1. Cân bằng phản ứng sau: Al + H2SO4 → Al2(SO4)3 + H2

2Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2

 

2. Tiến hành thí nghiệm Nhôm tác dụng với axit sunfuric loãng như thế nào?

Thí nghiệm trên mô tả việc thử nghiệm tác động của axit H2SO4 loãng lên mẫu Al trong ống nghiệm. Khi một ít mẫu Al (nhôm) được đặt vào đáy ống nghiệm và tiếp đó thêm 1-2ml dung dịch axit H2SO4 loãng, quá trình phản ứng xảy ra. Trong quá trình này, kim loại nhôm bị hòa tan vào dung dịch axit, và đồng thời có sự giải phóng khí không màu bay ra.

Phản ứng giữa nhôm (Al) và axit sulfuric (H2SO4) là một phản ứng oxi-hoá khử. Nhôm bị oxi-hoá để tạo ra các ion nhôm dương (Al3+), trong khi axit sulfuric bị khử thành khí hidro (H2) và ion sulfate (SO4²⁻).

Phản ứng hóa học được biểu diễn như sau:

2Al + 3H2SO4 → Al2(SO4)3 + 3H2↑

Trong đó:

- 2Al là 2 phân tử nhôm

- 3H2SO4 là 3 phân tử axit sulfuric

- Al2(SO4)3 là nhôm sulfate, sản phẩm tạo ra

- 3H2↑ là 3 phân tử khí hidro tạo thành và thoát ra khỏi dung dịch, tạo ra những bọt khí không màu bay ra.

Sự giải phóng khí hidro trong quá trình phản ứng có thể dễ dàng nhận biết thông qua việc nhìn thấy bọt khí tạo thành và bọt khí này không màu, không có mùi.

 

3. Tính chất hóa học của Nhôm như thế nào?

Tác dụng với oxi và một số phi kim.

4Al + 3O2→ 2Al2O3

ở điều kiện thường, nhôm phản ứng với oxi tạo thành lớp Al2O3 mỏng bền vững, lớp oxit này bảo vệ đồ vật bằng nhôm, không cho nhôm tác dụng oxi trong không khí, nước.

2Al + 3Cl2 → 2AlCl3

Nhôm tác dụng với axit (HCl, H2SO4 loãng,..)

  • Tác dụng với axit (HCl, H2SO4 loãng,..)

2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2

Chú ý: Nhôm không tác dụng với H2SO4, HNO3đặc, nguội

  • Tác dụng với axit có tính oxi hóa mạnh như HNO3 hoặc H2SO4 đậm đặc

Al + 4HNO3→ Al(NO3)3 + NO + 2H2O

Al + 6HNO3 → Al(NO3)3 + 3NO2 + 3H2O

Tác dụng với dung dịch muối của kim loại yếu hơn.

AI + 3AgNO3 → Al(NO3)3 + 3Ag

2Al + 3FeSO4 → Al2(SO4)3 + 3Fe

Tính chất hóa học riêng của nhôm.

Do lớp oxit nhôm bị hòa tan trong kiềm nên nhôm phản ứng với dung dịch kiềm.

2Al + 2H2O + 2NaOH → 2NaAlO2+ 3H2↑

Phản ứng nhiệt nhôm

Phản ứng nhiệt nhôm là phản ứng hóa học toả nhiệt trong đó nhôm là chất khử ở nhiệt độ cao.

Ví dụ nổi bật nhất là phản ứng nhiệt nhôm giữa oxit sắt III và nhôm:

Fe2O3+ 2Al → 2Fe + Al2O3

Một số phản ứng khác như:

3CuO+ 2Al → Al2O3 + 3Cu

Cr2O3 + 2Al→ Al2O3 + 2Cr

 

4. Tìm hiểu một số phản ứng của đơn chất Nhôm Al

4Al + 3O2 → 2Al2O3

2Al + 3S → Al2S3

Al + Cl2 → AlCl3

2Al + 6HCl → 2AlCl3 + 3H2

2Al + 3H2SO4(loãng) → Al2(SO4)3 + 3H2

2Al + 6H2SO4(đặc) → Al2(SO4)3 + 3SO2 ↑ + 6H2O.

8Al + 30HNO3(loãng) → 8Al(NO3)3 + 3NH4NO3 + 9H2O

Al + 6HNO3(đặc, nóng) → Al(NO3)3 + 3NO2 + 3H2O

2Al + Fe2O3 → Al2O3 + 2Fe

2Al + 6H2O → 2Al(OH)3 ↓ + 3H2 ↑

Phản ứng hóa học:

2Al + 2NaOH + 2H2O → 2NaAlO2 + 3H2

2Al + 3Br2 → 2AlBr3

2Al + 3I2 → 2AlI3

2Al + 3F2 → 2AlF3

4Al + 3C → Al4C3

2Al + 2NH3 → 2AlN + 3H2 ↑

4Al + 3CO2 → 2Al2O3 + 3C

2Al + 3CuO → Al2O3 + 3Cu

2Al + 3CuCl2 → 2AlCl3 + 3Cu

2Al + 3Cu(NO3)2 → 3Cu + 2Al(NO3)3

2Al + 3CuSO4 → Al2(SO4)3 + 3Cu

2Al + 3FeO → Al2O3 + 3Fe

8Al + 3Fe3O4 → 4Al2O3 + 9Fe

2Al + 3FeCl2 → 2AlCl3 + 3Fe

Al + 3FeCl3 → AlCl3 + 3FeCl2

Al + FeCl3 → AlCl3 + Fe

2Al + 3FeSO4 → Al2(SO4)3 + 3Fe

Al + Fe2(SO4)3 → Al2(SO4)3 + FeSO4

2Al + 3Fe(NO3)2 → 3Fe + Al(NO3)3

Al + 3Fe(NO3)3 → 3Fe(NO3)2 + Al(NO3)3

2Al + Cr2O3 → Al2O3 + 2Cr

2Al + Cr2(SO4)3 → Al2(SO4)3 + 2Cr

2Al + 3PbO → Al2O3 + 3Pb

2Al + 3SnO → Al2O3 + 3Sn

8Al + 3Mn3O4 → 4Al2O3 + 9Mn

Al + 3AgNO3 → 3Ag + Al(NO3)3

2Al + 3ZnSO4 → Al2(SO4)3 + 3Zn

2Al + 3Pb(NO3)2 → 2Al(NO3)3 + 3Pb

4Al + 3SiO2 → 2Al2O3 + 3Si

2Al + 3CaO → Al2O3 + 3Ca

10Al + 6NH4ClO4 → 5Al2O3 + 9H2O + 6HCl + 3N2 ↑

8Al + 3KClO4 → 4Al2O3 + 3KCl

2Al + 4H2SO4 → Al2(SO4)3 + 4H2O + S ↓

8Al + 15H2SO4 → 4Al2(SO4)3 + 12H2O + 3H2S ↑

8Al + 27HNO3 → 9H2O + 3NH3 ↑ + 8Al(NO3)3

Al + 4HNO3 → 2H2O + NO ↑ + Al(NO3)3

10Al + 36HNO3 → 18H2O + 3N2 ↑ + 10Al(NO3)3

2Al + 6HF → 3H2 ↑ + 2AlF3

2Al + 3H2S → Al2S3 + 3H2 ↑

2Al + 6CH3COOH → 2(CH3COO)3Al + 3H2 ↑

2Al + 2H3PO4 → 3H2 ↑ + 2AlPO4

2Al + 6HBr → 3H2 ↑ + 2AlBr3

4Al + K2Cr2O7 → Al2O3 + 2Cr + 2KAlO2

8Al + 21H2SO4 + 3K2Cr2O7 → 4Al2(SO4)3 + 21H2O + 3K2SO4 + 6CrSO4

2Al + 3H2O → Al2O3 + 3H2 ↑

Al + 6KNO3 → 2Al2O3 + 3N2 ↑ + 6KAlO2

8Al + 2H2O + 3NaNO3 + 5NaOH → 3NH3 ↑ + 8NaAlO2

8Al + 18H2O + 3KNO3 + 5KOH → 3NH3 ↑ + 8KAl(OH)4

2Al + 4BaO → 3Ba + Ba(AlO2)2 2Al + 4CaO → 3Ca + Ca(AlO2)2

Al + Ca(OH)2 + H2O → H2 ↑ + Ca(AlO2)2

2Al + 2H2O + Ba(OH)2 → 3H2 ↑ + Ba(AlO2)2

2Al + 2H2O + 2KOH → 3H2 ↑ + 2KAlO2

2Al + 2H2O + 2NaOH → 3H2 ↑ + 2NaAlO2

Al + HNO3 → Al(NO3)3 + 3N2O + 15H2O

Các phản ứng muối Aluminat

NaAlO2 + CO2 + 2H2O → Al(OH)3 ↓ + NaHCO3

NaAlO2 + HCl + H2O → Al(OH)3 ↓ + NaCl

NaAlO2 + 4HCl → AlCl3 + 2H2O + NaCl

2NaAlO2 + 4H2SO4 → Al2(SO4)3 + 4H2O + Na2SO4

NaAlO2 + NaHSO4 + H2O → Al(OH)3 ↓ + Na2SO4

KAlO2 + CO2 + 2H2O → Al(OH)3 ↓ + KHCO3

KAlO2 + 4HCl → AlCl3 + 2H2O + KCl

KAlO2 + HCl + H2O → Al(OH)3 ↓ + KCl

2KAlO2 + 4H2SO4 → Al2(SO4)3 + 4H2O + K2SO4

Ca(AlO2)2 + 2CO2 + 4H2O → 2Al(OH)3 ↓ + Ca(HCO3)2

Ca(AlO2)2 + 2HCl + 2H2O → 2Al(OH)3 ↓ + CaCl2

Ca(AlO2)2 + 4H2SO4 → Al2(SO4)3 + 4H2O + CaSO4 ↓

Ba(AlO2)2 + CO2 + H2O → Al(OH)3 ↓ + Ba(HCO3)2

Ba(AlO2)2 + 4H2SO4 → Al2(SO4)3 + 4H2O + BaSO4 ↓

Ba(AlO2)2 + 2HCl + 2H2O → 2Al(OH)3 ↓ + BaCl2

 

5. Câu hỏi trắc nghiệm nhôm và hợp chất của nhôm

Câu 1. Dãy các chất tác dụng được với dung dịch H2SO4 loãng tạo thành sản phẩm có chất khí là

A. K2SO3, BaCO3, Zn.

B. Al, MgO, NaOH.

C. CaO, Fe, BaCO3.

D. Zn, Fe2O3, K2SO3.

Câu 2. Khi bị nhiệt phân, dãy muối nitrat nào sau đây đều cho sản phẩm là kim loại, khí nitơ đioxit và khí oxi?

A. Zn(NO3)2, NaNO3, Pb(NO3)2

B. Cu(NO3)2, CaNO3, NaNO3

C. Fe(NO3)2, CaNO3, NaNO3

D. Hg(NO3)2, AgNO3

Câu 3. Các kim loại nào sau đây tác dụng được với dung dịch H2SO4 loãng?

A. Mg, Zn, Ag, Cu.

B. Mg, Zn, Fe, Cu.

C. Zn, Fe, Al, Mg.

D. Al, Cu, Fe, Ag.

Câu 4. Dãy gồm các kim loại tác dụng được với dung dịch H2SO4 loãng là:

A. Fe, Cu, Mg

B. Zn, Fe, Cu

C. Zn, Fe, Al.

D. Fe, Zn, Ag

Câu 5. Nhóm chất tác dụng với nước và với dung dịch HCl là:

A. Na2O, SO3, CO2.

B. K2O, P2O5, CaO

C. BaO, SO3, P2O5

D. CaO, BaO, Na2O

Câu 6. Hỗn hợp X gồm Na và Al. Cho m gam X vào một lượng dư nước thì thoát ra V lít khí. Nếu cũng cho m gam X vào dung dịch NaOH (dư) thì được 1,75V lít khí. Thành phần phần trăm theo khối lượng của Na trong X là (biết các thể tích khí đo ở cùng điều kiện)

A. 29,87%. B. 77,31%. C. 49,87%. D. 39,87%.

Câu 7. Dùng m gam Al để khử hết 3,2 gam Fe2O3 (phản ứng nhiệt nhôm). Sản phẩn sau phản ứng tác dụng với lượng dư dung dịch NaOH tạo ra 1,344 lít khí (đktc). Giá trị của m là A.1,755 B. 2,160 C.1,080 D.0,540

Câu 8. Phản ứng hóa học xảy ra trong trường hợp nào dưới đây không thuộc loại phản ứng nhiệt nhôm?

A. Al tác dụng với H2SO4 đặc, nóng.

B. Al tác dụng với CuO nung nóng.

C. Al tác dụng với Fe2O3 nung nóng.

D. Al tác dụng với Fe3O4 nung nóng.

Xem thêm nội dung bài viết: