1. Hoạt động khởi động 

(trang 18, Ngữ Văn 8 VNEN, Tập 1) Đọc đoạn giới thiệu tiểu thuyết Tắt đèn dưới đây và cho biết cảm nhận của em về tình cảnh của gia đình chị Dậu.

Trả lời:

Gia cảnh của gia đình chị Dậu trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố rơi vào cảnh cực kỳ khốn khó và bi đát. Đầu tiên, họ lâm vào cảnh cùng đường vì phải bán đi tài sản và những điều quý giá nhất trong gia đình để trả nợ sưu thuế cho chồng và người em chồng đã chết. Chị Dậu phải bán con, bán chó, bán cả gánh khoai để kiếm tiền nộp sưu cho chồng và người em chồng đã qua đời.

Chồng của chị Dậu, anh Dậu, đau ốm tưởng chừng không thể qua khỏi, lại còn bị đánh ngất đi do thiếu sưu thuế. Bọn tay sai sấn sổ xông vào đòi đánh trói anh Dậu để bắt về huyện. Tình cảnh này càng khiến gia đình chị Dậu rơi vào tình thế nguy khốn và tuyệt vọng, khi mà mọi lối thoát đều bị bịt kín.

Chị Dậu đối mặt với sự bế tắc và khó khăn, với những lựa chọn vô cùng đau lòng và nghiệt ngã. Cô dường như bị dồn vào bước đường cùng, không có giải pháp khả thi nào để giải quyết tình trạng tồi tệ của gia đình.

 

2. Hoạt động hình thành kiến thức 

1. (trang 18, Ngữ Văn 8 VNEN, Tập 1) 

Đọc văn bản sau: TỨC NƯỚC VỠ BỜ

2. (trang 21, Ngữ Văn 8 VNEN, Tập 2) Tìm hiểu văn bản

a. Khi bọn tay sai xông vào nhà chị Dậu, tình thế của chị như thế nào?

Khi bọn tay sai xông vào, tình thế của chị Dậu trở nên cực kỳ nguy hiểm và khó khăn. Lúc đó, chị Dậu đang hết sức cẩn thận và lo lắng khi rón rén bưng bát cháo đến cho chồng, hồi hộp chờ xem anh có ăn ngon miệng không. Trong khi chị đang chăm sóc chồng mình, anh Dậu đang run rẩy nâng bát cháo đến miệng thì hai tên tay sai đột ngột "sầm sập tiến vào" với sự hung hăng và uy hiếp. Trong tay chúng cầm những "roi song, tay thước và dây thừng," thể hiện ý đồ bạo lực và áp bức.

Sự xuất hiện đột ngột và sấn sổ của bọn tay sai với những hành động và thái độ vô nhân tính đã đẩy chị Dậu vào một tình thế cực kỳ nguy khốn và cùng đường. Chị phải đối mặt với sự nguy hiểm từ những tên tay sai tàn bạo, làm cho tình cảnh gia đình càng trở nên bế tắc và tuyệt vọng hơn.

b. Dựa vào gợi ý từ bảng sau, hãy nhận xét về nhân vật cai lệ:

Gợi ý các phương diện

Nhận xét

Mục đích khi đến nhà chị Dậu

Đòi thuế

Cử chỉ, hành động

Hung bạo, tàn nhẫn, sẵn sàng gây tội ác

Ngôn ngữ, lời nói

Phũ phàng, đe dọa

Tính cách, bản chất

Tàn bạo, dã man, không có tính người

=> Cai lệ là một cai đầu đám lính lệ tại huyện đường, chuyên sử dụng quyền lực để trừng phạt và đánh đập người khác, coi đó như một "nghề" của hắn. Mặc dù chỉ là một tên tay sai thấp kém và vô danh trong xã hội, cai lệ lại thể hiện thái độ hống hách, bạo tàn và sẵn sàng thực hiện những hành động vô nhân đạo. Nhân danh "nhà nước" và "phép nước", hắn không ngần ngại áp bức và làm khổ người dân một cách tàn bạo.

Hình ảnh cai lệ là đại diện chân thực cho tầng lớp thống trị thời bấy giờ. Những kẻ như hắn là biểu tượng của sự độc ác, hung hãn và thiếu tình người. Tầng lớp cai trị này không chỉ nắm quyền lực trong tay mà còn lạm dụng nó một cách thô bạo để đàn áp, bóc lột và gây khổ đau cho người dân yếu thế trong xã hội.

c. Phân tích diễn biến tâm lí của chị Dậu trong đoạn trích (trước và sau khi cai lệ đến) thông qua thái độ và cử chỉ, lời nói... của chị với mọi người xung quanh. Theo em sự thay đổi trong thái độ của chị Dậu có được miêu tả chân thực, hợp lí hay không. Qua đoạn trích này, em có nhận xét gì về tính cách của chị?

Trước khi cai lệ đến, chị Dậu đang bận rộn chuẩn bị bữa cháo cho chồng, và trong thời gian này, cô ấy hồi hộp mong chồng ăn ngon miệng. Cử chỉ của chị là nhẹ nhàng và quan tâm đến chồng.

Khi cai lệ đến, ban đầu chị Dậu van xin tha thiết và lễ phép xưng "cháu" gọi "ông". Tuy nhiên, khi sự cai lệ trở nên không chịu được, cô liều mạng cự lại. Chị dùng lý lẽ phân trần, nói lí lẽ tự nhiên để bày tỏ sự phản đối của mình. Chị chuyển từ việc xưng hô "tôi" - "ông" ngang hàng, trở nên cứng rắn và cảnh cáo kẻ ác.

Sau khi bị tát vào mặt, chị Dậu nghiến răng và phản ứng bằng cách gọi tên của người đàn ông cai lệ và thể hiện sự quyết tâm bằng việc đẩy hắn ta ngã. Hành động của chị Dậu phản ánh sự phản kháng, trỗi dậy của cô do uất ức, phẫn nộ, căm tức.

Tuy nhiên, trong tất cả những hành động này, chị Dậu vẫn giữ được bản lĩnh và sự mạnh mẽ. Cô là một người vợ yêu chồng, thương con, tảo tần nhưng không kém phần kiên cường và quả quyết.

d. Theo em, nhan đề Tức nước vỡ bờ cho đoạn trích này liệu có hợp lí hay không? Vì sao?

"Tức nước vỡ bờ" phản ánh quy luật tất yếu của xã hội: khi có áp bức và bất công quá mức, người bị áp bức sẽ nổi dậy đấu tranh để giành lại quyền sống và tự do. Điều này là một quy luật tự nhiên của con người trước những bất công và áp bức trong xã hội.

Khi xem xét toàn bộ nội dung tác phẩm, nhan đề "Tức nước vỡ bờ" là một sự lựa chọn hợp lý, thể hiện rõ ràng những diễn biến chính của câu chuyện. Tác phẩm miêu tả tình trạng áp bức và bóc lột nặng nề mà gia đình chị Dậu phải chịu đựng, dẫn đến sự phản kháng mạnh mẽ của chị.

Tên nhan đề mang ý nghĩa sâu sắc, biểu thị sự phẫn nộ và phản kháng của con người trước bất công. Sức mạnh đấu tranh bắt nguồn từ ý thức về nhân phẩm, lòng yêu thương gia đình và mong muốn bảo vệ những người thân yêu.

Như vậy, nhan đề "Tức nước vỡ bờ" không chỉ phù hợp với nội dung câu chuyện mà còn phản ánh rõ ràng diễn biến tâm lý của nhân vật chính – chị Dậu. Sự căng thẳng và áp lực từ tình thế khó khăn đã dẫn đến quyết định đấu tranh của chị để bảo vệ chồng và gia đình.

e. Em hãy chứng minh nhận xét của nhà nghiên cứu phê bình học Vũ Ngọc Phan:" Cái đoạn chị dậu đánh nhau với tên cai lệ là một đoạn tuyệt khéo (gợi ý: tìm hiểu việc tạo dựng tình huống, việc miêu tả ngoại hình, hành động, ngôn ngữ, tâm lí nhân vật, nghệ thuật kể chuyện, ngôn ngữ tác giả và ngôn ngữ đối thoại..; chú ý nêu rõ những yếu tố khiến cho đoạn văn được coi là '' tuyệt khéo'')

Nhà nghiên cứu Vũ Ngọc Phan đã đưa ra nhận xét sắc bén về cách tác giả tạo dựng tình huống truyện gay cấn. Sau khi van xin khẩn thiết và nói lí lẽ, chị Dậu vẫn phải đối mặt với sự sấn sổ và hung tàn của bọn cai lệ, từ đó phản kháng mạnh mẽ.

Nghệ thuật khắc họa tính cách nhân vật được tác giả thể hiện rất tinh tế. Chị Dậu được miêu tả như một người phụ nữ nhẫn nhục, chịu đựng nhưng vẫn toát lên sức sống tiềm tàng và mạnh mẽ, trong khi đó, bọn cai lệ lại được vẽ lên như những kẻ hung tàn, thú tính, ngang ngược và hung hãn.

Sự đối lập trong miêu tả ngoại hình cũng được sử dụng một cách tinh tế. Chị Dậu được mô tả là lực điền, khỏe khoắn và quyết liệt, trong khi đó, bọn tay sai lại được mô tả như những kẻ sức lẻo khẻo như tên nghiện và thậm chí là ngã chỏng quèo.

Ngôn ngữ kể chuyện và ngôn ngữ đối thoại được sử dụng sâu sắc để phản ánh tính cách phức tạp của từng nhân vật. Đặc biệt, đoạn miêu tả cảnh phản kháng giữa chị Dậu và bọn tay sai được viết linh hoạt, pha chút hóm hỉnh và độc đáo.

Với những chi tiết này, tác giả đã tạo ra các tuyến nhân vật đối lập, đặc biệt là làm hiện hữu hình ảnh người phụ nữ nông dân mạnh mẽ, bản lĩnh, dám đương đầu với bè lũ hung tàn đòi quyền sống trong xã hội bất công và áp bức.

3. (trang 22, Ngữ Văn 8 VNEN, Tập 1) Tìm hiểu về cách xây dựng đoạn văn

a. Đọc văn bản sau và trả lời câu hỏi: NGÔ TẤT TỐ VÀ TÁC PHẨM "TẮT ĐÈN"

- Văn bản trên gồm mấy ý? Mỗi ý viết thành mấy đoạn văn? Em thường dựa vào những dấu hiệu hình thức nào để nhận biết đoạn văn?

- Trong văn bản thứ nhất của văn bản trên, những từ ngữ nào có tác dụng duy trì đối tượng được biểu đạt (từ ngữ chủ đề)?

- Đọc đoạn văn thứ hai của văn bản trên và tìm câu then chốt của đoạn văn (câu chủ đề) Vì sao em biết đó là câu chủ đề của đoạn?

- Từ những nhận thức trên em hiểu từ ngữ chủ đề và câu chủ đề là gì? Chúng đóng vai trò gì trong văn bản?

Trả lời: 

Văn bản được chia thành hai ý chính:

- Khái quát về tác giả Ngô Tất Tố: Văn bản bắt đầu bằng việc giới thiệu về tác giả Ngô Tất Tố, cung cấp thông tin về cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp của ông cho nền văn học Việt Nam. Văn bản nêu bật tài năng và ảnh hưởng của ông trong việc phản ánh hiện thực xã hội và số phận con người qua những tác phẩm xuất sắc.

- Tổng kết về giá trị nổi bật của tác phẩm "Tắt đèn": Văn bản sau đó đi sâu vào phân tích và tổng kết giá trị của tác phẩm "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố. Tác phẩm này được đánh giá là tiêu biểu nhất trong sự nghiệp sáng tác của ông, mang lại cái nhìn sâu sắc về tình cảnh khốn cùng của người nông dân trong xã hội đương thời và sự bất công mà họ phải chịu đựng.

Đoạn văn đầu tiên:

- Em thường dựa vào chỗ viết hoa lùi vào đầu dòng đến chỗ chấm xuống hàng: Đoạn văn đầu tiên được xác định bằng cách sử dụng cách viết hoa đầu dòng và dấu chấm cuối câu để phân biệt với các đoạn văn khác.

- Từ Ngô Tất Tố, ông là, nhà văn, tác phẩm chính của ông,... là những từ ngữ có tác dụng duy trì đối tượng: Các từ ngữ như "Ngô Tất Tố," "ông là," "nhà văn," "tác phẩm chính của ông" được dùng để duy trì sự tập trung vào đối tượng chính là tác giả Ngô Tất Tố và những thành tựu của ông.

Đoạn văn thứ hai:

- Câu "Tắt đèn là tác phẩm tiêu biểu nhất của Ngô Tất Tố" là câu then chốt: Câu này mang nội dung khái quát về giá trị của tác phẩm "Tắt đèn" và là câu then chốt của đoạn văn, tóm tắt ý chính mà đoạn văn muốn truyền đạt.

- Từ ngữ chủ đề là các từ được dùng làm đề mục hoặc các từ ngữ được lặp đi lặp lại nhiều lần nhằm duy trì đối tượng biểu đạt: Các từ ngữ chủ đề trong đoạn văn là những từ làm rõ nội dung chính và giúp duy trì sự tập trung vào chủ đề của văn bản.

- Câu chủ đề mang nội dung khái quát lời lẽ ngắn gọn thường đủ hai thành phần chính, có thể đứng ở vị trí đầu hoặc cuối đoạn văn: Câu chủ đề là câu mang nội dung khái quát, thể hiện nội dung chính của đoạn văn. Câu này thường ngắn gọn, đầy đủ và có thể xuất hiện ở đầu hoặc cuối đoạn văn để thể hiện rõ ý chính.

b. Nội dung của đoạn văn có thể trình bày bằng nhiều cách khác nhau. Hãy phân tích và so sánh cách trình bày ý của hai đoạn văn trong văn bản Ngô Tất Tố và tác phẩm " Tắt đèn". (gợi ý: Đoạn thứ nhất có câu chủ đề không? Yếu tố nào duy trì đối tượng trong đoạn văn ? Quan hệ ý nghĩa giữa các câu trong đoạn văn như thế nào? Nội dung của đoạn văn được triển khai theo trình tự nào? Câu chủ đề của đoạn thứ hai đặt ở vị trí nào? Ý của đoạn văn này được triển khai theo trình tự nào?)

Trả lời:

Có thể trình bày nội dung của đoạn văn theo hai cách khác nhau:

Cách 1: Các câu không có câu chủ đề, thể hiện chủ đề theo trình tự song song (theo Ngô Tất Tố):

Trong cách này, mỗi câu trong đoạn văn có vai trò ngang nhau trong việc thể hiện chủ đề, không có câu chủ đề rõ ràng nào được đề cập. Các ý được trình bày song song với nhau và có thể được hiểu một cách tổng quát.

Ví dụ:

- "Con đê cát đỏ, ao làng trăng tắm, lúa chói rực, vườn mía lao xao."

- "Cắt cỏ, chăn bò, gối đầu lên áo."

Trong cách này, mỗi ý được giữ nguyên giá trị của nó và đóng góp vào việc tạo ra một hình ảnh chung về cuộc sống và môi trường ở Gò Me.

Cách 2: Câu chủ đề nằm ở đầu đoạn, ý được triển khai theo trình tự từ khái quát đến cụ thể (trình bày theo cách thông thường):

Trong cách này, câu chủ đề được đặt ở đầu đoạn, sau đó các ý phụ sẽ đi vào chi tiết và mở rộng ý chính được nêu ra từ câu chủ đề.

Ví dụ:

- "Cuộc sống ở Gò Me đa dạng và phong phú với những hình ảnh như con đê cát đỏ, ao làng trăng tắm, lúa chói rực và vườn mía lao xao."

- "Con người ở đây cũng phản ánh rõ nét cuộc sống nông nghiệp qua việc cắt cỏ, chăn bò và gối đầu lên áo."

c. Đọc đoạn văn sau và lời câu hỏi:

Các tế bào của lá cây có chứa nhiều lục lạp. Trong các lục lạp này có chứa một chất gọi là diệp lục, tức là chất xanh của lá. Sở dĩ chất diệp lục có màu xanh lục vì nó hút các tia sáng có màu khác, nhất là màu đỏ và lam, nhưng không thu nhận màu xanh lục. Như vậy, lá cây có màu xanh là do chất diệp lục chứa trong thành phần tế bào.

- Đoạn văn có câu chủ đề không? Nếu có thì nằm ở vị trí nào?

- Nội dung của đoạn văn được trình bày theo trình tự nào (diễn dịch, quy nạp hay song hành)?

Trả lời:

Đoạn văn trên có một câu chủ đề đứng ở cuối đoạn. Câu chủ đề này là "Như vậy, lá cây có màu xanh là do chất diệp lục chứa trong thành phần tế bào." Đây là câu mang ý chính của đoạn văn, tóm tắt và kết luận lại toàn bộ nội dung trước đó trong đoạn.

Cách trình bày nội dung của đoạn văn là theo lối quy nạp, tức là bắt đầu bằng việc trình bày các dữ liệu, thông tin chi tiết hoặc luận chứng cụ thể trước, sau đó tổng kết và đưa ra kết luận chung thông qua câu chủ đề ở cuối đoạn. Cách trình bày này giúp dẫn dắt người đọc từ các thông tin riêng lẻ đến một kết luận tổng quát, làm rõ quan điểm của người viết và cung cấp một giải thích cuối cùng về lý do lá cây có màu xanh là do chất diệp lục chứa trong thành phần tế bào.

 

3. Hoạt động luyện tập

1. (trang 23, Ngữ Văn 8 VNEN, Tập 1) Các nhóm chuẩn bị (trong khoảng 5 phút) và xây dựng một đoạn văn thể hiện cảm nhận của từng nhóm sau khi đọc xong văn bản Tức nước vỡ bờ.

Trả lời: 

"Tắt đèn" là một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của nhà văn Ngô Tất Tố, không chỉ mang giá trị hiện thực sâu sắc mà còn chứa đựng giá trị nhân đạo cao quý. Tác phẩm nổi bật với hai hình tượng trung tâm là tên cai lệ và chị Dậu. Mỗi nhân vật là đại diện cho một giai cấp và một phẩm chất khác nhau, phản ánh các quan điểm và suy nghĩ của tác giả về xã hội đương thời.

Cai lệ là biểu tượng của tầng lớp cầm quyền trong xã hội thuộc địa nửa phong kiến, với tính cách độc ác và bất nhân. Hắn là gương mặt của quyền lực tàn bạo, vô nhân tính, thực thi quyền lực với những hành động trái đạo lý và bất công. Ngược lại, chị Dậu lại là hình ảnh của người phụ nữ Việt Nam chịu thương chịu khó, giàu lòng yêu thương và sẵn sàng bảo vệ gia đình bằng mọi giá. Chị Dậu mang một tinh thần phản kháng mạnh mẽ và sức sống bền bỉ, thể hiện vẻ đẹp của sự kiên cường và lòng dũng cảm trước khó khăn.

Qua "Tắt đèn," Ngô Tất Tố không chỉ tố cáo sự bất công và tàn bạo của giai cấp thống trị mà còn bày tỏ sự cảm thông sâu sắc đối với những số phận bất hạnh trong xã hội. Đồng thời, tác giả cũng ngợi ca vẻ đẹp và phẩm chất cao quý của người nông dân Việt Nam, thể hiện qua hình ảnh của chị Dậu. Tác phẩm là tiếng nói mạnh mẽ về lòng nhân đạo và tình yêu thương con người trong bối cảnh xã hội bất công, và đã để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc.

(trang 24, Ngữ Văn 8 VNEN, Tập 1) Viết bài tập làm văn số 1 (làm tại lớp) - Văn tự sự. Tham khảo các đề sau:

Đề 1: Tôi thấy mình đã lớn khôn

Trả lời:

A. Mở bài:

Mỗi con người, từ khi chào đời và trưởng thành, đều trải qua những giai đoạn "giao thoa" đầy biến động, đánh dấu sự phát triển của cả thể chất lẫn tâm hồn. Trong cuộc sống của tôi, khoảng thời gian đặc biệt mà tôi nhận thấy mình đã khôn lớn là khi bước vào lớp 6.

B. Thân bài:

Đặc điểm đặc biệt về thể chất:

Khi còn học lớp 4, tôi chỉ có thể mở được ngăn dưới của tủ lạnh, nhưng giờ đây, tôi đã có thể mở được cả ngăn trên và cao gần bằng tủ lạnh nhà tôi. Mái tóc dài đến ngang lưng là điều tôi tự hào nhất, nó khiến tôi cảm thấy tự tin và điệu đà hơn.

Đặc điểm đặc biệt về tâm lý:

Tôi bắt đầu có những suy nghĩ sâu hơn về cuộc sống và tự đặt ra những quy định riêng cho bản thân. Sự trưởng thành được thể hiện qua việc biết đưa mình vào khuôn khổ và nuôi dưỡng ước mơ, hoài bão. Sự hứng khởi về nghề luật sư đã bắt đầu nảy mầm trong tôi từ khi xem chương trình "Cán cân công lý".

Kỉ niệm tôi đã khôn lớn:

Ngày khai trường vào lớp 6 là một trong những kỷ niệm đáng nhớ nhất của tôi. Dù bà nội ốm nặng và bố mẹ phải ở viện chăm sóc, tôi đã tự mình chuẩn bị mọi thứ và bước vào trường với tinh thần hào hứng và tự tin. Câu nói của mẹ về sự khôn lớn của tôi đã khiến tôi cảm thấy vô cùng hạnh phúc và tự hào.

C. Kết bài:

Tôi tự nhủ rằng sẽ tiếp tục trưởng thành và học tập chăm chỉ để có thể báo đáp công ơn của cha mẹ và thực hiện được những ước mơ của mình.

Quý khách xem thêm bài viết sau: 

- Câu ghép là gì? Ví dụ về câu ghép Ngữ văn lớp 8

- Bài tập cân bằng phương trình hóa học lớp 8 có đáp án chọn lọc