Mục lục bài viết

Giá cả, cung và cầu là ba yếu tố cơ bản giúp giải thích cách một thị trường vận động. Vì sao một loại rau có thể tăng giá mạnh sau mưa bão? Vì sao giá một sản phẩm giảm nhưng doanh nghiệp lại quyết định sản xuất ít hơn? Vì sao thu nhập của người dân tăng có thể khiến giá của một số hàng hóa tăng dù chi phí sản xuất không thay đổi?

Để trả lời những câu hỏi này, cần nhìn nhận cung, cầu và giá cả trong một mối quan hệ hai chiều. Giá cả tác động đến quyết định của người mua và người bán; ngược lại, sự thay đổi của cung và cầu lại tạo áp lực khiến giá thị trường biến động.

 

1. Khái niệm cơ bản về cung, cầu và giá cả trong kinh tế học

1.1. Cung là gì?

Cung là lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người bán có khả năng và sẵn sàng đưa ra thị trường ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định, với giả định các yếu tố khác không đổi.

Cần phân biệt “cung” với “lượng cung”.

Cung thể hiện toàn bộ mối quan hệ giữa các mức giá và lượng hàng hóa mà người bán sẵn sàng cung ứng.

Lượng cung là số lượng hàng hóa mà người bán sẵn sàng và có khả năng bán tại một mức giá cụ thể.

Ví dụ, một hộ trồng rau có thể sẵn sàng bán 100 kg rau mỗi ngày khi giá là 15.000 đồng/kg nhưng tăng lượng bán lên 150 kg khi giá đạt 20.000 đồng/kg. Các lượng cung tương ứng với nhiều mức giá khác nhau tạo thành quan hệ cung.

 

1.2. Cầu là gì?

Cầu là lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà người tiêu dùng có khả năng và sẵn sàng mua ở các mức giá khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định, khi các yếu tố khác được giữ nguyên.

Tương tự, cần phân biệt “cầu” và “lượng cầu”.

Cầu thể hiện toàn bộ mối quan hệ giữa giá và lượng hàng hóa người tiêu dùng sẵn sàng mua.

Lượng cầu là số lượng người tiêu dùng sẵn sàng và có khả năng mua tại một mức giá cụ thể.

Điều kiện “có khả năng mua” rất quan trọng. Một người có thể mong muốn sở hữu một chiếc ô tô nhưng nếu không có khả năng thanh toán thì mong muốn đó chưa tạo thành cầu theo nghĩa kinh tế học.

 

1.3. Giá cả là gì?

Giá cả có thể hiểu là số tiền mà người mua phải trả để có được một đơn vị hàng hóa hoặc dịch vụ trong giao dịch.

Trong nền kinh tế thị trường, giá cả còn thực hiện chức năng truyền tải thông tin.

Khi một loại hàng hóa trở nên khan hiếm trong khi nhu cầu cao, giá thường chịu áp lực tăng. Giá cao hơn tạo động lực để người bán tăng lượng hàng đưa ra thị trường, đồng thời khiến một bộ phận người tiêu dùng giảm lượng mua.

Ngược lại, khi hàng hóa dư thừa, người bán có xu hướng hạ giá để giải phóng hàng tồn. Giá thấp hơn có thể kích thích tiêu dùng nhưng đồng thời làm giảm động lực mở rộng sản xuất.

Do đó, giá cả đóng vai trò như một tín hiệu giúp điều phối quyết định của người sản xuất và người tiêu dùng.

 

1.4. Quy luật cung

Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá của một hàng hóa tăng thường làm lượng cung của hàng hóa đó tăng; giá giảm thường làm lượng cung giảm.

Đây là mối quan hệ cùng chiều giữa giá và lượng cung.

Nguyên nhân cơ bản là động cơ lợi nhuận. Khi giá bán tăng trong khi các điều kiện khác chưa thay đổi, việc sản xuất và đưa thêm hàng hóa ra thị trường có thể trở nên hấp dẫn hơn đối với doanh nghiệp.

 

1.5. Quy luật cầu

Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, giá hàng hóa tăng thường làm lượng cầu giảm; ngược lại, giá giảm thường làm lượng cầu tăng.

Giá và lượng cầu vì vậy thường có quan hệ ngược chiều.

Có thể giải thích hiện tượng này thông qua hai cơ chế quan trọng.

Thứ nhất là hiệu ứng thay thế. Khi một sản phẩm trở nên đắt hơn, người tiêu dùng có xu hướng chuyển sang những sản phẩm thay thế có giá tương đối thấp hơn.

Thứ hai là hiệu ứng thu nhập. Khi giá tăng nhưng thu nhập không thay đổi, sức mua thực tế của người tiêu dùng giảm xuống, khiến họ phải điều chỉnh lượng mua.

 

1.6. Giá cân bằng thị trường

Giá cân bằng là mức giá tại đó lượng cung bằng lượng cầu.

Ở trạng thái này, lượng hàng mà người bán muốn bán tương ứng với lượng hàng người mua muốn mua.

Nếu giá đang cao hơn mức cân bằng, lượng cung có thể vượt lượng cầu. Hàng hóa tồn kho tạo áp lực khiến người bán hạ giá.

Nếu giá thấp hơn mức cân bằng, lượng cầu có thể vượt lượng cung. Sự thiếu hụt tạo áp lực đẩy giá lên.

Cơ chế điều chỉnh này giúp giải thích vì sao giá cả, cung và cầu luôn tác động qua lại trong nền kinh tế thị trường.

 

2. Mối quan hệ giữa giá cả và lượng cung: Ví dụ thực tế

Quy luật cung cho thấy, khi chỉ xét sự thay đổi giá của chính hàng hóa và giữ các yếu tố khác không đổi, giá tăng thường khiến lượng cung tăng và giá giảm thường khiến lượng cung giảm.

 

2.1. Khi giá tăng, lượng cung thường tăng

Giả sử một kg thịt lợn trước đây được bán với giá 60.000 đồng.

Ở mức giá này, một trang trại đưa ra thị trường khoảng 1.000 kg trong một khoảng thời gian nhất định.

Sau đó, do nhu cầu thị trường tăng, giá thịt lợn tăng lên 80.000 đồng/kg.

Nếu chi phí và những điều kiện khác không thay đổi, mức giá cao hơn có thể tạo động lực để các cơ sở chăn nuôi tăng lượng hàng bán ra, sử dụng công suất hiện có nhiều hơn hoặc chuẩn bị mở rộng quy mô sản xuất.

Đây là biểu hiện của sự gia tăng lượng cung do giá của chính sản phẩm tăng.

 

2.2. Khi giá giảm, lượng cung thường giảm

Trường hợp ngược lại có thể thấy ở thị trường hàng thời trang.

Khi nhu cầu suy yếu, lượng hàng tồn kho lớn khiến doanh nghiệp phải giảm giá để bán hàng.

Nếu mức giá thấp kéo dài khiến lợi nhuận giảm, doanh nghiệp có thể phản ứng bằng cách:

  • Giảm số lượng sản phẩm sản xuất trong đợt tiếp theo;
  • Cắt giảm đơn đặt hàng;
  • Thu hẹp một số dòng sản phẩm;
  • Hạn chế mở rộng năng lực sản xuất.

Như vậy, giá thấp hơn tạo tín hiệu khiến lượng hàng mà doanh nghiệp sẵn sàng đưa ra thị trường giảm xuống.

 

2.3. Ví dụ về thị trường nông sản

Giả sử cà phê được bán ở mức giá tương đối thấp trong một thời gian dài. Người trồng có thể hạn chế đầu tư mở rộng diện tích hoặc giảm một số khoản đầu tư có chi phí cao.

Nếu giá cà phê tăng đáng kể và người sản xuất kỳ vọng mức giá thuận lợi được duy trì, động lực chăm sóc vườn, tái canh và đầu tư sản xuất có thể tăng lên.

Tuy nhiên, nông nghiệp cho thấy một giới hạn quan trọng của quy luật cung: người sản xuất không phải lúc nào cũng có thể tăng sản lượng ngay lập tức.

Cây trồng cần thời gian sinh trưởng, vật nuôi cần thời gian chăn nuôi và doanh nghiệp cần thời gian đầu tư.

Do đó, phản ứng của lượng cung trước biến động giá thường phụ thuộc vào khoảng thời gian xem xét.

 

2.4. Giá tăng không đồng nghĩa “cung” tăng trong mọi trường hợp

Đây là điểm rất dễ nhầm.

Nếu giá của chính sản phẩm tăng và các yếu tố khác giữ nguyên, ta nói lượng cung tăng. Đây là sự vận động dọc theo đường cung.

Nhưng nếu công nghệ mới làm giảm chi phí sản xuất, doanh nghiệp có khả năng cung cấp nhiều sản phẩm hơn tại mọi mức giá. Khi đó, không phải chỉ lượng cung thay đổi mà toàn bộ cung đã tăng.

Tương tự, nếu nguyên liệu đầu vào tăng giá mạnh khiến sản xuất trở nên đắt đỏ, doanh nghiệp có thể cung ứng ít hàng hóa hơn tại mỗi mức giá. Khi đó, cung giảm.

Sự phân biệt giữa “lượng cung thay đổi” và “cung thay đổi” là một trong những nguyên tắc cơ bản khi phân tích thị trường.

 

3. Mối quan hệ giữa giá cả và lượng cầu: Phân tích các trường hợp

Nếu quy luật cung thể hiện mối quan hệ cùng chiều thì quy luật cầu thường thể hiện mối quan hệ ngược chiều giữa giá và lượng cầu.

 

3.1. Giá tăng làm lượng cầu giảm

Giả sử một kg thịt lợn tăng từ 80.000 đồng lên 120.000 đồng trong khi thu nhập của hộ gia đình không thay đổi.

Người tiêu dùng có thể phản ứng bằng cách mua ít thịt lợn hơn và chuyển một phần nhu cầu sang thịt gà, cá hoặc các nguồn thực phẩm khác.

Lượng cầu thịt lợn vì thế giảm.

Có hai tác động cùng xuất hiện.

Một là thịt lợn trở nên đắt hơn tương đối so với một số thực phẩm thay thế.

Hai là cùng một khoản tiền trước đây, người tiêu dùng mua được ít thịt hơn.

 

3.2. Giá giảm làm lượng cầu tăng

Giả sử một chiếc áo có giá 800.000 đồng. Khi cửa hàng giảm giá xuống 500.000 đồng, một bộ phận khách hàng trước đây không sẵn sàng mua có thể thay đổi quyết định.

Những người vốn định mua một sản phẩm khác cũng có thể chuyển sang chiếc áo đang giảm giá.

Kết quả là lượng cầu tăng lên.

Đây là lý do giảm giá thường được các doanh nghiệp sử dụng để kích thích lượng hàng tiêu thụ, đặc biệt trong trường hợp tồn kho lớn hoặc sản phẩm mang tính mùa vụ.

 

3.3. Hàng hóa thay thế làm phản ứng của cầu rõ hơn

Hai hàng hóa được coi là thay thế khi người tiêu dùng có thể sử dụng sản phẩm này thay cho sản phẩm kia ở một mức độ nhất định.

Ví dụ, nếu giá thịt lợn tăng mạnh trong khi giá thịt gà tương đối ổn định, một số người tiêu dùng có thể giảm lượng thịt lợn và tăng mua thịt gà.

Trong trường hợp này cần phân biệt hai hiện tượng.

Giá thịt lợn tăng làm lượng cầu thịt lợn giảm.

Đồng thời, giá thịt lợn tăng có thể làm cầu đối với thịt gà tăng, dù giá thịt gà chưa thay đổi.

 

3.4. Hàng hóa bổ sung

Hàng hóa bổ sung là những sản phẩm thường được sử dụng cùng nhau.

Nếu giá của một hàng hóa tăng quá mạnh khiến người tiêu dùng giảm sử dụng nó, nhu cầu đối với sản phẩm bổ sung cũng có thể giảm.

Ví dụ, nếu chi phí sử dụng một loại thiết bị tăng đáng kể khiến số người mua thiết bị giảm, nhu cầu đối với những phụ kiện chỉ dùng cùng thiết bị đó cũng có thể bị ảnh hưởng.

Điểm quan trọng là giá của hàng hóa A có thể làm thay đổi cầu đối với hàng hóa B.

 

3.5. Có phải mọi hàng hóa đều tuân theo quy luật cầu giống nhau?

Quy luật cầu là mô hình nền tảng nhưng mức độ phản ứng không giống nhau giữa các sản phẩm.

Với hàng thiết yếu, người tiêu dùng có thể khó giảm mạnh lượng mua dù giá tăng bởi họ vẫn phải đáp ứng nhu cầu cơ bản.

Ngược lại, đối với hàng hóa không thiết yếu hoặc có nhiều sản phẩm thay thế, người tiêu dùng thường dễ dàng trì hoãn mua sắm hoặc chuyển sang lựa chọn khác.

Do đó, khi phân tích ảnh hưởng của giá đến lượng cầu, không chỉ cần xác định chiều tác động mà còn phải xem xét mức độ phản ứng của người tiêu dùng.

 

4. Các yếu tố khác ngoài giá cả ảnh hưởng đến cung và cầu

Giá của chính hàng hóa chỉ là một trong nhiều yếu tố tác động đến thị trường.

Khi các yếu tố ngoài giá thay đổi, toàn bộ đường cung hoặc đường cầu có thể dịch chuyển.

 

4.1. Các yếu tố làm thay đổi cầu

Thu nhập của người tiêu dùng là một yếu tố quan trọng.

Đối với hàng hóa thông thường, khi thu nhập tăng, người tiêu dùng thường có khả năng mua nhiều hơn ở cùng một mức giá, khiến cầu tăng.

Ngược lại, thu nhập giảm có thể khiến cầu đối với nhiều hàng hóa và dịch vụ không thiết yếu suy giảm.

Thị hiếu và sở thích cũng có ảnh hưởng lớn.

Một sản phẩm trở thành xu hướng có thể chứng kiến cầu tăng nhanh dù giá của chính nó chưa thay đổi. Ngược lại, một sản phẩm không còn được ưa chuộng có thể mất khách hàng dù doanh nghiệp giữ nguyên giá.

Giá của hàng hóa liên quan cũng tác động đến cầu.

Nếu giá của hàng hóa thay thế tăng, cầu đối với sản phẩm đang xét có thể tăng.

Nếu giá của hàng hóa bổ sung tăng đáng kể, cầu đối với sản phẩm đang xét có thể giảm.

Ngoài ra còn có:

  • Quy mô và cơ cấu dân số;
  • Kỳ vọng của người tiêu dùng về giá trong tương lai;
  • Xu hướng xã hội;
  • Hoạt động quảng bá;
  • Điều kiện kinh tế nói chung.

 

4.2. Các yếu tố làm thay đổi cung

Chi phí đầu vào là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

Nếu giá nguyên liệu, năng lượng, tiền lương hoặc chi phí vận chuyển tăng, chi phí sản xuất tăng theo. Doanh nghiệp có thể không còn sẵn sàng cung cấp lượng hàng như trước tại cùng một mức giá, khiến cung giảm.

Công nghệ có thể tạo tác động ngược lại.

Máy móc hiện đại, tự động hóa hoặc phương pháp sản xuất hiệu quả hơn giúp doanh nghiệp tạo ra nhiều sản phẩm hơn với cùng một lượng nguồn lực hoặc giảm chi phí trên mỗi sản phẩm. Khi đó, cung có thể tăng.

Số lượng người bán cũng tác động trực tiếp đến tổng cung thị trường.

Nếu nhiều doanh nghiệp mới tham gia, năng lực cung ứng của toàn ngành thường tăng. Nếu nhiều doanh nghiệp rời khỏi thị trường, cung có thể giảm.

Ngoài ra, cung còn chịu tác động bởi:

  • Thuế và một số chính sách của Nhà nước;
  • Giá của các yếu tố sản xuất;
  • Điều kiện tự nhiên và thời tiết;
  • Công nghệ;
  • Kỳ vọng của người sản xuất;
  • Số lượng doanh nghiệp;
  • Khả năng vận chuyển và hoạt động của chuỗi cung ứng.

 

4.3. Phân biệt thay đổi lượng cung, lượng cầu với thay đổi cung, cầu

Có thể ghi nhớ bằng nguyên tắc:

Khi giá của chính hàng hóa thay đổi và các yếu tố khác không đổi, lượng cung hoặc lượng cầu thay đổi.

Khi một yếu tố ngoài giá của chính hàng hóa thay đổi, chẳng hạn thu nhập, thị hiếu, công nghệ hoặc chi phí đầu vào, cung hoặc cầu có thể thay đổi.

Ví dụ, giá cà phê giảm khiến người tiêu dùng mua nhiều cà phê hơn là lượng cầu tăng.

Nhưng thu nhập tăng khiến người tiêu dùng sẵn sàng mua nhiều cà phê hơn tại nhiều mức giá khác nhau thì có thể được phân tích là cầu tăng.

Tương tự, giá áo tăng khiến doanh nghiệp đưa thêm áo ra bán là lượng cung tăng.

Công nghệ may mới làm chi phí giảm và doanh nghiệp có thể cung cấp nhiều áo hơn tại mỗi mức giá là cung tăng.

 

5. Tác động của sự thay đổi cung cầu đến biến động giá cả thị trường

Cho đến đây, có thể thấy mối quan hệ không chỉ diễn ra theo chiều “giá tác động đến cung và cầu”.

Chiều ngược lại cũng rất quan trọng: cung và cầu tác động đến giá.

 

5.1. Cầu tăng trong khi cung chưa thay đổi

Giả sử nhu cầu về một loại hàng hóa tăng đột ngột nhưng người bán chưa thể tăng sản lượng ngay.

Nhiều người cùng muốn mua một lượng hàng có hạn sẽ tạo áp lực tăng giá.

Đây là tình huống từng có thể xuất hiện với những hàng hóa cần thiết trong các thời điểm nhu cầu tăng nhanh.

Sau một thời gian, mức giá cao hơn tạo động lực để doanh nghiệp mở rộng sản xuất. Khi nguồn cung tăng lên, áp lực tăng giá có thể giảm.

 

5.2. Cầu giảm trong khi cung chưa thay đổi

Nếu người tiêu dùng đồng loạt cắt giảm chi tiêu đối với một nhóm sản phẩm nhưng doanh nghiệp vẫn duy trì lượng hàng như cũ, thị trường sẽ xuất hiện tình trạng dư thừa.

Hàng tồn kho tăng.

Để thu hồi vốn, doanh nghiệp có thể giảm giá hoặc thực hiện các chương trình khuyến mại.

Nếu tình trạng kéo dài, doanh nghiệp có thể tiếp tục giảm sản xuất.

Do đó, cầu giảm thường tạo áp lực làm giá cân bằng và sản lượng cân bằng giảm khi các yếu tố khác không đổi.

 

5.3. Cung giảm trong khi cầu chưa thay đổi

Cung có thể giảm do thiên tai, dịch bệnh, đứt gãy chuỗi cung ứng hoặc chi phí đầu vào tăng.

Giả sử mưa bão làm sản lượng rau giảm mạnh trong khi nhu cầu của người dân không thay đổi.

Lượng rau đưa ra thị trường ít hơn.

Trong điều kiện đó, người mua phải cạnh tranh để mua một lượng hàng khan hiếm hơn, tạo áp lực tăng giá.

Đây là một cơ chế phổ biến giải thích hiện tượng giá thực phẩm tăng sau những cú sốc làm giảm sản lượng.

 

5.4. Cung tăng trong khi cầu chưa thay đổi

Trường hợp ngược lại, một vụ mùa thuận lợi có thể khiến lượng nông sản đưa ra thị trường tăng mạnh.

Nếu nhu cầu tiêu thụ không tăng tương ứng, người bán phải cạnh tranh để bán sản phẩm.

Giá vì thế chịu áp lực giảm.

Hiện tượng này đặc biệt đáng chú ý đối với nông sản tươi sống bởi thời gian bảo quản có hạn khiến người sản xuất khó trì hoãn việc bán hàng.

 

5.5. Khi cả cung và cầu cùng thay đổi

Thực tế phức tạp hơn các mô hình đơn giản vì cung và cầu có thể cùng thay đổi.

Nếu cầu tăng và cung giảm, cả hai biến động đều tạo áp lực tăng giá. Giá cân bằng vì vậy có xu hướng tăng, trong khi sản lượng cân bằng tăng hay giảm còn phụ thuộc mức độ thay đổi tương đối của hai phía.

Nếu cầu giảm và cung tăng, cả hai đều tạo áp lực giảm giá. Giá cân bằng có xu hướng giảm, nhưng sản lượng cân bằng cuối cùng vẫn phụ thuộc vào mức độ dịch chuyển của từng đường.

Nếu cung và cầu cùng tăng, tác động lên sản lượng tương đối rõ theo hướng tăng nhưng giá có thể tăng hoặc giảm tùy bên nào thay đổi mạnh hơn.

Tương tự, nếu cung và cầu cùng giảm, sản lượng thường chịu áp lực giảm nhưng chiều biến động của giá không thể xác định chỉ từ thông tin đó.

Đây là lý do khi phân tích biến động giá thực tế không nên kết luận đơn giản rằng “giá tăng là vì cầu tăng” hoặc “giá giảm là vì cung tăng”. Cần xác định đồng thời những gì đang xảy ra ở cả phía cung và phía cầu.

 

5.6. Ví dụ về cú sốc cung cầu

Thị trường vật tư y tế trong giai đoạn dịch bệnh là ví dụ dễ hình dung về cú sốc cầu.

Khi nhu cầu đối với khẩu trang và một số sản phẩm phòng dịch tăng nhanh trong khi năng lực cung ứng chưa thể điều chỉnh tức thời, tình trạng khan hiếm tạo áp lực đẩy giá lên.

Giá và nhu cầu thị trường cao sau đó tạo động lực để nhiều đơn vị mở rộng hoặc chuyển đổi năng lực sản xuất. Khi lượng hàng cung ứng tăng lên, sự thiếu hụt được thu hẹp và áp lực giá giảm dần.

Ở chiều ngược lại, việc nông sản bị ùn ứ do khó khăn trong lưu thông có thể làm lượng hàng dành cho thị trường trong nước tăng mạnh trong thời gian ngắn. Nếu nhu cầu không tăng tương ứng, giá tại nơi sản xuất có thể giảm sâu.

Hai ví dụ cho thấy giá cả vừa phản ánh tình trạng khan hiếm hoặc dư thừa, vừa truyền tín hiệu để các chủ thể điều chỉnh hành vi.

 

5.7. Mối quan hệ hai chiều giữa giá cả, cung và cầu

Có thể khái quát cơ chế thị trường thành một chu trình.

Khi hàng hóa khan hiếm tương đối so với nhu cầu, giá chịu áp lực tăng. Giá cao khuyến khích người bán tăng lượng cung và đồng thời khiến người mua giảm lượng cầu.

Khi hàng hóa dư thừa, giá chịu áp lực giảm. Giá thấp kích thích người tiêu dùng tăng lượng cầu nhưng làm giảm động lực cung ứng của người bán.

Nhờ các phản ứng đó, thị trường có xu hướng tiến về một trạng thái cân bằng mới.

Tuy nhiên, cân bằng thị trường không phải trạng thái cố định vĩnh viễn. Thu nhập, công nghệ, chi phí, thời tiết, chính sách, thị hiếu, dân số và nhiều yếu tố khác liên tục thay đổi nên điểm cân bằng cũng liên tục dịch chuyển.

Vì vậy, cung, cầu và giá cả cần được hiểu như ba thành phần của một cơ chế động thay vì ba khái niệm tồn tại độc lập.

Tóm lại, quy luật cung cho thấy giá và lượng cung thường vận động cùng chiều, trong khi quy luật cầu cho thấy giá và lượng cầu thường vận động ngược chiều khi các yếu tố khác không đổi. Tuy nhiên, giá của chính hàng hóa chỉ làm thay đổi lượng cung hoặc lượng cầu dọc theo đường hiện có; còn các yếu tố ngoài giá mới có thể làm dịch chuyển toàn bộ cung hoặc cầu. Khi cung và cầu thay đổi, điểm cân bằng mới được hình thành và kéo theo sự điều chỉnh của cả giá lẫn sản lượng trên thị trường. Hiểu đúng cơ chế này là nền tảng để phân tích các hiện tượng như khan hiếm hàng hóa, dư thừa, tăng giá, giảm giá và phản ứng của doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: