1. Thẩm định là gì?
Đối với thẩm định hiện nay thuật ngữ này có nhiều cách hiểu khác nhau. Theo Từ điển Tiếng Việt thông dụng giải thích thì "thẩm định" là xem xét để xác định về chất lượng. Dưới góc độ pháp lý, theo Từ điển Luật học đã đưa ra cách hiểu "Thẩm định có nghĩa là việc xem xét, đánh giá và đưa ra kết luận mang tính pháp lý bằng văn bản về một vấn đề nào đó. Hoạt động này do tổ chức hoặc cá nhân có chuyên môn nghiệp vụ thực hiện." Việc thẩm định có thể tiến hành với nhiều đối tượng khác nhau như thẩm định dự án, thẩm định báo cáo, thẩm định hồ sơ, thẩm định thiết kế, thẩm định đồ án quy hoạch, thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật và thẩm định giá. Trong đó, trên thực tế 2 lĩnh vực thực hiện hoạt động phổ biến nhất là thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật và thẩm định giá.
Đối với lĩnh vực thẩm định giá, hoạt động thẩm định được hiểu đơn giản là việc xem xét, đánh giá và quyết định mang tính pháp lý bằng văn bản về một đối tượng nào đó được biểu hiện giá trị bằng tiền. Khi nghiên cứu về thẩm định giá, giới nghiên cứu học thuật trên thế giới cũng đưa ra nhiều định nghĩa khác nhau về thẩm định giá. Theo từ điển Oxford: "Thẩm định giá là sự ước tính giá trị bằng tiền của một của một tài sản"; "là sự ước tính giá trị hiện hành của tài sản trong kinh doanh". Ở Việt Nam cũng có một số bài viết mà tác giả có đưa ra khái niệm về thẩm định giá, cụ thể như PGS.TS Vũ Trí Dũng, Trưởng Bộ môn Thẩm định giá, Khoa Marketing, trường Đại học Kinh tế quốc dân có đưa ra định nghĩa thẩm định giá như sau: "Có thể định nghĩa thẩm định giá (Valuation hay Appraisal) là việc ước tính hay xác định giá trị của một tài sản. Hoặc đó là cách thức mà giá trị một tài sản được ước tính tại một thời điểm và một địa điểm nhất định." Tuy nhiên, những định nghĩa này chưa bao quát và chưa mang tính pháp lý. Vì vậy, khái niệm về "thẩm định giá" đã ra đời lần đầu tiên tại Pháp lệnh giá số 40/2002/PL-UBTVQH10 ngày 26/4/2002 trong phần giải thích từ ngữ đã khái niệm về thẩm định giá. Tại Khoản 2 Điều 4 của Pháp lệnh này có nêu: "Thẩm định giá là việc đánh giá hoặc đánh giá lại giá trị của tài sản phù hợp với thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định theo tiêu chuẩn của Việt Nam hoặc thông lệ quốc tế". Đến nay, khoản 15 Điều 4 Luật Giá 2012 đã quy định chi tiết hơn về thẩm định giá, theo đó: "Thẩm định giá là việc cơ quan, tổ chức có chức năng thẩm định giá xác định giá trị bằng tiền của các loại tài sản theo quy định của Bộ luật dân sự phù hợp với giả thị trường tại một địa điểm, thời điểm nhất định, phục vụ cho mục đích nhất định theo tiêu chuẩn thẩm định giá". Khái niệm này đã chỉ rõ việc xác định giá trị của các loại tài sản được quy về giá trị chuẩn mực là "tiền", điều này góp phần đảm bảo hoạt động thẩm định giá được thống nhất.
Khái niệm thẩm định giá được dịch sang tiếng anh như sau: "Price appraisal is the determination of monetary value of assets by agencies and organizations with the function of valuation in accordance with the provisions of the Civil Code in accordance with the market at a certain place and time, serving a certain purpose according to valuation standards".
Đối với lĩnh vực thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật, đây là một công đoạn bắt buộc trong quá trình soạn thảo, ban hành văn bản. Việc thẩm định được tiến hành trước khi dự án, dự thảo văn bản đó được trình lên cơ quan có thẩm quyền ban hành văn bản xem xét, quyết định. Đó là hoạt động xem xét, đánh giá về nội dung và hình thức của dự án, dự thảo nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất, đồng bộ của dự án, dự thảo trong hệ thống pháp luật.
Khái niệm thẩm định dự thảo văn bản quy phạm pháp luật được dịch sang tiếng Anh như sau: "Appraisal of draft legal documents is the activity of reviewing and evaluating the content and form of the project or draft to ensure the constitutionality, legality, uniformity and uniformity of the project or draft in the legal system."
2. Thẩm định tiếng Anh là gì?
Trong tiếng anh, thuật ngữ "thẩm định" là Assessment. Theo từ điển Cambridge, từ "assessment" có định nghĩa như sau: The act of judging or deciding the amount, value, quality, or importance of something, or the judgment or decision that is made (hành động đánh giá hoặc quyết định số lượng, giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó, hoặc phán quyết hoặc quyết định được đưa ra).
Ví dụ:
- Would you say that is a fair assessment of the situation?
-> Dịch nghĩa: Bạn có thể nói rằng đó là một đánh giá công bằng về tình huống này?
- Both their assessments of production costs were hopelessly inaccurate.
-> Dịch nghĩa: Cả hai đánh giá của họ về chi phí sản xuất đều không chính xác
- We conduct an annual assessment of the system to determine the need for any safety improvements.
-> Dịch nghĩa: Chúng tôi tiến hành đánh giá hàng năm về hệ thống để xác định sự cần thiết của bất kỳ sự cải tiến an toàn nào.
3. Từ đồng nghĩa với từ Assessment
"Appraisal" là một từ đồng nghĩa với từ "Assessment" và được từ điển Cambridge định nghĩa như sau: The act of examining someone or something in order to judge their qualities, success, or needs. (Hành động kiểm tra ai đó hoặc một cái gì đó để đánh giá phẩm chất, thành công hoặc nhu cầu của họ)
Ví dụ:
- A private real estate appraisal for the sale put the value at $1.53 million.
-> Dịch nghĩa: Một cuộc thẩm định để bán bất động sản đưa ra giá trị là 1.53 triệu đô la.
- Items valued at over $500 require written independent appraisals
-> Dịch nghĩa: Các mặt hàng có giá trị hơn 500 đô yêu cầu thẩm định độc lập bằng văn bản.
4. Expertise là gì?
Expertise là một danh từ hiểu theo nghĩa tiếng việt là: "ý kiến của giới chuyên môn" hoặc "sự thành thạo, sự tinh thông". Thuật ngữ này được định nghĩa theo từ điển Cambridge như sau: "a high level of knowledge or skill (trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao)
Một số cấu trúc liên quan đến từ "expertise" là:
- Expertise in sth: Chuyên môn về cái gì?
- The expertise to do sth: Chuyên môn để làm gì?
- pick up/gain/develop expertise: Đạt được, phát triển chuyên môn.
Ví dụ:
- He is a logical choice given his expertise in consumer marketing.
-> Dịch nghĩa: Anh ấy là một lựa chọn hợp lý dựa trên chuyên môn của mình trong tiếp thị người tiêu dùng.
- You will need someone with the expertise to handle confusing technical regulations.
-> Dịch nghĩa: Bạn sẽ cần một người có chuyên môn để xử lý các quy định kỹ thuật khó hiểu.
- I've been in this job for thirty years, and I've picked up a good deal of expertise along the way.
-> Dịch nghĩa Tôi đã làm công việc này trong ba mươi năm và tôi đã học được rất nhiều kiến thức chuyên môn trong suốt chặng đường.
5. Các thuật ngữ liên quan
1. Valuation/Appraisal (Noun): thẩm định giá.
2. Valuer/Appraiser (Noun): thẩm định viên.
3. Property/Assets (Noun): tài sản, của cải, vật sở hữu.
4. Market value (Noun): giá trị thị trường.
5. Estimate (Verb): đánh giá, ước lượng.
6. Real estate industry (Noun): ngành bất động sản.
7. Risk Yield (ARY): tỷ suất rủi ro toàn bộ.
8. Adequate profitability: khả năng lợi nhuận tương ứng.
9. Auction (Noun): sự đấu giá.
10. Actual market transaction (Phr): giao dịch thực tế trên thị trường.
11. Provide sound evidence (Phr): cung cấp bằng chứng cụ thể.
12. Average competent management: khả năng quản lý trung bình.
13. Book value (Noun): giá trị sổ sách.
14. Accruals for depreciation: khấu hao tích lũy.
15. Bundle of rights (Noun): nhóm quyền.
16. Capital Structure (Noun): cơ cấu vốn.
17. Cash flow (Noun): dòng tiền.
18. Calibration (Noun): kiểm tra.
19. Capitalization factor (Noun): vốn hóa.
20. Carrying amount (Noun): số thực hiện.
21. Cash generating unit (Noun): đơn vị hoạt động.
22. Certificate of value (Noun): chứng nhận giá trị/chứng thư giá trị.
23. Comparable data (Noun): dữ liệu so sánh.
24. Compliance statement (Noun): cam kết tuân thủ.
25. Comparable sales method (Noun): phương pháp so sánh giá bán.
26. Cost approach (Noun): cách tiếp cận chi phí.
27. Business valuer (Noun): thẩm định viên doanh nghiệp.
28. calibration: kiểm tra
29. capitalization factor: vốn hóa
30. capitalization: hệ số vốn hóa
31. capitalization rate (all risks yield): tỷ suất vốn hóa
32. capital structure: cơ cấu vốn
33. carrying amount: số thực hiện
34. cash flow: dòng tiền
35. business valuation: thẩm định giá doanh nghiệp
36. Compliance review: xem xét chấp thuận
37. Compliance statement: cam kết tuân thủ
Trên đây là các thông tin liên quan đến thuật ngữ "thẩm định" mà Luật Minh Khuê muốn cung cấp tới bạn đọc. Hy vọng bài viết đã đem đến cho bạn đọc những kiến thức bổ ích. Xin chân thành cảm ơn bạn đọc đã quan tâm theo dõi!