1. Những nội dung trong bản vẽ và hồ sơ kết cấu ụ nổi đóng mới cho đăng kiểm thẩm định
Theo quy định tại Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 55:2013/BGTVT về phân cấp và đóng ụ nổi ban hành kèm theo Thông tư 06/2013/TT-BGTVT thì những nội dung trong bản vẽ và hồ sơ kết cấu ụ nổi đóng mới cho đăng kiểm thẩm định bao gồm:
* Bản vẽ đề xuất cho việc thẩm định tỏ ra rất toàn diện và chi tiết, nhấn mạnh vào các khía cạnh quan trọng của dự án. Dưới đây là một mô tả chi tiết về nội dung của bản vẽ:
- Bố trí chung: Bản vẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về bố trí chung của dự án, từ đó thể hiện sự hài hòa và tổ chức trong không gian.
- Kết cấu mặt cắt ngang: Bản vẽ chi tiết về quy cách kết cấu mặt cắt ngang tại trung điểm của ụ nổi, mô tả rõ các thành phần quan trọng và mối liên kết giữa chúng.
- Kết cấu vách mạn và pông tông: Bản vẽ minh họa cụ thể về kết cấu của các vách mạn và pông tông, tập trung vào chi tiết kỹ thuật để đảm bảo tính ổn định và an toàn.
- Kết cấu boong và vách: Thông qua bản vẽ, người đọc có thể hiểu rõ hơn về kết cấu của boong và vách, bao gồm các chi tiết về vật liệu và mối liên kết.
- Hệ thống bơm: Bố trí chi tiết về hệ thống bơm, đảm bảo khả năng vận hành hiệu quả và ổn định của nó trong môi trường cụ thể.
- Bố trí hệ thống máy và hệ thống điện: Bản vẽ mô tả định vị và bố trí chi tiết của hệ thống máy và hệ thống điện, từ đó đảm bảo tính hiệu quả và tiện ích của chúng.
- Sơ đồ hệ thống đường ống: Mô tả chi tiết về hệ thống đường ống, bao gồm đường ống chính và các chi tiết liên quan khác.
- Sơ đồ hệ thống chữa cháy: Bản vẽ thể hiện vị trí và bố trí của hệ thống chữa cháy, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả trong tình huống khẩn cấp.
- Sơ đồ nguyên lý chỉ báo mực nước và biến dạng thân ụ nổi: Cung cấp sơ đồ nguyên lý chi tiết về cách hệ thống chỉ báo mực nước trong két và chiều chìm, cũng như cách hệ thống chỉ báo biến dạng của thân ụ nổi hoạt động.
* Hồ sơ tài liệu đầy đủ cho dự án
- Thuyết minh chung: Trình bày một tảng thông tin tổng quan về dự án, với những chi tiết về mục tiêu, quy mô và các yếu tố quan trọng khác.
- Bản tính ổn định và đường cong thủy lực: Chi tiết về bản tính ổn định của công trình cũng như đường cong thủy lực, tập trung vào các khía cạnh quan trọng liên quan đến hiệu suất và an toàn.
- Bản tính và số liệu độ bền: Mô tả chi tiết về bản tính và số liệu cần thiết để tính toán độ bền dọc, độ bền ngang và độ bền cục bộ của cấu trúc, đảm bảo tính ổn định và an toàn.
- Hướng dẫn vận hành và dẫn đường: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về quá trình vận hành, bao gồm cả hướng dẫn dằn, nhằm đảm bảo sự hiệu quả và an toàn trong quá trình sử dụng.
- Bố trí các két: Đặc tả chi tiết về bố trí các két, với thông tin rõ ràng về cột áp làm việc lớn nhất, chiều cao ống tràn và ống thông hơi. Nếu có, ghi chênh lệch cột áp làm việc lớn nhất.
- Bảng kê các lớp sơn phủ: Liệt kê các lớp sơn phủ theo từng phần của dự án, đảm bảo việc bảo quản và bảo dưỡng hiệu quả.
- Quy trình thử: Mô tả chi tiết về quy trình thử nghiệm, bao gồm cả các thông số cần đo và tiêu chí đánh giá để đảm bảo chất lượng của sản phẩm.
- Hồ sơ vật liệu chứa amiăng: Đưa ra thông tin chi tiết về vị trí và các chi tiết khác về các vật liệu chứa chất amiăng được sử dụng trên ụ nổi, đảm bảo tuân thủ các quy định an toàn và môi trường.
2. Trình tự kiểm ta ụ nổi đóng mới của Đăng kiểm viên
Từ khi khởi đầu đến khi hoàn tất quá trình đóng mới ụ nổi, nhiệm vụ của Đăng kiểm viên không chỉ là đảm bảo sự hoàn thiện về hình thức mà còn đảm bảo chất lượng về vật liệu, công nghệ, và trang thiết bị. Các bước kiểm tra bắt buộc là những quy trình hết sức cần thiết:
- Kiểm tra vật liệu và trang thiết bị: Thực hiện kiểm tra theo các quy định tại Phần 7A và 7B của QCVN 21:2010/BGTVT (được thay thế bởi Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21: 2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép ban hành kèm theo Thông tư 11/2016/TT-BGTVT).
- Kiểm tra quy trình hàn và đường hàn: Thực hiện kiểm tra quy trình hàn và đường hàn bằng cách sử dụng chụp ảnh phóng xạ theo các hướng dẫn tại Phần 6 QCVN 21: 2010/BGTVT (được thay thế bởi Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21: 2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép ban hành kèm theo Thông tư 11/2016/TT-BGTVT).
- Kiểm tra trong phân xưởng và lắp ráp phân đoạn: Trong giai đoạn quan trọng của quá trình, Đăng kiểm viên sẽ tiến hành kiểm tra chi tiết và chặt chẽ trong phân xưởng, đặc biệt là khi phân đoạn của ụ nổi được lắp ráp. Bằng cách này, chúng ta đảm bảo rằng từng bước công việc đều tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và đảm bảo tính an toàn cũng như chất lượng của sản phẩm cuối cùng.
- Kiểm tra khi một phần đã hoàn thành: Sau khi một phần nào đó của ụ nổi đã hoàn thành, Đăng kiểm viên sẽ tiến hành kiểm tra đặc biệt để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy. Bằng cách này, mọi chi tiết được kiểm soát một cách tỉ mỉ và đảm bảo rằng không có sai sót nào ẩn sau công việc đã thực hiện.
- Kiểm tra trước quá trình thử: Trước khi bắt đầu bất kỳ quá trình thử nào, Đăng kiểm viên sẽ thực hiện kiểm tra chi tiết và chặt chẽ theo các quy định tại 2.1.4. Điều này bao gồm việc xác minh rằng mọi chuẩn bị và cài đặt đều hoàn tất và đạt đến mức độ chuẩn bị tốt nhất cho quá trình thử nghiệm. Điều này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn đảm bảo sự chính xác và độ tin cậy trong quá trình thực hiện các thử nghiệm kỹ thuật.
Qua các bước kiểm tra này, Đăng kiểm viên đóng vai trò chìm đắm trong việc đảm bảo rằng mọi khía cạnh của quá trình đóng mới ụ nổi đều tuân thủ các tiêu chuẩn và đạt được mức độ chất lượng tối ưu.
3. Thử nghiệm kiểm tra phân cấp ụ nổi đóng mới của Cục Đăng kiểm Việt Nam
Việc thử nghiệm kiểm tra phân cấp ụ nổi đóng mới của Cục Đăng kiểm Việt Nam được thực hiện cụ thể như sau:
- Trong quá trình đảm bảo an toàn và hiệu suất của ụ nổi, việc thử nghiệm khoang két đóng một vai trò không thể phủ nhận. Để đảm bảo sự chắc chắn và đáng tin cậy, tất cả các khoang két, bao gồm cả khoang trống và khoang cách ly, đều phải trải qua quá trình kiểm định độc lập. Quy định cụ thể như sau:
+ Thử khi nước dâng lên: Tất cả các khoang két cần được kiểm tra riêng biệt với cột nước đến điểm cao nhất mà khi ụ nổi làm việc, nước sẽ dâng lên tới. Điều này đảm bảo rằng mọi khoang két đều đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chống thấm nước và an toàn khi môi trường làm việc thay đổi.
+ Áp dụng nguyên tắc chênh lệch áp: Nếu kích thước cơ cấu trên vách biên của két được xác định dựa trên chênh lệch cột áp làm việc lớn nhất, cột áp thử không cần phải lớn hơn chênh lệch cột áp làm việc thiết kế. Điều này giúp duy trì tính logic và hợp lý trong việc xác định áp suất thử nghiệm.
+ Phương pháp thử nghiệm linh hoạt: Phương pháp thử nghiệm có thể linh hoạt, có thể thực hiện bằng khí hoặc bằng vòi phun nước, miễn là trình Đăng kiểm duyệt tất cả các chi tiết liên quan cần thiết. Điều này tạo điều kiện cho sự sáng tạo và linh hoạt trong việc thực hiện quá trình kiểm định, đồng thời đảm bảo rằng tất cả các yếu tố quan trọng đều được xem xét và chấp nhận.
- Khi quá trình đóng mới ụ nổi đã hoàn tất, loạt các thử nghiệm chi tiết cần được tiến hành để đảm bảo sự hoàn thiện và an toàn tuyệt đối. Các yếu tố quan trọng như sau:
+ Thử mạn khô đến boong nóc: Xác định mạn khô đến boong nóc khi ụ nổi đánh chìm, đảm bảo tính chặt chẽ và an toàn trong mọi tình huống.
+ Đo lượng chiếm nước không tải và sức nâng: Đo lường lượng chiếm nước không tải và sức nâng của ụ nổi, kết hợp với mạn khô tối thiểu, để đảm bảo khả năng nâng cần thiết và tính ổn định.
+ Xác định vị trí trọng tâm bằng thử nghiệm nghiêng ngang: Tiến hành thử nghiệm để xác định vị trí trọng tâm bằng cách nghiêng ngang, một yếu tố chủ chốt ảnh hưởng đến tính ổn định toàn diện của ụ nổi.
+ Đánh giá biến dạng do đóng mới ở trạng thái ban đầu: Đo lường và đánh giá những biến dạng xảy ra do quá trình đóng mới ở trạng thái ban đầu. Trạng thái này được định nghĩa là tất cả các két dự trữ được chứa đầy, trong khi các két khác đều rỗng. Các cần cẩu di động có thể đứng yên ở các vị trí tạo ra chiều chìm cân bằng ở phía trước và phía sau.
+ Kiểm tra độ chia chính xác của thiết bị đo độ võng: Đánh giá độ chia chính xác của thiết bị đo độ võng của ụ nổi. Giả định trạng thái có tải dự kiến để đảm bảo rằng đo đạc được thực hiện gần với điều kiện thực tế nhất.
- Đối với mọi hệ thống quan trọng của ụ nổi, từ các bơm đến hệ thống điều khiển tự động/điều khiển từ xa đường ống và hệ thống chữa cháy, việc thử nghiệm tại nơi sản xuất là một bước quan trọng để đảm bảo rằng chúng đáp ứng mọi yêu cầu theo QCVN 21:2010/BGTVT.
Tuy nhiên, trong quá trình này, Đăng kiểm viên có thể quyết định bỏ qua bước kiểm tra tại nhà máy chế tạo. Thay vào đó, họ cần trình bày Giấy chứng nhận của nhà máy chế tạo và chắc chắn rằng các máy móc và hệ thống đã được thử hoạt động đúng đắn dưới sự tham gia của Đăng kiểm viên sau khi lắp đặt.
Tất cả các máy móc và hệ thống liên quan đến phân cấp của ụ nổi phải trải qua quá trình thử nghiệm sau khi lắp đặt, với sự chứng kiến chặt chẽ của Đăng kiểm viên. Việc này không chỉ đảm bảo rằng mọi hệ thống đều hoạt động đúng cách mà còn tăng cường độ tin cậy và tính an toàn của ụ nổi trong mọi tình huống.
- Sau khi thiết bị điện được vững chắc lắp đặt trên ụ nổi, một loạt các thử nghiệm và kiểm tra quan trọng cần được thực hiện để đảm bảo hoạt động đầy đủ và độ tin cậy cao. Cụ thể:
+ Đo điện trở cách điện: Tiến hành đo điện trở cách điện để kiểm tra khả năng cách điện của thiết bị. Điều này làm nổi bật tính an toàn và tính ổn định của hệ thống điện trong môi trường ứng dụng.
+ Thử hoạt động của thiết bị điện chính: Thực hiện thử nghiệm chính xác về hoạt động của thiết bị điện, đảm bảo rằng nó không chỉ đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật mà còn hoạt động hiệu quả trong các điều kiện thực tế.
+bCác thử nghiệm và kiểm tra bổ sung: Nếu cần thiết, tiến hành các thử nghiệm và kiểm tra khác mà Đăng kiểm viên xác định là quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy tối đa của thiết bị điện.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về cơ cấu tổ chức của Cục Đăng kiểm Việt Nam mới. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.