1. Thềm lục địa là gì?

Vùng biển Việt Nam được phân chia thành nhiều khu vực khác nhau, bao gồm nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và đặc biệt là thềm lục địa. Mỗi khu vực này đều có những đặc điểm và quy định riêng liên quan đến việc quản lý, sử dụng tài nguyên và bảo vệ môi trường biển.

Theo Điều 17 của Luật Biển Việt Nam năm 2012, thềm lục địa được định nghĩa là phần đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, tiếp giáp và nằm ngoài lãnh hải của Việt Nam. Vùng thềm lục địa này kéo dài tự nhiên theo chiều mở rộng của lãnh thổ đất liền, bao gồm các đảo và quần đảo thuộc quyền sở hữu của Việt Nam, cho đến mép ngoài của rìa lục địa. Điều này có nghĩa là thềm lục địa không chỉ gắn liền với đường bờ biển mà còn mở rộng ra các vùng biển bao quanh các đảo lớn nhỏ mà nước ta đang quản lý.

Hơn nữa, trong trường hợp mép ngoài của rìa lục địa nằm cách đường cơ sở chưa đủ 200 hải lý, thì thềm lục địa trong khu vực đó sẽ được kéo dài đến 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Điều này nhằm đảm bảo rằng Việt Nam có quyền khai thác tài nguyên biển và bảo vệ môi trường sinh thái trong một phạm vi đủ rộng.

Ngược lại, nếu mép ngoài của rìa lục địa vượt quá 200 hải lý tính từ đường cơ sở, thì thềm lục địa sẽ được kéo dài không quá 350 hải lý tính từ đường cơ sở hoặc không quá 100 hải lý tính từ đường đẳng sâu 2.500 mét. Điều này cho thấy sự linh hoạt trong việc xác định ranh giới của thềm lục địa, đồng thời cũng phản ánh sự nỗ lực của Việt Nam trong việc khẳng định chủ quyền và quyền lợi hợp pháp của mình trên biển, trong bối cảnh tình hình biển Đông hiện nay đang diễn biến phức tạp.

 

2. Bản đồ, diện tích, đặc điểm thềm lục địa theo Luật Biển Việt Nam

Bản đồ thềm lục địa

Bản đồ, diện tích, đặc điểm thềm lục địa theo Luật Biển Việt Nam

Diện tích thềm lục địa theo Luật Biển Việt Nam 2012

Luật Biển Việt Nam 2012 quy định rõ ràng về diện tích thềm lục địa tại Điều 17, với hai trường hợp chính:

- Trường hợp 1: Thềm lục địa cách đường cơ sở dưới 200 hải lý

Trong trường hợp mép ngoài của rìa lục địa không cách đường cơ sở đến 200 hải lý, Luật Biển quy định rằng thềm lục địa sẽ được kéo dài đến 200 hải lý, tính từ đường cơ sở. Đường cơ sở ở đây là đường mà từ đó các khoảng cách hải lý được đo, thường là đường bờ biển hoặc các điểm quy định khác theo luật pháp quốc tế.

Điều này có nghĩa là, đối với những khu vực có mép ngoài của rìa lục địa nằm gần đường cơ sở, diện tích thềm lục địa sẽ được xác định kéo dài tối đa đến 200 hải lý. Đây là một quy định rất quan trọng, vì nó giúp đảm bảo quyền lợi cho các quốc gia ven biển, nhất là trong bối cảnh các nguồn tài nguyên dưới đáy biển ngày càng trở nên quý giá và cần thiết cho sự phát triển kinh tế và an ninh năng lượng.

- Trường hợp 2: Thềm lục địa vượt quá 200 hải lý

Trường hợp thứ hai liên quan đến việc xác định diện tích thềm lục địa khi mép ngoài của rìa lục địa vượt quá 200 hải lý tính từ đường cơ sở. Trong trường hợp này, thềm lục địa tại khu vực đó có thể được kéo dài nhưng không quá 350 hải lý tính từ đường cơ sở hoặc không quá 100 hải lý tính từ đường đẳng sâu 2.500 mét.

Quy định này rất quan trọng vì nó không chỉ mở rộng diện tích thềm lục địa mà còn giúp các quốc gia ven biển có thể khai thác tài nguyên xa hơn ngoài vùng 200 hải lý. Tuy nhiên, các quốc gia cần phải tuân thủ các giới hạn cụ thể để bảo vệ môi trường và duy trì sự bền vững trong việc khai thác tài nguyên.

Đặc điểm thềm lục địa theo Luật Biển Việt Nam 2012

- Ranh giới và giới hạn của thềm lục địa

Ranh giới của thềm lục địa được xác định dựa trên tiêu chí địa lý và kỹ thuật, là yếu tố quan trọng để xác định quyền chủ quyền của quốc gia. Theo Luật Biển Việt Nam, ranh giới thềm lục địa phải được phân định rõ ràng và không được xâm phạm bởi các quốc gia khác. Điều này có nghĩa là Việt Nam có quyền xác định và bảo vệ ranh giới của thềm lục địa của mình trước mọi hành vi xâm phạm từ bên ngoài.

Đặc biệt, Việt Nam có thể mở rộng quyền chủ quyền của mình đối với thềm lục địa nếu như đáy biển nằm ngoài ranh giới 200 mét, theo quy định của Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. Điều này cho phép Việt Nam có cơ hội khai thác tài nguyên phong phú ở những khu vực xa hơn, mang lại nhiều lợi ích kinh tế.

- Quyền chủ quyền và quyền lợi của Việt Nam

Luật Biển Việt Nam nhấn mạnh quyền chủ quyền của Nhà nước đối với thềm lục địa. Việt Nam có quyền khai thác và quản lý các tài nguyên thiên nhiên nằm trên thềm lục địa, bao gồm tài nguyên sinh vật như cá và hải sản, cũng như tài nguyên không sinh vật như dầu khí, khoáng sản. Quyền này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn đóng góp vào an ninh năng lượng quốc gia.

Ngoài việc khai thác tài nguyên, Việt Nam còn có quyền thực hiện các hoạt động nghiên cứu khoa học biển, thăm dò và khai thác các tài nguyên khác, nhằm mục đích phục vụ phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và nâng cao hiểu biết về hệ sinh thái biển. Điều này giúp Việt Nam không ngừng nâng cao năng lực quản lý và sử dụng tài nguyên biển một cách bền vững.

- Bảo vệ môi trường và tài nguyên biển

Trong bối cảnh khai thác tài nguyên, việc bảo vệ môi trường biển trở nên cực kỳ quan trọng. Luật Biển Việt Nam quy định rõ rằng các hoạt động khai thác tài nguyên trên thềm lục địa phải được thực hiện theo hướng bảo vệ môi trường, ngăn chặn ô nhiễm và suy thoái hệ sinh thái. Điều này bao gồm việc kiểm soát các hoạt động như khoan dầu, khai thác khoáng sản và đánh bắt hải sản.

Ngoài ra, Việt Nam cũng cần thực hiện các biện pháp bảo vệ đa dạng sinh học trong khu vực thềm lục địa. Việc bảo tồn các loài sinh vật biển quý hiếm và các hệ sinh thái đặc trưng là rất quan trọng, không chỉ để bảo vệ môi trường mà còn để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành thủy sản và du lịch biển.

- Cam kết quốc tế và hợp tác khu vực

Luật Biển Việt Nam năm 2012 cũng thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các thỏa thuận và quy định quốc tế liên quan đến biển và đại dương, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. Việt Nam tham gia các diễn đàn và hợp tác với các nước trong khu vực nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp trên thềm lục địa, đồng thời thúc đẩy hoà bình trong khu vực.

Hợp tác quốc tế trong việc quản lý và bảo vệ thềm lục địa không chỉ giúp Việt Nam bảo vệ được tài nguyên của mình mà còn tạo ra cơ hội để trao đổi kinh nghiệm và công nghệ trong việc khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường.

- Thách thức trong quản lý thềm lục địa

Mặc dù Luật Biển Việt Nam đã quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ liên quan đến thềm lục địa, thực tế vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc quản lý và bảo vệ tài nguyên biển. Các hành vi xâm phạm quyền lợi của Việt Nam từ các quốc gia khác, tình trạng ô nhiễm môi trường biển, và khai thác tài nguyên trái phép là những vấn đề cần được giải quyết kịp thời.

Để đối phó với những thách thức này, Việt Nam cần tăng cường năng lực quản lý và giám sát các hoạt động trên thềm lục địa, đồng thời tăng cường tuyên truyền và giáo dục cộng đồng về ý thức bảo vệ tài nguyên biển.

Thềm lục địa không chỉ là một phần quan trọng của lãnh thổ quốc gia mà còn là nguồn tài nguyên phong phú, đóng góp lớn vào sự phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Việc hiểu rõ và thực hiện các quy định liên quan đến thềm lục địa là điều cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ quyền lợi quốc gia trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng.

Xem thêm: Thềm lục địa là gì? Phân loại và chế độ pháp lý với thềm lục địa

Trên đây là toàn bộ nội dung tư vấn của Luật Minh Khuê. Quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp.