1. Bạch truật là gì? 

Bạch truật, còn được gọi là Atractylodes macrocephala Koidz theo tên khoa học, là một loài cây thân thảo sống lâu năm được tìm thấy chủ yếu ở các nước Đông Á. Trong Y Học Cổ Truyền, phần rễ khô của cây được sử dụng để tạo ra những bài thuốc có tác dụng đến sức khỏe con người.

Cây bạch truật có thân thẳng, mọc đơn lẻ, và phát triển nhiều nhánh ở phần trên, trong khi phần dưới là thân gỗ cao từ 0,3-0,7m. Rễ của cây phát triển rất lớn. Lá cây bạch truật có hai loại khác nhau: phần trên có cuống ngắn, trong khi phần dưới có cuống dài và ôm sát vào thân cây.

Thường thì cây bạch truật được thu hoạch ở vùng núi từ tháng 10 đến tháng 12, và ở vùng đồng bằng từ tháng 6 đến tháng 7. Việc thu hoạch quá sớm có thể ảnh hưởng đến tác dụng dược lý của cây. Vị của bạch truật có mùi thơm nồng, màu trắng ngà, vị ngọt đắng và hơi cay.

Theo những nghiên cứu trong lĩnh vực Y Học Cổ Truyền, bạch truật không độc, có tính ấm và vị ngọt dịu. Trong rễ bạch truật, có chứa khoảng 1,4% tinh dầu và một số thành phần hóa học khác như vitamin A, b-Selinene, atractylon, 10E-Atractylentriol, hinesol, axit palmitic,...

Bạch truật được sử dụng rộng rãi trong Y Học Cổ Truyền để điều trị nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau. Theo truyền thống của Y Học Cổ Truyền, bạch truật có tác dụng vào các cơ quan nội tạng như dạ dày, vị, phế quản, thận, và tinh hoàn. Nó được sử dụng để điều trị các triệu chứng như suy nhược cơ thể, tiêu chảy, buồn nôn, và các vấn đề về tiêu hóa.

Tuy nhiên, trước khi sử dụng bạch truật hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác, cần tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia y tế hoặc bác sĩ để được tư vấn cụ thể và đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình điều trị.

Bạch truật là gì? Tác dụng chữa bệnh của bạch truật

 

2. Tác dụng chữa bệnh của bạch truật

Bạch truật, một loại dược liệu tự nhiên, đã được nghiên cứu và chứng minh có nhiều công dụng điều trị bệnh rộng rãi. Trong hệ tiêu hóa, bạch truật được biết đến với khả năng chữa trị chứng táo bón và tiêu chảy. Các nghiên cứu trên thỏ đã chỉ ra rằng nước sắc từ bạch truật có khả năng ức chế trạng thái kích thích trong ruột và kích thích trạng thái ruột ức chế. Thêm vào đó, thành phần polysaccharide trong bạch truật còn giúp cân bằng hệ tạp khuẩn đường ruột, từ đó loại bỏ các rối loạn tiêu hóa, kích thích quá trình biệt hóa tế bào ruột và sự phát triển của các vi nhung mao.

Trong hệ tiết niệu, bạch truật có tác dụng ức chế quá trình hấp thu nước trong tiểu quản thận và tăng bài tiết natri, giúp cải thiện chức năng lợi tiểu. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng bạch truật có tác dụng giãn mạch và chống đông máu trong hệ tuần hoàn.

Ngoài ra, bạch truật còn có tác dụng bảo vệ gan. Nước sắc từ bạch truật giúp ngăn ngừa suy giảm glycogen trong gan và bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Hơn nữa, bạch truật còn hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch bằng cách tăng số lượng bạch cầu, tăng nồng độ các chất trung gian viêm như IL-1, IL-2, tăng nồng độ kháng thể IgG trong huyết thanh, tăng sinh tế bào lympho ngoại biên và tăng khả năng thực bào của hệ thống tế bào lưới. Ngoài ra, bạch truật còn thúc đẩy quá trình tổng hợp protein trong tá tràng.

Bạch truật cũng có khả năng ngăn ngừa phản ứng viêm, đặc biệt là viêm khớp và viêm loét trong hệ tiêu hóa. Chất atractylenoid có trong bạch truật giúp ức chế sự bài tiết dịch vị từ dạ dày, từ đó giảm nguy cơ viêm loét dạ dày tá tràng.

Trong giai đoạn thai kỳ, bạch truật có tác dụng hỗ trợ dưỡng thai. Tinh dầu của bạch truật chứa chất atractylone có khả năng ức chế hoạt động tự phát của tử cung và giảm cơn co bóp, giúp hạn chế tỷ lệ sinh non. Ngoài ra, bạch truật còn chứa inulin, một hoạt chất được sử dụng để điều trị táo bón. Táo bón ở phụ nữ mang thai cũng là một nguyên nhân gây sinh non và cuối thai kỳ.

Các thành phần hóa học atractylenolide II và III có trong bạch truật có khả năng điều chỉnh dòng clorua gây ra bởi GABA. Điều này cho phép bạch truật được sử dụng như một loại thuốc an thần và điều trị chứng mất ngủ ở những người lớn tuổi.

Ngoài những lợi ích trên, bạch truật còn có tác dụng cải thiện sắc đẹp. Đặc biệt, nó được sử dụng để điều trị da xỉn màu và tình trạng tăng sắc tố. Bạch truật kích thích các tế bào trong cơ thể tăng khả năng hấp thụ glucose, loại bỏ axit béo tự do, giảm lipid gan và thúc đẩy quá trình trao đổi chất trong mô mỡ và mô cơ. Điều này giúp giảm lượng mỡ thừa trong cơ thể một cách đáng kể.

Tổng kết lại, bạch truật là một dược liệu tự nhiên với nhiều công dụng đáng chú ý. Nó có tác dụng trong điều trị chứng táo bón, tiêu chảy, bảo vệ gan, hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch, ngăn ngừa phản ứng viêm, dưỡng thai, an thần và điều trị mất ngủ, cải thiện sắc đẹp và giảm mỡ thừa trong cơ thể. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bạch truật hoặc bất kỳ loại dược liệu nào, luôn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Xem thêm bài viết tham khảo sao đây >>> Dưa leo Châu Phi (Kiwano) là quả gì? Loài quả nhiều gai kỳ lạ

 

3. Một số bài thuốc sử dụng bạch truật

Bạch truật đã được sử dụng trong chế biến các bài thuốc để điều trị một số vấn đề sức khỏe như sau:

Trị chứng tiêu chảy, đầy hơi, ăn uống không tiêu: Có hai bài thuốc được chế biến từ bạch truật để điều trị các triệu chứng như tiêu chảy, đầy hơi và khó tiêu. Bài thuốc thứ nhất bao gồm 12g bạch truật, 12g đảng sâm, 8g sinh khương và 4g cam thảo. Hỗn hợp này được sắc với nước và uống. Bài thuốc thứ hai bao gồm 12g mỗi vị đảng sâm, phục linh, bạch truật, ý dĩ, kha tử, nhục đậu khấu, liên nhục, trần bì; 8g sơn tra, thần khúc mỗi vị; và 4g mộc hương, sa nhân, cam thảo. Hỗn hợp này cũng được sắc với nước và uống, hoặc có thể tán nhuyễn thành bột và pha với nước uống.

Dưỡng thai: Có hai bài thuốc được chế biến từ bạch truật để hỗ trợ dưỡng thai. Bài thuốc thứ nhất gồm 32g bạch truật, 64g đương quy, hoàng cầm, bạch thược và xuyên khung. Hỗn hợp này được đi sấy khô, sau đó tán nhuyễn thành bột. Mỗi ngày, bột này được pha với rượu loãng từ 8-12g và uống. Bài thuốc này có tác dụng tốt cho phụ nữ có thai có tình trạng khí huyết kém và thai nhiệt. Bài thuốc thứ hai bao gồm nhân sâm, nhu mễ, hoàng cầm, tục đoạn mỗi vị 5g; 8g đương quy; 4g mỗi vị xuyên khung và chích thảo; 10g thục địa, bạch truật; 15g hoàng kỳ; 6g thược dược; và 4g sa nhân. Hỗn hợp này được sắc với nước và uống để hỗ trợ dưỡng thai hiệu quả.

Cải thiện làn da: Để cải thiện làn da, một hỗn hợp được sử dụng gồm 500g bạch truật, 1kg nghệ đen và 2 lít rượu gạo 30 độ. Hỗn hợp này được tán nhuyễn với một ít rượu và ngâm trong hũ trong vòng 3 tháng. Sau đó, mỗi tối, một lượng nhỏ được thoa lên da. Sau một tháng, da sẽ có sự cải thiện rõ rệt.

Chữa các bệnh về gan: Bạch truật cũng được sử dụng để điều trị một số bệnh về gan. Nước sắc từ bạch truật được sử dụng với liều lượng khác nhau: từ 30-60g cho bệnh xơ gan cổ trướng, từ 15-30g cho viêm gan mạn tính, và từ 60-100g cho ung thư gan. Ngoài ra, bạch truật cũng có thể được tán nhuyễn thành bột và pha với nước uống.

Chữa viêm loét dạ dày: Để chữa trị viêm loét dạ dày, một bài thuốc được chuẩn bị gồm 10g bạch truật, 8g cam thảo, 9g trần bì và hậu phác, và 6g hắc táo nhân. Các nguyên liệu này được đun sôi với nước, sau đó uống trước bữa ăn hàng ngày. Mỗi ngày uống 3 lần.

Như vậy, bạch truật đã được sử dụng trong các bài thuốc để điều trị một loạt các vấn đề sức khỏe. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế hoặc bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Xem thêm >> Cây sài đất là gì? Tác dụng của Cây sài đất đối với sức khỏe