- 1. Top 3+ bài văn mẫu kể lại một truyền thuyết lớp 6 kèm dàn ý
- Dàn ý bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6
- Bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6 - Thánh Gióng
- Bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6 - Sự tích hồ Gươm
- Bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6 - Sơn tinh, Thuỷ tinh
- 2. Top 3+ bài văn mẫu kể lại một truyện cổ tích lớp 6 kèm dàn ý
- Dàn ý bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6
- Bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6 - Sọ Dừa
- Bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6 - Em bé thông minh
- Bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6 - Cây tre trăm đốt
1. Top 3+ bài văn mẫu kể lại một truyền thuyết lớp 6 kèm dàn ý
Dàn ý bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6
I. Mở bài
- Giới thiệu tên truyện/truyền thuyết sẽ kể.
Ví dụ: "Em xin kể lại truyền thuyết Thánh Gióng."
- Nêu lý do chọn truyện:
Có thể vì câu chuyện nổi tiếng, gợi nhớ lịch sử, hay em yêu thích nhân vật anh hùng.
Ví dụ: "Em chọn kể truyền thuyết này vì nó thể hiện lòng yêu nước và tinh thần dũng cảm của dân tộc Việt Nam."
II. Thân bài
Giới thiệu nhân vật chính và bối cảnh
- Nhân vật trung tâm: ai, đặc điểm nổi bật (ví dụ: Thánh Gióng, Thủy Tinh, Sơn Tinh).
- Hoàn cảnh, thời gian, địa điểm xảy ra câu chuyện.
Diễn biến các sự việc chính (theo trình tự thời gian)
Sự kiện mở đầu: mô tả tình huống, hoàn cảnh nhân vật.
Ví dụ: Sự ra đời kỳ lạ của Thánh Gióng.
Các sự kiện diễn biến: những hành động, thử thách, xung đột chính.
Nhấn mạnh yếu tố kỳ ảo: phép màu, sức mạnh phi thường, những cảnh tượng hoành tráng.
Ví dụ: Gióng lớn nhanh, nhổ tre, cưỡi ngựa sắt đánh giặc.
Cao trào: điểm nhấn quan trọng, đỉnh điểm của xung đột.
Ví dụ: Cuộc chiến với giặc Ân diễn ra quyết liệt.
Kết thúc: diễn biến cuối cùng, kết quả của xung đột.
Ví dụ: Gióng đánh thắng giặc và bay về trời.
Chi tiết miêu tả và biểu cảm
- Miêu tả ngoại hình, hành động nhân vật, cảnh vật xung quanh.
- Thể hiện cảm xúc, thái độ của nhân vật và người kể.
- Ví dụ: “Gióng vươn vai một cái, bỗng biến thành tráng sĩ oai phong lẫm liệt, cưỡi ngựa sắt, tay cầm roi sắt, tiến thẳng vào đội quân giặc.”
III. Kết bài
- Nêu cảm nghĩ về câu chuyện.
Ví dụ: ca ngợi lòng yêu nước, tinh thần dũng cảm, ý chí quật cường của nhân vật.
- Rút ra bài học, liên hệ bản thân:
Ví dụ: học được sự dũng cảm, ý chí vượt khó, lòng tự hào dân tộc.
Bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6 - Thánh Gióng
Trong thời vua Hùng thứ sáu, ở làng Gióng có một đôi vợ chồng hiền hậu, sống nhân đức nhưng tuổi đã cao mà vẫn chưa có con. Một ngày, người vợ ra đồng làm việc và nhìn thấy trên bãi đất mềm một dấu chân khổng lồ. Bà tò mò đặt chân mình vào ướm thử rồi trở về nhà. Không bao lâu sau, bà mang thai và đến tháng thứ mười hai thì sinh được một cậu bé. Thế nhưng đến ba tuổi, cậu vẫn lặng im, không nói năng hay cười đùa như những đứa trẻ khác.
Đúng thời điểm ấy, giặc Ân kéo quân xâm chiếm bờ cõi. Thế giặc mạnh khiến nhà vua vô cùng lo lắng, phải sai sứ giả đi khắp mọi miền tìm người tài cứu nước. Khi tiếng rao của sứ giả vang đến làng Gióng, cậu bé bỗng cất tiếng nói đầu tiên, gọi mẹ và nhờ mời sứ giả vào nhà.
Khi sứ giả bước vào, cậu bé dõng dạc nói:
– Ông trở về tâu với nhà vua rèn cho ta ngựa bằng sắt, roi bằng sắt và áo giáp bằng sắt. Ta sẽ đứng ra đánh đuổi giặc ngoại xâm.
Sứ giả vô cùng kinh ngạc, vội quay về triều đình báo lại. Vua tin lời, lập tức cho thợ rèn làm việc suốt ngày đêm để tạo ra những vật dụng cậu bé yêu cầu. Từ hôm gặp sứ giả, cậu bé lớn nhanh kỳ lạ: ăn bao nhiêu cũng không đủ, áo quần liên tục chật. Hai vợ chồng nghèo không kham nổi, bà con trong làng cùng nhau góp gạo góp lúa giúp đỡ, ai cũng mong cậu sớm trưởng thành để cứu dân, cứu nước.
Trong khi đó, giặc Ân đã tiến sát núi Trâu, hiểm họa đang gần kề. Đúng lúc ấy, sứ giả mang ngựa sắt, roi sắt và áo giáp sắt đến nhà cậu. Cậu bé bỗng vùng dậy, vươn mình hóa thành một tráng sĩ cao lớn. Tráng sĩ mặc giáp sắt, cầm roi, rồi nhảy lên mình ngựa.
Con ngựa sắt hí vang, phun lửa dữ dội vào đội quân xâm lược. Bọn giặc kinh hoàng bỏ chạy tán loạn. Tráng sĩ phóng ngựa đến đâu, giặc ngã gục đến đó. Khi roi sắt gãy, tráng sĩ bèn nhổ bụi tre ven đường làm vũ khí, quật tan lũ giặc còn lại. Địch quân thua trận, dẫm đạp lên nhau tháo chạy không kịp.
Khi đất nước đã yên bình, tráng sĩ cưỡi ngựa thẳng lên đỉnh núi, cởi áo giáp, rồi cùng ngựa bay thẳng lên trời, không ai còn thấy trở lại.
Vua Hùng vô cùng cảm kích công lao to lớn ấy, phong cho tráng sĩ danh hiệu Phù Đổng Thiên Vương và cho lập đền thờ tại quê nhà. Những nơi ngựa phi qua để lại dấu tích thành ao hồ. Tre ven đường cháy vàng rực vì lửa ngựa phun, và còn có cả một ngôi làng mang tên làng Cháy để nhắc nhớ chiến công hiển hách của vị anh hùng làng Gióng.
Bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6 - Sự tích hồ Gươm
Thời kỳ giặc Minh tràn sang xâm chiếm, chúng coi dân ta chẳng khác gì nô lệ, áp bức và bóc lột tàn nhẫn. Căm thù ngùn ngụt khắp nơi. Lúc ấy, nghĩa quân Lam Sơn tuy đã nổi dậy nhưng lực lượng còn nhỏ bé, thiếu thốn lương thực, nên nhiều lần thất bại.
Thấu hiểu nỗi khổ của dân, đức Long Quân quyết định ban cho nghĩa quân một thanh gươm thần để giúp họ dẹp giặc. Ở Thanh Hóa có một người đánh cá tên là Lê Thận. Một đêm, khi kéo lưới, anh tưởng rằng bắt được con cá lớn, nhưng khi nhấc lên chỉ thấy một thanh sắt lạ. Nghĩ chẳng có ích gì, anh thả xuống sông. Vậy mà khi quăng lưới hai, ba lần nữa, vật ấy vẫn mắc vào. Thấy sự việc kỳ lạ, Lê Thận mang theo về nhà. Sau này, anh gia nhập nghĩa quân Lam Sơn, chiến đấu rất quả cảm.
Một lần, Lê Lợi cùng một số tướng lĩnh ghé thăm nhà Lê Thận. Trong góc nhà bất ngờ xuất hiện ánh sáng. Lê Lợi đến xem và thấy trên thanh sắt có khắc hai chữ “Thuận Thiên”. Khi đó chưa ai biết đó là phần lưỡi của gươm thần.
Không lâu sau, trong một trận phục kích bất ngờ của giặc, Lê Lợi và nghĩa quân phải tản ra nhiều hướng. Lê Lợi chạy ngang một khu rừng thì phát hiện ánh sáng tỏa ra từ ngọn cây đa cổ thụ. Khi trèo lên, ông thấy một chuôi gươm đính ngọc quý. Nhớ đến lưỡi gươm ở nhà Lê Thận, ông đem về tra vào thử, và thật kỳ lạ, chuôi gươm vừa khít với lưỡi gươm.
Từ ngày có thanh gươm thần, sức mạnh của nghĩa quân Lam Sơn tăng lên vượt bậc. Họ chiến thắng liên tiếp, đuổi sạch quân Minh ra khỏi bờ cõi. Giành lại độc lập, Lê Lợi đăng quang, trở thành Lê Thái Tổ.
Một lần dạo chơi trên hồ Tả Vọng, nhà vua bắt gặp Rùa Vàng nổi lên mặt nước. Rùa cất tiếng nói:
– Việc lớn đã hoàn tất. Xin bệ hạ hoàn trả thanh gươm cho đức Long Quân.
Lê Lợi liền nâng gươm trao lại, thành kính cảm tạ sự giúp đỡ của Long Quân và Rùa Vàng trong công cuộc dẹp giặc cứu nước. Nhận gươm xong, Rùa Vàng lặn xuống đáy hồ.
Kể từ đó, hồ Tả Vọng được người dân gọi bằng cái tên mới – hồ Gươm, hay hồ Hoàn Kiếm, để ghi nhớ sự tích linh thiêng ấy.
Bài văn kể lại một truyền thuyết lớp 6 - Sơn tinh, Thuỷ tinh
Vào thời vua Hùng thứ mười tám, nhà vua có một người con gái tên là Mị Nương. Nàng nổi tiếng khắp nơi bởi vẻ đẹp dịu dàng, trong trẻo và nết na. Mong tìm được người chồng xứng đáng cho con, nhà vua quyết định mở lễ kén rể.
Trong số những người đến cầu hôn, có hai chàng trai đặc biệt khiến nhà vua chú ý. Một người đến từ vùng núi Tản Viên, mang trong mình phép thuật kỳ lạ: chỉ một cái phất tay về phía đông, đất đai như nổi lên thành gò bãi; vẫy tay về phía tây, núi đồi lại hiện lên sừng sững. Người dân gọi chàng là Sơn Tinh – vị thần của núi rừng.
Người còn lại là Thủy Tinh – thần cai quản sông nước. Chàng làm chủ được mưa gió: hô một tiếng là gió ùa về, gọi một lần là mưa tuôn xuống. Cả hai người đều tài năng phi thường, khiến vua Hùng không biết phải lựa chọn ai cho con gái.
Nhà vua liền hội ý với các Lạc hầu rồi gọi hai vị thần vào và nói:
– Ta quý trọng cả hai, nhưng Mị Nương chỉ có một. Vậy ngày mai, ai đem sính lễ đến trước sẽ được rước nàng về.
Cả hai liền hỏi lễ vật gồm những gì. Vua chậm rãi đáp:
– Một trăm ván cơm nếp, một trăm nếp bánh chưng, cùng hai con voi chín ngà, hai con gà chín cựa và hai con ngựa chín hồng mao.
Hôm sau, khi trời còn chưa sáng rõ, Sơn Tinh đã mang đủ lễ vật đến dâng. Vua Hùng hài lòng và gả Mị Nương cho chàng. Thủy Tinh đến sau, biết mình mất nàng bèn nổi cơn thịnh nộ, kéo quân đuổi theo Sơn Tinh.
Thần nước trút mưa xuống như thác, gió gào thét từng cơn, nước sông dâng cuồn cuộn nhấn chìm đồng ruộng và làng mạc. Cả vùng Phong Châu chìm trong biển nước. Nhưng Sơn Tinh không hề nao núng. Thần núi nâng đồi, đắp núi, dựng lũy cao chặn dòng nước dữ. Nước càng dâng, núi càng cao, thế trận của Sơn Tinh vẫn vững vàng.
Cuộc chiến kéo dài suốt nhiều tháng, cuối cùng Thủy Tinh kiệt sức, đành rút quân. Từ đó trở đi, năm nào Thủy Tinh cũng dâng nước tấn công để trả thù, nhưng lần nào cũng thất bại trước sức mạnh bền bỉ của Sơn Tinh.

2. Top 3+ bài văn mẫu kể lại một truyện cổ tích lớp 6 kèm dàn ý
Dàn ý bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6
I. Mở bài
Giới thiệu tên truyện cổ tích sẽ kể (ví dụ: Tấm Cám, Thạch Sanh, Sơn Tinh – Thủy Tinh…).
Nêu lý do chọn truyện này:
- Vì yêu thích nhân vật, câu chuyện hay.
- Vì câu chuyện có ý nghĩa giáo dục (dạy bài học đạo đức, công lý, nhân quả).
Ví dụ gợi ý:
“Em muốn kể lại truyện cổ tích Tấm Cám vì câu chuyện vừa hấp dẫn, vừa dạy chúng ta bài học về sự công bằng và nhân quả trong đời sống.”
II. Thân bài
Giới thiệu nhân vật và bối cảnh:
- Nhân vật chính: Tấm, Thạch Sanh, Hoàng tử, công chúa…
- Nhân vật phụ: mẹ con Cám, vua, thần, quái vật…
- Không gian và thời gian hư cấu: “Ngày xửa ngày xưa”, “ở một làng nọ”…
Diễn biến câu chuyện theo trình tự:
a. Mở đầu:
Giới thiệu hoàn cảnh ban đầu, vấn đề hoặc xung đột chính.
Ví dụ: Tấm là cô gái hiền lành, mẹ ghẻ và Cám hay hãm hại.
b. Diễn biến:
Nêu các sự kiện quan trọng theo trình tự thời gian.
Chú ý nhấn mạnh chi tiết kỳ ảo hoặc đặc sắc:
- Hóa thân của Tấm (chim vàng anh, cây xoan đào…).
- Hành động phi thường, tình huống đặc biệt.
c. Cao trào:
Sự kiện quan trọng nhất, xung đột gay gắt hoặc hành động quyết định của nhân vật.
Ví dụ: Tấm giành lại hạnh phúc, trừng trị mẹ con Cám.
d. Kết thúc:
- Câu chuyện có hậu, cái thiện chiến thắng cái ác.
- Nhấn mạnh thông điệp, ý nghĩa giáo dục của truyện.
Chi tiết miêu tả và biểu cảm:
- Miêu tả nhân vật, hành động, tâm trạng.
- Miêu tả khung cảnh, bối cảnh để câu chuyện sinh động.
- Bộc lộ cảm xúc nhân vật và người kể (ví dụ: cảm phục, đồng cảm, ngạc nhiên…).
III. Kết bài
Nêu cảm nghĩ về câu chuyện:
- Bài học đạo đức, sự công bằng, lòng dũng cảm, sự kiên nhẫn…
- Liên hệ bản thân: rút ra bài học cho chính mình.
Ví dụ gợi ý:
“Qua truyện Tấm Cám, em hiểu rằng ở hiền sẽ gặp lành và chúng ta phải kiên trì, dũng cảm để vượt qua khó khăn trong cuộc sống.”
Bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6 - Sọ Dừa
Trong vô số truyện cổ tích của dân tộc ta, Sọ Dừa là câu chuyện mà em cảm thấy vừa cảm động vừa đáng nhớ.
Truyện xoay quanh cuộc đời đặc biệt của chàng Sọ Dừa. Mẹ chàng do uống phải nước trong một chiếc sọ dừa mà mang thai, đến khi sinh ra thì đứa bé có hình dạng khác thường: thân hình tròn như trái dừa, không có tứ chi rõ ràng. Vì thế, bà đặt tên con là Sọ Dừa.
Dù ngoại hình khác lạ, Sọ Dừa lại rất hiếu thảo và chăm chỉ. Chàng xin mẹ cho đi chăn bò thuê cho phú ông để phụ giúp gia đình. Nhờ tài thổi sáo và sự khéo léo, Sọ Dừa vừa giữ đàn bò chu đáo, vừa khiến chúng béo khỏe hơn trước. Trong thời gian ấy, cô con út hiền lành của phú ông đem lòng thương mến chàng sau nhiều lần mang cơm ra đồng.
Khi đã có ý trung nhân, Sọ Dừa nhờ mẹ sang nhà phú ông xin cưới cô út. Phú ông cố ý đặt ra lễ vật thật nhiều để gây khó dễ, nhưng Sọ Dừa đều chuẩn bị đầy đủ. Ngày cưới đến, mọi người vô cùng ngạc nhiên khi thấy nhà trai mở tiệc linh đình và Sọ Dừa bỗng hóa thành chàng trai khôi ngô tuấn tú.
Sau khi thành vợ chồng, Sọ Dừa quyết tâm học hành và thi đỗ trạng nguyên. Không lâu sau, chàng được nhà vua sai đi sứ. Lợi dụng lúc chàng vắng nhà, hai cô chị vốn ghen ghét cô út đã lập mưu hãm hại em. Họ rủ cô út đi chơi thuyền rồi xô em xuống nước để chiếm đoạt chồng. May mắn thay, nhờ mang theo những vật mà Sọ Dừa dặn giữ bên mình, cô út trôi dạt đến một hòn đảo và sống sót. Khi đoàn thuyền của quan trạng trở về, Sọ Dừa tình cờ tìm thấy vợ mình và đưa nàng về nhà.
Kết thúc câu chuyện, Sọ Dừa và cô út được sống hạnh phúc dài lâu, còn hai cô chị độc ác phải rời đi nơi khác. Đây cũng là ước vọng của người xưa: cái thiện sẽ được đền đáp, còn cái ác nhất định phải trả giá.
Bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6 - Em bé thông minh
Sáng nay, khi đến thư viện, em tình cờ đọc được câu chuyện cổ tích Em bé thông minh và cảm thấy vô cùng thích thú.
Truyện diễn ra trong thời xa xưa, lúc các vị vua rất coi trọng nhân tài. Nhà vua đã cử sứ giả đi khắp nơi để tìm người giỏi giúp triều đình. Trong chuyến đi ấy, sứ giả đã gặp một cậu bé nhanh nhẹn, lanh lợi – nhân vật chính của câu chuyện. Từ đây, cậu lần lượt vượt qua bốn thử thách khó khăn để chứng minh trí tuệ của mình.
Ở thử thách đầu tiên, trước câu hỏi “Con trâu kia một ngày cày được mấy đường?” của sứ giả, cậu bé đã đáp trả bằng câu hỏi thông minh không kém: “Thế con ngựa của ông một ngày đi được bao nhiêu đường?”. Câu đáp khiến sứ giả nể phục.
Đến thử thách thứ hai, nhà vua giao cho cậu ba con trâu đực cùng ba thúng xôi nếp và yêu cầu nuôi sao cho trâu sinh đủ chín con. Để đối đáp lại, cậu bé đã làm thịt trâu và chia cho cả làng ăn uống vui vẻ. Sau đó, cậu lên kinh thành “thắc mắc” với nhà vua rằng cha mình không thể sinh em bé, thì trâu đực làm sao sinh được nghé con. Lời đối đáp sắc bén này khiến vua không thể bắt bẻ.
Vua vẫn muốn thử thách thêm, nên đưa ra điều kiện thứ ba: làm thịt một con chim sẻ để chuẩn bị ba mâm cỗ. Cậu bé liền mang lên một cây kim, xin vua rèn nó thành con dao để mổ chim. Nhà vua nghe vậy thì biết rằng cậu thực sự là người tài trí.
Đúng lúc ấy, sứ giả nước láng giềng sang thăm dò, đưa ra câu hỏi khó: làm sao đưa sợi dây xuyên qua ruột ốc. Cả triều đình đều lúng túng, vậy mà cậu bé chỉ vừa nghe đã nghĩ ra cách và còn đặt thành lời hát. Nhờ câu trả lời ấy, triều đình càng thêm khâm phục và nhà vua quyết định phong cậu làm trạng nguyên.
Câu chuyện giúp em biết thêm nhiều câu đố dân gian thú vị, đồng thời hiểu được rằng người xưa luôn đề cao trí tuệ, sự hiểu biết và kinh nghiệm đời sống.
Bài văn kể lại một truyện cổ tích lớp 6 - Cây tre trăm đốt
Trong kho tàng truyện cổ tích của dân tộc ta, Cây tre trăm đốt luôn được xem là một câu chuyện tiêu biểu, vừa đẹp đẽ bởi tình người, vừa đậm tính răn dạy những kẻ tham lam, độc ác.
Ngày xưa, có một chàng trai làm ruộng tên là Khoai. Anh hiền lành, thật thà và chăm làm, nên được phú ông trong vùng nhận vào làm thuê. Thấy Khoai siêng năng, phú ông nảy sinh ý định lợi dụng. Hắn đưa ra lời hứa sẽ gả con gái cho Khoai nếu anh chịu làm không công suốt ba năm. Tin vào lời hẹn ước, Khoai cố gắng làm lụng mỗi ngày, mong đến ngày được sống yên ấm cùng người con gái mà anh thương mến.
Thời hạn ba năm trôi qua, phú ông lập tức trở mặt. Hắn bày kế hãm hại Khoai bằng cách sai anh vào rừng tìm cây tre trăm đốt – một việc mà ai cũng biết là không thể, lại ẩn chứa đầy hiểm nguy. Trong lúc Khoai lầm lũi vào rừng sâu, phú ông lại cho tổ chức đám cưới rình rang để gả con gái cho con trai nhà giàu.
Bơ vơ giữa rừng thẳm, Khoai kiệt sức và buồn tủi. Tiếng than khóc của anh đã khiến Bụt động lòng. Bụt hiện lên, trao cho anh một trăm đốt tre đã được chuẩn bị sẵn, đồng thời dạy hai câu thần chú: “Khắc nhập, khắc nhập” để nối tre lại, và “Khắc xuất, khắc xuất” để tách chúng rời nhau.
Khi trở về quê, Khoai bắt gặp cảnh phú ông đang làm lễ cưới gian dối. Quá phẫn nộ, anh dùng câu thần chú khiến phú ông và tên nhà giàu bị dính chặt vào thân tre, cả hai hoảng loạn kêu cứu. Chỉ đến khi họ chịu nhận lỗi và đồng ý giữ trọn lời hứa ban đầu, Khoai mới giải phép.
Sau sự việc ấy, Khoai và cô con gái út của phú ông được tổ chức đám cưới đàng hoàng và sống hạnh phúc.
Cây tre trăm đốt gửi gắm thông điệp sâu sắc: người ngay thẳng, thật thà rồi sẽ được hưởng điều tốt đẹp, còn những kẻ tham lam, lừa lọc chắc chắn sẽ phải trả giá cho hành vi của mình.