- 1. Cơ sở pháp lý và lịch sử hình thành tội danh
- 2. Cấu thành tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội
- 2.1. Khách thể của tội phạm
- 2.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 2.3. Chủ thể của tội phạm
- 2.4. Mặt chủ quan của tội phạm
- 3. Khung hình phạt và các tình tiết định khung
- 4. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự liên quan
- 5. Các văn bản hướng dẫn thi hành (Thông tư, Nghị quyết)
- 6. Án lệ và thực tiễn xét xử
- Kết luận
"Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội" được quy định tại Điều 115 của Chương XIII Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017. Tội danh này được phân loại là tội phạm "rất nghiêm trọng" theo Điều 9 của Bộ luật Hình sự. Việc xếp loại này cho thấy mức độ nguy hiểm rất lớn của hành vi đối với xã hội. Bản chất cốt lõi của tội phạm này là làm suy yếu khả năng quản lý các vấn đề kinh tế - xã hội của Nhà nước, từ đó làm suy yếu chính quyền nhân dân.
Sự phân loại là "rất nghiêm trọng" và việc đặt tội danh này vào nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia không phải là ngẫu nhiên. Điều này phản ánh quan điểm của Nhà nước Việt Nam rằng bất kỳ sự phá hoại có chủ đích nào đối với việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội, đặc biệt khi có mục đích chống chính quyền, đều được coi là mối đe dọa trực tiếp đến sự ổn định và tồn vong của chế độ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của các chính sách này đối với nền tảng của Nhà nước.
Việc tội danh này được đặt trong Chương Các tội xâm phạm an ninh quốc gia, bên cạnh các tội như "Phản bội Tổ quốc" hay "Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân", cho thấy sự nhìn nhận của pháp luật Việt Nam về mối liên hệ chặt chẽ giữa ổn định kinh tế - xã hội và an ninh quốc gia. Bất kỳ sự phá hoại có chủ đích nào đối với các chính sách này đều được xem là một cuộc tấn công trực tiếp vào nền tảng của an ninh quốc gia, không chỉ đơn thuần là một hành vi vi phạm kinh tế hay hành chính. Điều này khẳng định rằng sự ổn định kinh tế và xã hội được coi là trụ cột thiết yếu của an ninh quốc gia tại Việt Nam.
1. Cơ sở pháp lý và lịch sử hình thành tội danh
Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội đã trải qua những điều chỉnh trong quá trình phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam. Điều 115 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định như sau:
Điều 115. Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội
1. Người nào nhằm chống chính quyền nhân dân mà phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
2. Phạm tội trong trường hợp ít nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm.
3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
Điều 115 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định cụ thể về tội danh này như sau: "1. Người nào nhằm chống chính quyền nhân dân mà phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. 2. Phạm tội trong trường hợp ít nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm. 3. Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm."
So sánh với các quy định trước đây (Điều 86 BLHS năm 1999) và những điểm mới cơ bản:
So với Điều 86 Bộ luật Hình sự năm 1999, Điều 115 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) có một số điểm mới đáng chú ý. Thứ nhất, mức hình phạt tối đa đối với trường hợp phạm tội cơ bản (khoản 1) đã được giảm từ 20 năm xuống còn 15 năm tù. Sự điều chỉnh này có thể cho thấy một xu hướng lập pháp hướng tới việc cân bằng lại mức độ nghiêm khắc của hình phạt hoặc sự điều chỉnh tổng thể về khung hình phạt trong Bộ luật Hình sự mới.
Điểm mới quan trọng thứ hai là việc Bộ luật Hình sự năm 2015 đã quy định cụ thể hình phạt áp dụng đối với người có hành vi "chuẩn bị phạm tội" này, với mức phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Quy định này không được chi tiết rõ ràng trong Điều 86 BLHS năm 1999. Việc hình sự hóa hành vi chuẩn bị phạm tội đối với tội danh này cho thấy sự nhấn mạnh đặc biệt của pháp luật vào việc can thiệp sớm và phòng ngừa đối với các tội phạm xâm phạm an ninh quốc gia. Điều này thể hiện một lập trường chủ động của Nhà nước nhằm ngăn chặn các hành vi gây nguy hại trước khi chúng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn, phản ánh sự nhạy cảm của các chính sách kinh tế - xã hội đối với sự ổn định quốc gia.
Bảng so sánh Điều 115 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) với Điều 86 BLHS 1999
2. Cấu thành tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội
Dựa trên quy định của điều 115 BLHS năm 2014, có thể phân tích 04 yếu tố cấu thành tội danh này như sau:
2.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội phạm là những quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ khỏi sự xâm hại của tội phạm. Đối với tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội, khách thể được xác định rõ ràng, phản ánh bản chất chính trị - xã hội của tội danh này.
Phân tích sâu về các chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam:
Khách thể trực tiếp của tội phạm này là sự thực hiện đúng đắn các chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. "Chính sách kinh tế - xã hội" được hiểu là tổng thể các quan điểm tư tưởng phát triển, những mục tiêu tổng quát và những phương thức cơ bản để thực hiện mục tiêu phát triển của đất nước. Những chính sách này chủ yếu do Đảng Cộng sản Việt Nam – lực lượng chính trị lãnh đạo Nhà nước và xã hội – xây dựng.
Các chính sách kinh tế - xã hội thường được thể hiện thông qua việc các cơ quan có thẩm quyền ban hành các văn bản quy phạm pháp luật để điều chỉnh từng lĩnh vực cụ thể. Ví dụ điển hình bao gồm chính sách thuế, chính sách ưu đãi đầu tư, chính sách xã hội hóa về y tế, giáo dục, thể dục, thể thao, hay các chính sách xóa đói giảm nghèo. Phạm vi rộng lớn của các chính sách này, bao trùm nhiều lĩnh vực từ kinh tế đến xã hội, cho thấy rằng bất kỳ hành vi nào gây cản trở hoặc làm sai lệch việc thực hiện chúng đều có thể bị xem xét. Điều này phản ánh một cách tiếp cận toàn diện và tập trung của Nhà nước trong việc quản lý và phát triển đất nước. Sự rộng lớn này hàm ý rằng một loạt các hành vi có thể bị coi là "phá hoại" nếu đi kèm với mục đích chống chính quyền nhân dân.
Sự vững mạnh của chính quyền nhân dân:
Khách thể cuối cùng mà tội phạm này hướng tới xâm hại là sự vững mạnh của chính quyền nhân dân. Hành vi phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội được coi là một phương tiện để làm suy yếu và chống lại chính quyền nhân dân.
Bản chất hai mặt của khách thể được bảo vệ – vừa là các chính sách cụ thể, vừa là sự vững mạnh của chính quyền – củng cố quan điểm rằng tội phạm này không chỉ đơn thuần là gây thiệt hại về kinh tế mà chủ yếu là hành vi lật đổ chính trị. Các chính sách kinh tế và xã hội được coi là công cụ của quyền lực nhà nước, và việc phá hoại chúng là một cuộc tấn công trực tiếp vào quyền lực đó. Điều này là cơ sở để tội danh được xếp vào nhóm tội xâm phạm an ninh quốc gia, nhấn mạnh sự nhìn nhận của chế độ về các mối đe dọa đối với quyền lực và sự ổn định của mình.
2.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội thể hiện qua các hành vi cụ thể mà người phạm tội thực hiện, cũng như đặc điểm cấu thành của tội phạm.
Các hành vi phá hoại cụ thể:
Hành vi phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội là làm cho các chính sách, kế hoạch của Nhà nước không thực hiện được, gây khó khăn cho Nhà nước xã hội chủ nghĩa trong công tác quản lý kinh tế, quản lý xã hội. Các hành vi này bao gồm: cản trở người khác thực hiện, chống lại, không thực hiện hoặc cố ý thực hiện sai, cố ý dây dưa kéo dài, gây ra trì trệ đối với việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội.
Ví dụ về các chính sách bị phá hoại có thể là chính sách kinh tế - xã hội miền núi, chính sách xóa đói giảm nghèo, chính sách đối với người có công với cách mạng, hoặc bất kỳ hành vi nào khác gây ảnh hưởng xấu đến việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội. Các hành vi này không nhất thiết phải gây ra thiệt hại vật chất cụ thể, mà chỉ cần nhằm mục đích làm cho chính sách không được thực hiện hoặc thực hiện không đúng đắn.
Đặc điểm cấu thành hình thức của tội phạm:
Tội phạm này có "cấu thành hình thức". Điều này có nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành kể từ khi người phạm tội thực hiện một trong các hành vi thuộc mặt khách quan của cấu thành tội phạm, không phụ thuộc vào việc hậu quả cụ thể (ví dụ: thiệt hại kinh tế thực tế hoặc sự thất bại của chính sách) đã xảy ra hay chưa. Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc của cấu thành tội phạm, mà chỉ có ý nghĩa trong việc quyết định hình phạt.
Đặc điểm "cấu thành hình thức" làm giảm đáng kể gánh nặng chứng minh hậu quả cho cơ quan công tố. Điều này có nghĩa là việc truy tố có thể được thực hiện ngay khi hành vi phá hoại và mục đích chống chính quyền được xác lập, mà không cần chờ đợi thiệt hại cụ thể xảy ra. Cách tiếp cận pháp lý này cho thấy sự ưu tiên của hệ thống pháp luật Việt Nam trong việc ngăn chặn các hành vi có khả năng đe dọa an ninh quốc gia ngay từ giai đoạn đầu, thay vì chờ đợi đến khi thiệt hại nghiêm trọng đã phát sinh.
Tuy nhiên, việc không yêu cầu hậu quả là dấu hiệu bắt buộc cũng có thể dẫn đến những thách thức trong việc phân biệt tội phạm này với các vi phạm hành chính hoặc sự kém hiệu quả trong quản lý, nếu mục đích "chống chính quyền nhân dân" không được chứng minh một cách rõ ràng và vững chắc. Điều này càng làm nổi bật vai trò then chốt của yếu tố chủ quan trong việc định tội.
2.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội là yếu tố xác định ai có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội danh này.
Điều kiện về độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự:
Chủ thể của tội phạm này là "bất kỳ người nào" từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Điều này bao gồm công dân Việt Nam, người nước ngoài, hoặc người không quốc tịch.
Việc quy định chủ thể là "bất kỳ người nào" cho thấy Nhà nước nhìn nhận mối đe dọa đối với việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, không chỉ giới hạn ở một nhóm đối tượng cụ thể hay những người có chức vụ. Điều này nhấn mạnh tính toàn diện trong việc bảo vệ an ninh quốc gia.
Các đối tượng có thể là chủ thể của tội phạm này:
Ngoài ra, người phạm tội còn có thể là người có chức vụ, quyền hạn trong việc thực hiện chính sách kinh tế - xã hội hoặc là người có nghĩa vụ phải thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội.
Mặc dù chủ thể có thể là "bất kỳ người nào", việc đề cập cụ thể đến những cá nhân có vai trò hoặc nhiệm vụ trong việc thực hiện chính sách cho thấy sự cảnh giác đặc biệt của Nhà nước đối với các hành vi phá hoại hoặc lật đổ từ bên trong bộ máy. Điều này phản ánh sự nhận thức về cả mối đe dọa bên ngoài và bên trong đối với việc thực hiện chính sách.
2.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Mặt chủ quan của tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội là yếu tố quyết định bản chất hình sự của hành vi, đặc biệt là mục đích phạm tội.
Phân tích lỗi cố ý trực tiếp: Tội phạm này được thực hiện với "lỗi cố ý trực tiếp". Điều này có nghĩa là người phạm tội nhận thức rõ hành vi phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả thiệt hại cho xã hội và mong muốn cho hậu quả đó xảy ra. Họ hoàn toàn ý thức được tính chất trái pháp luật của hành vi và mong muốn đạt được kết quả gây hại.
Yếu tố mục đích "nhằm chống chính quyền nhân dân" – dấu hiệu bắt buộc và tầm quan trọng trong định tội:
Yếu tố "mục đích nhằm chống chính quyền nhân dân" là dấu hiệu bắt buộc và không thể thiếu của mặt chủ quan đối với tội danh này. Nếu không có mục đích này, hành vi phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội sẽ không cấu thành tội phạm này. Thông qua hành vi phạm tội, người phạm tội nhằm làm suy yếu chính quyền nhân dân.
Mục đích "nhằm chống chính quyền nhân dân" là yếu tố then chốt, biến một hành vi có thể chỉ là vi phạm kinh tế hoặc hành chính thành một tội phạm an ninh quốc gia. Tính chất bắt buộc của yếu tố này có nghĩa là việc chứng minh được mục đích này là khía cạnh quan trọng nhất và thường là khó khăn nhất trong quá trình truy tố. Nếu không có mục đích cụ thể này, hành vi gây thiệt hại cho việc thực hiện chính sách, dù có nghiêm trọng đến đâu, sẽ được xem xét theo các điều luật khác, chẳng hạn như "Vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí" (Điều 219 BLHS 2015) hoặc các tội danh khác liên quan đến quản lý kinh tế. Điều này khẳng định tính chất chính trị cao của Điều 115 và yêu cầu một ngưỡng chứng minh rất cao đối với ý định phạm tội.
Sự khó khăn trong việc chứng minh yếu tố chủ quan này trong thực tiễn có thể dẫn đến những tranh cãi và thiếu nhất quán trong việc giải thích và áp dụng pháp luật. Điều này đặc biệt đúng khi ý định thường phải được suy luận từ các hành vi khách quan và các bằng chứng gián tiếp, có thể dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau, như đã được thảo luận trong các bối cảnh tương tự đối với các tội an ninh quốc gia khác. Do đó, việc có hướng dẫn rõ ràng từ cơ quan tư pháp cấp cao về cách xác định và chứng minh mục đích này là cần thiết.
3. Khung hình phạt và các tình tiết định khung
Điều 115 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định các khung hình phạt rõ ràng cho tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội, bao gồm cả hành vi chuẩn bị phạm tội.
Các khung hình phạt quy định tại Điều 115 BLHS 2015, sửa đổi 2017 bao gồm:
Khoản 1: Quy định khung hình phạt cơ bản: "Người nào nhằm chống chính quyền nhân dân mà phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội, thì bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm". Đây là khung hình phạt áp dụng cho hành vi phạm tội có đầy đủ các dấu hiệu cấu thành cơ bản.
Khoản 2: Quy định khung hình phạt nhẹ hơn cho trường hợp ít nghiêm trọng: "Phạm tội trong trường hợp ít nghiêm trọng, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 07 năm". Các tình tiết xác định "ít nghiêm trọng" sẽ được đánh giá dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi, hậu quả (nếu có), vai trò của người phạm tội và các yếu tố khác của vụ án.
Khoản 3: Quy định hình phạt đối với hành vi chuẩn bị phạm tội: "Người chuẩn bị phạm tội này, thì bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm".
Quy định về trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội:
Điểm mới đáng chú ý của Bộ luật Hình sự năm 2015 là việc lần đầu tiên quy định một khung hình phạt riêng đối với hành vi "chuẩn bị phạm tội" ngay trong điều luật quy định về từng tội danh cụ thể, trong đó có Điều 115. Điều này thể hiện một chiến lược pháp lý mang tính phòng ngừa của Nhà nước nhằm can thiệp sớm vào các hoạt động được coi là mối đe dọa đối với an ninh quốc gia, ngay cả trước khi hành vi phạm tội hoàn thành. Việc này cho phép các cơ quan thực thi pháp luật có cơ sở pháp lý để xử lý các cá nhân có ý định và hành vi chuẩn bị gây hại, nhằm ngăn chặn việc thực hiện đầy đủ mục tiêu của tội phạm.
Bảng khung hình phạt Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội (Điều 115 BLHS 2015, sửa đổi 2017)
4. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự liên quan
Bộ luật Hình sự năm 2015 đã có những tiến bộ trong kỹ thuật lập pháp khi quy định các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự thành một chương thống nhất (Chương VI, từ Điều 20 đến Điều 26), thay vì quy định tản mạn như trong BLHS năm 1999. Chương này bao gồm 7 trường hợp cụ thể có thể loại trừ trách nhiệm hình sự.
Phân tích các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự theo Chương VI BLHS 2015 (Điều 20 đến Điều 26) có thể áp dụng. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự bao gồm :
- Sự kiện bất ngờ (Điều 20): Người thực hiện hành vi gây hậu quả nguy hại cho xã hội trong trường hợp không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả của hành vi đó, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (Điều 21): Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Phòng vệ chính đáng (Điều 22): Hành vi chống trả cần thiết để bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, cơ quan, tổ chức trước hành vi xâm phạm.
- Tình thế cấp thiết (Điều 23): Tình thế mà một người buộc phải gây ra một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa để tránh gây thiệt hại cho quyền, lợi ích hợp pháp của mình, của người khác, hoặc lợi ích của Nhà nước, cơ quan, tổ chức.
- Gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội (Điều 24): Hành vi của người để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà không còn cách nào khác là buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết gây thiệt hại cho người bị bắt giữ.
- Rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ (Điều 25): Hành vi gây ra thiệt hại trong khi thực hiện việc nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ mới, nếu đã tuân thủ đúng quy trình, quy phạm và áp dụng đầy đủ biện pháp phòng ngừa.
- Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên (Điều 26): Người thực hiện hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, nếu đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành. Trong trường hợp này, người ra mệnh lệnh phải chịu trách nhiệm hình sự.
Mặc dù các quy định này áp dụng chung cho các tội phạm trong Bộ luật Hình sự, khả năng áp dụng chúng cho tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội (Điều 115) cần được xem xét cẩn trọng. Đặc biệt, với yếu tố bắt buộc là "mục đích nhằm chống chính quyền nhân dân", việc chứng minh sự kiện bất ngờ hoặc tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự sẽ cực kỳ khó khăn. Bởi lẽ, để có mục đích chống chính quyền, người phạm tội phải có nhận thức đầy đủ và khả năng điều khiển hành vi của mình.
Tuy nhiên, quy định về "Thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên" (Điều 26) có thể trở nên phức tạp trong các vụ án liên quan đến cán bộ, công chức bị cáo buộc phá hoại chính sách. Nếu một cá nhân thực hiện hành vi gây thiệt hại trong quá trình thi hành mệnh lệnh của cấp trên, và đã tuân thủ đúng quy trình báo cáo nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành, trách nhiệm hình sự có thể được chuyển sang người ra mệnh lệnh. Điều này có thể là một điểm tranh chấp pháp lý quan trọng, đòi hỏi điều tra kỹ lưỡng về chuỗi mệnh lệnh và bản chất của các chỉ thị trong quá trình thực hiện chính sách.
Bảng các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự áp dụng cho Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội (Điều 115 BLHS 2015)
5. Các văn bản hướng dẫn thi hành (Thông tư, Nghị quyết)
Để đảm bảo việc áp dụng pháp luật thống nhất, các cơ quan tư pháp thường ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành. Tổng hợp và phân tích các Thông tư liên tịch, Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, và các văn bản hướng dẫn khác, gồm:
Bộ luật Hình sự năm 2015 đã có nhiều quy định mới và thống nhất về các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành một số nghị quyết hướng dẫn chung về áp dụng BLHS, ví dụ như Nghị quyết 01/2022/NQ-HĐTP về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị quyết 02/2018/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng Điều 65 của Bộ luật Hình sự về án treo. Ngoài ra, còn có Nghị quyết 04/2015/NQ-HĐTP hướng dẫn thi hành một số quy định về xem xét, quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính tại Tòa án nhân dân. Các công văn của Tòa án nhân dân tối cao như Công văn 301/TANDTC-PC năm 2016 và Công văn 276/TANDTC-PC năm 2016 cũng hướng dẫn áp dụng các quy định có lợi cho người phạm tội của BLHS năm 2015.
Tuy nhiên, qua quá trình tổng hợp tài liệu, một điểm đáng lưu ý là sự thiếu vắng các thông tư liên tịch hoặc nghị quyết cụ thể, trực tiếp từ Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hoặc các cơ quan liên ngành (ví dụ: Bộ Công an, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao) cung cấp hướng dẫn chi tiết riêng cho Điều 115 BLHS 2015 về "Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội." Mặc dù có một số tài liệu có số hiệu liên quan đến "115" như Thông tư liên tịch 115/2015/TTLT-BTC-BTP , nhưng chúng lại liên quan đến các lĩnh vực khác (ví dụ: phí công chứng) và không có mối liên hệ với tội danh này. Tương tự, các thông tư như Thông tư 11/2025/TT-BCA và Thông tư 12/2025/TT-BCA hoặc Nghị quyết 04/2022/NQ-HĐTP hướng dẫn về khai thác thủy sản trái phép , Nghị quyết 06/2019/NQ-HĐTP hướng dẫn về các tội xâm hại tình dục , hay Thông tư liên tịch 09/2013/TTLT-BCA-BQP-BTP-VKSNDTC-TANDTC hướng dẫn về các tội xâm phạm trật tự, an toàn giao thông đều không trực tiếp hướng dẫn Điều 115 liên quan đến chính sách kinh tế - xã hội.
Việc thiếu các văn bản hướng dẫn cụ thể cho một tội danh được xếp vào loại "rất nghiêm trọng" và có yếu tố chủ quan phức tạp như "mục đích nhằm chống chính quyền nhân dân" có thể gây ra những thách thức trong việc áp dụng pháp luật một cách thống nhất trong thực tiễn. Các thẩm phán và kiểm sát viên có thể phải dựa nhiều hơn vào các nguyên tắc chung của luật hình sự và sự giải thích của riêng mình, điều này tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến sự thiếu nhất quán trong việc định tội và lượng hình.
6. Án lệ và thực tiễn xét xử
Thực tiễn xét xử và án lệ đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ các quy định pháp luật và hướng dẫn áp dụng trong các trường hợp cụ thể. Phân tích các án lệ (nếu có) hoặc các vụ án tiêu biểu đã được xét xử liên quan đến tội danh này:
Các tài liệu nghiên cứu được cung cấp chủ yếu tái khẳng định nội dung của Điều 115 Bộ luật Hình sự, thay vì cung cấp các án lệ cụ thể hoặc ví dụ chi tiết từ thực tiễn xét xử liên quan đến "Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội". Mặc dù có các số liệu thống kê chung về các vụ án tham nhũng, kinh tế và an ninh quốc gia cho thấy số lượng vụ án được phát hiện và xử lý là đáng kể (ví dụ: hơn 3.000 vụ phạm tội về tham nhũng, kinh tế, buôn lậu trong 6 tháng đầu năm 2024 , hoặc 147 vụ phạm tội về trật tự quản lý kinh tế trong tháng 7/2025 ), nhưng các số liệu này thuộc các nhóm tội phạm rộng hơn và không tách bạch các trường hợp cụ thể theo Điều 115.
Sự thiếu vắng các án lệ được công bố rộng rãi hoặc các ví dụ vụ án chi tiết cho tội danh này là một điểm đáng chú ý. Điều này có thể cho thấy rằng các vụ án liên quan đến tội phá hoại chính sách kinh tế - xã hội không thường xuyên được công bố chi tiết do tính chất nhạy cảm về an ninh quốc gia, hoặc số lượng các vụ án bị truy tố theo Điều 115 không nhiều bằng các tội phạm kinh tế hay tham nhũng khác. Điều này cũng có thể là một hạn chế trong việc tiếp cận thông tin công khai về thực tiễn áp dụng pháp luật đối với tội danh này.
Những khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật và định tội danh, đặc biệt là việc chứng minh mục đích chống chính quyền nhân dân:
Khó khăn lớn nhất trong việc áp dụng Điều 115 là việc chứng minh "mục đích nhằm chống chính quyền nhân dân". Đây là một yếu tố chủ quan, đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng về ý đồ chính trị của người phạm tội. Việc chứng minh ý định thường phải dựa vào các bằng chứng gián tiếp, hành vi trong quá khứ, hoặc các tuyên bố, điều này có thể dẫn đến nhiều cách giải thích khác nhau và gây tranh cãi trong thực tiễn xét xử. Nếu không chứng minh được mục đích này, hành vi gây thiệt hại cho chính sách sẽ không cấu thành tội danh này mà có thể bị xử lý theo các tội danh khác.
Ngoài ra, còn có những khó khăn chung trong việc phân biệt tội danh này với các tội phạm kinh tế hoặc tội phạm liên quan đến quản lý nhà nước khác. Ví dụ, việc phân biệt với tội "Cố ý làm trái quy định của Nhà nước về quản lý kinh tế gây hậu quả nghiêm trọng" (Điều 165 BLHS 1999, nay được thay thế bởi các điều luật khác như Điều 219 BLHS 2015 về vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí) là một thách thức. Mặc dù có những điểm tương đồng về mặt khách quan (gây thiệt hại cho kinh tế), nhưng tội danh tại Điều 115 yêu cầu mục đích chống chính quyền, điều không bắt buộc ở các tội danh khác. Sự thiếu rõ ràng trong ranh giới giữa các tội danh này có thể dẫn đến việc định tội không chính xác.
Thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự 2015 nói chung cũng gặp một số vướng mắc, bao gồm cả những vấn đề liên quan đến Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Những vướng mắc này góp phần vào sự phức tạp trong việc xét xử các vụ án liên quan đến Điều 115.
Thực tiễn giám định thiệt hại và thu thập chứng cứ:
Việc thu thập chứng cứ là nền tảng để xác định hành vi phạm tội, nguyên nhân, tính chất và mức độ của tội phạm. Chứng cứ phải đảm bảo ba thuộc tính: tính liên quan, tính hợp pháp và tính khách quan. Các nguồn chứng cứ bao gồm vật chứng, lời khai, lời trình bày.
Giám định tư pháp là một biện pháp điều tra quan trọng, cho phép người giám định sử dụng kiến thức chuyên môn để kết luận về các vấn đề liên quan đến vụ án. Mặc dù hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm theo Điều 115 (do có cấu thành hình thức), nhưng nó vẫn có ý nghĩa quan trọng trong việc quyết định hình phạt. Do đó, việc giám định thiệt hại kinh tế hoặc xã hội có thể cần thiết để xác định mức độ nghiêm trọng của hành vi và áp dụng khung hình phạt phù hợp. Tuy nhiên, bản chất của việc "phá hoại việc thực hiện chính sách" có thể gây ra những thách thức mới trong việc định lượng "thiệt hại" so với các thiệt hại vật chất trực tiếp. Việc đánh giá tác động lan tỏa, dài hạn hoặc gián tiếp của việc phá hoại chính sách có thể đòi hỏi chuyên môn đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế và xã hội học.
Kết luận
"Tội phá hoại việc thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội" theo Điều 115 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi 2017 là một tội phạm "rất nghiêm trọng" thuộc nhóm các tội xâm phạm an ninh quốc gia. Tội danh này nhằm bảo vệ sự thực hiện đúng đắn các chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước và sự vững mạnh của chính quyền nhân dân. Đặc điểm nổi bật của tội danh là có "cấu thành hình thức", nghĩa là tội phạm hoàn thành khi hành vi được thực hiện, không cần hậu quả cụ thể. Yếu tố "mục đích nhằm chống chính quyền nhân dân" là dấu hiệu chủ quan bắt buộc, có vai trò quyết định trong việc định tội.
So với BLHS 1999, BLHS 2015 đã giảm mức hình phạt tối đa cho khung cơ bản nhưng lại bổ sung quy định cụ thể về trách nhiệm hình sự đối với hành vi chuẩn bị phạm tội. Thực tiễn áp dụng pháp luật đối với tội danh này còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong việc chứng minh mục đích chống chính quyền nhân dân, và sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết hoặc án lệ công khai làm cho việc áp dụng pháp luật thiếu nhất quán.