1. Dàn ý thuyết minh về tác giả Nguyễn Trãi 

I. Mở đầu

- Nguyễn Trãi - một anh hùng dân tộc được biết đến bởi tất cả mọi người.

- Ông là một nhà chính trị có tiếng tăm rất lớn, người có công sáng lập ra triều đại Hậu Lê và cũng là một nhà thơ vĩ đại.

- Cuộc đời của ông đầy những khó khăn và bi kịch, tuy nhiên ông để lại một di sản văn học sâu sắc cho các thế hệ sau.

II. Nội dung chính

1. Cuộc đời và sự nghiệp

- Nguyễn Trãi (1380 - 1442), tên thơ là Ức Trai, xuất thân từ tỉnh Hải Dương.

- Ông sinh ra trong một gia đình yêu nước và yêu văn học.

- Năm 1400, Nguyễn Trãi đỗ kỳ thi Thái học, cả ông và cha ông đều trở thành quan chức.

- Năm 1407, khi nhà Hồ lật đổ thất bại và quân Minh xâm chiếm đất nước, cha của ông là Nguyễn Phi Khanh bị bắt sang Trung Quốc, trong khi ông Nguyễn Trãi tham gia kháng chiến với quân Minh trong tư cách là một người lính Lam Sơn.

- Vào những năm 1428, cuộc khởi nghĩa Lam Sơn đạt được chiến thắng trước quân Minh, và đó cũng là thời điểm mà ông sáng tác bài "Bình Ngô đại cáo" nổi tiếng.

- Ngay sau đó, do sự bất ổn và tham nhũng trong triều đình, ông quyết định rút lui và sống ẩn dật.

- Vua triệu tập ông trở lại để giúp đỡ công việc của đất nước, nhưng vào năm 1442, ông bị liên quan đến vụ án Lệ Chi Viên nổi tiếng, dẫn đến tổ tiên ông bị xử tử.

- Vụ án Lệ Chi Viên là một vụ án oan trong lịch sử, và cho đến năm 1464, vua Lê Thánh Tông mới minh oan cho ông.

- Nguyễn Trãi được minh oan và được công nhận vô tội, và tên tuổi ông được vinh danh mãi mãi.

- Vào năm 1980, Nguyễn Trãi chính thức được công nhận là một vị danh nhân văn hóa thế giới

2. Đóng góp vào văn học

- Không chỉ là một nhà quân sự, Nguyễn Trãi còn có những đóng góp đáng kể trong lĩnh vực văn học, mang giá trị không chỉ trong thời đại ông sống mà còn đến hiện tại.

- Ông đã sáng tác nhiều tác phẩm văn chương nổi tiếng, bao gồm văn chính luận và thơ trữ tình, viết bằng chữ Nôm và chữ Hán.

+ Ông là một nhà thơ trữ tình xuất sắc, với các tập thơ như "Ức Trai thi tập" và "Quốc âm thi tập". Những tác phẩm này đã vẽ nên hình ảnh của một anh hùng vĩ đại, với lý tưởng nhân nghĩa, yêu nước và thương dân, luôn đầy nhiệt huyết và quyết tâm. Thơ trữ tình của Nguyễn Trãi đóng góp quan trọng cho văn học dân tộc, từ sự phát triển của ngôn ngữ chữ Nôm đến việc Việt hóa thể thơ Đường và sáng tạo ra thể thất ngôn xen lục ngôn. Thơ của ông tươi đẹp với những hình ảnh ước lệ, đồng thời cũng mang trong nó hơi thở của cuộc sống, kết hợp giữa sự trang nhã và bình dị.

+ Ông cũng là một nhà chính luận nổi tiếng, tác phẩm của ông như "Quân trung từ mệnh tập", "Bình Ngô đại cáo" và các loại chiếu đều đã đạt đến một tầm cao. Tư tưởng chủ đạo trong các văn bản chính luận của Nguyễn Trãi là nhân nghĩa và tình yêu nước thương dân. Nghệ thuật và lối viết chính luận của ông đạt đến mức mẫu mực, từ việc xác định đối tượng và mục đích sử dụng các biện pháp phù hợp, đến cấu trúc chặt chẽ và lập luận sắc bén

III. Kết bài

Nguyễn Trãi không chỉ dành cả đời mình cho sự nghiệp "trí quân trạch dân", mà còn có những đóng góp vô cùng quan trọng cho sự phát triển của văn học dân tộc. Ông xứng đáng được coi là anh hùng dân tộc, nhà thơ và nhà văn hóa vĩ đại của thời đại.

Cuộc đời của Nguyễn Trãi để lại nhiều bi kịch, nhưng sự trường tồn của những tác phẩm văn học và tình yêu và sự kính trọng của thế hệ sau này vẫn mãi vang danh.

 

2. Mẫu bài văn thuyết minh về tác giả Nguyễn Trãi chọn lọc hay nhất

Nguyễn Trãi, người làng Chi Ngại, huyện Phượng Sơn, lộ Lạng Giang (nay là huyện Chí Linh - Hải Dương), đã ghi danh trong lịch sử là một nhà văn, nhà chính trị và nhà tư tưởng kiệt xuất của Việt Nam. Ông được biết đến với hiệu Ức Trai. Cuộc đời của Nguyễn Trãi bắt đầu với những khó khăn. Khi ông chỉ mới 6 tuổi, mẹ ông qua đời và ông buộc phải sống cùng ông ngoại ở Côn Sơn (Chí Linh - Hải Dương). Nhưng khi ông 10 tuổi, ông ngoại cũng từ trần. Nguyễn Trãi trở về sống với cha tại Nhị Khê (Thường Tín - Hà Nội). Tại đây, ông được cha dạy dỗ và rèn luyện kỹ năng. Năm 1400, khi Hồ Quý Li tổ chức khoa thi đầu tiên, Nguyễn Trãi thi đỗ và trở thành Thái học sinh. Ông được Hồ Quý Li chỉ định giữ chức Ngự sử đài chánh trưởng. Hồ Quý Li đã sớm nhận ra tài năng và nhân cách đặc biệt của Nguyễn Trãi, một người dám nói, dám làm, và có tài năng xuất chúng trong việc cải cách đất nước. Do đó, ông được Hồ Quý Li đặc biệt tin tưởng.

Tuy nhiên, trớ trêu thay, Nguyễn Trãi chưa có dịp để thể hiện tài năng của mình, khi giặc Minh xâm lược đất nước. Năm 1407, nhà Hồ bị quân giặc Minh đánh bại. Cha và con trai Hồ Quý Li cùng nhiều quan chức của nhà Hồ, trong đó có cha Nguyễn Trãi, đều bị bắt về Trung Quốc. Khi nghe tin tức này, Nguyễn Trãi vội vàng lên đường cùng em trai để chăm sóc cha. Từ lời khuyên của cha, ông nhận ra tầm quan trọng của việc "rửa nhục cho nước, trả thù cho cha", và quyết tâm trở về để thực hiện những ý nguyện cao cả đó. Như vậy, Nguyễn Trãi, với quyết tâm và ý chí phi thường, đã khởi đầu cho một cuộc hành trình đầy gian truân và thử thách, nhằm xây dựng một tương lai tươi sáng cho đất nước.

Sau khi trở về đất nước, Nguyễn Trãi không may bị tướng giặc bắt và giam giữ tại thành Đông Quan. Mặc dù quân địch tàn ác cố gắng dùng mưu mua chuộc để thuyết phục ông làm quan dưới trướng giặc, song Nguyễn Trãi quyết tâm không bỏ phần nào lòng trung thành với đất nước. Thời gian dài ở thành Đông Quan (từ 1406 đến 1414) trở thành khoảng thời gian ông tận dụng để nghiên cứu, tìm hiểu và suy ngẫm về chiến lược chống quân Minh. Sau khi thoát khỏi cảnh giam cầm, Nguyễn Trãi tìm đến gặp Lê Lợi - người lãnh đạo phong trào Tây Sơn và trao Bình Ngô sách cho vị chủ soái này. Sự tin tưởng và ủy thác của Lê Lợi đã biến Nguyễn Trãi thành một trợ thủ đáng tin cậy, luôn bên cạnh và hỗ trợ chân thành cho Lê Lợi.

Trong cuộc kháng chiến chống quân Minh, Nguyễn Trãi sở hữu cương vị Tuyên Phụng đại phu Hàn lâm thừa chỉ, ông cùng với Lê Lợi xây dựng một chiến lược quân sự và chính trị mạnh mẽ, táo bạo và khôn ngoan. Nhờ vào đường lối này, quân đội của chúng ta liên tục đạt được những chiến thắng vượt trội từ trận này sang trận khác. Trong suốt 10 năm kháng chiến chống quân Minh, Nguyễn Trãi và nghĩa quân đã trải qua bao nhiêu khó khăn và gian khổ, đồng thời cũng chứng kiến những thăng trầm trong cuộc đời ông. Tài năng phi thường của Nguyễn Trãi đã được thế giới công nhận, và sự kiên cường và dũng cảm của ông không có chỗ cho sự chùn tay.

Sau khi cuộc kháng chiến khốc liệt giành chiến thắng, triều đình mới của nhà Lê, với độ tuổi trẻ non trẻ, đã nhanh chóng chìm trong những cuộc đấu tranh nội bộ và xung đột giữa các tầng lớp thống trị. Do tầm nhìn hạn hẹp và lo ngại quá mức về quyền lợi hoàng gia, Lê Lợi đã cản trở sự phát huy tối đa của tài năng và ý chí của Nguyễn Trãi. Vì vậy, dù ông có chức vụ cao, nhưng nó không đủ quan trọng để thể hiện toàn bộ tài năng của ông. Vào năm 1429, do lòng đố kị, Lê Lợi sai bắt Trần Nguyên Hãn và Phạm Văn Xảo - hai nhân vật được coi là công thần đóng góp cho sự nghiệp khai quốc. Năm sau đó, Nguyễn Trãi cũng bị giam cầm, nhưng sau đó được tha tự do. Tuy nhiên, cho đến khi Lê Lợi qua đời vào năm 1432, Nguyễn Trãi vẫn chưa được giao trọng trách đáng kể nào. Sau khi Lê Thái Tông lên ngôi, Nguyễn Trãi vẫn làm quan, nhưng chỉ là một chức vị "có danh mà không thực" mà thôi.

Năm 1439, Nguyễn Trãi quyết định rời khỏi cung đi về Côn Sơn. Mặc dù ông trở về Côn Sơn, nhưng lòng ông mang trong mình nhiều tâm trạng u uất và buồn phiền. Vào năm 1440, khi Lê Thái Tông nhận ra tài năng và phẩm chất đạo đức của Nguyễn Trãi, ông triệu ông trở lại làm quan và trao cho ông chức vụ Kim tử vinh lộc đại phu, Hàn lâm thừa chỉ, đồng thời giao cho ông nhiệm vụ quan trọng là kiêm chức Hành khiển Đông Bắc đạo và chịu trách nhiệm về dân bạ tại Hải Dương và An Quảng. Nguyễn Trãi hy vọng rằng đây là cơ hội để thể hiện tài năng và có những ngày tháng huy hoàng nhất. Tuy nhiên, cuộc đời của Nguyễn Trãi không trôi theo ý muốn mà lại chuyển sang một con đường đầy gian truân bởi vụ án oan tại Trại Vải (làng Đại La, Gia Bình, Bắc Ninh ngày nay). Nguyễn Trãi bị vu oan, bị kết tội thí nghịch và tru di tam tộc.

Hai mươi năm sau khi Nguyễn Trãi ra đi (1464), vua Lê Thánh Tông đã ban hành một chiếu minh oan, khẳng định sự vô tội của ông và truy tặng danh hiệu tước vị Tán Trù Bá. Ông cũng chỉ định Nguyễn Anh Vũ làm tri huyện và cấp phong 100 mẫu ruộng để sử dụng cho các hoạt động thờ cúng tưởng nhớ ông. Vào năm 1962, Đảng và Chính phủ đã tổ chức một lễ kỷ niệm để tưởng nhớ 520 năm kể từ ngày Nguyễn Trãi qua đời. Sau đó, vào năm 1980, một lễ kỷ niệm khác đã được tổ chức để đánh dấu 600 năm ngày sinh của Nguyễn Trãi, và UNESCO đã công nhận ông là một "Nhân vật văn hóa hàng đầu thế giới" và được tôn vinh trên toàn cầu. Cả hai lần đó, cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng đã tán dương Nguyễn Trãi một cách cao quý, xem ông là "anh hùng cứu nước" và đồng thời là "nhà văn và nhà thơ vĩ đại của nước ta". Ông được xem là một biểu tượng tuyệt vời của thiên tài Việt Nam.

Sau bi kịch của tru di tam tộc, nhiều tác phẩm của Nguyễn Trãi đã bị thất lạc hoặc bị hủy. Tuy nhiên, với một số lượng lớn các tác phẩm còn tồn tại, chúng ta có thể khẳng định rằng Nguyễn Trãi là một tác giả xuất sắc trong nhiều thể loại văn học, bất kể là viết bằng chữ Hán hay chữ Nôm, trong văn chính luận và thơ trữ tình. Các tác phẩm còn lại của ông bao gồm Quân trung tư mệnh tập, Bình Ngô đại cáo, Ức Trai thi tập, Chí Linh sơn phú, Băng Hồ di sự lục, Lam Sơn thực lục, Dư địa chí, Văn kiaVĩnh Lăng, Văn loại trong phần Hán văn. Còn trong phần chữ Nôm, ông đã sáng tác Quốc âm thi tập gồm 254 bài thơ, theo thể Đường luật hoặc Đường luật xen lục ngôn (sáu chữ).

Trong thế giới văn học thời trung đại ở Việt Nam, Nguyễn Trãi được coi là một nhà văn chính luận vô cùng tài năng và độc đáo. Ông để lại một di sản văn chính luận đồ sộ, bao gồm Quân trung từ mệnh tập, Bình Ngô đại cáo và các tác phẩm khác dưới thời Lê. Nguyễn Trãi là người đầu tiên nhận thức được sức mạnh của văn chính luận, sử dụng nó như một vũ khí hiệu quả nhất trong cuộc chiến cho độc lập dân tộc, quyền lợi của nhân dân và lý tưởng nhân nghĩa. Văn chính luận của Nguyễn Trãi có giá trị mẫu mực, mang tính cổ điển và đóng vai trò là mốc son đánh dấu sự phát triển của văn chính luận dân tộc. Không chỉ vậy, Nguyễn Trãi còn để lại những tác phẩm quan trọng khác trong lĩnh vực văn chính luận như Chí Linh sơn phú, Băng hồ di sự lục, Truyện Nguyễn Phi Khanh, Văn bia Vĩnh Lăng, Lam Sơn thực lục và Dư địa chí.

Trên lĩnh vực thơ ca, đóng góp của Nguyễn Trãi vào văn học cũng không thua kém so với văn chính luận. Thậm chí, để hiểu rõ hơn về ông, ta cần khám phá sự sáng tạo và lòng tốt của ông thông qua cả thơ chữ Hán và thơ chữ Nôm. Thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi, đặc biệt là tập Ức Trai thi tập, luôn được đề cập như một ví dụ điển hình. Tập thơ này bao gồm 105 bài thơ ngũ ngôn và thất ngôn, được sưu tập bởi Trần Khắc Kiệm và xuất bản năm 1480. Thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi thể hiện sự tình cảm trữ tình, miêu tả thiên nhiên và các di tích lịch sử, cũng như chia sẻ tâm tư tình cảm sâu sắc của ông. Có thể nói, trong văn học Việt Nam, thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi là một tác phẩm độc đáo và được xem là tập thơ hay nhất trong truyền thống thơ chữ Hán.

Tuy nhiên, đóng góp quan trọng của Nguyễn Trãi cho văn học dân tộc không chỉ dừng lại ở thơ chữ Hán. Ông còn viết nhiều tác phẩm thơ bằng ngôn ngữ dân tộc, được biết đến với tên gọi Quốc âm thi tập. Đây cũng là tập thơ Nôm đầu tiên trong lịch sử văn học Việt Nam. Quốc âm thi tập bao gồm 254 bài thơ Nôm, thể hiện tình cảm, suy nghĩ và sáng tạo của Nguyễn Trãi về quê hương, thiên nhiên, động vật và thú vui của cuộc sống. Với Quốc âm thi tập, Nguyễn Trãi được xem là người sáng tác nhiều bài thơ Nôm nhất trong truyền thống thơ cổ điển dân tộc.

Trên đây là toàn bộ nội dung thông tin mà Luật Minh Khuê cung cấp tới quý khách hàng. Ngoài ra quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề thuyết minh về một lễ hội ở địa phương em chọn lọc hay nhất của Luật Minh Khuê. Còn điều gì vướng mắc, quy khách vui lòng liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Trân trọng./.