- 1. Các dạng bài liên quan đến cụm động từ trong bài thi môn Tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2026
- Dạng 1. Đọc điền thông tin trong thông báo, quảng cáo
- Dạng 2. Đọc điền thông tin trong tờ rơi, bài tuyên truyền
- Dạng 3. Đọc điền khuyết trong đoạn văn
- Dạng 4. Câu hỏi tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa
- Dạng 5. Câu hỏi tìm từ hoặc cụm từ trái nghĩa
- Dạng 6. Câu hỏi kiểm tra khả năng kết hợp từ trong ngữ cảnh
- Dạng 7. Câu hỏi kiểm tra cấu trúc cụm động từ tách rời và không tách rời
- Dạng 8. Câu hỏi vận dụng cụm động từ trong ngữ cảnh thực tế
- 2. 100+ Cụm động từ Tiếng Anh thi THPT Quốc gia năm 2026
- Nhóm 1. Môi trường và biến đổi khí hậu
- Nhóm 2. Công nghệ và chuyển đổi số
- Nhóm 3. Học tập và giáo dục
- Nhóm 4. Gia đình và các mối quan hệ
- Nhóm 5. Động từ gốc GET cực hay gặp
- Nhóm 6. Động từ gốc TAKE
- Nhóm 7. Động từ gốc LOOK
- Nhóm 8. Động từ gốc PUT
- Nhóm 9. Động từ gốc GO
- Nhóm 10. Các cụm động từ phân hóa điểm 9+
- 3. Công thức ghi nhớ nhanh trong phòng thi
1. Các dạng bài liên quan đến cụm động từ trong bài thi môn Tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2026
Theo định hướng ra đề mới của kỳ thi THPT Quốc gia năm 2026, cụm động từ không còn xuất hiện dưới dạng câu hỏi ngữ pháp hoặc từ vựng riêng lẻ như trước đây. Thay vào đó, nội dung này được tích hợp trực tiếp vào các ngữ cảnh giao tiếp, văn bản thực tế và bài đọc hiểu nhằm đánh giá khả năng vận dụng ngôn ngữ của học sinh.
Sự thay đổi này đòi hỏi thí sinh không chỉ ghi nhớ nghĩa của cụm động từ mà còn phải hiểu cách sử dụng trong từng tình huống cụ thể, nhận diện sắc thái nghĩa và phân tích ngữ cảnh để lựa chọn đáp án chính xác.
Dạng 1. Đọc điền thông tin trong thông báo, quảng cáo
Đây là dạng bài thường xuất hiện ở các văn bản ngắn như thông báo của nhà trường, thông báo tuyển dụng, quảng cáo khóa học, chương trình ngoại khóa hoặc các hoạt động cộng đồng.
Trong dạng bài này, cụm động từ thường mang ý nghĩa hành động cụ thể như đăng ký, thiết lập, tổ chức, tham gia hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
Ví dụ:
- sign up: đăng ký tham gia
- set up: thiết lập, cài đặt
- carry out: tiến hành, thực hiện
- hand in: nộp bài
Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần chú ý đến mục đích của văn bản và các từ khóa xuất hiện xung quanh chỗ trống. Những từ như account, application, course, project, registration thường là dấu hiệu giúp xác định cụm động từ phù hợp.
Dạng 2. Đọc điền thông tin trong tờ rơi, bài tuyên truyền
Các văn bản thuộc dạng này thường đề cập đến những chủ đề quen thuộc trong chương trình học như môi trường, công nghệ, sức khỏe, giáo dục, kỹ năng sống hoặc phát triển bền vững.
Cụm động từ được sử dụng nhằm diễn tả các hành động, lời khuyên hoặc giải pháp đối với một vấn đề thực tiễn.
Một số cụm động từ thường gặp gồm:
- cut down on: cắt giảm
- throw away: vứt bỏ
- clean up: dọn dẹp
- use up: sử dụng hết
- run out of: cạn kiệt
Khi gặp dạng bài này, học sinh nên đọc toàn bộ đoạn văn để xác định chủ đề chính trước khi lựa chọn đáp án. Việc chỉ nhìn vào một câu riêng lẻ rất dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa các cụm từ có hình thức tương tự nhau.
Dạng 3. Đọc điền khuyết trong đoạn văn
Đây là dạng bài có tính phân hóa khá cao vì yêu cầu người học kết hợp kiến thức từ vựng, ngữ pháp và khả năng suy luận ngữ nghĩa.
Trong các câu hỏi điền khuyết, đáp án thường là những cụm động từ có cùng động từ gốc nhưng khác tiểu từ đi kèm, khiến học sinh dễ bị nhiễu.
Ví dụ:
- take after: giống ai
- take on: đảm nhận, tuyển dụng
- take over: tiếp quản
- take up: bắt đầu một sở thích
Hoặc:
- look after: chăm sóc
- look into: điều tra
- look up: tra cứu
- look down on: coi thường
Để xử lý hiệu quả dạng bài này, học sinh cần xác định rõ ngữ cảnh của câu, đối tượng tác động của hành động và sắc thái nghĩa mà câu văn muốn truyền tải.
Dạng 4. Câu hỏi tìm từ hoặc cụm từ đồng nghĩa
Trong các bài đọc hiểu, đề thi thường yêu cầu xác định từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân.
Nhiều cụm động từ xuất hiện dưới dạng từ khóa cần tìm nghĩa tương đương với một từ học thuật hoặc một động từ thông thường.
Ví dụ:
- bring about ≈ cause (gây ra)
- die out ≈ become extinct (tuyệt chủng)
- result in ≈ lead to (dẫn đến)
- figure out ≈ understand (hiểu ra)
Để làm tốt dạng bài này, học sinh cần xây dựng vốn từ đồng nghĩa phong phú và luyện tập thường xuyên với các bài đọc học thuật.
Dạng 5. Câu hỏi tìm từ hoặc cụm từ trái nghĩa
Bên cạnh câu hỏi đồng nghĩa, đề thi cũng có thể yêu cầu xác định từ hoặc cụm từ mang nghĩa trái ngược với cụm động từ được gạch chân trong bài đọc.
Ví dụ:
- increase ↔ cut down on
- continue ↔ call off
- accept ↔ turn down
Dạng bài này đòi hỏi học sinh phải hiểu chính xác nghĩa của cụm động từ trong ngữ cảnh thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa chung chung.
Dạng 6. Câu hỏi kiểm tra khả năng kết hợp từ trong ngữ cảnh
Đây là dạng bài đánh giá khả năng nhận biết sự kết hợp tự nhiên giữa cụm động từ và các từ đi kèm.
Ví dụ:
- hand in an assignment (nộp bài tập)
- sign up for a course (đăng ký khóa học)
- run out of resources (cạn kiệt tài nguyên)
- put up with noise (chịu đựng tiếng ồn)
Nếu không nắm vững các cách kết hợp từ phổ biến, học sinh rất dễ chọn nhầm đáp án dù đã biết nghĩa của từng cụm động từ.
Dạng 7. Câu hỏi kiểm tra cấu trúc cụm động từ tách rời và không tách rời
Đây là dạng bài xuất hiện trong phần điền từ hoặc hoàn thành câu nhằm đánh giá khả năng sử dụng cụm động từ đúng ngữ pháp.
Ví dụ:
- look it up (đúng)
- look up it (sai)
- put it away (đúng)
- put away it (sai)
Khi tân ngữ là đại từ như it, him, her, them, học sinh cần đặc biệt chú ý đến vị trí của đại từ trong cụm động từ tách rời.
Dạng 8. Câu hỏi vận dụng cụm động từ trong ngữ cảnh thực tế
Đây là xu hướng nổi bật của đề thi mới khi các cụm động từ được đặt trong những tình huống gần gũi với đời sống, học tập và định hướng nghề nghiệp.
Các chủ đề thường gặp gồm:
- Môi trường và phát triển bền vững
- Công nghệ số
- Giáo dục và học tập
- Kỹ năng sống
- Nghề nghiệp tương lai
- Sức khỏe cộng đồng
Thí sinh cần hiểu bản chất nghĩa của cụm động từ thay vì học thuộc lòng máy móc. Khi gặp một cụm từ chưa từng học, các em vẫn có thể suy đoán được nghĩa dựa trên động từ gốc, tiểu từ đi kèm và ngữ cảnh của bài đọc.
Nhìn chung, cụm động từ là một trong những nội dung từ vựng quan trọng nhất trong đề thi Tiếng Anh THPT Quốc gia năm 2026. Phần kiến thức này xuất hiện xuyên suốt nhiều dạng câu hỏi khác nhau và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng 1,0–1,5 điểm của toàn bài thi. Vì vậy, học sinh cần kết hợp việc học theo chủ đề, luyện đọc ngữ cảnh và rèn kỹ năng nhận diện nghĩa để đạt kết quả cao trong kỳ thi.
2. 100+ Cụm động từ Tiếng Anh thi THPT Quốc gia năm 2026
Để ghi nhớ hiệu quả, học sinh không nên học cụm động từ theo thứ tự ngẫu nhiên mà nên học theo nhóm chủ đề thường xuất hiện trong đề thi. Cách học này giúp liên kết ngữ nghĩa, tăng khả năng ghi nhớ lâu và dễ vận dụng khi làm bài đọc hiểu, điền từ hoặc tìm từ đồng nghĩa.
Nhóm 1. Môi trường và biến đổi khí hậu
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| throw away | vứt bỏ |
| dispose of | xử lý, loại bỏ |
| clean up | dọn dẹp, làm sạch |
| clear up | làm sáng tỏ, quang đãng |
| heat up | nóng lên |
| dry up | khô cạn |
| die out | tuyệt chủng |
| wipe out | xóa sổ, tiêu diệt hoàn toàn |
| run out of | cạn kiệt |
| pour down | mưa như trút nước |
| cut down on | cắt giảm |
| use up | dùng hết |
| give off | thải ra, tỏa ra |
| break out | bùng phát |
| result in | dẫn đến |
| go off | bị hỏng, ôi thiu |
Mẹo ghi nhớ:
- Nhóm "OUT" thường mang nghĩa biến mất hoặc cạn kiệt: die out, wipe out, run out of.
- Nhóm "UP" thường mang nghĩa hoàn toàn hoặc tăng lên: heat up, use up, clean up.
Nhóm 2. Công nghệ và chuyển đổi số
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| log in | đăng nhập |
| sign in | đăng nhập |
| log out | đăng xuất |
| key in | nhập dữ liệu |
| boot up | khởi động máy |
| scroll up | cuộn lên |
| scroll down | cuộn xuống |
| back up | sao lưu dữ liệu |
| go down | bị sập (hệ thống) |
| shut down | tắt hoàn toàn |
| print out | in ra |
| pop up | xuất hiện bất ngờ |
| sign up for | đăng ký |
| set up | thiết lập |
| carry out | tiến hành |
| get through | liên lạc được |
| break down | hỏng hóc |
Mẹo ghi nhớ:
Nếu chủ đề bài đọc nói về máy tính, mạng internet hoặc phần mềm, các cụm như sign up, log in, set up, go down xuất hiện rất thường xuyên.
Nhóm 3. Học tập và giáo dục
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| catch up on | học bù |
| fall behind | tụt lại phía sau |
| hand in | nộp bài |
| keep up with | theo kịp |
| look up | tra cứu |
| figure out | tìm ra, hiểu ra |
| work out | giải quyết |
| take notes down | ghi chép |
| brush up on | ôn tập lại |
| drop out of | bỏ học |
| go over | xem lại |
| pay attention to | chú ý |
| try out | thử sức |
| put off | trì hoãn |
| take into account | cân nhắc |
| live up to | đáp ứng kỳ vọng |
Mẹo ghi nhớ:
Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong các bài đọc về học sinh, sinh viên, kỹ năng học tập và định hướng nghề nghiệp.
Nhóm 4. Gia đình và các mối quan hệ
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| get on with | hòa hợp |
| get along with | hòa thuận |
| look after | chăm sóc |
| bring up | nuôi dưỡng |
| take after | giống ai trong gia đình |
| look up to | ngưỡng mộ |
| look down on | coi thường |
| get over | vượt qua |
| fall out with | cãi nhau |
| make up | làm hòa |
| break up | chia tay |
| care for | chăm sóc |
| count on | tin cậy |
| rely on | dựa vào |
| turn to | tìm đến để nhờ giúp đỡ |
Nhóm 5. Động từ gốc GET cực hay gặp
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| get through | vượt qua |
| get into | thích thú, bắt đầu quan tâm |
| get over | vượt qua |
| get by | xoay sở |
| get out of | trốn tránh |
| get on with | hòa hợp |
| get away with | thoát tội |
| get back | quay trở lại |
| get ahead | tiến bộ |
| get across | truyền đạt |
| get around | đi lại, xoay xở |
| get down | làm ai buồn |
| get rid of | loại bỏ |
| get together | tụ họp |
| get used to | quen với |
Mẹo ghi nhớ:
Get là động từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong các đề thi chuẩn hóa hiện nay.
Nhóm 6. Động từ gốc TAKE
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| take after | giống |
| take up | bắt đầu một sở thích |
| take on | đảm nhận |
| take over | tiếp quản |
| take off | cất cánh, phát triển mạnh |
| take in | tiếp thu, lừa gạt |
| take apart | tháo rời |
| take back | rút lại lời nói |
| take away | mang đi |
| take down | ghi chép, tháo xuống |
| take out | lấy ra |
| take along | mang theo |
| take care of | chăm sóc |
| take part in | tham gia |
| take advantage of | tận dụng |
Nhóm 7. Động từ gốc LOOK
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| look after | chăm sóc |
| look for | tìm kiếm |
| look into | điều tra |
| look through | xem qua |
| look around | tham quan |
| look up | tra cứu |
| look up to | kính trọng |
| look down on | coi thường |
| look forward to | mong đợi |
| look out | cẩn thận |
| look back on | nhìn lại |
| look over | kiểm tra |
| look beyond | nhìn xa hơn |
| look on | quan sát |
| look ahead | hướng tới tương lai |
Nhóm 8. Động từ gốc PUT
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| put up with | chịu đựng |
| put on | mặc, tăng cân |
| put out | dập tắt |
| put aside | để dành |
| put away | cất đi |
| put forward | đề xuất |
| put off | trì hoãn |
| put down | hạ thấp, ghi lại |
| put back | trả về vị trí cũ |
| put through | kết nối điện thoại |
| put together | lắp ráp |
| put across | truyền đạt |
| put up | dựng lên |
| put in | đầu tư thời gian |
| put into | đưa vào thực hiện |
Nhóm 9. Động từ gốc GO
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| go on | tiếp tục |
| go ahead | tiến hành |
| go through | trải qua |
| go against | trái với |
| go along with | đồng ý |
| go back on | thất hứa |
| go down with | mắc bệnh |
| go down | bị sập |
| go off | nổ, reo chuông, ôi thiu |
| go up | tăng lên |
| go over | xem xét |
| go out | đi chơi, tắt |
| go by | trôi qua |
| go without | thiếu thốn |
| go for | lựa chọn |
Nhóm 10. Các cụm động từ phân hóa điểm 9+
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| come up with | nghĩ ra |
| come across | tình cờ gặp |
| bring about | gây ra |
| make up for | bù đắp |
| make use of | tận dụng |
| make out | nhận ra |
| break into | đột nhập |
| break off | chấm dứt |
| turn up | xuất hiện |
| turn down | từ chối |
| turn out | hóa ra |
| turn into | biến thành |
| call off | hủy bỏ |
| carry on | tiếp tục |
| come about | xảy ra |
| find out | phát hiện |
| point out | chỉ ra |
| sort out | giải quyết |
| deal with | xử lý |
| end up | kết cục là |
3. Công thức ghi nhớ nhanh trong phòng thi
Thay vì học thuộc từng cụm riêng lẻ, hãy nhớ ý nghĩa phổ biến của các tiểu từ:
| Tiểu từ | Ý nghĩa thường gặp |
|---|---|
| up | tăng lên, hoàn thành |
| down | giảm xuống, hỏng hóc |
| out | xuất hiện, cạn kiệt, biến mất |
| off | tách khỏi, hủy bỏ |
| on | tiếp tục |
| away | loại bỏ, mang đi |
| back | quay lại |
| over | vượt qua, kiểm soát |
| through | xuyên qua, hoàn thành |
| into | đi vào, trở thành |
Chỉ cần nắm vững hơn 100 cụm động từ trong 10 nhóm trên, học sinh đã có thể bao quát phần lớn các cụm động từ thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia năm 2026, đặc biệt ở các dạng đọc điền, đọc hiểu, câu hỏi đồng nghĩa và câu hỏi vận dụng ngữ cảnh thực tế.