- 1. Khái niệm thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa
- 2. Phân biệt thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa với các loại hình thương nhân khác
- 3. Điều kiện để trở thành thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa
- 4. Quyền và nghĩa vụ của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa
1. Khái niệm thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa
Căn cứ theo quy định tại Điều 37 Nghị định 69/2018/NĐ-CP quy định về thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa như sau:
- Thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa là thương nhân có đăng ký kinh doanh ngành nghề giao nhận, vận tải được làm dịch vụ vận chuyển hàng hóa cho chủ hàng nước ngoài quá cảnh lãnh thổ Việt Nam.
Đặc điểm của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa:
- Thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa phải là pháp nhân, có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật để thực hiện hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải.
- Thương nhân phải đăng ký kinh doanh ngành nghề giao nhận, vận tải theo quy định của pháp luật.
- Hoạt động chính của thương nhân là thực hiện dịch vụ vận chuyển hàng hóa thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam.
Vai trò của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa:
- Thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa giúp vận chuyển hàng hóa của nước ngoài qua lãnh thổ Việt Nam một cách nhanh chóng, hiệu quả, góp phần thúc đẩy lưu thông hàng hóa quốc tế và hội nhập kinh tế toàn cầu.
- Hoạt động của thương nhân góp phần tăng cường hợp tác kinh tế quốc tế giữa Việt Nam với các nước khác trên thế giới.
- Hoạt động kinh doanh dịch vụ vận tải của thương nhân tạo ra nguồn thuế, phí cho ngân sách nhà nước.
2. Phân biệt thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa với các loại hình thương nhân khác
Để hiểu rõ hơn về vai trò và hoạt động của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa, cần phân biệt rõ ràng với các loại hình thương nhân khác hoạt động trong lĩnh vực logistics, bao gồm:
Thương nhân vận tải:
- Thương nhân vận tải là tổ chức, cá nhân được pháp luật công nhận có đăng ký kinh doanh ngành nghề vận tải và thực hiện vận chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác trong lãnh thổ Việt Nam hoặc từ Việt Nam đi nước ngoài.
- Vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện giao thông như đường bộ, đường thủy, đường hàng không, đường sắt.
- Phân biệt:
+ Về phạm vi hoạt động: Thương nhân vận tải hoạt động trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam hoặc quốc tế (xuất nhập khẩu hàng hóa), trong khi thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh chỉ vận chuyển hàng hóa qua lãnh thổ Việt Nam.
+ Về đối tượng hàng hóa: Thương nhân vận tải vận chuyển hàng hóa của cả chủ hàng trong nước và nước ngoài, trong khi thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh chỉ vận chuyển hàng hóa của chủ hàng nước ngoài.
+ Về thủ tục hải quan: Thương nhân vận tải thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa, trong khi thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh chỉ thực hiện thủ tục hải quan quá cảnh hàng hóa.
Thương nhân giao nhận:
- Khái niệm: Thương nhân giao nhận là tổ chức, cá nhân được pháp luật công nhận có đăng ký kinh doanh ngành nghề giao nhận và thực hiện việc tiếp nhận, vận chuyển, bảo quản, giao hàng hóa cho chủ hàng theo hợp đồng.
- Hoạt động chính:
+ Tiếp nhận hàng hóa từ chủ hàng.
+ Vận chuyển hàng hóa đến nơi nhận theo yêu cầu của chủ hàng.
+ Bảo quản hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
+ Giao hàng hóa cho người nhận theo đúng thời gian và địa điểm quy định.
- Phân biệt:
+ Về hoạt động: Thương nhân giao nhận chỉ thực hiện các dịch vụ liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa, trong khi thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh có thể thực hiện cả dịch vụ vận chuyển và dịch vụ hải quan.
+ Về đối tượng hàng hóa: Thương nhân giao nhận vận chuyển hàng hóa của cả chủ hàng trong nước và nước ngoài, trong khi thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh chỉ vận chuyển hàng hóa của chủ hàng nước ngoài.
+ Về phạm vi hoạt động: Thương nhân giao nhận có thể hoạt động trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam hoặc quốc tế, trong khi thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh chỉ hoạt động trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
3. Điều kiện để trở thành thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa
Điều kiện về mặt pháp lý:
Căn cứ theo quy định tại Điều 250 Luật Thương mại 2005 quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ quá cảnh như sau:
- Thương nhân kinh doanh dịch vụ quá cảnh phải là doanh nghiệp có đăng ký kinh doanh dịch vụ vận tải, kinh doanh dịch vụ logistics theo quy định tại Điều 234 của Luật Thương mại 2005.
Căn cứ theo quy định tại Điều 234 Luật Thương mại 2005 quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics như sau:
- Thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics là doanh nghiệp có đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics theo quy định của pháp luật.
- Chính phủ quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
Điều kiện về năng lực:
- Doanh nghiệp cần có kinh nghiệm trong lĩnh vực vận chuyển hàng hóa quốc tế, đặc biệt là vận chuyển hàng hóa quá cảnh. Kinh nghiệm này giúp doanh nghiệp hiểu rõ các quy trình, thủ tục, yêu cầu và rủi ro liên quan đến hoạt động vận chuyển quá cảnh, từ đó đưa ra giải pháp vận chuyển phù hợp và hiệu quả nhất cho khách hàng.
- Doanh nghiệp cần có khả năng bảo quản hàng hóa an toàn trong suốt quá trình vận chuyển, đảm bảo hàng hóa không bị hư hỏng, mất mát hoặc thất thoát. Doanh nghiệp cũng cần có biện pháp an ninh chặt chẽ để ngăn ngừa các hành vi trộm cắp, xâm hại hàng hóa.
- Doanh nghiệp cần có uy tín trên thị trường, được khách hàng tin tưởng và đánh giá cao về chất lượng dịch vụ. Uy tín của doanh nghiệp là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng và tạo dựng vị thế cạnh tranh trong lĩnh vực vận chuyển quá cảnh hàng hóa.
4. Quyền và nghĩa vụ của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa
Quyền của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa:
- Nhận thù lao từ chủ hàng cho dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa: Đây là quyền cơ bản của thương nhân, đảm bảo nguồn thu nhập cho hoạt động kinh doanh dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa. Thù lao được xác định theo hợp đồng đã ký kết giữa thương nhân và chủ hàng, phù hợp với giá thị trường và chất lượng dịch vụ cung cấp.
- Sử dụng các dịch vụ hỗ trợ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền: Thương nhân có quyền sử dụng các dịch vụ hỗ trợ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền như dịch vụ thông tin, tư vấn pháp luật, giải quyết tranh chấp,... để phục vụ cho hoạt động kinh doanh dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa. Các dịch vụ hỗ trợ này góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho thương nhân thực hiện hoạt động kinh doanh hiệu quả và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.
- Tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm: Thương nhân có quyền tham gia các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ triển lãm để quảng bá dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa của mình, thu hút khách hàng và mở rộng thị trường. Việc tham gia các hoạt động này giúp doanh nghiệp nâng cao nhận diện thương hiệu, tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước, góp phần thúc đẩy phát triển ngành dịch vụ vận tải.
Nghĩa vụ của thương nhân làm dịch vụ vận chuyển quá cảnh hàng hóa:
- Vận chuyển hàng hóa đúng thời gian, địa điểm theo hợp đồng: Đây là nghĩa vụ quan trọng nhất của thương nhân, đảm bảo hàng hóa được vận chuyển đến nơi nhận đúng thời gian và địa điểm theo yêu cầu của chủ hàng. Việc thực hiện nghĩa vụ này góp phần đảm bảo uy tín của thương nhân và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
- Bảo quản hàng hóa an toàn, nguyên vẹn: Thương nhân có nghĩa vụ bảo quản hàng hóa an toàn, nguyên vẹn trong suốt quá trình vận chuyển. Điều này bao gồm việc bảo quản hàng hóa khỏi các tác nhân gây hư hỏng như va đập, ẩm ướt, nhiệt độ cao,... và bảo vệ hàng hóa khỏi các hành vi trộm cắp, xâm hại.
- Bồi thường thiệt hại cho chủ hàng nếu có tổn thất xảy ra do lỗi của mình: Trong trường hợp hàng hóa bị hư hỏng, mất mát hoặc thất thoát do lỗi của thương nhân, thương nhân có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại cho chủ hàng theo quy định của pháp luật và hợp đồng đã ký kết.
- Tuân thủ các quy định của pháp luật về vận chuyển hàng hóa quá cảnh: Thương nhân có nghĩa vụ tuân thủ các quy định của pháp luật về vận chuyển hàng hóa quá cảnh, bao gồm các quy định về thủ tục hải quan, an ninh hàng hóa, bảo vệ môi trường,... Việc tuân thủ pháp luật giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh của thương nhân diễn ra hợp pháp và an toàn.
Xem thêm:
- Quá cảnh là gì? Tại sao phải quá cảnh? Lưu ý quá cảnh hàng hóa?
- Hồ sơ, quy trình cấp Giấy phép quá cảnh hàng hóa
Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.