1. Bằng cử nhân có phải là bằng đại học không?

Có. Bằng cử nhân là một loại văn bằng thuộc trình độ đại học. Tuy nhiên, không phải mọi bằng đại học đều là bằng cử nhân.

Sự nhầm lẫn thường xuất phát từ cách sử dụng trong đời sống hằng ngày. Nhiều người dùng cụm từ "bằng đại học" để chỉ chung mọi văn bằng do cơ sở giáo dục đại học cấp sau khi người học hoàn thành chương trình đào tạo. Trong khi đó, theo quy định của pháp luật, bằng cử nhân chỉ là một loại văn bằng cụ thể trong hệ thống văn bằng giáo dục đại học.

Theo Điều 15 Nghị định số 99/2019/NĐ-CP, văn bằng giáo dục đại học gồm các loại như:

  • Bằng cử nhân.
  • Bằng thạc sĩ.
  • Bằng tiến sĩ.
  • Văn bằng đối với một số ngành đào tạo chuyên sâu đặc thù như bằng kỹ sư, bằng bác sĩ, bằng dược sĩ, bằng kiến trúc sư và một số văn bằng khác theo quy định của Chính phủ.

Điều đó có nghĩa, khi một sinh viên tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh, Luật, Sư phạm, Kế toán hoặc Công nghệ thông tin theo chương trình cấp bằng cử nhân thì văn bằng nhận được là bằng cử nhân. Ngược lại, sinh viên tốt nghiệp các chương trình đào tạo chuyên sâu ở một số ngành đặc thù sẽ được cấp bằng kỹ sư, bác sĩ hoặc dược sĩ theo quy định.

Có thể hiểu đơn giản:

  • "Bằng đại học" là cách gọi chung đối với các văn bằng được cấp ở trình độ đại học.
  • "Bằng cử nhân" là một loại bằng đại học được cấp cho người hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân.

Vì vậy, khi được hỏi "Bằng cử nhân có phải là bằng đại học không?", câu trả lời là có. Nhưng nếu hỏi "Bằng đại học có phải đều là bằng cử nhân không?" thì câu trả lời là không.

 

2. Cử nhân và đại học khác nhau ở điểm nào?

"Cử nhân" và "đại học" là hai khái niệm khác nhau nên không thể so sánh theo nghĩa "cái nào cao hơn". Một bên là tên của văn bằng, còn một bên là tên của bậc đào tạo.

Sự khác nhau có thể được hiểu như sau:

Tiêu chí Cử nhân Đại học
Bản chất Là loại văn bằng được cấp sau khi hoàn thành chương trình đào tạo cử nhân Là bậc đào tạo trong hệ thống giáo dục quốc dân
Phạm vi Chỉ một loại văn bằng cụ thể Bao gồm nhiều loại văn bằng khác nhau
Văn bằng được cấp Bằng cử nhân Có thể là bằng cử nhân, kỹ sư, bác sĩ, dược sĩ, kiến trúc sư... tùy ngành đào tạo
Đối tượng áp dụng Chủ yếu ở các ngành khoa học xã hội, kinh tế, luật, sư phạm, ngoại ngữ... Áp dụng cho toàn bộ các chương trình đào tạo trình độ đại học

Ví dụ:

  • Sinh viên ngành Luật tốt nghiệp sẽ được cấp bằng cử nhân Luật.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh được cấp bằng cử nhân Quản trị kinh doanh.
  • Sinh viên ngành Kỹ thuật xây dựng có thể được cấp bằng kỹ sư.
  • Sinh viên ngành Y khoa được cấp bằng bác sĩ.

Tất cả các trường hợp trên đều là người đã tốt nghiệp trình độ đại học nhưng loại văn bằng được cấp không giống nhau.

Nói cách khác, "đại học" là tên gọi của bậc học, còn "cử nhân" là tên gọi của một loại văn bằng trong bậc học đó. Vì vậy, hai khái niệm này không thay thế cho nhau và cũng không phản ánh mức độ cao thấp của trình độ đào tạo.

 

3. Bằng cử nhân thuộc trình độ gì?

Theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam và các quy định của Luật Giáo dục đại học, bằng cử nhân thuộc trình độ đại học, tương ứng Bậc 6 của Khung trình độ quốc gia.

Để được cấp bằng cử nhân, người học phải hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học theo quy định của cơ sở giáo dục, đáp ứng đầy đủ chuẩn đầu ra và được công nhận tốt nghiệp. Chương trình đào tạo cử nhân hiện nay thường có khối lượng tối thiểu khoảng 120 tín chỉ và thời gian học từ 3 đến 4 năm, tùy ngành và chương trình đào tạo.

Người có bằng cử nhân được trang bị:

  • Kiến thức nền tảng và chuyên sâu của ngành học.
  • Kỹ năng nghề nghiệp đáp ứng yêu cầu công việc.
  • Năng lực phân tích, giải quyết vấn đề và làm việc độc lập hoặc theo nhóm.
  • Điều kiện để tiếp tục học ở trình độ thạc sĩ nếu đáp ứng yêu cầu tuyển sinh của cơ sở đào tạo.

Cần lưu ý rằng trình độ đại học không đồng nghĩa với việc tất cả người học đều nhận bằng cử nhân. Đối với một số ngành đào tạo chuyên sâu đặc thù như kỹ thuật, y khoa, nha khoa, dược học hoặc kiến trúc, người học có thể được cấp bằng kỹ sư, bác sĩ, dược sĩ hoặc kiến trúc sư theo quy định của pháp luật. Các văn bằng này cũng thuộc hệ thống văn bằng giáo dục đại học nhưng có tên gọi và chuẩn đầu ra riêng phù hợp với đặc thù của từng ngành.

Do đó, khi ghi trình độ học vấn trong hồ sơ xin việc hoặc hồ sơ hành chính, người có bằng cử nhân có thể ghi là "Trình độ: Đại học; Văn bằng: Cử nhân". Cách ghi này vừa đúng bản chất của hệ thống giáo dục đại học, vừa phù hợp với quy định hiện hành.

 

4. Sau khi học đại học có phải ai cũng nhận bằng cử nhân?

Không. Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học, người học sẽ được cấp văn bằng tương ứng với chương trình đào tạo đã theo học, không phải ai cũng được cấp bằng cử nhân.

Theo Điều 15 Nghị định số 99/2019/NĐ-CP, văn bằng giáo dục đại học bao gồm bằng cử nhân, bằng thạc sĩ, bằng tiến sĩ và văn bằng đối với một số ngành đào tạo chuyên sâu đặc thù như bằng kỹ sư, bằng bác sĩ, bằng dược sĩ, bằng kiến trúc sư...

Điều này có nghĩa:

  • Người học các ngành như Kinh tế, Luật, Sư phạm, Ngoại ngữ, Khoa học xã hội... thường được cấp bằng cử nhân.
  • Người học một số ngành chuyên sâu như Kỹ thuật, Y khoa, Dược học, Kiến trúc... sẽ được cấp văn bằng theo tên ngành nghề như kỹ sư, bác sĩ, dược sĩ hoặc kiến trúc sư nếu chương trình đào tạo đáp ứng quy định hiện hành.

Do đó, "học đại học" là khái niệm chỉ bậc đào tạo, còn loại văn bằng được cấp phụ thuộc vào chương trình đào tạo mà người học hoàn thành.

 

5. Bằng kỹ sư có phải là bằng cử nhân không?

Không. Bằng kỹ sư và bằng cử nhân là hai loại văn bằng khác nhau trong hệ thống văn bằng giáo dục đại học.

Theo Nghị định số 99/2019/NĐ-CP, bằng kỹ sư là văn bằng dành cho một số ngành đào tạo chuyên sâu đặc thù. Chương trình đào tạo kỹ sư thường có thời gian học dài hơn, khối lượng kiến thức lớn hơn và yêu cầu nhiều học phần thực hành, thí nghiệm, đồ án hoặc thực tập nghề nghiệp hơn so với chương trình cử nhân.

Hiện nay:

  • Bằng cử nhân thường được cấp cho các chương trình đào tạo có khối lượng học tập tối thiểu khoảng 120 tín chỉ.
  • Chương trình đào tạo kỹ sư thường có khối lượng lớn hơn, nhiều ngành từ khoảng 150 tín chỉ trở lên và được thiết kế để đáp ứng yêu cầu hành nghề chuyên sâu.

Mặc dù tên văn bằng khác nhau nhưng cả bằng cử nhân và bằng kỹ sư đều thuộc hệ thống văn bằng giáo dục đại học, có giá trị pháp lý theo quy định của pháp luật.

Vì vậy, không nên sử dụng hai khái niệm này thay thế cho nhau khi kê khai hồ sơ hoặc giới thiệu trình độ học vấn.

 

6. Bằng cử nhân có học tiếp thạc sĩ được không?

Có. Người có bằng cử nhân hoàn toàn có thể tiếp tục học trình độ thạc sĩ nếu đáp ứng điều kiện tuyển sinh của cơ sở đào tạo.

Theo Luật Giáo dục đại học và quy chế tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, bằng cử nhân là một trong những điều kiện cơ bản để đăng ký học thạc sĩ.

Tùy từng ngành và từng trường, người dự tuyển có thể phải đáp ứng thêm các yêu cầu như:

  • Có bằng tốt nghiệp đúng hoặc gần với ngành đăng ký học.
  • Đáp ứng yêu cầu về năng lực ngoại ngữ theo quy định của chương trình đào tạo.
  • Thỏa mãn các điều kiện tuyển sinh khác do cơ sở đào tạo quy định.

Đối với trường hợp học khác ngành, người học có thể phải học bổ sung kiến thức trước khi chính thức tham gia chương trình đào tạo thạc sĩ.

Như vậy, bằng cử nhân không chỉ là điều kiện để tham gia thị trường lao động mà còn là nền tảng để tiếp tục học ở các trình độ cao hơn như thạc sĩ và tiến sĩ.

 

7. Chứng chỉ cử nhân và bằng cử nhân có giống nhau không?

Không. "Chứng chỉ cử nhân" không phải là thuật ngữ được pháp luật quy định trong hệ thống văn bằng, chứng chỉ giáo dục.

Theo Luật Giáo dục và Luật Giáo dục đại học, người hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học sẽ được cấp văn bằng, cụ thể là bằng cử nhân, bằng kỹ sư, bằng bác sĩ, bằng dược sĩ... tùy chương trình đào tạo.

Trong khi đó, chứng chỉ là giấy chứng nhận người học đã hoàn thành một khóa học, chương trình bồi dưỡng hoặc đạt một kỹ năng, năng lực nhất định, chẳng hạn:

  • Chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Chứng chỉ tin học.
  • Chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm.
  • Chứng chỉ bồi dưỡng theo tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp.

Do đó, cách gọi "chứng chỉ cử nhân" là không chính xác. Thuật ngữ đúng phải là "bằng cử nhân".

Nếu bắt gặp cụm từ "chứng chỉ cử nhân" trên các trang thông tin hoặc quảng cáo tuyển sinh, người học cần kiểm tra kỹ vì đây không phải tên gọi của một loại văn bằng trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam.

 

8. Tân cử nhân là gì?

"Tân cử nhân" là cách gọi dành cho người vừa được công nhận tốt nghiệp và được cấp bằng cử nhân sau khi hoàn thành chương trình đào tạo trình độ đại học.

Đây là thuật ngữ mang tính xã hội, thường được sử dụng trong các lễ tốt nghiệp, truyền thông hoặc giao tiếp hằng ngày. Pháp luật về giáo dục hiện hành không quy định "tân cử nhân" là một học vị, học hàm hay loại văn bằng riêng.

Ví dụ:

  • Một sinh viên vừa tốt nghiệp ngành Kế toán và được cấp bằng cử nhân Kế toán có thể được gọi là tân cử nhân.
  • Sau một thời gian làm việc, cách gọi này hầu như không còn được sử dụng, thay vào đó người đó được giới thiệu theo nghề nghiệp hoặc trình độ học vấn.

Có thể hiểu đơn giản, "tân cử nhân" chỉ là cách gọi những người mới tốt nghiệp đại học và vừa nhận bằng cử nhân, tương tự như các cách gọi "tân kỹ sư", "tân bác sĩ" hay "tân thạc sĩ" trong từng lĩnh vực đào tạo.

Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số bài viết khác về chủ đề cử nhân và trình độ học vấn như: