1. Biến thái là gì? Định nghĩa dưới góc độ tâm lý học và đời sống

"Biến thái" là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực với ý nghĩa khác nhau. Trong đời sống hằng ngày, đây thường là cách gọi mang tính đánh giá hoặc phê phán đối với những người có hành vi, suy nghĩ hoặc sở thích bị cho là lệch chuẩn, đặc biệt liên quan đến tình dục, xâm phạm ranh giới cá nhân hoặc chuẩn mực đạo đức xã hội. Tuy nhiên, cách sử dụng này mang tính cảm tính và không phải là thuật ngữ pháp lý hay thuật ngữ chẩn đoán chính thức trong y học.

Dưới góc độ tâm lý học và tâm thần học, khái niệm "biến thái" không được sử dụng như một chẩn đoán chuyên môn. Thay vào đó, các chuyên gia sử dụng những thuật ngữ chính xác hơn như rối loạn lệch lạc tình dục hoặc một số rối loạn nhân cách khi người bệnh đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chẩn đoán theo y học. Điều này có nghĩa rằng không phải mọi hành vi khác thường hay sở thích khác biệt đều được coi là bệnh lý hoặc là "biến thái".

Một người chỉ có thể được đánh giá là mắc rối loạn tâm thần liên quan đến hành vi tình dục khi các biểu hiện đó tồn tại trong thời gian dài, lặp đi lặp lại, gây đau khổ cho chính người đó hoặc dẫn đến hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa những hành vi kỳ quặc nhưng không gây hại với những hành vi có nguy cơ xâm hại người khác.

Dưới góc độ pháp luật Việt Nam, khái niệm "biến thái" không được quy định trong bất kỳ văn bản quy phạm pháp luật nào. Khi một cá nhân thực hiện các hành vi như quấy rối tình dục, dâm ô, truyền bá văn hóa phẩm đồi trụy, xâm hại tình dục trẻ em, quay lén, phát tán hình ảnh riêng tư hoặc các hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác thì việc xử lý sẽ căn cứ vào tính chất và mức độ vi phạm theo Bộ luật Hình sự, Luật Trật tự, an toàn xã hội và các văn bản pháp luật có liên quan, chứ không căn cứ vào việc người đó có bị gọi là "biến thái" hay không.

Do đó, khi sử dụng thuật ngữ này trong giao tiếp hoặc trên mạng xã hội cần hết sức thận trọng, tránh quy kết hoặc gán nhãn cho người khác khi chưa có căn cứ khách quan, bởi việc xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác cũng có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý.

 

2. Phân biệt khái niệm biến thái trong sinh học và biến thái trong hành vi con người

Mặc dù cùng sử dụng một thuật ngữ, "biến thái" trong sinh học và "biến thái" trong đời sống xã hội lại là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau về bản chất, mục đích và ý nghĩa.

Trong sinh học, biến thái là quá trình phát triển tự nhiên của một số loài động vật, đặc biệt là côn trùng và lưỡng cư. Đây là sự thay đổi về hình thái, cấu tạo và chức năng sinh lý từ giai đoạn ấu trùng đến giai đoạn trưởng thành. Quá trình này diễn ra theo quy luật sinh học, được điều hòa bởi hormone và các yếu tố môi trường, giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với điều kiện sống.

Ví dụ, bướm trải qua các giai đoạn trứng, sâu non, nhộng và bướm trưởng thành; ếch phát triển từ nòng nọc thành ếch trưởng thành. Đây đều là những hiện tượng hoàn toàn bình thường, mang ý nghĩa tích cực trong quá trình tiến hóa và phát triển của sinh vật.

Ngược lại, trong đời sống xã hội, "biến thái" thường được dùng để chỉ những hành vi hoặc xu hướng tâm lý bị cho là lệch chuẩn, đặc biệt khi có liên quan đến việc xâm phạm quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm hoặc an toàn của người khác. Đây không phải là thuật ngữ khoa học chính thức mà chủ yếu là cách gọi phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.

Sự khác biệt giữa hai khái niệm có thể khái quát như sau:

Tiêu chí Biến thái trong sinh học Biến thái trong hành vi con người
Bản chất Quá trình phát triển tự nhiên của sinh vật Cách gọi trong đời sống đối với hành vi bị cho là lệch chuẩn
Lĩnh vực Sinh học Tâm lý học, xã hội học, đời sống
Ý nghĩa Tích cực, cần thiết cho sự phát triển của loài Thường mang ý nghĩa tiêu cực trong giao tiếp
Giá trị pháp lý Là thuật ngữ khoa học Không phải thuật ngữ pháp luật
Khả năng xử lý theo pháp luật Không đặt ra Chỉ xử lý khi có hành vi vi phạm pháp luật cụ thể

Cần lưu ý rằng không phải mọi người có sở thích khác biệt, phong cách sống cá tính hay hành vi lập dị đều là "biến thái". Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền tự do cá nhân nếu việc thực hiện quyền đó không xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Chỉ khi hành vi vượt quá giới hạn pháp luật, gây thiệt hại hoặc xâm phạm đến người khác thì mới có thể bị xử lý theo quy định hiện hành.

 

3. Các dấu hiệu nhận biết kẻ biến thái trong giao tiếp và hành xử thường ngày

Trong thực tế, không thể khẳng định một người là "biến thái" chỉ dựa trên ngoại hình, nghề nghiệp hoặc một vài biểu hiện đơn lẻ. Tuy nhiên, dưới góc độ tâm lý học hành vi và phòng ngừa tội phạm, một số dấu hiệu dưới đây có thể là tín hiệu cảnh báo để mọi người nâng cao cảnh giác, đặc biệt khi các biểu hiện xuất hiện thường xuyên và đi kèm với hành vi xâm phạm người khác.

Thứ nhất, thường xuyên vượt qua ranh giới cá nhân của người khác. Người có hành vi lệch chuẩn có thể cố tình đứng quá gần, chạm vào cơ thể người khác không có sự đồng ý, tìm cách cọ xát ở nơi đông người hoặc tạo ra các tình huống tiếp xúc thân thể không cần thiết. Đây là những hành vi có thể liên quan đến quấy rối tình dục và trong nhiều trường hợp có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Thứ hai, có lời nói mang tính gợi dục hoặc quấy rối không phù hợp với hoàn cảnh. Họ thường xuyên đưa ra những câu hỏi nhạy cảm, bình luận về cơ thể người khác, sử dụng ngôn từ khiêu khích hoặc cố tình khiến đối phương cảm thấy xấu hổ, khó chịu để quan sát phản ứng.

Thứ ba, có hành vi theo dõi, quay lén hoặc xâm phạm quyền riêng tư. Những biểu hiện như lén nhìn người khác thay đồ, đặt thiết bị ghi hình trái phép, quay phim dưới váy, phát tán hình ảnh riêng tư hoặc theo dõi người khác trong thời gian dài đều là những hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy từng trường hợp.

Thứ tư, cố tình tiếp cận người yếu thế nhằm tạo sự lệ thuộc hoặc thao túng. Một số đối tượng tìm cách tạo dựng lòng tin với trẻ em hoặc người có khả năng tự vệ hạn chế thông qua việc tặng quà, giúp đỡ quá mức, thường xuyên tìm cơ hội ở riêng với nạn nhân. Đây là dấu hiệu được các chuyên gia cảnh báo trong các hành vi dụ dỗ trước khi thực hiện xâm hại.

Thứ năm, thiếu sự đồng cảm với cảm xúc và quyền lợi của người khác. Sau khi thực hiện hành vi gây tổn thương, họ có xu hướng phủ nhận trách nhiệm, đổ lỗi cho nạn nhân hoặc cho rằng hành vi của mình chỉ là "đùa vui", "không có gì nghiêm trọng". Việc thiếu ý thức tôn trọng quyền bất khả xâm phạm về thân thể và danh dự của người khác là một đặc điểm cần lưu ý.

Tuy nhiên, cũng cần tránh việc đánh đồng giữa người có tính cách lập dị với người có hành vi nguy hiểm. Một người có phong cách ăn mặc khác biệt, sở thích đặc biệt hoặc ít giao tiếp không đồng nghĩa với việc họ có hành vi lệch chuẩn hay có nguy cơ xâm hại người khác. Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá vẫn là hành vi thực tế và mức độ xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Trong trường hợp phát hiện các hành vi có dấu hiệu quấy rối tình dục, dâm ô, quay lén, phát tán hình ảnh trái phép hoặc các hành vi xâm hại khác, người dân nên chủ động thu thập chứng cứ, báo cho cơ quan công an hoặc cơ quan có thẩm quyền để được bảo vệ và xử lý theo đúng quy định của pháp luật, thay vì tự ý kết luận hoặc lan truyền thông tin chưa được kiểm chứng trên mạng xã hội.

 

4. Hành vi biến thái dưới góc nhìn pháp luật Việt Nam: Ranh giới giữa đạo đức và tội phạm

Trong đời sống hằng ngày, nhiều người thường sử dụng từ "biến thái" để chỉ những người có hành vi kỳ quặc hoặc trái với chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật Việt Nam, không phải mọi hành vi bị xã hội cho là "biến thái" đều cấu thành vi phạm pháp luật hoặc tội phạm.

Pháp luật không điều chỉnh suy nghĩ, sở thích hay cảm xúc cá nhân nếu chúng chưa được biểu hiện thành hành vi xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác. Vì vậy, ranh giới giữa đạo đức và pháp luật nằm ở việc hành vi đó có gây thiệt hại, xâm phạm đến thân thể, danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư hoặc các quyền hợp pháp khác của người khác hay không.

 

4.1. Hành vi chỉ vi phạm chuẩn mực đạo đức

Một số hành vi có thể khiến cộng đồng phản cảm nhưng chưa đủ căn cứ để xử lý theo pháp luật nếu không gây hậu quả hoặc không xâm phạm quyền của người khác, chẳng hạn:

  • Có sở thích ăn mặc, hóa trang hoặc phong cách sống khác biệt.
  • Thể hiện quan điểm cá nhân gây tranh cãi nhưng không xúc phạm người khác.
  • Có những sở thích riêng trong phạm vi đời sống cá nhân và có sự đồng thuận giữa các bên trưởng thành.

Những trường hợp này chủ yếu chịu sự điều chỉnh của chuẩn mực đạo đức và văn hóa xã hội, không phải đối tượng xử lý của cơ quan nhà nước.

 

4.2. Khi nào hành vi có thể bị xử lý theo pháp luật?

Nếu hành vi vượt quá giới hạn tự do cá nhân và xâm phạm quyền của người khác thì tùy tính chất, mức độ, người thực hiện có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

Một số hành vi thường gặp gồm:

  • Quấy rối tình dục tại nơi làm việc hoặc nơi công cộng.
  • Dâm ô đối với người dưới 16 tuổi.
  • Sàm sỡ, cưỡng ép tiếp xúc thân thể trái ý muốn.
  • Quay lén, chụp lén tại nhà vệ sinh, phòng thay đồ hoặc phát tán hình ảnh riêng tư.
  • Phô bày bộ phận nhạy cảm nơi công cộng gây ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội.
  • Theo dõi, đe dọa hoặc quấy rối người khác nhiều lần làm ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường.
  • Xâm hại tình dục hoặc các hành vi liên quan đến trẻ em.

Tùy từng trường hợp, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng các quy định của Bộ luật Hình sự, Luật Trật tự, an toàn xã hội, Bộ luật Lao động cùng các văn bản pháp luật chuyên ngành có liên quan.

 

4.3. Không nên tự ý gán nhãn "biến thái"

Trong thực tế, nhiều người chỉ vì có tính cách lập dị, mắc rối loạn tâm lý hoặc có biểu hiện khác thường đã bị cộng đồng gán nhãn là "biến thái". Điều này có thể dẫn đến việc xâm phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân và thậm chí phát sinh trách nhiệm pháp lý nếu hành vi vu khống, xúc phạm diễn ra trên mạng xã hội hoặc ngoài đời thực.

Vì vậy, khi đánh giá một người, cần dựa trên hành vi khách quan thay vì suy đoán hoặc định kiến.

 

5. Làm gì khi gặp người có hành vi biến thái? Hướng dẫn bảo vệ bản thân và trình báo cơ quan chức năng

Khi gặp người có hành vi quấy rối, xâm phạm ranh giới cá nhân hoặc có dấu hiệu thực hiện hành vi nguy hiểm, điều quan trọng nhất là giữ bình tĩnh và ưu tiên bảo đảm an toàn cho bản thân.

- Chủ động rời khỏi khu vực nguy hiểm

Nếu nhận thấy đối phương có biểu hiện bất thường như cố tình bám theo, sàm sỡ, quay lén, phô bày bộ phận nhạy cảm hoặc có lời nói quấy rối, hãy nhanh chóng:

  • Di chuyển đến nơi đông người.
  • Tìm sự hỗ trợ từ lực lượng bảo vệ, nhân viên quản lý hoặc người dân xung quanh.
  • Tránh ở một mình với người có hành vi đáng ngờ.

- Thể hiện rõ sự từ chối

Nếu điều kiện cho phép, nên thể hiện thái độ dứt khoát như:

  • Yêu cầu đối phương dừng hành vi.
  • Giữ khoảng cách an toàn.
  • Thu hút sự chú ý của những người xung quanh khi cần thiết.

Việc thể hiện rõ ý chí không đồng thuận có thể giúp hạn chế nguy cơ hành vi tiếp tục diễn ra.

- Thu thập chứng cứ

Nếu không gây nguy hiểm cho bản thân, có thể:

  • Ghi nhớ đặc điểm nhận dạng của đối tượng.
  • Chụp ảnh hoặc quay video.
  • Lưu giữ tin nhắn, hình ảnh, đoạn ghi âm hoặc các dữ liệu điện tử liên quan.
  • Xin thông tin của người làm chứng.

Đây là những chứng cứ quan trọng phục vụ quá trình xác minh của cơ quan có thẩm quyền.

- Trình báo cơ quan chức năng

Ngay khi xảy ra vụ việc, người bị hại hoặc người chứng kiến nên trình báo:

  • Công an nơi gần nhất.
  • Công an cấp xã, phường, thị trấn nơi xảy ra vụ việc.
  • Cơ quan điều tra có thẩm quyền nếu vụ việc có dấu hiệu tội phạm.

Đối với trẻ em là nạn nhân hoặc có nguy cơ bị xâm hại, cần thông báo ngay cho cha mẹ, người giám hộ, nhà trường và cơ quan chức năng để kịp thời áp dụng các biện pháp bảo vệ.

- Không tự ý giải quyết bằng bạo lực

Dù bức xúc trước hành vi của đối tượng, người dân không nên đánh người, giữ người trái pháp luật hoặc phát tán thông tin cá nhân của nghi phạm lên mạng xã hội khi chưa có kết luận của cơ quan chức năng. Những hành vi này có thể khiến chính người thực hiện phải chịu trách nhiệm pháp lý.

- Chủ động hỗ trợ tâm lý sau sự việc

Đối với nạn nhân của quấy rối hoặc xâm hại tình dục, việc được tư vấn tâm lý và hỗ trợ pháp lý sớm có ý nghĩa rất quan trọng nhằm giảm sang chấn, đồng thời giúp quá trình tố giác và giải quyết vụ việc diễn ra thuận lợi hơn.

 

6. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về tâm lý biến thái và khả năng điều trị

6.1. Người có hành vi biến thái có phải đều mắc bệnh tâm thần không?

Không.

Trong y học, không phải mọi người có hành vi bị xã hội gọi là "biến thái" đều mắc bệnh tâm thần. Chỉ khi người đó đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán của các rối loạn tâm thần hoặc rối loạn lệch lạc tình dục theo chuyên môn thì mới được xác định là có bệnh.

Nhiều trường hợp vi phạm pháp luật xuất phát từ sự cố ý thực hiện hành vi chứ không phải do mất năng lực nhận thức hoặc điều khiển hành vi.

 

6.2. Người có xu hướng lệch lạc tình dục có chữa được không?

Có thể điều trị hoặc kiểm soát trong nhiều trường hợp.

Hiện nay, việc điều trị thường kết hợp:

  • Liệu pháp tâm lý, đặc biệt là liệu pháp nhận thức – hành vi.
  • Điều trị bằng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Quản lý các yếu tố nguy cơ và phòng ngừa tái diễn.
  • Hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng.

Mục tiêu điều trị là giúp người bệnh kiểm soát hành vi, giảm nguy cơ gây hại cho bản thân và xã hội, chứ không phải lúc nào cũng loại bỏ hoàn toàn các xu hướng bất thường.

 

6.3. Người có suy nghĩ lệch lạc nhưng chưa thực hiện hành vi có bị xử lý không?

Không.

Pháp luật Việt Nam chỉ xử lý khi có hành vi vi phạm pháp luật hoặc có căn cứ xác định hành vi chuẩn bị phạm tội trong các trường hợp luật quy định.

Suy nghĩ hoặc tưởng tượng của một cá nhân, nếu chưa được biểu hiện thành hành vi trái pháp luật, không phải là căn cứ để xử lý.

 

6.4. Có nên gọi người khác là "đồ biến thái" trên mạng xã hội?

Không nên.

Việc sử dụng từ ngữ miệt thị, xúc phạm hoặc quy kết người khác là "biến thái" khi không có căn cứ có thể làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm của họ. Trong một số trường hợp, người có hành vi xúc phạm còn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành theo quy định của pháp luật.

 

6.5. Người có tính cách lập dị có phải là người biến thái không?

Không.

Một người có phong cách sống khác biệt, sở thích đặc biệt hoặc ít giao tiếp không đồng nghĩa với việc họ có hành vi lệch lạc hoặc nguy hiểm.

Tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá là người đó có tôn trọng quyền của người khác hay không và hành vi của họ có gây thiệt hại hoặc xâm phạm đến người khác hay không.

 

6.6. Khi nào nên đi khám bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý?

Một người nên chủ động tìm đến cơ sở chuyên khoa khi:

  • Các suy nghĩ hoặc ham muốn bất thường xuất hiện kéo dài và khó kiểm soát.
  • Những thôi thúc này gây đau khổ hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng đến công việc, học tập và cuộc sống.
  • Có nguy cơ thực hiện hành vi xâm hại người khác.
  • Gia đình nhận thấy người thân có biểu hiện thay đổi rõ rệt về hành vi và khả năng kiểm soát bản thân.

Việc thăm khám và điều trị sớm không chỉ giúp cải thiện sức khỏe tâm thần mà còn góp phần phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật, bảo vệ an toàn cho bản thân và cộng đồng.

Quý bạn đọc cũng có thể xem thêm một số nội dung liên quan như: