1. Loại thiên tai nào được cảnh báo và truyền tin?

Theo Điều 3 của Quyết định 18/2021/QĐ-TTg, việc dự báo, cảnh báo, và truyền tin về các loại thiên tai tại Việt Nam được quy định một cách chi tiết và toàn diện. 
Các loại thiên tai đa dạng và đối với mỗi loại, quyết định cảnh báo và truyền tin đều được đưa ra một cách chi tiết và toàn diện. Điều này đảm bảo rằng cộng đồng có đầy đủ thông tin và thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi đối mặt với những tình huống khẩn cấp. Dưới đây là một số loại thiên tai được cảnh báo và truyền tin theo Quyết định nêu trên:
Bão và Áp thấp nhiệt đới:
Bão, áp thấp nhiệt đới hoạt động trên khu vực vùng biển phía Tây kinh tuyến 120° Đông, phía Bắc vĩ tuyến 05° Bắc và phía Nam vĩ tuyến 23° Bắc (sau đây gọi là Biển Đông, Phụ lục I Quyết định này) và trên đất liền lãnh thổ Việt Nam; bão, áp thấp nhiệt đới hoạt động ngoài khu vực biển Đông, nhưng có khả năng di chuyển vào khu vực Biển Đông trong khoảng 24 đến 48 giờ tới
Mưa lớn và Lũ:
   - Thông tin về mưa lớn trên lãnh thổ Việt Nam.
   - Cảnh báo về lũ trên các sông thuộc lãnh thổ Việt Nam và các sông liên quốc gia liên quan.
   - Cảnh báo về ngập lụt, lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất do mưa lũ hoặc dòng chảy.
Nắng nóng, Hạn hán, và Xâm nhập mặn:
   - Thông tin về nắng nóng và hạn hán trên lãnh thổ Việt Nam.
   - Cảnh báo về xâm nhập mặn và nguy cơ sạt lở đất, sụt lún đất do hạn hán.
Gió mạnh và Sương mù:
   - Cảnh báo về gió mạnh trên Biển Đông.
   - Thông tin về sương mù trên Biển Đông và đất liền Việt Nam.
Nước dâng và Đảo lở:
   - Cảnh báo về nước dâng trên vùng biển ven bờ và đảo của Việt Nam.
Lốc, Sét, và Mưa đá:
   - Cảnh báo về lốc, sét, mưa đá, và rét hại trên lãnh thổ Việt Nam.
   - Thông tin về sương muối trên lãnh thổ.
Cháy rừng do tự nhiên:
   - Cảnh báo về cháy rừng do tự nhiên trên lãnh thổ Việt Nam.
Động đất và Sóng thần:
   - Cảnh báo về động đất có độ lớn (M) bằng hoặc lớn hơn 3,5 ảnh hưởng đến Việt Nam.
   - Cảnh báo về động đất có độ lớn trên 6,5 xảy ra trên biển có khả năng gây ra sóng thần ảnh hưởng đến Việt Nam.
   - Thông tin về sóng thần do động đất ở vùng biển xa, có khả năng ảnh hưởng đến Việt Nam.
Những thông điệp cảnh báo này chính là cơ sở để đảm bảo an toàn và sẵn sàng của cộng đồng trong mọi tình huống thiên tai có thể xảy ra.
 

2. Thông tin bản tin cảnh báo thiên tai có được chuyển tải bằng tiếng nước ngoài hay không?

Theo quy định của khoản 1 và khoản 2 Điều 24 Luật Phòng, chống thiên tai 2013 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a, điểm b khoản 14 Điều 1 Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều sửa đổi 2020), các biện pháp ứng phó với thiên tai tại Việt Nam được xác định rõ ràng. Cụ thể, việc dự báo, cảnh báo, và truyền tin về thiên tai đều được quy định như sau:
Theo đó, Thông tin cảnh báo thiên tai không chỉ đơn thuần là việc truyền đạt sự kiện mà còn phải đáp ứng một số yêu cầu cụ thể, nhằm đảm bảo tính kịp thời, độ tin cậy và phù hợp với nhu cầu của nhiều đối tượng, đặc biệt là đối tượng dễ bị tổn thương và cần thiết trong trường hợp của các cộng đồng dân tộc thiểu số.
Trước hết, tính kịp thời của thông tin là yếu tố quyết định, nó đồng nghĩa với việc thông tin phải được cung cấp ngay khi có sự thay đổi trong tình hình thiên tai, từ dự báo đến cảnh báo và theo dõi diễn biến. Điều này giúp cộng đồng có đủ thời gian để chuẩn bị và phản ứng trước nguy cơ tiềm ẩn.
Độ tin cậy của thông tin cũng đặt lên hàng đầu. Các số liệu, dữ liệu và dự báo phải được xác minh và kiểm định bởi các cơ quan chuyên nghiệp và tin cậy, nhằm đảm bảo người dân và cộng đồng có thể tin tưởng vào thông tin mà họ nhận được và đưa ra những quyết định phù hợp.
Ngoài ra, tính phù hợp với nhu cầu của đối tượng là quan trọng, đặc biệt là đối tượng dễ bị tổn thương và cộng đồng dân tộc thiểu số. Thông tin phải được trình bày một cách dễ hiểu, sử dụng ngôn ngữ và phương tiện truyền thông mà đối tượng này có thể hiểu và tiếp cận một cách hiệu quả. Việc này giúp họ có khả năng thực hiện các biện pháp phòng ngừa và ứng phó một cách hiệu quả, tăng cường khả năng tự bảo vệ và đối mặt với thách thức của thiên tai.
Đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số, việc tích hợp văn hóa và ngôn ngữ của họ vào thông tin cảnh báo là quan trọng. Sự đa dạng văn hóa và ngôn ngữ trong cộng đồng yêu cầu thông tin được truyền tải một cách đa dạng và linh hoạt để đảm bảo rằng mọi người trong cộng đồng đều có thể hiểu và đưa ra hành động phù hợp.
Thông tin cảnh báo thiên tai không chỉ là sự truyền đạt sự kiện, mà còn là một quy trình cung cấp thông tin đáp ứng đầy đủ các yêu cầu cụ thể để đảm bảo tính kịp thời, độ tin cậy và phù hợp với đối tượng người nhận thông tin, đặc biệt là đối tượng dễ bị tổn thương và cộng đồng dân tộc thiểu số.
Nội dung chính của bản tin cảnh báo thiên tai được đặc tả chi tiết, bao gồm:
Bản tin dự báo, cảnh báo thiên tai về khí tượng, thủy văn, hải văn:
  - Loại thiên tai.
  - Cường độ và cấp độ rủi ro.
  - Vị trí và tọa độ hiện tại.
  - Dự báo diễn biến trong tương lai.
Bản tin báo tin động đất và dự báo, cảnh báo sóng thần:
  - Vị trí và cường độ động đất.
  - Cấp độ rủi ro thiên tai và mức độ ảnh hưởng của động đất.
  - Dự báo vị trí xuất phát, khả năng, độ cao, cấp độ rủi ro thiên tai, hướng di chuyển và khu vực ảnh hưởng của sóng thần.
Bản tin dự báo, cảnh báo cháy rừng do tự nhiên:
  - Khu vực và loại rừng liên quan.
  - Diện tích bị ảnh hưởng.
  - Cấp độ rủi ro cháy.
Thông tin này đặt ra một tiêu chuẩn cao về độ chính xác và đầy đủ của thông tin, đồng thời đặc biệt chú trọng đến việc chuyển tải thông tin đến các cộng đồng có đối tượng dễ bị tổn thương và cần sự chú ý đặc biệt, bằng cách sử dụng cả Tiếng Việt và tiếng dân tộc thiểu số khi cần thiết. Điều này đồng thời thể hiện cam kết của pháp luật trong việc bảo vệ và hỗ trợ các cộng đồng nhạy cảm khi đối mặt với thiên tai.
 

3. Đài truyền hình Việt Nam được truyền phát tin cảnh cáo thiên tai của những cơ quan nào?

Theo khoản 4 của Điều 24 Luật Phòng, chống thiên tai 2013, các đơn vị truyền thông quan trọng như Đài Truyền hình Việt Nam và Đài Tiếng nói Việt Nam được giao trách nhiệm quan trọng trong việc truyền, phát tin dự báo và cảnh báo thiên tai theo quy định của cơ quan có thẩm quyền.
Cụ thể, theo quy định này, Đài Truyền hình Việt Nam có nhiệm vụ truyền, phát tin dự báo và cảnh báo thiên tai theo chỉ đạo của cơ quan quy định tại điểm a và điểm b của khoản 3 Điều 22 Luật Phòng, chống thiên tai 2013 (đã được sửa đổi bởi điểm c của khoản 14 Điều 1 Luật Phòng, chống thiên tai và Luật Đê điều sửa đổi 2020).
Theo đó, các cơ quan quy định tại điểm a và điểm b của khoản 3 bao gồm:
- Bộ Tài nguyên và Môi trường: Có trách nhiệm ban hành bản tin dự báo, cảnh báo thiên tai liên quan đến khí tượng, thủy văn và hải văn.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Có trách nhiệm ban hành bản tin dự báo, cảnh báo cháy rừng do tự nhiên.
- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam: Có trách nhiệm ban hành bản tin báo tin động đất và dự báo, cảnh báo sóng thần.
Điều này nhấn mạnh sự chia sẻ trách nhiệm giữa các cơ quan chuyên môn để đảm bảo rằng thông tin dự báo và cảnh báo về thiên tai được truyền tải đầy đủ và chính xác thông qua các kênh truyền hình và truyền thanh quốc gia. Điều này là quan trọng để đảm bảo an toàn và sẵn sàng cho cộng đồng khi đối mặt với rủi ro thiên tai.
 

Xem thêm bài viết: Hướng dẫn lập chương trình hoạt động Quyên góp ủng hộ thiếu nhi và nhân dân các vùng bị thiên tai

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn pháp luật nhanh chóng