1. Bố cục bài Quê hương - Tế Hanh

Trong bài thơ "Quê hương" của Tế Hanh, bố cục chia thành 4 phần cụ thể như sau:

- Phần 1 (2 câu đầu): Nội dung này mang lại một cảm giác thân thuộc và ấm áp khi nhắc đến làng quê. Đó là nơi mà tác giả Tế Hanh gắn bó từ thuở nhỏ, nơi chứa đựng những kỷ niệm đẹp đẽ và sâu đậm trong lòng ông.

- Phần 2 ( 6 câu tiếp): Khi bước vào phần thứ hai của bài thơ, người đọc được dẫn đến với cảnh dân chài ra khơi đánh cá. Bằng những từ ngữ sống động và hình ảnh sinh động, tác giả đã tái hiện lại cuộc sống của những người dân làng quê khi họ bắt đầu một ngày làm việc trên biển.

- Phần 3 (8 câu tiếp): Phần tiếp theo của bài thơ đưa người đọc đến với cảnh thuyền cá trở về bến. Bằng cách mô tả cảnh này, tác giả không chỉ thể hiện sự hồn nhiên khi những người dân trở về sau một ngày làm việc mệt mỏi, mà còn gợi lên trong lòng độc giả những cảm xúc của sự an lành, hạnh phúc khi được trở về với mái nhà, với gia đình và với quê hương thân thương.

- Phần 4 ( 4 câu cuối): Trong phần kết thúc của bài thơ, tác giả tả lại nỗi nhớ về quê hương, về biển cả, về cuộc sống của những người dân làng quê. Cảm xúc của tác giả được thể hiện qua những câu thơ đơn giản nhưng sâu lắng, khiến cho người đọc cảm nhận được sự sâu sắc và thiêng liêng của tình yêu quê hương. Đó là nỗi nhớ mãi không phai, là niềm tự hào và lòng tri ân đối với nguồn cội, nguồn sống của mình.

 

2. Nội dung chính của Bài thơ "Quê hương" của Tế Hanh

- Bài thơ “Quê hương” của Tế Hanh không chỉ là một tác phẩm văn chương, mà còn là một tấm gương sáng rực cho tình yêu và lòng trung thành với quê hương, với cuộc sống của người dân nơi vùng quê chài lưới. Mỗi dòng thơ, mỗi từ ngữ trong bài thơ đều phản ánh sự chân thành và sâu sắc của tác giả đối với quê hương và những người dân nơi đây.

- Thời niên thiếu của Tế Hanh được ghi lại và tái hiện một cách sống động qua từng câu thơ của bài “Quê hương”. Đó là kỷ niệm về những buổi sớm mai, khi mặt trời mới bắt đầu lên, những cảnh vật quen thuộc như con đường làng im lìm, những dòng sông êm đềm, và hơi ấm của gia đình. Từng khoảnh khắc, từng chi tiết trong bài thơ đều đưa người đọc quay trở lại với ký ức tuổi thơ đẹp đẽ của tác giả, nơi mà quê hương là tất cả.

- Tấm lòng yêu mến thiên nhiên thơ mộng và hùng tráng được thể hiện qua từng hình ảnh trong bài thơ. Tế Hanh không chỉ mô tả vẻ đẹp tự nhiên của quê hương mình mà còn biến những cảnh vật đó thành những hình ảnh sâu lắng, gợi lên trong lòng người đọc những cảm xúc tinh thần và tâm hồn. Từ những bãi biển bao la, đến những cánh đồng lúa bát ngát, từng dòng thơ đều là một bức tranh tuyệt vời về vẻ đẹp hùng vĩ và tươi đẹp của quê hương.

- Không chỉ yêu mến thiên nhiên, Tế Hanh còn biểu hiện lòng yêu thương sâu sắc đối với những con người lao động cần cù, bền bỉ làm việc để nuôi sống gia đình và xây dựng đất nước. Những người dân làng quê, với áo cà sa đỏ rực, tay cầm sào và lưới, luôn là hình ảnh gắn liền với hình ảnh quê hương trong lòng tác giả. Họ là nguồn cảm hứng, là nguồn động viên cho sự sáng tạo và tinh thần đấu tranh của Tế Hanh trong cuộc sống và sự nghiệp văn chương của ông. 

 

3. Soạn bài Quê hương (Tế Hanh) ngắn gọn, hay nhất

Câu 1 (trang 74 SGK Ngữ văn lớp 7 Tập 1)

Những chi tiết trong bài thơ cho thấy rằng quê hương của tác giả là một làng chài ven biển, nơi cuộc sống của người dân gắn liền với biển cả và công việc đánh cá.

- Đầu tiên, một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất là mô tả về vị trí địa lý của làng quê: "Làng tôi ở làm nghề chài lưới: nước bao vây cách biển nửa ngày sông." Câu này không chỉ chỉ ra rằng làng quê nằm sâu trong vùng đất ven biển mà còn cho thấy mối liên kết mạnh mẽ giữa cư dân và biển cả.

- Hình ảnh về "Dân trai tráng bơi thuyền đi đánh cá" là một phần không thể phủ nhận trong bức tranh về cuộc sống hàng ngày của người dân ở làng chài. Hình ảnh của những người đàn ông bơi thuyền ra khơi là hình ảnh quen thuộc và đặc trưng của một cộng đồng chủ yếu làm nghề đánh cá.

- Một cảnh tượng sôi động và đầy sinh khí trên "bến đỗ" khi "dân làng đón ghe về" cũng là một trong những đặc điểm đặc trưng của làng chài. Sự nôn nao, sự hân hoan khi thuyền cá quay về sau một ngày làm việc trên biển thể hiện sự hòa nhập và lòng đoàn kết mạnh mẽ của cộng đồng dân làng. 

Câu 2 (trang 74 SGK Ngữ văn lớp 7 tập 1)

Tác giả đã sử dụng một số biện pháp tu từ đặc sắc để miêu tả hình ảnh của con thuyền lúc ra khơi, tạo nên một bức tranh sống động và mạnh mẽ về sự phấn khích và quyết tâm của những người chài.

- Biện pháp so sánh đã được sử dụng một cách khéo léo để tạo nên hình ảnh mạnh mẽ của con thuyền. "Chiếc thuyền nhẹ băng như con tuấn mã" đã tạo ra một hình ảnh về sự mạnh mẽ, nhanh nhẹn và dũng mãnh của con thuyền khi ra khơi. Sự so sánh này không chỉ nhấn mạnh vào tính chất cơ động và mạnh mẽ của con thuyền mà còn truyền đạt được cảm xúc của những người lái thuyền, đầy phấn khích và hứng khởi.

- Biện pháp nhân hóa và hoán dụ đã được áp dụng một cách tinh tế để làm nổi bật sự mạnh mẽ và quyết tâm của con thuyền, cũng như tâm trạng của những người lái thuyền. "Rướn thân trắng bao la thu góp gió" đã tạo ra một hình ảnh về sự mạnh mẽ và quyết định của con thuyền khi băng lướt trên biển cả. Sự nhân hóa của cánh buồm, mang những đặc điểm của con người như việc "rướn" và "thu góp", đã làm tôn lên sự phấn khích và quyết tâm của con thuyền, cũng như của những người chài trên đó.

Câu 3 (trang 74 SGK Ngữ văn lớp 7 tập 1)

- Câu thơ đầu tiên của bài thơ "Quê hương" đã khắc sâu trong tâm trí người đọc bằng hình ảnh của "làn da ngăm rám nắng". Đây là một bức tranh sống động về cuộc sống ven biển, khi mà những người dân làng chài phải đối mặt với ánh nắng mặt trời và gió biển cả hàng ngày. Bằng cách sử dụng bút pháp tả thực, tác giả đã thành công trong việc miêu tả về làn da khỏe mạnh, đậm nắng của những người dân ven biển, là một dấu hiệu rõ ràng của cuộc sống gắn bó với biển cả.

- Câu thơ thứ hai tiếp tục tạo ra một bức tranh lãng mạn và sâu lắng về thân hình của những người dân chài. Thân hình "nồng thở vị xa xăm" không chỉ đơn thuần là một mô tả về vẻ bề ngoài của họ mà còn là biểu hiện của tâm trạng và tầm vóc linh hồn. Hình ảnh "hơi thở của biển cả nồng mặn vị muối" đã gợi lên trong tâm trí người đọc hình ảnh mênh mông và bao la của đại dương, cùng với mùi vị đặc trưng của muối biển. Sự ẩn dụ trong câu thơ này đã làm cho người đọc cảm nhận được không chỉ về vẻ đẹp vật chất mà còn về tinh thần và sức mạnh của những người dân chài, người sống và làm việc trên biển cả.

- Câu thơ ba và bốn của bài thơ "Quê hương" tạo ra một hình ảnh đầy cảm xúc về con thuyền nằm im trên bến đỗ, mang đậm vẻ mặn mòi của biển cả và những xúc cảm bâng khuâng của người con xa quê hương. Tác giả đã sử dụng một cách tinh tế biện pháp ẩn dụ để chuyển đổi cảm giác, khiến cho người đọc không chỉ thấy được hình ảnh mà còn cảm nhận được sự thấm tháp và mệt mỏi của con thuyền. Trong câu thơ này, chất muối được sử dụng như một biểu tượng cho sự mặn mòi và bi thương của biển cả, cũng như làm nổi bật sự thấm tháp và mệt mỏi của con thuyền. Tác giả không chỉ nhìn thấy con thuyền nằm im trên bến mà còn cảm nhận được mùi vị mặn mòi của nước biển, cảm nhận được sự thấm tháp của chất muối từ đại dương thấm vào từng thớ vỏ của con thuyền. Trong tâm trí của tác giả, con thuyền không còn là một vật vô tri vô giác nữa mà đã trở thành một người bạn đồng hành, với hồn và tâm trạng của nó, giống như dân chài trên biển.

Câu 4 (trang 74 SGK Ngữ văn lớp 7 tập 1)

Trong làng chài, vẻ đẹp của con người và cuộc sống được thể hiện một cách tươi đẹp và mạnh mẽ.

- Cảnh đánh bắt cá trên biển:

+ Không gian và thời gian đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra điều kiện thuận lợi cho việc ra khơi đánh bắt cá. Một buổi sớm trời trong và gió nhẹ là điều kiện lý tưởng để những người chài ra biển thực hiện công việc của mình. Không gian rộng lớn của biển cả cùng với thời tiết êm đềm tạo ra một bầu không khí yên bình và hứng khởi cho ngày làm việc mới.

+ Hình ảnh của chiếc thuyền đánh cá được mô tả dũng mãnh và mạnh mẽ. Những động từ như "hăng", "phăng", "mạnh mẽ vượt" cùng với so sánh "như con tuấn mã" đã tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự kiên cường và quyết tâm của những người chài khi ra khơi đánh bắt cá. Chiếc thuyền trở thành biểu tượng của sức mạnh và sự kiên định, vượt qua sóng gió để đạt được mục tiêu của mình.

+ Hình ảnh cánh buồm giữa biển khơi không chỉ là một phần của con thuyền mà còn là linh hồn của người dân làng chài. Với bầu trời bao la rộng lớn làm nền, cánh buồm tỏa sáng giữa biển cả, tạo ra một khung cảnh tuyệt đẹp, tràn đầy sức sống và hứa hẹn một ngày ra khơi thắng lợi.

=> Cảnh đánh bắt cá trên biển không chỉ là một phần của cuộc sống hàng ngày trong làng chài mà còn là biểu tượng của sự kiên định, quyết tâm và hy vọng của con người trước mặt những khó khăn và thử thách của cuộc sống.

- Miêu tả cảnh con thuyền trở về:

+ Hình ảnh của người dân trong làng chài trở về sau một ngày đánh bắt cá là tấp nập và hớn hở với thành quả của công việc. Họ mang theo những gói cá tươi ngon trên thuyền và truyền tay nhau những lời chúc mừng về một ngày đánh bắt thành công. Làn da "ngăm rám nắng" và thân hình "nồng thở vị xa xăm" của họ là biểu hiện của sự khỏe mạnh và đậm chất miền biển, đầy lãng mạn với vị xa xăm của biển khơi, muối và gió biển - những đặc trưng riêng biệt của người dân làng chài.

+ Hình ảnh của con thuyền trở về cũng rất sinh động. Động từ nhân hóa như "mỏi", "nằm", "nghe" được sử dụng để mô tả con thuyền như một con người lao động, biết tự cảm nhận thân thể của mình sau một ngày làm việc mệt mỏi trên biển. Con thuyền trở về không chỉ là một phương tiện vận chuyển mà còn là một phần của cộng đồng, có khả năng tự cảm nhận và hiểu biết như một người lao động.

=> Cảnh con thuyền trở về mang lại một bức tranh tươi sáng và sinh động về cuộc sống trong làng chài, với hình ảnh khỏe khoắn, tràn đầy sức sống và tinh thần lao động của người dân làng chài.

Câu 5 (trang 74 SGK Ngữ văn lớp 7 tập 1)

Thông qua bài thơ này, Tế Hanh đã thể hiện sự gắn bó và tình yêu thủy chung với nơi sinh ra của mình, nơi đã bao bọc và nuôi dưỡng mình từ thuở thiếu thời. Nỗi nhớ quê hương của tác giả không chỉ là một cảm xúc trừu tượng mà còn được thể hiện rõ nét thông qua những hình ảnh màu sắc và hình ảnh sinh động. Màu xanh của nước biển, màu bạc của cá, màu trắng của cánh buồm, và hình ảnh của con thuyền như những con tuấn mã mạnh mẽ ra khơi, tất cả đều là biểu hiện của sự gắn bó mạnh mẽ với làng quê ven biển. Đây không chỉ là những hình ảnh đơn thuần mà còn là những đường nét, màu sắc bình dị, thân thuộc và đặc trưng chỉ có ở quê hương. Sự gắn bó sâu nặng và tình yêu thủy chung với quê hương chỉ có thể được hiểu và cảm nhận đúng đắn khi một người thực sự đã trải qua những khoảnh khắc và kỷ niệm tại đó. Không chỉ là nhìn nhận bằng mắt, mà cảm nhận về chất quê hương còn được thể hiện qua vị giác, "mùi nồng mặn" của biển khơi, cá tôm, mùi của con người - những hương vị đặc trưng của quê hương miền biển. Cuối cùng, câu cảm thán cuối bài như một lời thốt ra từ trái tim của người con xa quê, với một tình yêu thủy chung và sâu đậm: "tôi thấy nhớ cái mùi nồng mặn quá!" - câu nói này không chỉ là một lời thốt ra mà còn là sự thổn thức và hoài niệm về quê hương, về những kỷ niệm đẹp mà biển cả và làng quê đã mang lại.