1. Các tên gọi khác của Tết trung thu và ý nghĩa của từng tên gọi?

Tết Trung thu vốn quen thuộc với người dân Việt Nam qua hình ảnh “rước đèn ông sao”, “phá cỗ trông trăng” hay bánh trung thu tròn đầy. Tuy nhiên, trong lịch sử và văn hóa dân gian, ngày lễ này còn được biết đến dưới nhiều tên gọi khác nhau, mỗi tên gọi lại phản ánh một lớp nghĩa, một góc nhìn văn hóa – xã hội riêng.

 

1.1. Tết Trông Trăng

Tên gọi “Tết Trông Trăng” xuất phát từ đặc trưng của ngày rằm tháng Tám âm lịch – khi mặt trăng được xem là tròn và sáng nhất trong năm. Người dân tin rằng, việc ngắm trăng và dâng lễ vật trong ngày này mang lại may mắn, đoàn viên và viên mãn. Trẻ em trông trăng để mong đợi những phần quà, bánh kẹo từ cha mẹ, ông bà.

  • Ý nghĩa: nhấn mạnh vào hoạt động thưởng nguyệtgiá trị đoàn viên.
  • Về pháp lý: Hoạt động “Tết Trông Trăng” được ghi nhận là một tập quán xã hội – một loại hình di sản văn hóa phi vật thể theo Luật Di sản văn hóa 2001 (sửa đổi 2009). Căn cứ khoản 1 Điều 13 Luật này, tập quán xã hội là một trong những loại hình được Nhà nước bảo vệ và khuyến khích truyền dạy.

 

1.2. Tết Thiếu Nhi

Ở Việt Nam, Trung thu còn được gọi là “Tết Thiếu Nhi” vì đây là dịp mà trẻ em được đặt ở vị trí trung tâm của các hoạt động lễ hội. Trẻ em được rước đèn, múa lân, phá cỗ và nhận quà.

  • Ý nghĩa: thể hiện sự quan tâm, chăm sóc của xã hội đối với trẻ nhỏ; đồng thời khẳng định trách nhiệm của gia đình và cộng đồng trong việc nuôi dưỡng, giáo dục thế hệ kế thừa.
  • Về pháp lý: Dù không có văn bản quy định chính thức gọi Trung thu là “Tết Thiếu Nhi”, nhưng tinh thần này được phản ánh trong Luật Trẻ em 2016 (Điều 16, Điều 37), trong đó quy định trẻ em có quyền tham gia hoạt động văn hóa, nghệ thuật và được bảo đảm môi trường sinh hoạt lành mạnh. Nhiều địa phương đã ban hành kế hoạch tổ chức “Đêm hội trăng rằm” hằng năm, coi đây là một nhiệm vụ thuộc trách nhiệm chăm sóc, bảo vệ và giáo dục trẻ em.

Tết trung thu có những tên gọi nào khác?

 

1.3. Tết Đoàn Viên

Tên gọi “Tết Đoàn Viên” xuất phát từ ý nghĩa sâu xa của rằm tháng Tám: thời điểm gia đình sum họp, các thành viên trở về đoàn tụ bên mâm cỗ trông trăng. Trong nhịp sống hiện đại, ý nghĩa này càng được nhấn mạnh khi nhiều người đi làm xa quê, chỉ có dịp lễ để quay về sum họp.

  • Ý nghĩa: gắn kết gia đình, nhấn mạnh truyền thống báo hiếuhiếu kính với cha mẹ, ông bà.
  • Về pháp lý: “Đoàn viên” không chỉ là giá trị đạo đức, mà còn gắn với chính sách văn hóa của Nhà nước. Nghị quyết số 33-NQ/TW năm 2014 của Ban Chấp hành Trung ương về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đã khẳng định mục tiêu phát huy giá trị truyền thống gia đình, coi gia đình là tế bào của xã hội. Việc tổ chức Trung thu dưới tên gọi “Tết Đoàn Viên” phù hợp với định hướng này.

 

1.4. Tết Báo Hiếu

Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn nhưng có ý nghĩa nhân văn, là “Tết Báo Hiếu”. Trong văn hóa Việt, rằm tháng Bảy gắn với lễ Vu Lan, nhưng đến rằm tháng Tám, tinh thần báo hiếu tiếp tục được thể hiện qua mâm cỗ dâng tổ tiên, ông bà, và những món quà dành cho cha mẹ.

  • Ý nghĩa: đề cao đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, nhấn mạnh trách nhiệm của con cháu trong việc chăm sóc, tri ân cha mẹ, ông bà.
  • Về pháp lý: Điều 5 Luật Người cao tuổi 2009 quy định “người cao tuổi được tôn trọng, chăm sóc, phụng dưỡng”. Việc coi Trung thu như “Tết Báo Hiếu” phản ánh sự giao thoa giữa truyền thống và quy định pháp luật trong việc tôn vinh người cao tuổi.

 

1.5. Hội Trăng Rằm

Ở nhiều địa phương, Trung thu còn được gọi là “Hội Trăng Rằm”. Đây là cách gọi gắn với khía cạnh lễ hội, nhấn mạnh tính cộng đồng và không khí vui tươi. “Hội” bao gồm nhiều hoạt động: múa lân, thi làm lồng đèn, ca múa nhạc dân gian.

  • Ý nghĩa: khẳng định Trung thu không chỉ là sinh hoạt gia đình mà còn là sự kiện văn hóa cộng đồng.
  • Về pháp lý: Thông tư 04/2011/TT-BVHTTDL hướng dẫn thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, tang, lễ hội đã đưa ra nguyên tắc tổ chức lễ hội truyền thống, trong đó nhấn mạnh việc phát huy giá trị tốt đẹp, bảo đảm an toàn, tiết kiệm. Các địa phương căn cứ quy định này để tổ chức “Hội Trăng Rằm” thường niên, gắn với phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa”.

 

1.6. Lễ hội Trung thu – Di sản Văn hóa Phi vật thể

Đặc biệt, khi Tết Trung thu được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể quốc gia (trường hợp Hội An, năm 2017), tên gọi “Lễ hội Trung thu” trở thành cách gọi chính thức trong hồ sơ di sản.

  • Ý nghĩa: nhấn mạnh giá trị văn hóa, nghệ thuật và tín ngưỡng của lễ hội, đồng thời khẳng định trách nhiệm của cộng đồng trong bảo tồn, phát huy.
  • Về pháp lý: Theo Điều 77 Luật Di sản văn hóa 2001 (sửa đổi 2009), lễ hội được công nhận là di sản phi vật thể quốc gia sẽ được Nhà nước lập kế hoạch bảo tồn, đồng thời có chính sách hỗ trợ cộng đồng trong việc duy trì và phát triển giá trị di sản.

Các tên gọi khác nhau của Tết Trung thu như Tết Trông Trăng, Tết Thiếu Nhi, Tết Đoàn Viên, Tết Báo Hiếu, Hội Trăng Rằm, Lễ hội Trung thu đều phản ánh đa tầng ý nghĩa của ngày lễ này: từ tín ngưỡng nông nghiệp (ngắm trăng, cảm tạ trời đất), đến giá trị gia đình (đoàn viên, báo hiếu), và giá trị xã hội (chăm sóc trẻ em, xây dựng cộng đồng).
Điểm đặc biệt là, một số tên gọi đã được luật pháp và chính sách văn hóa – xã hội ghi nhận gián tiếp, góp phần đưa Trung thu từ một phong tục dân gian trở thành một di sản được pháp luật bảo hộ và cộng đồng bảo tồn.

 

2. Tên gọi và ý nghĩa của Tết Trung thu ở một số quốc gia khác

Tết Trung thu tuy có nguồn gốc chung từ văn hóa nông nghiệp Á Đông, nhưng khi đi vào từng quốc gia lại mang những tên gọi, nghi lễ và giá trị biểu tượng khác nhau. Sự đa dạng này phản ánh bối cảnh lịch sử, văn hóa, tôn giáo cũng như khung pháp lý quản lý lễ hội ở mỗi nước.

 

2.1. Trung Quốc – 中秋节 (Zhongqiu Jie)

Tại Trung Quốc, Trung thu được gọi là “Trung Thu Tiết” (中秋节 – Zhongqiu Jie), được xem là một trong bốn lễ tết truyền thống lớn nhất (bên cạnh Tết Nguyên đán, Thanh minh và Đoan ngọ). Ý nghĩa chủ đạo của lễ hội là đoàn viên và tạ ơn. Bánh trung thu (月饼 – Yue Bing) trở thành biểu tượng không thể thiếu, gắn liền với tích “Trăng và Hằng Nga”.

Về mặt pháp lý, kể từ năm 2008, Trung thu được Quốc vụ viện Trung Quốc đưa vào danh sách ngày nghỉ lễ quốc gia chính thức theo quy định trong Luật Lao động sửa đổi 2007. Điều này cho thấy vị thế pháp lý đặc biệt của lễ hội trong hệ thống ngày lễ chính thức của Trung Quốc. Ngoài ra, việc sản xuất và buôn bán bánh trung thu tại Trung Quốc chịu sự quản lý của Cục Quản lý Thị trường Quốc gia (SAMR), áp dụng các tiêu chuẩn bắt buộc về an toàn thực phẩm, nhãn mác và hạn chế lãng phí bao bì theo Quy định GB 28050-2011 về ghi nhãn thực phẩm.

 

2.2. Hàn Quốc – 추석 (Chuseok) hay 한가위 (Hangawi)

Ở Hàn Quốc, lễ hội diễn ra cùng thời điểm với Trung thu nhưng có tên gọi khác: Chuseok (추석), còn được gọi là Hangawi (lễ hội giữa mùa thu). Đây là một lễ Tạ ơn truyền thống có ý nghĩa tưởng nhớ tổ tiên (thông qua nghi lễ Charye – lễ cúng trong nhà, và Seongmyo – đi tảo mộ), đồng thời là dịp sum họp gia đình và mừng vụ mùa bội thu.

Khác với Việt Nam và Trung Quốc, Chuseok được pháp luật Hàn Quốc quy định là ngày nghỉ lễ quốc gia trong Luật về Ngày lễ Quốc gia (National Holiday Act). Người lao động được nghỉ ít nhất 3 ngày, bao gồm ngày chính lễ và hai ngày liền kề để tiện việc di chuyển. Nhà nước Hàn Quốc còn có các chính sách quản lý giao thông đặc biệt trong dịp này nhằm giảm thiểu tình trạng kẹt xe và đảm bảo an toàn cho hàng triệu lượt người về quê.

Ngoài ý nghĩa gia đình, Chuseok còn mang tính cộng đồng cao qua các trò chơi dân gian như kéo co, đấu vật Ssireum, múa vòng Ganggangsullae – đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại (2009). Điều này cho thấy Hàn Quốc có chiến lược rõ ràng trong việc quốc tế hóa hình ảnh Chuseok, coi đây là công cụ ngoại giao văn hóa mềm.

 

2.3. Nhật Bản – 月見 (Tsukimi)

Ở Nhật Bản, Tết Trung thu được gọi là Tsukimi (月見) hay còn gọi là Jugoya (十五夜), nghĩa là “ngắm trăng đêm rằm”. Khác với Việt Nam và Hàn Quốc, Tsukimi mang nặng yếu tố nghi lễ thưởng ngoạn thiên nhiên, ít chú trọng đến tạ ơn tổ tiên. Người Nhật dâng Tsukimi Dango (bánh gạo nếp hình tròn) và nông sản đầu mùa như khoai, lúa non để tỏ lòng biết ơn thần linh cho một vụ mùa bội thu.

Về pháp lý, Tsukimi không phải là ngày nghỉ lễ chính thức theo Luật Ngày lễ Quốc gia Nhật Bản (Public Holiday Law, 1948, sửa đổi nhiều lần). Tuy nhiên, nhiều địa phương và cộng đồng vẫn duy trì hoạt động lễ hội, cho thấy Tsukimi mang tính văn hóa – tín ngưỡng nhiều hơn tính chất nghỉ lễ nhà nước. Các sự kiện Tsukimi thường được tổ chức tại đền chùa, công viên, và có sự hỗ trợ của chính quyền địa phương trong khuôn khổ Luật Bảo tồn Tài sản Văn hóa (Law for the Protection of Cultural Properties, 1950).

 

2.4. Singapore và Malaysia – Mooncake Festival

Do ảnh hưởng văn hóa Hoa kiều, tại Singapore và Malaysia, Trung thu thường được gọi là Mooncake Festival hoặc Lantern Festival. Lễ hội chủ yếu tập trung tại các khu phố người Hoa như Chinatown (Singapore) hay Petaling Street (Malaysia). Ý nghĩa chính vẫn xoay quanh đoàn viên gia đìnhthể hiện bản sắc văn hóa cộng đồng người Hoa.

Ở Singapore, chính phủ thông qua Luật về Các sự kiện cộng đồng (Community Event Regulations) cho phép tổ chức lễ hội Trung thu như một sự kiện văn hóa công cộng được bảo trợ. Đặc biệt, việc quản lý an toàn thực phẩm (bánh trung thu nhập khẩu và nội địa) được quy định bởi Cơ quan Thực phẩm Singapore (Singapore Food Agency – SFA). Bánh trung thu phải đáp ứng tiêu chuẩn về mức vi sinh vật, chất bảo quản và nhãn mác, đặc biệt kiểm soát chặt chẽ bánh có nhân custard hoặc nhân tươi dễ hỏng.

Ở Malaysia, Trung thu được coi là lễ hội của cộng đồng Hoa nhưng ngày càng trở thành một sự kiện văn hóa đa sắc tộc, được chính quyền địa phương hỗ trợ quảng bá du lịch. Một số bang như Penang còn tổ chức Lễ hội Đèn lồng Quốc tế nhằm thu hút khách quốc tế.

 

2.5. Các quốc gia phương Tây – Moon Festival / Mid-Autumn Festival

Tại Mỹ, Canada, Úc và nhiều quốc gia phương Tây có cộng đồng người Hoa và người Việt lớn, Tết Trung thu được gọi là Moon Festival hoặc Mid-Autumn Festival. Ý nghĩa chủ đạo vẫn gắn với văn hóa gốc: đoàn viên, cảm tạ mùa màng, và duy trì bản sắc văn hóa.

Mặc dù không phải ngày nghỉ lễ chính thức, nhiều bang và thành phố có đông người gốc Á (như California, Vancouver, Sydney) đã công nhận Trung thu là một sự kiện văn hóa cộng đồng, nằm trong chương trình đa văn hóa được luật pháp bảo hộ. Ví dụ, Luật Đa văn hóa Canada (Canadian Multiculturalism Act, 1988) khuyến khích các cộng đồng duy trì và phát triển di sản văn hóa riêng, trong đó có Trung thu.

 

2.6. Ý nghĩa so sánh và giá trị toàn cầu

Qua so sánh, có thể thấy:

  • Trung Quốc: Nhấn mạnh đoàn viên và có khung pháp lý chặt chẽ trong quản lý lễ hội và an toàn thực phẩm.
  • Hàn Quốc: Chuseok mang tính tưởng nhớ tổ tiên sâu sắc, có quy định nghỉ lễ rõ ràng trong luật, và được quốc tế hóa qua UNESCO.
  • Nhật Bản: Tsukimi thiên về nghệ thuật thưởng trăng, không phải ngày nghỉ lễ nhưng được bảo hộ trong khung pháp luật về di sản văn hóa.
  • Singapore – Malaysia: Lễ hội gắn với bản sắc cộng đồng Hoa kiều, được pháp luật điều chỉnh ở khía cạnh an toàn thực phẩm và tổ chức sự kiện cộng đồng.
  • Phương Tây: Được công nhận như một lễ hội đa văn hóa, phù hợp với luật thúc đẩy đa dạng văn hóa.

Như vậy, dù có sự khác biệt về tên gọi và cách thức tổ chức, Trung thu ở các quốc gia đều xoay quanh ba trục ý nghĩa chính: đoàn viên – mùa màng – văn hóa cộng đồng. Các khung pháp lý điều chỉnh cũng phản ánh đặc trưng xã hội từng nước: từ quản lý chặt chẽ (Trung Quốc), bảo tồn di sản (Nhật Bản, Hàn Quốc), đến khuyến khích đa văn hóa (Canada, Mỹ).