Mục lục bài viết
1. Quy định về giá nước sinh hoạt hàng tháng như thế nào?
Hiện nay, Thông tư 44/2021/TT-BTC đã đưa ra các quy định quan trọng về khung giá nước sinh hoạt, mở ra một hướng đi mới và quan trọng trong quản lý và sử dụng nguồn nước tại Việt Nam. Điều này không chỉ giúp định rõ giá trị của nguồn nước mà còn tạo nên cơ sở pháp lý mạnh mẽ, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc tính toán chi phí sử dụng nước.
Thông tư này không chỉ đơn thuần là một bước đi quan trọng về mặt quy định mà còn là sự đáp ứng linh hoạt và sáng tạo đối với nhu cầu đa dạng của cộng đồng sử dụng nước. Bằng cách này, chính phủ thể hiện cam kết của mình đối với việc bảo vệ nguồn nước, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp hành động trong môi trường kinh doanh ổn định và dự đoán.
Qua Thông tư 44/2021/TT-BTC, việc quản lý và sử dụng nước trở nên rõ ràng hơn, giúp tối ưu hóa nguồn lực nước và thúc đẩy việc phát triển bền vững. Ngoài ra, việc áp dụng khung giá nước cũng đồng nghĩa với việc khuyến khích sự tiết kiệm và sử dụng hiệu quả nguồn nước, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đối với môi trường
| Stt | Loại | Giá tối thiểu (đồng/m3) | Giá tối đa (đồng/m3) |
| 1 | Đô thị đặc biệt, đô thị loại 1 | 3.500 | 18.000 |
| 2 | Đô thị loại 2, loại 3, loại 4, loại 5 | 3.000 | 15.000 |
| 3 | Khu vực nông thôn | 2.000 | 11.000 |
Khung giá nước sinh hoạt nêu trên đã bao gồm thuế giá trị gia tăng, áp dụng cho mức giá bán lẻ nước sạch bình quân do UBND cấp tỉnh quyết định.
Đơn cử, đơn giá nước sinh hoạt năm 2023 tại TPHCM được thực hiện theo Quyết định 25/2019/QĐ-UBND về giá nước sạch sinh hoạt trên địa bàn thành phố lộ trình 2019-2022 như sau:
| Định mức sử dụng nước | Đơn giá (đồng/m3) | Thuế 5% (đồng/m3) |
| - Đến 4m3/người/tháng | ||
| + Hộ dân cư: | 6.700 | 335 |
| + Riêng hộ nghèo và cận nghèo: | 6.300 | 315 |
| - Từ 4m3 đến 6m3/người/tháng | 12.900 | 645 |
| - Trên 6m3/người/tháng | 14.400 | 720 |
Trong đó, giá nước sinh hoạt năm 2023 sẽ chia theo định mức sử dụng nước, với các mức giá và mức thuế nêu trên
2. Nước thải sinh hoạt có mức phí bảo vệ môi trường là bao nhiêu?
Theo Nghị định 53/2020/NĐ-CP, việc quy định mức phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt đang đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và đảm bảo sự bền vững của nguồn nước. Mức phí được xác định là 10% trên giá bán của 1 m3 nước sạch, chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng, là một bước đi tích cực để khuyến khích việc quản lý và xử lý nước thải một cách hiệu quả.
Tuy nhiên, nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường ngày càng tăng cao, và có những trường hợp đặc biệt cần áp dụng mức phí cao hơn để đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường hiện nay. Trong trường hợp này, quyền quyết định về việc áp dụng mức phí cụ thể cao hơn đối với từng đối tượng chịu phí được giao cho Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Điều này tạo ra một cơ chế linh hoạt, cho phép các cơ quan quản lý địa phương có khả năng điều chỉnh mức phí theo tình hình thực tế và đặc điểm cụ thể của từng khu vực. Qua đó, việc bảo vệ môi trường từ nguồn nước thải sinh hoạt trở nên linh hoạt và có hiệu suất cao hơn, đồng thời giúp tạo ra động lực cho cả cộng đồng và doanh nghiệp thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường một cách có trách nhiệm và bền vững.
Số phí bảo vệ môi trường phải nộp đối với nước thải sinh hoạt được xác định như sau:
Số phí phải nộp (đồng) = Số lượng nước sạch sử dụng (m3) x Giá bán nước sạch
(đồng/m3) x Mức thu phí
Trong đó:
- Số lượng nước sạch sử dụng được xác định theo đồng hồ đo lượng nước sạch tiêu thụ của người nộp phí. Trường hợp tự khai thác nước, số lượng nước sạch sử dụng xác định căn cứ vào quy mô hoạt động, kinh doanh, dịch vụ hoặc giấy phép khai thác nước mặt, nước dưới đất do tổ chức, hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh tự kê khai và thẩm định của Ủy ban nhân dân phường, thị trấn.
- Giá bán nước sạch là giá bán nước (chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng) của tổ chức cung cấp nước sạch áp dụng trên địa bàn.
- Mức thu phí được quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định 53/2020/NĐ-CP.
Đơn cử, UBND TPHCM ban hành Quyết định 17/2021/QĐ-UBND về giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn Thành phố giai đoạn 2022-2025, cụ thể:
| Mục đích sử dụng | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
| Lộ trình thu giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải tính trên giá nước cấp | 15% | 20% | 25% | 30% |
Theo đó, giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải năm 2023 trên địa bàn Thành phố là 20% trên giá bán của 1 m3 nước sạch chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng.
Đối tượng áp dụng: Các cơ quan, tổ chức, hộ gia đình (gọi chung là hộ thoát nước) có hoạt động xả nước thải sinh hoạt vào hệ thống thoát nước, nguồn tiếp nhận (nguồn tiếp nhận là các nguồn nước chảy thường xuyên hoặc định kỳ như sông suối, kênh rạch, ao hồ, đầm phá, biển, các tầng chứa nước dưới đất) và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.
Những hộ đã đóng góp cho tiền dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải được hưởng một ưu đãi quan trọng theo quy định hiện hành. Theo đó, những hộ này không phải chịu thêm phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt. Điều này không chỉ là một biện pháp khuyến khích mà còn là một cơ hội để động viên và tôn trọng những nỗ lực của cộng đồng trong việc xử lý nước thải một cách hiệu quả và bảo vệ môi trường.
Quy định này thể hiện sự công bằng và tính minh bạch trong quản lý nguồn nước và bảo vệ môi trường, đồng thời khích lệ người dân và doanh nghiệp tham gia tích cực vào các hoạt động bảo vệ môi trường và sử dụng nguồn nước một cách bền vững. Điều này làm tăng cường trách nhiệm cộng đồng và tạo ra một tác động tích cực trong việc duy trì và cải thiện chất lượng môi trường nước, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương.
3. Tính tiền nước sinh hoạt hàng tháng như thế nào?
Để xác định chi phí nước sinh hoạt hàng tháng, chúng ta cần chú ý đến hai yếu tố chính: đơn giá nước sạch sinh hoạt và phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt.
Đơn giá nước sạch sinh hoạt là giá trị mà người tiêu dùng phải trả cho mỗi mét khối nước sạch mà họ sử dụng. Đây là một thành phần cơ bản và quan trọng, đóng vai trò quyết định trong việc xác định tổng chi phí sử dụng nước. Nó phản ánh giá trị và chi phí sản xuất cũng như quản lý hệ thống cung cấp nước sạch
Ngoài ra, phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt là một khoản phí được áp dụng để đảm bảo rằng việc xử lý nước thải được thực hiện một cách hiệu quả và không gây hại cho môi trường. Điều này thường được tính dựa trên mức độ ô nhiễm của nước thải sinh hoạt và có thể biến đổi tùy thuộc vào quy định của địa phương.
Tổng cộng, việc xác định chi phí nước sinh hoạt hàng tháng là kết quả của việc kết hợp đơn giá nước sạch sinh hoạt và phí bảo vệ môi trường với nước thải sinh hoạt. Quá trình này không chỉ giúp quản lý nguồn nước một cách hiệu quả mà còn hỗ trợ trong việc bảo vệ môi trường, thúc đẩy sự sáng tạo và tiết kiệm nguồn lực nước trong cộng đồng.
Đơn cử, tính tiền nước sinh hoạt hàng tháng năm 2023 tại TPHCM theo giá tại bảng dưới đây:

Chẳng hạn, để tính toán tổng chi phí nước sinh hoạt cho một hộ cư dân sử dụng 4m3 nước, chúng ta có thể thực hiện theo các bước như sau: giá nước sinh hoạt là 6.700 đồng/m3. Thêm vào đó, tiền thuế 5% là 335 đồng/m3, nâng giá lên 7.035 đồng/m3. Ngoài ra, chi phí dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải là 20%, tức là 1.340 đồng/m3, tăng tổng giá lên 8.375 đồng/m3.
Tiếp theo, áp dụng khoản thuế 10%, tức là 134 đồng/m3, giúp nâng giá cuối cùng của 1m3 nước lên 8.509 đồng. Như vậy, khi hộ cư dân này sử dụng 4m3 nước, tổng chi phí nước sinh hoạt sẽ là 34.036 đồng. Đây là một ví dụ cụ thể về cách tính toán chi phí nước, trong đó phản ánh rõ sự minh bạch và công bằng trong việc xác định giá trị nguồn nước và các khoản phí liên quan, đồng thời khuyến khích người tiêu dùng sử dụng nước một cách có trách nhiệm và tiết kiệm.
Xem thêm bài viết: Chậm đóng tiền nước có bị ngừng cung cấp nước sinh hoạt không?
Liên hệ hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn