1. Xe ô tô phục vụ công tác chung được hiểu như thế nào?
Về tiêu chuẩn và định mức xe ô tô phục vụ công tác chung, dự thảo Nghị định đã giữ nguyên cách phân chia các cơ quan, tổ chức, đơn vị và doanh nghiệp nhà nước thành các nhóm khác nhau để xác định định mức. Tuy nhiên, trong mỗi cấp có sự điều chỉnh để đảm bảo phù hợp với quy mô, tính chất, phạm vi hoạt động, địa bàn hoạt động và cơ chế tự chủ của từng đơn vị.
Về khái niệm "xe ô tô phục vụ công tác chung": Nghị định số 04 hiện chưa có quy định rõ về khái niệm "xe ô tô phục vụ công tác chung của các cơ quan, tổ chức, đơn vị". Đồng thời, xe ô tô bán tải và xe ô tô thông thường (từ 4-16 chỗ ngồi) được phục vụ cho các nhiệm vụ đặc thù đã được xếp vào danh mục xe ô tô chuyên dùng. Việc phân loại như vậy gây khó khăn trong việc kiểm soát việc sử dụng. Nếu sử dụng vừa để đi công tác vừa để thực hiện nhiệm vụ đặc thù, thì không phù hợp với quy định. Tuy nhiên, nếu chỉ sử dụng để thực hiện nhiệm vụ đặc thù, sẽ không tận dụng hết công suất vì đa phần các nhiệm vụ đặc thù không phải là công việc thường xuyên mà chỉ xuất hiện trong những hoàn cảnh cụ thể như phòng chống bão lụt, đón tiếp khách quốc tế, phòng chống buôn lậu và gian lận thương mại.
Vì vậy, trong Dự thảo Nghị định đã làm rõ khái niệm "xe ô tô phục vụ công tác chung" và điều chỉnh lại danh mục xe ô tô chuyên dùng theo hướng thu hẹp phạm vi. Chỉ những xe ô tô có cấu tạo đặc biệt, được gắn thiết bị chuyên dùng, gắn biển hiệu nhận biết theo quy định của pháp luật và có số chỗ ngồi quá 16 chỗ, cùng với xe tải mới được xác định là xe ô tô chuyên dùng. Xe ô tô bán tải và xe ô tô thông thường khác được sử dụng cho nhiệm vụ đặc thù sẽ được chuyển sang loại xe ô tô phục vụ công tác chung, nhằm tối ưu hóa mục đích sử dụng, tần suất sử dụng và hiệu quả sử dụng xe ô tô công.
Về đối tượng được sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung: Dự thảo đã đặt ra quy định cụ thể về các chức danh được phép sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung (không quy định theo hệ số phụ cấp chức vụ như trước đây). Đồng thời, các Ủy viên Ban thường vụ Huyện ủy, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhândân cấp huyện đã được bổ sung vào danh sách đối tượng được sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung theo kiến nghị của các địa phương.
Như vậy, thông qua Dự thảo Nghị định, đã có những điều chỉnh quan trọng về tiêu chuẩn và định mức xe ô tô phục vụ công tác chung. Định mức được xác định dựa trên quy mô và tính chất của từng đơn vị, đồng thời sự điều chỉnh được thực hiện tại mỗi cấp để đảm bảo phù hợp với quy mô hoạt động, phạm vi hoạt động, địa bàn hoạt động và cơ chế tự chủ.
Khái niệm "xe ô tô phục vụ công tác chung" đã được làm rõ trong Dự thảo và danh mục xe ô tô chuyên dùng đã được điều chỉnh lại. Chỉ những xe ô tô đặc biệt, gắn thiết bị chuyên dùng, có số chỗ ngồi quá 16 chỗ và xe tải mới được xem là xe ô tô chuyên dùng. Trong khi đó, xe ô tô bán tải và xe ô tô thông thường dùng cho nhiệm vụ đặc thù sẽ được xem là xe ô tô phục vụ công tác chung. Điều này giúp tối ưu hóa mục đích sử dụng, tần suất sử dụng và hiệu quả sử dụng xe ô tô công.
Đối tượng được phép sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung cũng đã được quy định cụ thể. Các chức danh được liệt kê và không áp dụng hệ số phụ cấp chức vụ như trước đây. Ngoài ra, các Ủy viên Ban thường vụ Huyện ủy, Phó Chủ tịch Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân cấp huyện cũng đã được bổ sung vào danh sách đối tượng được sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung, theo đề xuất từ các địa phương.
Tổng kết lại, Dự thảo Nghị định đã có những điều chỉnh quan trọng liên quan đến tiêu chuẩn, định mức xe ô tô phục vụ công tác chung và đối tượng được sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung. Những điều chỉnh này nhằm đảm bảo tính chính xác, linh hoạt và hiệu quả trong việc sử dụng xe ô tô công, đồng thời đáp ứng được yêu cầu của quy mô và hoạt động của từng đơn vị trong hệ thống cơ quan, tổ chức, đơn vị và doanh nghiệp nhà nước.
2. Hướng dẫn tiêu chuẩn, định mức sử dụng xe ô tô phục vụ công tác chung của Bộ Tài chính?
Ngày 26/9/2023, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 72/2023/NĐ-CP nhằm quy định chi tiết về tiêu chuẩn và định mức sử dụng xe ô tô, thay thế cho Nghị định 04/2019/NĐ-CP ra đời vào ngày 11/01/2019.
Theo Nghị định 72/2023/NĐ-CP, các quy định liên quan đến tiêu chuẩn và định mức sử dụng xe ô tô, kinh phí sử dụng xe ô tô, thuê dịch vụ xe ô tô, và xử lý xe ô tô đã được đặc thù và chi tiết hóa. Tuy nhiên, Nghị định không giao trách nhiệm quy định chi tiết này cho Bộ Tài chính. Mặc dù vậy, Bộ Tài chính là cơ quan chịu trách nhiệm xây dựng và tổ chức thực hiện các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến quản lý và sử dụng tài sản công. Do đó, Bộ Tài chính đã đề nghị các cơ quan liên quan lãnh đạo, hướng dẫn và tổ chức thực hiện việc xác định tiêu chuẩn và định mức sử dụng xe ô tô, mua sắm, trang bị, quản lý, sử dụng xe ô tô theo đúng quy định của Nghị định 72/2023/NĐ-CP, cũng như xử lý và thanh lý các xe ô tô dư thừa và các nhiệm vụ khác quy định trong nghị định này.
Trong quá trình thực hiện Nghị định 72/2023/NĐ-CP, cần lưu ý một số nội dung quan trọng, ví dụ như:
- Số lượng và mức giá mua xe ô tô quy định trong Nghị định 72/2023/NĐ-CP chỉ là số lượng và mức giá tối đa, không được vượt quá.
Việc xác định số lượng và mức giá mua xe ô tô phù hợp, tiết kiệm và hiệu quả phải dựa trên nhu cầu sử dụng xe ô tô thực tế để thực hiện nhiệm vụ và nguồn tài sản được hình thành tại các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước, và nguồn kinh phí để thực hiện việc mua sắm (bao gồm nguồn ngân sách nhà nước, nguồn ngân sách nhà nước hỗ trợ, quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của các đơn vị sự nghiệp công lập, và nguồn kinh phí khác được phép sử dụng theo quy định của pháp luật). Các cơ quan và cá nhân có thẩm quyền quyết định giao, điều chuyển, mua sắm xe ô tô phải xem xét và quyết định số lượng và mức giá mua xe ô tô phù hợp, đảm bảo sự tiết kiệm và hiệu quả.
- Việc xác định tiêu chuẩn và định mức sử dụng xe ô tô để phục vụ các chức danh được quy định tại Chương II, Mục1 của Nghị định 72/2023/NĐ-CP phải dựa trên yêu cầu công việc và thực tế hoạt động của từng cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước. Các cơ quan chủ quản và cá nhân có thẩm quyền phải xác định số lượng, loại xe ô tô, và định mức sử dụng xe ô tô một cách hợp lý, phù hợp với nhiệm vụ công việc, đồng thời đảm bảo tiết kiệm và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Ngoài ra, Nghị định 72/2023/NĐ-CP cũng quy định về việc xử lý và thanh lý xe ô tô dư thừa. Các cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp nhà nước phải xem xét, đánh giá và đề xuất xử lý và thanh lý các xe ô tô dư thừa theo quy định của pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công.
Vì vậy, Nghị định 72/2023/NĐ-CP nhằm tăng cường quản lý và sử dụng hiệu quả xe ô tô trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức, đơn vị và doanh nghiệp nhà nước. Nó đặt ra các quy định chi tiết về tiêu chuẩn và định mức sử dụng xe ô tô, mua sắm, trang bị, quản lý, sử dụng và xử lý xe ô tô, nhằm đảm bảo sự tiết kiệm và hiệu quả trong việc sử dụng tài sản công.
3. Chức danh được sử dụng thường xuyên một xe ô tô
Nghị định mới đã được ban hành để quy định các chức danh được sử dụng thường xuyên một xe ô tô trong thời gian công tác tại Việt Nam. Nội dung của nghị định này bao gồm danh sách các chức danh và mức giá tối đa cho việc mua xe ô tô cho từng chức danh.
Theo nghị định, có một số chức danh quan trọng không quy định mức giá cho việc mua xe ô tô. Những chức danh này bao gồm Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch Quốc hội. Điều này cho phép những người nắm giữ các chức danh này sử dụng một xe ô tô mà không bị giới hạn bởi mức giá.
Ngoài ra, nghị định cũng quy định mức giá tối đa cho việc mua xe ô tô cho các chức danh khác. Ví dụ, Ủy viên Trung ương Đảng chính thức, Trưởng ban, cơ quan Đảng ở Trung ương, Giám đốc Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và Tổng Biên tập Báo Nhân Dân, Tạp chí Cộng sản có thể mua xe ô tô với mức giá tối đa là 1.600 triệu đồng cho mỗi chiếc.
Đối với những chức danh khác như Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chủ nhiệm Văn phòng Chủ tịch nước, Tổng Kiểm toán nhà nước, Trưởng tổ chức chính trị-xã hội trung ương và nhiều chức danh khác, mức giá tối đa cho việc mua xe ô tô là 1.550 triệu đồng.
Cuối cùng, những chức danh như Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Chủ tịch Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp, Tổng Giám đốc Thông tấn xã Việt Nam, Tổng Giám đốc Đài Tiếng nói Việt Nam và Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam có thể mua xe ô tô với mức giá tối đa là 1.500 triệu đồng.
Nghị định này đã được ban hành nhằm đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc sử dụng xe ô tô công vụ tại Việt Nam. Việc quy định mức giá tối đa cho từng chức danh giúp kiểm soát chi phí và đảm bảo nguồn lực nhà nước được sử dụng hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nghị định này chỉ quy định giá mua xe ô tô, còn việc sử dụng và bảo dưỡng xe vẫn tuân theo quy định chung và nguyên tắc tiết kiệm, không lãng phí.
Xem thêm >> Điều khiển xe công nông có cần giấy phép lái xe hay không?
Hãy liên hệ hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn khi có thắc mắc về quy định pháp luật cần giải đáp.