1. Hộ chiếu gắn chip điện tử được hiểu là gì?

Hộ chiếu gắn chíp điện tử (còn được gọi là e-passport, biometric passport hoặc hộ chiếu thông minh) là một loại hộ chiếu được tích hợp với một chíp điện tử nhằm cải thiện tính bảo mật và đáng tin cậy. Chíp điện tử này chứa thông tin cá nhân của chủ hộ chiếu và được đặt trong một vùng bảo vệ bên trong bìa hộ chiếu.

Hộ chiếu gắn chíp điện tử thường sử dụng công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) để truyền thông tin từ chíp điện tử sang máy đọc hộ chiếu. Công nghệ này cho phép các máy đọc có khả năng giao tiếp không dây đọc thông tin từ chíp điện tử mà không cần tiếp xúc vật lý với hộ chiếu.

Chíp điện tử trong hộ chiếu thông thường chứa các thông tin cơ bản như tên, ngày sinh, quốc tịch và số hộ chiếu của chủ sở hữu. Ngoài ra, chíp điện tử cũng có thể chứa hình ảnh kỹ thuật số của chủ hộ chiếu và các dấu vân tay nếu có.

Việc tích hợp chíp điện tử vào hộ chiếu nhằm cung cấp tính bảo mật cao hơn và khó bị làm giả. Các thông tin được mã hóa và chỉ có thể được truy cập bởi các máy đọc hợp lệ và được ủy quyền. Hộ chiếu gắn chíp điện tử giúp tăng cường an ninh biên giới, phòng ngừa việc lạm dụng hộ chiếu và cung cấp khả năng xác thực danh tính nhanh chóng và hiệu quả hơn trong quá trình kiểm tra và kiểm soát nhập cảnh.

2. Quy định của pháp luật về hộ chiếu gắn chip điện tử

Pháp luật đã đưa ra những quy định chặt chẽ liên quan đến hộ chiếu gắn chíp điện tử. Theo đó tại Khoản 1 Điều 2 Thông tư 73/2021/TT-BCA do Bộ trưởng Bộ Công an ban hành, quy định về mẫu hộ chiếu, giấy thông hành và các biểu mẫu liên quan như sau:

- Trang bìa mặt ngoài hộ chiếu in quốc hiệu, quốc huy và tên hộ chiếu. Nếu hộ chiếu được tích hợp chíp điện tử, trên trang bìa sẽ có biểu tượng chíp điện tử để đánh dấu tính năng này.

- Các trang bên trong hộ chiếu thể hiện các hình ảnh là cảnh đẹp của đất nước, những di sản văn hóa đặc trưng của Việt Nam và kết hợp với họa tiết trống đồng truyền thống mang ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

- Ngôn ngữ sử dụng trong hộ chiếu là tiếng Việt và tiếng Anh để đảm bảo sự thông dụng và dễ sử dụng khi di chuyển quốc tế. Kích thước của hộ chiếu phải tuân theo tiêu chuẩn ISO 7810 (ID-3), có kích thước là 88mm x 125mm với sai số không quá ± 0,75 mm.

- Bán kính góc cuốn của hộ chiếu là r: 3,18mm ± 0,3mm để tạo hình dáng chính xác và đẹp mắt cho cuốn hộ chiếu.

- Số trang trong cuốn hộ chiếu không bao gồm trang bìa. Đối với hộ chiếu ngoại giao, hộ chiếu công vụ và hộ chiếu phổ thông có thời hạn 5 năm hoặc 10 năm, số trang là 48 trang. Còn đối với hộ chiếu phổ thông có thời hạn không quá 12 tháng, số trang là 12 trang.

- Tại bìa sau của hộ chiếu gắn chíp điện tử, có chỗ được đặt trong bìa có gắn chíp điện tử để chứa linh kiện công nghệ này.

- Bìa hộ chiếu được làm từ vật liệu nhựa tổng hợp, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống thấm nước và chống ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.

- Chữ và số hộ chiếu được đục lỗ bằng công nghệ laser thông suốt từ trang 1 tới bìa sau cuốn hộ chiếu và phải trùng khớp chính xác với chữ và số ở trang 1, tạo điểm nhấn về tính bảo mật.

- Toàn bộ nội dung, hình ảnh được in trong hộ chiếu phải được thực hiện bằng công nghệ hiện đại, đáp ứng yêu cầu bảo an, chống nguy cơ làm giả và tuân thủ tiêu chuẩn ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng quốc tế) để đảm bảo tính đáng tin cậy và tiện lợi khi sử dụng hộ chiếu trong quá trình di chuyển và xuất nhập cảnh.

3. Phân biệt sự khác nhau giữa hộ chiếu thường và hộ chiếu phổ thông gắn chíp điện tử

Hiện tại, các thuật ngữ "hộ chiếu thường" và "hộ chiếu phổ thông gắn chíp điện tử" không phải là các thuật ngữ chuẩn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để phân loại các loại hộ chiếu. Thay vào đó, thường sử dụng các thuật ngữ như "passport" (hộ chiếu) và "e-passport" (hộ chiếu điện tử) để chỉ các loại hộ chiếu khác nhau.

Tuy nhiên, nếu ta giả định rằng "hộ chiếu thường" là hộ chiếu thông thường không tích hợp chíp điện tử và "hộ chiếu phổ thông gắn chíp điện tử" là hộ chiếu tích hợp chíp điện tử (e-passport), thì có một số sự khác biệt cơ bản giữa hai loại hộ chiếu này:

- Công nghệ: Hộ chiếu thông thường không tích hợp chíp điện tử và thông tin vẫn được in và ghi tay vào trang hộ chiếu. Trong khi đó, hộ chiếu gắn chíp điện tử sử dụng công nghệ RFID để lưu trữ và truyền thông tin cá nhân từ chíp điện tử vào máy đọc.

- Bảo mật: Hộ chiếu gắn chíp điện tử cung cấp tính bảo mật cao hơn do thông tin được mã hóa trong chíp điện tử. Điều này giúp ngăn chặn việc làm giả hộ chiếu và tăng cường an ninh biên giới.

- Tiện lợi: Hộ chiếu gắn chíp điện tử cho phép thực hiện quá trình kiểm tra và kiểm soát nhập cảnh nhanh chóng và hiệu quả hơn. Người sở hữu chỉ cần đưa hộ chiếu gần máy đọc để thông tin được truy xuất một cách tự động.

- Quy định và tiêu chuẩn: Hộ chiếu gắn chíp điện tử phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nhất định về công nghệ và bảo mật, điều này không bắt buộc đối với hộ chiếu thông thường.

Như vậy, hộ chiếu gắn chíp điện tử (e-passport) cung cấp nhiều lợi ích vượt trội hơn so với hộ chiếu thông thường, đặc biệt là về tính bảo mật và tiện lợi khi di chuyển quốc tế.

4. Thời hạn cấp hộ chiếu gắn chíp điện tử online

Theo điều 7 Luật xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam, thời hạn của hộ chiếu gắn chip điện tử và hộ chiếu không gắn chip điện tử được quy định như sau:

- Hộ chiếu gắn chip điện tử: Thời hạn của hộ chiếu gắn chip điện tử là 10 năm. Điều này có nghĩa là sau khi cấp hộ chiếu, công dân Việt Nam có thể sử dụng hộ chiếu này trong vòng 10 năm kể từ ngày cấp để thực hiện các hoạt động xuất cảnh và nhập cảnh.

- Hộ chiếu không gắn chip điện tử: Thời hạn của hộ chiếu không gắn chip điện tử là 5 năm. Công dân Việt Nam có thể sử dụng hộ chiếu này trong vòng 5 năm kể từ ngày cấp để thực hiện các hoạt động xuất cảnh và nhập cảnh.

Ngoài ra, hộ chiếu cấp theo thủ tục rút gọn được quy định như sau:

- Thời hạn của hộ chiếu cấp theo thủ tục rút gọn là không quá 12 tháng. Điều này áp dụng cho những trường hợp đặc biệt cần hộ chiếu ngắn hạn, thường do mục đích công việc, học tập, du lịch hoặc cứu trợ nhân đạo.

- Tất cả hộ chiếu được cấp theo thủ tục rút gọn không được gia hạn. Sau khi hết hạn thời gian 12 tháng, hộ chiếu cần được đổi mới nếu công dân vẫn cần thực hiện các hoạt động xuất cảnh và nhập cảnh.

Những quy định trên giúp đảm bảo tính bảo mật và chính xác của hộ chiếu, đồng thời cần thiết để quản lý di trú và xuất nhập cảnh của công dân Việt Nam một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

5. Hồ sơ cấp hộ chiếu gắn chíp điện tử trong nước bao gồm những giấy tờ gì?

Công dân làm hộ chiếu gắn chip điện tử cần những giấy tờ sau:

- 01 tờ khai đề nghị cấp hộ chiếu phổ thông (mẫu TK01) ban hành kèm theo Thông tư số 73/2021/TT-BCA ngày 29/6/2021 của Bộ Công an.

- 02 ảnh mới chụp không quá 06 tháng, cỡ 4cm x 6cm, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, rõ mặt, rõ hai tai, không đeo kính, trang phục lịch sự, phông nền trắng;

- Hộ chiếu phổ thông cấp lần gần nhất đối với người đã được cấp hộ chiếu; trường hợp bị mất hộ chiếu, phải có đơn trình báo mất hộ chiếu hoặc thông báo về việc đã tiếp nhận đơn của cơ quan có thẩm quyền quy định tại Điều 28 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam;

- Bản chụp Chứng minh nhân dân hoặc Thẻ căn cước công dân đối với trường hợp có sự thay đổi thông tin về nhân thân so với thông tin trong hộ chiếu đã cấp lần gần nhất.

- Bản chụp có chứng thực giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp chứng minh người đại diện hợp pháp đối với người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; trường hợp bản chụp không có chứng thực thì xuất trình bản chính để kiểm tra đối chiếu.

Các bạn có thể tham khảo thêm các bài viết của Luật Minh Khuê tại đây: Đối tượng nào được cấp hộ chiếu ngoại giao? Đối tượng nào được cấp hộ chiếu công vụ?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!