Mục lục bài viết
1. Bố cục bài viết về gia đình bằng tiếng Anh
Bố cục bài viết về gia đình bằng tiếng Anh có thể được trình bày theo một số cách khác nhau, tùy thuộc vào nội dung và mục đích của bài viết. Tuy nhiên, một cách bố cục phổ biến cho bài viết về gia đình là:
- Giới thiệu (Introduction): Trình bày về sự quan trọng của gia đình đối với cuộc sống của chúng ta, và giới thiệu chủ đề chính của bài viết.
- Thân bài (Body): Phần này có thể được chia thành các đoạn, mỗi đoạn trình bày về một chủ đề nhất định liên quan đến gia đình. Các chủ đề có thể bao gồm:
- Lịch sử và bản sắc của gia đình: Trình bày về nguồn gốc, lịch sử phát triển và những đặc điểm đặc trưng của gia đình của bạn.
- Các thành viên trong gia đình: Trình bày về các thành viên trong gia đình của bạn, như cha mẹ, anh chị em, ông bà, cháu, và giới thiệu về tính cách, sở thích và vai trò của mỗi người.
- Hoạt động gia đình: Trình bày về những hoạt động và truyền thống gia đình, như dự lễ hội, đi du lịch, tổ chức tiệc tùng hay đọc sách cùng nhau.
- Tình cảm và mối quan hệ trong gia đình: Trình bày về tình cảm và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình của bạn, và giới thiệu về những cách mà gia đình của bạn giúp đỡ lẫn nhau trong cuộc sống.
- Thách thức và khó khăn: Trình bày về những thách thức và khó khăn mà gia đình của bạn từng trải qua, và giới thiệu về những cách gia đình của bạn đã vượt qua chúng.
- Kết luận (Conclusion): Tóm tắt lại các ý chính trong bài viết và nhấn mạnh về sự quan trọng của gia đình trong cuộc sống của chúng ta.
Ngoài ra, còn một số cách trình bày khác như bố cục theo thứ tự thời gian, theo mô tả tình huống hoặc sự kiện, hoặc theo một góc nhìn đặc biệt như tình yêu thương, tình bạn và sự đoàn kết trong gia đình.
2. Từ vựng thường dùng để viết về gia đình bằng tiếng Anh
- Parents (n) /ˈperənts/ - bố mẹ
- Father / Dad (n) /ˈfɑːðər/ - cha / bố
- Mother / Mom (n) /ˈmʌðər/ - mẹ
- Son (n) /sʌn/ - con trai
- Daughter (n) /ˈdɔːtər/ - con gái
- Sibling (n) /ˈsɪblɪŋ/ - anh chị em ruột
- Brother (n) /ˈbrʌðər/ - anh trai / em trai
- Sister (n) /ˈsɪstər/ - chị gái / em gái
- Grandparents (n) /ˈɡrændˌperənts/ - ông bà
- Grandfather / Grandpa (n) /ˈɡrændˌfɑːðər/ - ông nội / ông
- Grandmother / Grandma (n) /ˈɡrændˌmʌðər/ - bà nội / bà
- Aunt (n) /ænt/ - dì / cô / bác gái
- Uncle (n) /ˈʌŋkəl/ - chú / bác trai
- Niece (n) /niːs/ - cháu gái
- Nephew (n) /ˈnefjuː/ - cháu trai
- Cousin (n) /ˈkʌzn/ - anh em họ
- In-law (n) /ˈɪnlɔː/ - bố mẹ chồng / bố mẹ vợ / con rể / nàng dâu
- Father-in-law (n) /ˈfɑːðərɪnlɔː/ - bố chồng / bố vợ
- Mother-in-law (n) /ˈmʌðərɪnlɔː/ - mẹ chồng / mẹ vợ
- Brother-in-law (n) /ˈbrʌðərɪnlɔː/ - anh rể / em chồng
- Sister-in-law (n) /ˈsɪstərɪnlɔː/ - chị dâu / em vợ
- Stepfather (n) /ˈstepˌfɑːðər/ - cha kế
- Stepmother (n) /ˈstepˌmʌðər/ - mẹ kế
- Stepbrother (n) /ˈstepˌbrʌðər/ - anh kế / em kế
- Stepsister (n) /ˈstepsɪstər/ - chị kế / em kế
- Half-sibling (n) /hæf ˈsɪblɪŋ/ - anh chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha
- Foster parent (n) /ˈfɔːstər ˈperənt/ - cha mẹ nuôi
- Foster child (n) /ˈfɔːstər tʃaɪld/ - con nuôi
- Guardian (n) /ˈɡɑːrdiən/ - người giám hộ
- Ward (n) /wɔːrd/ - người được giám hộ
- Godparent (n) /ˈɡɒdˌperənt/ - cha mẹ đỡ đầu
- Godchild (n) /ˈɡɒdˌtʃaɪld/ - con đỡ đầu
- Ancestor (n) /ˈænsestər/ - tổ tiên
- Descendant (n) /dɪˈsendənt/ - cháu / con cháu
- Family tree (n) /ˈfæməli triː/ - cây gia phả
- Relative (n) /ˈrelətɪv/ - họ hàng
- Kin (n) /kɪn/ - thân họ hàng
- Next of kin (n) /ˈnekst əv kɪn/ - người thân nhất
- Orphan (n) /ˈɔːfən/ - trẻ mồ côi
- Widow (n) /ˈwɪdəʊ/ - người góa phụ
- Widower (n) /ˈwɪdəʊər/ - người góa vợ
- Single parent (n) /ˈsɪŋɡl ˈperənt/ - cha mẹ đơn thân
- Blended family (n) /ˈblendɪd ˈfæməli/ - gia đình lai
- Nuclear family (n) /ˈnjuːkliər ˈfæməli/ - gia đình hạt nhân
- Extended family (n) /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ - gia đình đa thế hệ
3. Đoạn văn về gia đình bằng tiếng Anh kèm bản dịch
Mẫu số 1
| Tiếng Anh | Bản dịch tiếng Việt |
| Hello everyone, my name is Tuan An and I would like to introduce you to my family. We are a family of four, consisting of my father, mother, younger brother, and myself. My father works as an engineer at a construction site near our home and is often very busy, spending most of his days outside under the sun, which gives him a tanned complexion. Despite his busy schedule, he always makes time to play with me. My mother is a talented homemaker, and I am lucky to enjoy her delicious meals every day. She takes great care of our family, and before I go to bed, she often reads me a bedtime story. My brother is ten years old and a great kid. I enjoy spending my free time playing with him, which allows my mom to focus on other things. I cherish my family very much and feel blessed to have them in my life. | Xin chào mọi người, tôi là Tuấn An và tôi muốn giới thiệu về gia đình của tôi. Gia đình chúng tôi có 4 người bao gồm bố, mẹ, em trai và tôi. Bố tôi là một kỹ sư làm việc tại một công trường xây dựng gần nhà. Ông ta thường rất bận rộn và phải đứng ngoài trời suốt cả ngày, dẫn đến làn da ông ta rám nắng. Tuy nhiên, ông ta vẫn luôn dành thời gian để chơi với tôi. Mẹ tôi là một người nội trợ tài ba, tôi rất may mắn được thưởng thức những món ăn ngon mỗi ngày do mẹ tôi nấu. Bà luôn quan tâm và chăm sóc gia đình rất chu đáo, trước khi đi ngủ thì bà thường đọc truyện cho tôi nghe. Em trai tôi năm nay đã 10 tuổi và là một cậu bé rất ngoan ngoãn. Tôi thường dành thời gian rảnh để chơi với em, giúp mẹ tôi có thể làm những việc khác. Tôi rất yêu quý gia đình và cảm thấy may mắn khi có họ trong cuộc sống của mình. |
Mẫu số 2
| Tiếng Anh | Bản dịch tiếng Việt |
| I take great pride in my family and its long-standing tradition of carpentry, spanning three generations. The art of carpentry has always fascinated me, as I have been exposed to many exquisite wooden products since my childhood. Witnessing the creation process has taught me that it involves multiple steps. Firstly, my father meticulously selects the appropriate type of wood and sizes them accordingly. He then expertly cuts and shapes the wooden pieces to form the desired product. Finally, my dad adds a touch of beauty to his creation by applying vibrant colors. It's truly a joy to watch him work, and as a child, I dreamed of carrying on this family legacy. The result of my family's craftsmanship is a collection of exquisite and practical wooden products that continue to inspire me to this day. | Tôi rất tự hào về gia đình của mình và truyền thống thợ mộc kéo dài ba thế hệ. Tôi luôn hâm mộ nghệ thuật thợ mộc và đã được tiếp xúc với nhiều sản phẩm gỗ tuyệt đẹp kể từ khi còn nhỏ. Theo dõi quá trình tạo ra những sản phẩm này đã giúp tôi nhận ra rằng nó phải trải qua nhiều bước khác nhau. Đầu tiên, cha tôi sẽ lựa chọn loại gỗ phù hợp và cắt chúng thành kích cỡ tương ứng. Sau đó, cha tôi sẽ cắt và tạo hình những miếng gỗ để tạo ra sản phẩm mong muốn. Cuối cùng, cha tôi sẽ tô màu cho sản phẩm với những màu sắc tươi sáng. Thật tuyệt vời khi được theo dõi cha tôi làm việc và khi còn nhỏ, tôi mơ ước sẽ tiếp tục truyền thống gia đình này. Kết quả của sự khéo léo của gia đình tôi là một bộ sưu tập các sản phẩm gỗ tinh tế và thực tế, tiếp tục truyền cảm hứng cho tôi đến ngày hôm nay. |
Mẫu số 3
| Tiếng Anh | Bản dịch tiếng Việt |
| My family members are all very occupied with their respective schedules, and we only get to spend time together during meal times. This is why my mother puts a lot of effort into preparing our meals, and I often assist her during my free time. Once the food is ready, I call my dad and brother to come and join us at the table. We wish each other a delicious meal before starting to eat. During our mealtime, my dad often shares interesting stories from work, while my mother talks about her latest purchases. My brother and I always laugh and have a great time. Due to his physically demanding job, my dad has a hearty appetite, and I love the meals my mom cooks for us. I aspire to cook as well as my mother one day. After our meal, my mother prepares fresh milk for my brother and me. Though I am not particularly fond of milk, my mother insists that it is good for my health. Despite our simple meals, my family always enjoys a good laugh and our time together is filled with warmth and love. I cherish my family dearly. | Mọi người trong gia đình tôi đều rất bận rộn với lịch trình riêng của mình, và chúng tôi chỉ có thể có thời gian bên nhau vào các bữa ăn. Vì vậy, mẹ tôi luôn chuẩn bị bữa ăn với tình cảm và tâm huyết. Tôi thường giúp đỡ mẹ nấu ăn trong thời gian rảnh rỗi của mình. Khi mọi thứ đã sẵn sàng trên bàn ăn, tôi gọi bố và em trai đến ăn cùng. Chúng tôi thường cùng nhau chúc mừng và thưởng thức bữa ăn. Bố tôi thường kể cho chúng tôi những câu chuyện thú vị từ công việc của ông ta, trong khi mẹ tôi lại thường chia sẻ về những đồ mới mua. Em trai và tôi cũng thường cười tươi và vui vẻ. Bởi vì bố tôi làm việc vất vả, ông ta ăn nhiều hơn bình thường. Tôi rất thích những món ăn mẹ nấu. Tôi mong mình sẽ có thể nấu ăn ngon như mẹ một ngày không xa. Sau khi ăn xong, mẹ tôi chuẩn bị sữa tươi cho em trai và tôi. Mặc dù tôi không thích uống sữa lắm, nhưng mẹ tôi vẫn khuyên rằng nó tốt cho sức khỏe của tôi. Bữa ăn của gia đình tôi đơn giản nhưng luôn tràn đầy tiếng cười và ấm áp. Tôi rất yêu quý gia đình của mình. |