1.  Các dạng bài liên quan đến cụm động từ trong bài thi môn Tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2026

Theo định hướng ra đề mới của kỳ thi THPT Quốc gia năm 2026, cụm động từ không còn xuất hiện dưới dạng câu hỏi ngữ pháp hoặc từ vựng riêng lẻ như trước đây. Thay vào đó, nội dung này được tích hợp trực tiếp vào các ngữ cảnh giao tiếp, văn bản thực tế và bài đọc hiểu nhằm đánh giá khả năng vận dụng ngôn ngữ của học sinh.

Sự thay đổi này đòi hỏi thí sinh không chỉ ghi nhớ nghĩa của cụm động từ mà còn phải hiểu cách sử dụng trong từng tình huống cụ thể, nhận diện sắc thái nghĩa và phân tích ngữ cảnh để lựa chọn đáp án chính xác.

 

Dạng 1. Đọc điền thông tin trong thông báo, quảng cáo

Đây là dạng bài thường xuất hiện ở các văn bản ngắn như thông báo của nhà trường, thông báo tuyển dụng, quảng cáo khóa học, chương trình ngoại khóa hoặc các hoạt động cộng đồng.

Trong dạng bài này, cụm động từ thường mang ý nghĩa hành động cụ thể như đăng ký, thiết lập, tổ chức, tham gia hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.

Ví dụ:

  • sign up: đăng ký tham gia
  • set up: thiết lập, cài đặt
  • carry out: tiến hành, thực hiện
  • hand in: nộp bài

Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần chú ý đến mục đích của văn bản và các từ khóa xuất hiện xung quanh chỗ trống. Những từ như account, application, course, project, registration thường là dấu hiệu giúp xác định cụm động từ phù hợp.

 

Dạng 2. Đọc điền thông tin trong tờ rơi, bài tuyên truyền

Các văn bản thuộc dạng này thường đề cập đến những chủ đề quen thuộc trong chương trình học như môi trường, công nghệ, sức khỏe, giáo dục, kỹ năng sống hoặc phát triển bền vững.

Cụm động từ được sử dụng nhằm diễn tả các hành động, lời khuyên hoặc giải pháp đối với một vấn đề thực tiễn.

Một số cụm động từ thường gặp gồm:

  • cut down on: cắt giảm
  • throw away: vứt bỏ
  • clean up: dọn dẹp
  • use up: sử dụng hết
  • run out of: cạn kiệt

Khi gặp dạng bài này, học sinh nên đọc toàn bộ đoạn văn để xác định chủ đề chính trước khi lựa chọn đáp án. Việc chỉ nhìn vào một câu riêng lẻ rất dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa các cụm từ có hình thức tương tự nhau.

 

Dạng 3. Đọc điền khuyết trong đoạn văn

Đây là dạng bài có tính phân hóa khá cao vì yêu cầu người học kết hợp kiến thức từ vựng, ngữ pháp và khả năng suy luận ngữ nghĩa.

Trong các câu hỏi điền khuyết, đáp án thường là những cụm động từ có cùng động từ gốc nhưng khác tiểu từ đi kèm, khiến học sinh dễ bị nhiễu.

Ví dụ:

  • take after: giống ai
  • take on: đảm nhận, tuyển dụng
  • take over: tiếp quản
  • take up: bắt đầu một sở thích

Hoặc:

  • look after: chăm sóc
  • look into: điều tra
  • look up: tra cứu
  • look down on: coi thường

Để xử lý hiệu quả dạng bài này, học sinh cần xác định rõ ngữ cảnh của câu, đối tượng tác động của hành động và sắc thái nghĩa mà câu văn muốn truyền tải.

 

Dạng 4. Câu hỏi tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa

Trong các bài đọc hiểu, đề thi thường yêu cầu xác định từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.

Nhiều cụm động từ xuất hiện dưới dạng từ khóa cần tìm nghĩa tương đương với một từ học thuật hoặc một động từ thông thường.

Ví dụ:

  • bring about ≈ cause (gây ra)
  • die out ≈ become extinct (tuyệt chủng)
  • result in ≈ lead to (dẫn đến)
  • figure out ≈ understand (hiểu ra)

Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần xây dựng vốn từ đồng nghĩa phong phú và luyện tập thường xuyên với các bài đọc học thuật.

 

Dạng 5. Câu hỏi tìm từ hoặc cụm từ trái nghĩa

Bên cạnh câu hỏi đồng nghĩa, đề thi cũng có thể yêu cầu xác định từ hoặc cụm từ mang nghĩa trái ngược với cụm động từ được gạch chân trong bài đọc.

Ví dụ:

  • increase ↔ cut down on
  • continue ↔ call off
  • accept ↔ turn down

Dạng bài này đòi hỏi học sinh phải hiểu chính xác nghĩa của cụm động từ trong ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa chung chung.

 

Dạng 6. Câu hỏi kiểm tra khả năng kết hợp từ trong ngữ cảnh

Đây là dạng bài đánh giá khả năng nhận biết sự kết hợp tự nhiên giữa cụm động từ và các từ đi kèm.

Ví dụ:

  • hand in an assignment (nộp bài tập)
  • sign up for a course (đăng ký khóa học)
  • run out of resources (cạn kiệt tài nguyên)
  • put up with noise (chịu đựng tiếng ồn)

Nếu không nắm vững các cách kết hợp từ phổ biến, học sinh rất dễ chọn nhầm đáp án dù đã biết nghĩa của từng cụm động từ.

 

Dạng 7. Câu hỏi kiểm tra cấu trúc cụm động từ tách rời và không tách rời

Đây là dạng bài xuất hiện trong phần điền từ hoặc hoàn thành câu nhằm đánh giá khả năng sử dụng cụm động từ đúng ngữ pháp.

Ví dụ:

  • look it up (đúng)
  • look up it (sai)
  • put it away (đúng)
  • put away it (sai)

Khi tân ngữ là đại từ như it, him, her, them, học sinh cần đặc biệt chú ý đến vị trí của đại từ trong cụm động từ tách rời.

 

Dạng 8. Câu hỏi vận dụng cụm động từ trong ngữ cảnh thực tế

Đây là xu hướng nổi bật của đề thi mới khi các cụm động từ được đặt trong những tình huống gần gũi với đời sống, học tập và định hướng nghề nghiệp.

Các chủ đề thường gặp gồm:

  • Môi trường và phát triển bền vững
  • Công nghệ số
  • Giáo dục và học tập
  • Kỹ năng sống
  • Nghề nghiệp tương lai
  • Sức khỏe cộng đồng

Thí sinh cần hiểu bản chất nghĩa của cụm động từ thay vì học thuộc lòng máy móc. Khi gặp một cụm từ chưa từng học, các em vẫn có thể suy đoán được nghĩa dựa trên động từ gốc, tiểu từ đi kèm và ngữ cảnh của bài đọc.

Nhìn chung, cụm động từ là một trong những nội dung từ vựng quan trọng nhất trong đề thi Tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2026. Phần kiến thức này xuất hiện xuyên suốt nhiều dạng câu hỏi khác nhau và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng 1,0–1,5 điểm của toàn bài thi. Vì vậy, học sinh cần kết hợp việc học theo chủ đề, luyện đọc ngữ cảnh và rèn kỹ năng nhận diện nghĩa để đạt kết quả cao trong kỳ thi.

 

2. 100+ Cụm động từ Tiếng Anh thi THPT Quốc gia năm 2026

Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh không nên học cụm động từ theo thứ tự ngẫu nhiên mà nên học theo nhóm chủ đề thường xuất hiện trong đề thi. Cách học này giúp liên kết ngữ nghĩa, tăng khả năng ghi nhớ lâu và dễ vận dụng khi làm bài đọc hiểu, điền từ hoặc tìm từ đồng nghĩa.

 

Nhóm 1. Môi trường và biến đổi khí hậu

Cụm động từ Nghĩa
throw away vứt bỏ
dispose of xử lý, loại bỏ
clean up dọn dẹp, làm sạch
clear up làm sáng tỏ, quang đãng
heat up nóng lên
dry up khô cạn
die out tuyệt chủng
wipe out xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn
run out of cạn kiệt
pour down mưa như trút nước
cut down on cắt giảm
use up dùng hết
give off thải ra, tỏa ra
break out bùng phát
result in dẫn đến
go off bị hỏng, ôi thiu

Mẹo ghi nhớ:

  • Nhóm "OUT" thường mang nghĩa biến mất hoặc cạn kiệt: die out, wipe out, run out of.
  • Nhóm "UP" thường mang nghĩa hoàn toàn hoặc tăng lên: heat up, use up, clean up.

 

Nhóm 2. Công nghệ và chuyển đổi số

Cụm động từ Nghĩa
log in đăng nhập
sign in đăng nhập
log out đăng xuất
key in nhập dữ liệu
boot up khởi động máy
scroll up cuộn lên
scroll down cuộn xuống
back up sao lưu dữ liệu
go down bị sập (hệ thống)
shut down tắt hoàn toàn
print out in ra
pop up xuất hiện bất ngờ
sign up for đăng ký
set up thiết lập
carry out tiến hành
get through liên lạc được
break down hỏng hóc

Mẹo ghi nhớ:

Nếu chủ đề bài đọc nói về máy tính, mạng internet hoặc phần mềm, các cụm như sign up, log in, set up, go down xuất hiện rất thường xuyên.

 

Nhóm 3. Học tập và giáo dục

Cụm động từ Nghĩa
catch up on học bù
fall behind tụt lại phía sau
hand in nộp bài
keep up with theo kịp
look up tra cứu
figure out tìm ra, hiểu ra
work out giải quyết
take notes down ghi chép
brush up on ôn tập lại
drop out of bỏ học
go over xem lại
pay attention to chú ý
try out thử sức
put off trì hoãn
take into account cân nhắc
live up to đáp ứng kỳ vọng

Mẹo ghi nhớ:

Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong các bài đọc về học sinh, sinh viên, kỹ năng học tập và định hướng nghề nghiệp.

 

Nhóm 4. Gia đình và các mối quan hệ

Cụm động từ Nghĩa
get on with hòa hợp
get along with hòa thuận
look after chăm sóc
bring up nuôi dưỡng
take after giống ai trong gia đình
look up to ngưỡng mộ
look down on coi thường
get over vượt qua
fall out with cãi nhau
make up làm hòa
break up chia tay
care for chăm sóc
count on tin cậy
rely on dựa vào
turn to tìm đến để nhờ giúp đỡ

 

Nhóm 5. Động từ gốc GET cực hay gặp

Cụm động từ Nghĩa
get through vượt qua
get into thích thú, bắt đầu quan tâm
get over vượt qua
get by xoay sở
get out of trốn tránh
get on with hòa hợp
get away with thoát tội
get back quay trở lại
get ahead tiến bộ
get across truyền đạt
get around đi lại, xoay xở
get down làm ai buồn
get rid of loại bỏ
get together tụ họp
get used to quen với

Mẹo ghi nhớ:

Get là động từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong các đề thi chuẩn hóa hiện nay.

 

Nhóm 6. Động từ gốc TAKE

Cụm động từ Nghĩa
take after giống
take up bắt đầu một sở thích
take on đảm nhận
take over tiếp quản
take off cất cánh, phát triển mạnh
take in tiếp thu, lừa gạt
take apart tháo rời
take back rút lại lời nói
take away mang đi
take down ghi chép, tháo xuống
take out lấy ra
take along mang theo
take care of chăm sóc
take part in tham gia
take advantage of tận dụng

 

Nhóm 7. Động từ gốc LOOK

Cụm động từ Nghĩa
look after chăm sóc
look for tìm kiếm
look into điều tra
look through xem qua
look around tham quan
look up tra cứu
look up to kính trọng
look down on coi thường
look forward to mong đợi
look out cẩn thận
look back on nhìn lại
look over kiểm tra
look beyond nhìn xa hơn
look on quan sát
look ahead hướng tới tương lai

 

Nhóm 8. Động từ gốc PUT

Cụm động từ Nghĩa
put up with chịu đựng
put on mặc, tăng cân
put out dập tắt
put aside để dành
put away cất đi
put forward đề xuất
put off trì hoãn
put down hạ thấp, ghi lại
put back trả về vị trí cũ
put through kết nối điện thoại
put together lắp ráp
put across truyền đạt
put up dựng lên
put in đầu tư thời gian
put into đưa vào thực hiện

 

Nhóm 9. Động từ gốc GO

Cụm động từ Nghĩa
go on tiếp tục
go ahead tiến hành
go through trải qua
go against trái với
go along with đồng ý
go back on thất hứa
go down with mắc bệnh
go down bị sập
go off nổ, reo chuông, ôi thiu
go up tăng lên
go over xem xét
go out đi chơi, tắt
go by trôi qua
go without thiếu thốn
go for lựa chọn

 

Nhóm 10. Các cụm động từ phân hóa điểm 9+

Cụm động từ Nghĩa
come up with nghĩ ra
come across tình cờ gặp
bring about gây ra
make up for bù đắp
make use of tận dụng
make out nhận ra
break into đột nhập
break off chấm dứt
turn up xuất hiện
turn down từ chối
turn out hóa ra
turn into biến thành
call off hủy bỏ
carry on tiếp tục
come about xảy ra
find out phát hiện
point out chỉ ra
sort out giải quyết
deal with xử lý
end up kết cục là

 

3. Công thức ghi nhớ nhanh trong phòng thi

Thay vì học thuộc từng cụm riêng lẻ, hãy nhớ ý nghĩa phổ biến của các tiểu từ:

Tiểu từ Ý nghĩa thường gặp
up tăng lên, hoàn thành
down giảm xuống, hỏng hóc
out xuất hiện, cạn kiệt, biến mất
off tách khỏi, hủy bỏ
on tiếp tục
away loại bỏ, mang đi
back quay lại
over vượt qua, kiểm soát
through xuyên qua, hoàn thành
into đi vào, trở thành

Chỉ cần nắm vững hơn 100 cụm động từ trong 10 nhóm trên, học sinh đã có thể bao quát phần lớn các cụm động từ thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia năm 2026, đặc biệt ở các dạng đọc điền, đọc hiểu, câu hỏi đồng nghĩa và câu hỏi vận dụng ngữ cảnh thực tế.