng A Phủ được Tô Hoài sáng tác sau chuyến đi thực tế Tây Bắc năm 1952 và in trong tập Truyện Tây Bắc năm 1953.
Nếu Vợ nhặt đưa người đọc đến xóm ngụ cư đồng bằng Bắc Bộ thì Vợ chồng A Phủ lại mở ra không gian miền núi Tây Bắc với những phong tục, tập quán và những xung đột xã hội đặc thù.
Trung tâm tác phẩm là cuộc đời Mị và A Phủ.
Mị vốn là một cô gái trẻ trung, yêu đời, có tài thổi sáo và khao khát tự do. Vì món nợ của gia đình, Mị bị bắt về làm con dâu gạt nợ nhà thống lí Pá Tra.
Những năm tháng bị bóc lột và đày đọa khiến Mị dần trở nên cam chịu, sống âm thầm như một cái bóng.
A Phủ là chàng trai khỏe mạnh, gan góc và yêu tự do nhưng vì đánh A Sử nên bị nhà thống lí bắt phạt vạ, trở thành người ở trừ nợ.
Khi A Phủ để hổ bắt mất bò, Pá Tra trói anh vào cột, bỏ mặc cho đến chết.
Chính trong đêm ấy, giọt nước mắt của A Phủ đánh thức lòng thương người và sức sống tưởng như đã tê liệt trong Mị. Mị cắt dây trói cứu A Phủ rồi chạy theo anh để tự cứu chính mình.
Sau khi thoát khỏi Hồng Ngài, hai người đến Phiềng Sa, trở thành vợ chồng và từng bước đến với cách mạng. A Phủ trở thành tiểu đội trưởng du kích, còn Mị tham gia vào cuộc sống mới.
Như vậy, hành trình của Mị và A Phủ là hành trình từ thân phận nô lệ đến tự do, từ phản kháng tự phát đến một con đường giải phóng rộng lớn hơn.
2. Điểm tương đồng trong tư tưởng nhân đạo của Kim Lân và Tô Hoài
Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ được xây dựng trong những không gian nghệ thuật khác nhau nhưng lại có nhiều điểm gặp gỡ sâu sắc về tư tưởng nhân đạo.
2.1. Cùng dành niềm thương cảm cho những con người bị đẩy vào bước đường cùng
Kim Lân đặt nhân vật của mình giữa nạn đói.
Con người trong Vợ nhặt bị cái đói làm cho tiều tụy, xơ xác. Người sống phải đối diện với cái chết từng ngày. Đau xót hơn, cái đói còn đe dọa phẩm giá của con người.
Ngay nhan đề “Vợ nhặt” đã chứa đựng một nghịch lí. Hôn nhân vốn là chuyện hệ trọng của đời người nhưng ở đây một người đàn ông có thể “nhặt” được vợ giữa đường chỉ qua vài câu nói và mấy bát bánh đúc.
Tô Hoài lại hướng lòng thương cảm đến những con người miền núi bị cường quyền và những hủ tục trói buộc.
Mị bị biến từ một cô gái tự do thành con dâu gạt nợ. A Phủ từ một chàng trai khỏe mạnh, phóng khoáng trở thành người ở trừ nợ.
Cả hai tác giả đều nhìn thấy phía sau những thân phận tưởng như nhỏ bé là những bi kịch lớn của con người khi quyền sống và quyền làm người bị đe dọa.
2.2. Cùng lên án những thế lực chà đạp con người
Lòng thương người trong hai tác phẩm không dừng ở sự xót xa mà gắn với thái độ phê phán những nguyên nhân đã gây ra đau khổ.
Qua Vợ nhặt, hiện thực nạn đói năm 1945 hiện lên với không khí chết chóc bao phủ xóm ngụ cư.
Qua Vợ chồng A Phủ, Tô Hoài phơi bày bộ mặt tàn bạo của chế độ thống trị miền núi thông qua nhà thống lí Pá Tra, đồng thời cho thấy sức nặng của những hủ tục và niềm tin thần quyền đối với đời sống con người.
Một bên là cái đói đẩy con người đến ranh giới sinh tử.
Một bên là cường quyền và thần quyền biến con người thành nô lệ.
Hai con đường khác nhau nhưng đều dẫn đến sự chà đạp quyền sống.
2.3. Cùng phát hiện vẻ đẹp của con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt
Đây là điểm gặp gỡ nổi bật nhất trong tư tưởng nhân đạo của Kim Lân và Tô Hoài.
Kim Lân không chỉ nhìn thấy những người đói.
Ông nhìn thấy Tràng biết cưu mang một người xa lạ; bà cụ Tứ nghèo khổ nhưng giàu lòng bao dung; người vợ nhặt dù bị cái đói làm cho chao chát vẫn khao khát một mái ấm và nhanh chóng trở thành người phụ nữ biết vun vén gia đình.
Tô Hoài cũng không chỉ nhìn thấy một Mị cam chịu hay một A Phủ bị trói.
Ông nhìn thấy bên trong Mị vẫn âm ỉ sức sống mãnh liệt. Nó thức dậy trong đêm tình mùa xuân, rồi bùng lên thành hành động quyết liệt khi Mị cắt dây cứu A Phủ.
Như vậy, cả hai nhà văn đều không đồng nhất hoàn cảnh của con người với bản chất của họ.
Con người có thể bị đói nghèo làm biến dạng.
Con người có thể bị áp bức khiến tê liệt.
Nhưng sâu bên trong, tình thương, khát vọng sống và phẩm giá vẫn có khả năng hồi sinh.
2.4. Cùng đặt niềm tin vào khả năng tự vượt thoát của con người
Nếu chỉ dừng lại ở việc thương cảm nhân vật, giá trị nhân đạo của hai tác phẩm chưa thể hiện đầy đủ.
Điều quan trọng là cả Kim Lân và Tô Hoài đều nhìn thấy khả năng vận động của số phận.
Cuối Vợ nhặt, Tràng bắt đầu nghĩ đến đoàn người phá kho thóc và lá cờ đỏ.
Trong Vợ chồng A Phủ, Mị không chỉ thương A Phủ mà biến tình thương thành hành động: cắt dây trói cho anh rồi tự mình chạy khỏi Hồng Ngài.
Một bên mới là sự chuyển biến trong nhận thức.
Một bên đã trở thành hành động trực tiếp.
Nhưng cả hai đều mở ra khả năng con người không nhất thiết phải chấp nhận số phận đã áp đặt lên mình.
2.5. Cùng hướng số phận cá nhân đến một chân trời rộng lớn hơn
Cả hai tác phẩm đều không khép nhân vật lại trong câu chuyện riêng tư.
Mái ấm của Tràng được đặt trong mối liên hệ với đoàn người đói và phong trào phá kho thóc.
Cuộc trốn chạy của Mị và A Phủ cũng không dừng lại ở việc hai cá nhân thoát khỏi nhà thống lí. Họ đến Phiềng Sa và bước vào một cuộc sống mới gắn với cách mạng.
Bởi vậy, khát vọng hạnh phúc cá nhân và con đường giải phóng cộng đồng được nối với nhau.
Đây là một nét quan trọng trong cảm hứng nhân đạo của hai tác phẩm: nhà văn không chỉ thương con người mà còn tìm kiếm cho con người khả năng đổi đời.
3. Top các mẫu so sánh chi tiết kết thúc truyện Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ
Khi so sánh, cần lưu ý phạm vi đề bài. Nếu đề yêu cầu so sánh “kết thúc Vợ nhặt với đoạn kết phần Hồng Ngài của Vợ chồng A Phủ”, trọng tâm là hình ảnh lá cờ đỏ bên Tràng và hành động Mị cắt dây cứu A Phủ. Nếu đề yêu cầu “kết thúc hai tác phẩm”, cần nhắc thêm phần Phiềng Sa của Vợ chồng A Phủ.
Mẫu 1: So sánh ngắn gọn kết thúc Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ
Kết thúc Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ đều thể hiện niềm tin của nhà văn vào khả năng đổi đời của những con người bị áp bức. Cuối Vợ nhặt, giữa bữa cơm ngày đói, câu chuyện về những người dân phá kho thóc đã khiến Tràng nhớ lại đoàn người đói và trong tâm trí anh hiện lên lá cờ đỏ. Cái kết không khẳng định Tràng sẽ làm gì tiếp theo nhưng đã hé mở một sự thay đổi trong nhận thức và một con đường mới trước nhân vật. Trong Vợ chồng A Phủ, sự chuyển biến quyết liệt hơn. Từ giọt nước mắt của A Phủ, Mị nhận ra sự tàn ác của nhà thống lí, cắt dây cứu A Phủ rồi chạy theo anh khỏi Hồng Ngài. Sau đó, hai người đến Phiềng Sa và gắn cuộc đời với cách mạng. Nếu Kim Lân khép truyện bằng một tín hiệu của sự thức tỉnh thì Tô Hoài triển khai quá trình giải phóng thành hành động cụ thể. Dù khác nhau về cách thể hiện, cả hai cái kết đều hướng nhân vật từ bóng tối đến ánh sáng và khẳng định niềm tin vào sức sống của con người.
Mẫu 2: So sánh điểm giống nhau giữa hai kết thúc
Điểm gặp gỡ trước hết giữa kết thúc Vợ nhặt và Vợ chồng A Phủ là cả hai đều không đóng lại số phận nhân vật trong tuyệt vọng. Tràng đang sống giữa nạn đói, Mị và A Phủ đang bị đặt dưới ách thống trị của nhà Pá Tra, nhưng ở thời điểm tưởng như bế tắc nhất, một khả năng sống mới lại xuất hiện. Với Tràng, khả năng ấy được biểu hiện qua sự thay đổi trong nhận thức khi anh nghĩ đến đoàn người phá kho thóc và lá cờ đỏ. Với Mị, sự thức tỉnh biến thành hành động cắt dây cứu A Phủ và chạy khỏi Hồng Ngài. Hai kết thúc đều cho thấy con người không hoàn toàn bất lực trước hoàn cảnh. Khi ý thức về quyền sống được đánh thức, họ có khả năng tìm kiếm con đường thoát khỏi bóng tối. Qua đó, Kim Lân và Tô Hoài cùng thể hiện một tư tưởng nhân đạo giàu sức sống: ngay trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có khả năng hướng tới tự do, hạnh phúc và tương lai.
Mẫu 3: So sánh sự khác biệt giữa hai kết thúc
Dù cùng hướng nhân vật đến ánh sáng, Kim Lân và Tô Hoài lựa chọn hai cách kết thúc khác nhau. Trong Vợ nhặt, sự vận động chủ yếu diễn ra trong nhận thức của Tràng. Anh chưa trực tiếp tham gia đoàn người phá kho thóc, nhưng câu chuyện của người vợ đã khiến anh nhớ đến cảnh những người đói đi dưới lá cờ đỏ và cảm thấy tiếc rẻ vì trước đây mình từng tránh họ. Hình ảnh cuối truyện vì thế là một tín hiệu dự báo sự chuyển biến. Trong đoạn kết ở Hồng Ngài của Vợ chồng A Phủ, nhận thức đã lập tức chuyển hóa thành hành động. Mị cắt dây cứu A Phủ rồi tự giải thoát bằng cách chạy theo anh. Nếu kết thúc của Kim Lân trầm lắng, thiên về gợi mở thì đoạn kết của Tô Hoài giàu kịch tính, thể hiện bằng một hành động sinh tử. Sự khác biệt ấy cho thấy cá tính nghệ thuật riêng của hai nhà văn nhưng cùng quy tụ ở niềm tin vào khả năng đổi đời của con người.
Mẫu 4: So sánh hình tượng lá cờ đỏ và hành động cắt dây trói
Lá cờ đỏ ở cuối Vợ nhặt và hành động cắt dây trói trong Vợ chồng A Phủ là hai chi tiết có sức khái quát lớn. Lá cờ đỏ hiện lên trong tâm trí Tràng gắn với đoàn người đói và hành động phá kho thóc. Nó mở rộng câu chuyện từ mái nhà nhỏ của một gia đình nghèo sang chuyển động của cộng đồng. Trong khi đó, con dao cắt dây trói của Mị trực tiếp giải thoát A Phủ khỏi cái chết và đồng thời phá vỡ sợi dây vô hình đã trói buộc chính Mị. Một hình ảnh nghiêng về dự báo, một hành động tạo nên bước ngoặt tức thời; một bên đánh dấu sự thức tỉnh về nhận thức, một bên thể hiện sự bùng nổ của sức sống thành hành động. Tuy nhiên, cả hai đều mang ý nghĩa vượt khỏi số phận cá nhân. Chúng báo hiệu rằng con người đã bắt đầu rời khỏi vị trí của nạn nhân để tìm kiếm quyền sống và tự do.
Mẫu 5: So sánh hai kết thúc từ góc độ tư tưởng nhân đạo
Đặt kết thúc Vợ nhặt bên cạnh Vợ chồng A Phủ, có thể thấy tư tưởng nhân đạo của Kim Lân và Tô Hoài không chỉ thể hiện ở lòng thương cảm đối với những con người đau khổ mà còn nằm ở niềm tin vào khả năng hồi sinh của họ. Kim Lân để Tràng đứng trước một ngưỡng cửa nhận thức mới. Nạn đói chưa kết thúc, bữa cơm vẫn chỉ có cháo cám, tiếng trống thúc thuế vẫn vang lên, nhưng trong đầu Tràng đã xuất hiện đoàn người đói và lá cờ đỏ. Tô Hoài đẩy sự thức tỉnh đi xa hơn bằng hành động của Mị. Khi cắt dây cứu A Phủ, Mị đồng thời cắt đứt sự cam chịu của chính mình. Sau cuộc chạy trốn, hai nhân vật đến Phiềng Sa và tìm thấy một con đường sống mới. Như vậy, cả hai nhà văn đều không coi những người nghèo khổ là những sinh thể chỉ biết chịu đựng. Trong họ luôn tồn tại khả năng yêu thương, phản kháng và thay đổi số phận.
Mẫu 6: Đoạn so sánh nâng cao
Hai kết thúc gặp nhau ở một điểm đặc biệt: đều bắt đầu từ những chi tiết rất nhỏ nhưng mở ra những chuyển động lớn. Trong Vợ nhặt, một câu chuyện của người vợ trong bữa cơm ngày đói khiến nhận thức của Tràng hướng ra khỏi căn nhà và đến với đoàn người phá kho thóc. Trong Vợ chồng A Phủ, chỉ một dòng nước mắt trên gương mặt A Phủ cũng đủ đánh thức trong Mị cả kí ức đau đớn, lòng thương người và ý thức phản kháng. Nhưng từ điểm khởi đầu ấy, hai tác giả triển khai hai nhịp vận động khác nhau. Kim Lân dừng ở khoảnh khắc nhận thức vừa hé mở, để hình ảnh lá cờ đỏ ở cuối truyện tạo nên một chân trời chưa hoàn tất. Tô Hoài lại để tâm lí bùng nổ thành hành động: Mị cắt dây, A Phủ chạy, Mị chạy theo và hai con người cùng rời khỏi không gian nô lệ. Bởi vậy, nếu cái kết của Vợ nhặt mang sức mạnh của một dự cảm thì hành trình của Mị và A Phủ mang sức mạnh của một cuộc tự giải phóng đã bắt đầu. Cả hai cùng cho thấy giá trị nhân đạo mới mẻ: thương con người phải đi cùng niềm tin rằng con người có khả năng vượt lên hoàn cảnh.
Mẫu 7: Bài so sánh hoàn chỉnh
Vợ nhặt của Kim Lân và Vợ chồng A Phủ của Tô Hoài gặp nhau ở cảm hứng viết về những con người bị đẩy đến tận cùng của đau khổ nhưng vẫn không đánh mất khát vọng sống. Điều này được thể hiện đặc biệt rõ qua cách hai nhà văn tổ chức kết thúc tác phẩm.
Cuối Vợ nhặt, gia đình Tràng ăn bữa cơm đầu tiên có nàng dâu mới giữa nạn đói. Niềm vui của một gia đình vừa hình thành bị đặt bên cạnh hiện thực nghiệt ngã của cháo cám và tiếng trống thúc thuế. Trong hoàn cảnh ấy, người vợ nhặt kể về những người đói đi phá kho thóc. Câu chuyện khiến Tràng nhớ đến đoàn người mình từng gặp và cảm thấy tiếc rẻ. Cuối cùng, trong tâm trí anh hiện lên đám người đói cùng lá cờ đỏ. Kim Lân không nói tiếp Tràng sẽ hành động ra sao. Chính khoảng trống ấy tạo nên tính mở của kết thúc. Từ một người chủ yếu chỉ lo miếng ăn và mái ấm riêng, Tràng bắt đầu hướng suy nghĩ đến một chuyển động lớn hơn của cộng đồng.
Ở Vợ chồng A Phủ, bước ngoặt được thể hiện quyết liệt hơn. Nhìn thấy giọt nước mắt của A Phủ khi anh bị trói chờ chết, Mị từ trạng thái gần như vô cảm bắt đầu nhớ lại những đau khổ của chính mình và nhận ra sự tàn bạo của nhà thống lí. Lòng thương người và khát vọng sống khiến Mị cắt dây giải thoát A Phủ. Sau khoảnh khắc đứng lặng trong bóng tối, Mị chạy theo A Phủ vì hiểu rằng ở lại cũng đồng nghĩa với cái chết. Nếu hành động cắt dây giải phóng A Phủ thì bước chân chạy theo lại là hành động Mị tự giải phóng chính mình. Cuộc chạy trốn ấy mở đường để hai nhân vật đến Phiềng Sa và sau đó gắn cuộc đời với cách mạng.
Hai cách kết thúc có sự khác biệt rõ rệt. Vợ nhặt khép lại bằng một hình ảnh xuất hiện trong ý nghĩ của nhân vật nên mang sắc thái trầm lắng, dự báo. Vợ chồng A Phủ triển khai sự thay đổi bằng chuỗi hành động mạnh mẽ nên giàu kịch tính. Tràng mới đứng trước ngưỡng cửa của một nhận thức mới, còn Mị và A Phủ đã trực tiếp phá bỏ sự trói buộc và chạy về phía tự do.
Tuy nhiên, phía sau sự khác biệt ấy là một điểm gặp gỡ sâu sắc. Kim Lân và Tô Hoài đều không khép số phận những người lao động nghèo trong bóng tối. Nhà văn nhìn thấy ở họ tình thương, khát vọng sống và khả năng vượt thoát. Cái kết vì thế trở thành nơi tư tưởng nhân đạo của hai tác phẩm tỏa sáng: khi quyền sống bị dồn ép đến giới hạn, sức sống của con người vẫn có thể thức tỉnh và tìm kiếm một con đường khác.
4. Phân tích ý nghĩa nghệ thuật và giá trị nhân văn qua cái kết
4.1. Kết thúc Vợ nhặt: từ mái ấm nhỏ đến chuyển động của cộng đồng
Kết thúc Vợ nhặt được xây dựng trên sự tương phản.
Bữa cơm gia đình lẽ ra phải là biểu tượng của sum họp nhưng lại diễn ra trong thiếu thốn.
Niềm vui có nàng dâu mới đối diện với nồi cháo cám.
Khát vọng về tương lai đối diện với tiếng trống thúc thuế và bóng tối của nạn đói.
Nhưng chính ở nơi hiện thực khắc nghiệt nhất, Kim Lân đặt vào hình ảnh lá cờ đỏ.
Cách kết thúc ấy khiến không gian tác phẩm đột ngột được mở rộng. Câu chuyện không còn chỉ là Tràng, người vợ nhặt và bà cụ Tứ trong căn nhà nghèo mà hướng ra đoàn người đói ngoài xã hội.
Về nghệ thuật, đây là một kết thúc mở.
Số phận Tràng chưa được giải quyết.
Nạn đói vẫn còn.
Gia đình nhỏ vẫn đang đứng trước những thử thách rất lớn.
Nhưng sự xuất hiện của hình ảnh lá cờ đỏ trong tâm trí Tràng tạo ra một khả năng mới.
Vì vậy, cái kết không xóa bỏ hiện thực đau khổ bằng một sự thay đổi đột ngột mà gieo vào hiện thực ấy một tín hiệu của hi vọng.
4.2. Cuộc giải thoát của Mị và A Phủ: từ thương người đến tự cứu mình
Ở Vợ chồng A Phủ, điểm ngoặt tại Hồng Ngài được xây dựng như một quá trình tâm lí chặt chẽ.
Ban đầu, Mị gần như thờ ơ trước cảnh A Phủ bị trói.
Nhưng giọt nước mắt của A Phủ khiến cô nhớ đến lần chính mình từng bị A Sử trói đứng.
Từ nhớ mình, Mị thương người.
Từ thương người, Mị nhận ra sự tàn ác.
Từ nhận thức, Mị chuyển sang hành động.
Mị cắt dây cho A Phủ.
Nhưng Tô Hoài không dừng ở đó.
Khi A Phủ chạy đi, Mị hiểu rằng mình cũng không thể tiếp tục sống trong nhà thống lí. Bước chân chạy theo A Phủ vì thế hoàn tất một bước chuyển quan trọng: cứu người trở thành tự cứu mình.
Về nghệ thuật, đây là một đoạn cao trào giàu kịch tính nhưng vẫn phù hợp với quá trình phát triển tâm lí của Mị. Sức sống của nhân vật không đột nhiên xuất hiện mà đã từng thức dậy trong đêm tình mùa xuân, sau đó lại bị vùi xuống và cuối cùng bùng lên khi gặp một hoàn cảnh đủ sức đánh thức lòng thương và ý thức phản kháng.
4.3. Hai cái kết và hai phương thức biểu hiện hi vọng
Có thể thấy sự khác biệt nổi bật:
Vợ nhặt kết thúc bằng hình ảnh và ý nghĩ.
Vợ chồng A Phủ phát triển bước ngoặt bằng hành động.
Ở Tràng, sự thay đổi đang hình thành trong nhận thức.
Ở Mị, sự thay đổi đã trở thành hành động trực tiếp.
Kim Lân để nhân vật nhìn thấy một con đường.
Tô Hoài để nhân vật bắt đầu bước đi trên con đường giải thoát.
Chính sự khác biệt ấy tạo nên hai sắc thái nghệ thuật riêng. Cái kết Vợ nhặt trầm lắng, gợi nhiều hơn tả; còn bước ngoặt của Vợ chồng A Phủ mạnh mẽ, căng thẳng và giàu tính hành động.
4.4. Khẳng định sức sống và phẩm giá của con người
Giá trị nhân văn quan trọng nhất của hai kết thúc nằm ở niềm tin vào con người.
Nạn đói có thể đẩy con người đến bên bờ cái chết nhưng không thể tiêu diệt hoàn toàn khát vọng xây dựng gia đình.
Cường quyền có thể trói buộc thể xác và làm tê liệt tinh thần nhưng không thể vĩnh viễn dập tắt khát vọng tự do.
Tràng vẫn muốn có một mái ấm.
Người vợ nhặt vẫn muốn sống.
Bà cụ Tứ vẫn nói đến tương lai.
Mị vẫn có thể thương người.
A Phủ vẫn có thể vùng chạy khi dây trói được cắt.
Những biểu hiện ấy cùng khẳng định một quan niệm: sức sống của con người có thể bị vùi lấp nhưng chưa chắc bị tiêu diệt.
4.5. Từ tình thương đến hành động giải phóng
Cả hai tác phẩm đều cho thấy tình thương là một sức mạnh giúp con người chống lại hoàn cảnh.
Tràng đưa người đàn bà xa lạ về nhà trong lúc chính mình cũng đói.
Bà cụ Tứ mở lòng chấp nhận nàng dâu.
Mị nhìn thấy nước mắt A Phủ và quyết định cứu một người vốn không có quan hệ ruột thịt với mình.
Tuy nhiên, giá trị nhân đạo của hai tác phẩm không dừng lại ở sự cưu mang.
Tình thương cuối cùng được nối với khả năng thay đổi cuộc sống.
Ở Vợ nhặt, sự thay đổi mới xuất hiện dưới dạng nhận thức và dự cảm.
Ở Vợ chồng A Phủ, nó đã phát triển thành hành động tự giải thoát và sau đó gắn với cuộc sống mới ở Phiềng Sa.
4.6. Mở rộng phạm vi của chủ nghĩa nhân đạo
Qua hai cái kết, có thể nhận thấy một điểm quan trọng trong cách nhìn con người của Kim Lân và Tô Hoài.
Nhà văn không chỉ đặt câu hỏi: “Con người đau khổ như thế nào?” mà còn hướng đến câu hỏi: “Con người có thể làm gì để vượt khỏi đau khổ?”.
Chính điều đó khiến tư tưởng nhân đạo của hai tác phẩm có tính vận động.
Nhân vật không chỉ là đối tượng để người đọc thương cảm.
Họ còn là những con người có khả năng thức tỉnh, lựa chọn và hành động.
4.7. Giá trị của kết thúc đối với toàn bộ tác phẩm
Nếu bỏ đi hình ảnh lá cờ đỏ, Vợ nhặt vẫn là một câu chuyện cảm động về tình người giữa nạn đói nhưng chiều hướng vận động của tương lai sẽ không được mở ra rõ nét như vậy.
Nếu Mị chỉ cắt dây cứu A Phủ mà không chạy theo, hành động của cô chủ yếu mới dừng ở sự cứu người. Chính bước chân chạy khỏi Hồng Ngài đã biến lòng thương thành cuộc tự giải phóng.
Và nếu hành trình của Mị, A Phủ chỉ kết thúc ở việc trốn thoát mà không có Phiềng Sa, tác phẩm sẽ chưa hoàn tất quá trình đưa nhân vật từ tự giải phóng đến một cuộc sống mới rộng lớn hơn.
Bởi vậy, cái kết không phải phần phụ nằm ở cuối câu chuyện mà là nơi nhiều đường dây tư tưởng được hội tụ.
Vợ nhặt đi từ cái đói đến tình người, từ gia đình đến cộng đồng, từ bóng tối đến một tín hiệu của tương lai.
Vợ chồng A Phủ đi từ cam chịu đến thức tỉnh, từ thương người đến phản kháng, từ chạy trốn đến tự do và một cuộc đời mới.
Hai con đường nghệ thuật khác nhau nhưng cùng gặp nhau ở niềm tin vào con người. Đó cũng là giá trị nhân văn bền vững của hai tác phẩm: trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, con người vẫn có thể yêu thương, vẫn muốn sống và vẫn có khả năng tìm đường bước ra khỏi bóng tối.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: