- 1. Căn cứ pháp lý và nội dung Công văn 1001 về thu phí cao tốc
- 2. Phân tích kỹ thuật và đặc thù hạ tầng tác động đến mức phí
- 3. Chi tiết biểu phí 5 dự án cao tốc Bắc Nam năm 2026
- 3.1. Phân loại 5 nhóm phương tiện theo quy định hiện hành
- 3.2. Biểu phí chi tiết cho từng chặng của 5 dự án
- Cao tốc Mai Sơn - Quốc lộ 45 (61,01 km)
- Cao tốc Quốc lộ 45 - Nghi Sơn (45,018 km)
- Cao tốc Nghi Sơn - Diễn Châu (50,45 km)
- Cao tốc Vĩnh Hảo - Phan Thiết (100,618 km)
- Cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây (99 km)
- 4. Cách tính phí chặng và phương thức thanh toán ETC từ năm 2026
- 4.1. Công thức tính phí liên thông
- 4.2. Hướng dẫn về thu phí không dừng và các lưu ý khi nạp tiền
Việc triển khai thu phí sử dụng đường bộ cao tốc đối với các dự án đầu tư công là một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình hoàn thiện cơ chế quản lý hạ tầng giao thông tại Việt Nam. Sự kiện Cục Đường bộ Việt Nam ban hành Công văn 1001, quy định chi tiết về mức thu phí tại 5 dự án thành phần thuộc tuyến cao tốc Bắc - Nam phía Đông giai đoạn 2017 - 2020, không chỉ đơn thuần là việc xác lập một khung giá dịch vụ mà còn phản ánh sự chuyển dịch trong tư duy quản lý tài sản công, hướng tới mục tiêu tự chủ kinh phí bảo trì và tái đầu tư phát triển mạng lưới đường cao tốc quốc gia. Kể từ 22 giờ ngày 2 tháng 3 năm 2026, toàn bộ 5 dự án này chính thức bước vào giai đoạn vận hành thương mại, áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật và pháp lý mới nhất theo Luật Đường bộ 2024 và các nghị định hướng dẫn thi hành.
1. Căn cứ pháp lý và nội dung Công văn 1001 về thu phí cao tốc
Khung khổ pháp lý cho việc thu phí cao tốc do Nhà nước đầu tư được xây dựng dựa trên một hệ thống văn bản đồng bộ, có tính kế thừa và điều chỉnh sát với thực tế vận hành. Công văn 1001 ra đời dựa trên nền tảng của Luật Đường bộ năm 2024, trong đó xác định rõ cơ chế thu phí đối với các tuyến đường bộ cao tốc thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và trực tiếp quản lý, đầu tư. Việc cụ thể hóa các mức phí này được thực hiện theo Nghị định số 130/2024/NĐ-CP, quy định chi tiết về mức phí, điều kiện thu phí, cũng như phương thức quản lý và sử dụng nguồn thu từ hạ tầng đường bộ cao tốc.
Về thẩm quyền ban hành, Công văn 1001 được Cục Đường bộ Việt Nam ban hành sau khi có sự chấp thuận và thống nhất về phương án giá từ Bộ Xây dựng vào ngày 25 tháng 2 năm 2026. Đây là một quy trình chặt chẽ, đảm bảo rằng mức phí đưa ra không chỉ bù đắp được chi phí vận hành, bảo trì mà còn phù hợp với khả năng chi trả của người dân và doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo tính tương quan với các dự án BOT hiện hữu. Thực tế, mức phí được thiết kế dao động từ 900 đồng đến 1.300 đồng/km đối với xe tiêu chuẩn (PCU), thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 1.720 đồng/PCU/km của các tuyến BOT, nhằm hỗ trợ tối đa cho hoạt động lưu thông hàng hóa và giảm chi phí logistics quốc gia.
Danh sách 5 dự án áp dụng đợt đầu bao gồm: Mai Sơn - Quốc lộ 45, Quốc lộ 45 - Nghi Sơn, Nghi Sơn - Diễn Châu, Vĩnh Hảo - Phan Thiết và Phan Thiết - Dầu Giây. Việc lựa chọn các đoạn tuyến này dựa trên tiến độ hoàn thành hạ tầng và tính đồng bộ trong kết nối vùng. Các dự án này đều thuộc giai đoạn 1 của dự án cao tốc Bắc - Nam phía Đông và đã được đưa vào khai thác tạm từ tháng 4 năm 2024 trước khi chính thức thu phí vào đầu năm 2026. Theo quy định, thời gian tổ chức thu phí cho 5 dự án này dự kiến kéo dài trong 7 năm, sau đó cơ quan quản lý sẽ tính toán phương án khai thác và quản lý hạ tầng cho giai đoạn tiếp theo.
Danh sách các dự án và thời điểm áp dụng thu phí
| Tên dự án thành phần | Chiều dài tính phí (km) | Thời điểm bắt đầu thu phí | Đơn vị tổ chức thu phí |
| Mai Sơn - Quốc lộ 45 | 61,01 | 22h ngày 02/03/2026 | Cục Đường bộ Việt Nam |
| Quốc lộ 45 - Nghi Sơn | 45,018 | 22h ngày 02/03/2026 | Cục Đường bộ Việt Nam |
| Nghi Sơn - Diễn Châu | 50,45 | 22h ngày 02/03/2026 | Cục Đường bộ Việt Nam |
| Vĩnh Hảo - Phan Thiết | 100,618 | 22h ngày 02/03/2026 | Cục Đường bộ Việt Nam |
| Phan Thiết - Dầu Giây | 99,00 | 22h ngày 02/03/2026 | Cục Đường bộ Việt Nam |
2. Phân tích kỹ thuật và đặc thù hạ tầng tác động đến mức phí
Một trong những điểm mấu chốt của Công văn 1001 là việc phân loại mức phí dựa trên tiêu chuẩn thiết kế hạ tầng thực tế của từng đoạn tuyến. Điều này thể hiện nguyên tắc "tiện ích tương xứng với chi phí", khi người tham gia giao thông trả phí cao hơn cho những cung đường có tiêu chuẩn an toàn và tốc độ tốt hơn.
Tuyến cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây là dự án duy nhất trong đợt này áp dụng mức phí cao nhất (Mức 1 - 1.300 đồng/km cho xe nhóm 1). Lý do được đưa ra là dự án này được đầu tư hoàn chỉnh ngay từ giai đoạn đầu với 4 làn xe chạy và 2 làn dừng khẩn cấp liên tục, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất của một đường cao tốc loại A. Việc có làn dừng khẩn cấp liên tục đóng vai trò trọng yếu trong việc đảm bảo an toàn, giúp các phương tiện gặp sự cố có thể dừng đỗ mà không gây cản trở dòng giao thông chính, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho công tác cứu hộ, cứu nạn.
Ngược lại, 4 đoạn tuyến còn lại bao gồm Mai Sơn - QL45, QL45 - Nghi Sơn, Nghi Sơn - Diễn Châu và Vĩnh Hảo - Phan Thiết áp dụng mức phí thấp hơn (Mức 2 - 900 đồng/km cho xe nhóm 1). Các dự án này được đầu tư theo phương án phân kỳ, dù vẫn có 4 làn xe nhưng chưa có làn dừng khẩn cấp liên tục (làn dừng khẩn cấp chỉ được bố trí tại một số điểm nhất định không liên thông). Việc áp dụng mức phí thấp hơn cho các đoạn tuyến này là sự tính toán hợp lý của Nhà nước nhằm chia sẻ với người dùng khi hạ tầng chưa đạt đến độ hoàn thiện tối đa, đồng thời vẫn đảm bảo có nguồn thu để duy tu mặt đường và hệ thống an toàn giao thông hiện có.
.png)
3. Chi tiết biểu phí 5 dự án cao tốc Bắc Nam năm 2026
Hệ thống biểu phí theo Công văn 1001 được xây dựng dựa trên sự phân loại phương tiện thành 5 nhóm chính, tương đồng với cách phân loại đang áp dụng tại các trạm BOT trên toàn quốc để đảm bảo tính nhất quán cho người tài xế khi di chuyển liên thông qua nhiều tuyến đường khác nhau.
3.1. Phân loại 5 nhóm phương tiện theo quy định hiện hành
Theo Nghị định 130/2024/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn đi kèm, các nhóm xe được định nghĩa cụ thể dựa trên tải trọng và số lượng ghế ngồi nhằm xác định hệ số quy đổi phí tương ứng :
- Nhóm 1: Xe dưới 12 ghế ngồi; xe tải có tải trọng dưới 2 tấn; các loại xe buýt vận tải khách công cộng. Đây là nhóm xe có mức phí thấp nhất, được sử dụng làm cơ sở để tính toán cho các nhóm xe khác.
- Nhóm 2: Xe từ 12 ghế ngồi đến 30 ghế ngồi; xe tải có tải trọng từ 2 tấn đến dưới 4 tấn. Mức phí nhóm này thường gấp khoảng 1,5 lần nhóm 1.
- Nhóm 3: Xe từ 31 ghế ngồi trở lên; xe tải có tải trọng từ 4 tấn đến dưới 10 tấn. Mức phí nhóm này thường gấp khoảng 2 lần nhóm 1.
- Nhóm 4: Xe tải có tải trọng từ 10 tấn đến dưới 18 tấn; xe chở hàng bằng container dưới 40 feet (thường là container 20 feet). Mức phí nhóm này gấp khoảng 2,5 lần nhóm 1.
- Nhóm 5: Xe tải có tải trọng từ 18 tấn trở lên; xe chở hàng bằng container từ 40 feet trở lên. Đây là nhóm xe có mức phí cao nhất, gấp 4 lần nhóm 1.
Bảng giá đơn giá theo từng loại xe (đồng/km)
Công văn 1001 xác lập hai mức đơn giá cơ bản áp dụng cho 5 dự án thành phần đầu tư công như sau:
| Nhóm phương tiện | Mức 1 (Áp dụng cho Phan Thiết - Dầu Giây) | Mức 2 (Áp dụng cho 4 đoạn còn lại) |
| Nhóm 1 | 1.300 | 900 |
| Nhóm 2 | 1.950 | 1.350 |
| Nhóm 3 | 2.600 | 1.800 |
| Nhóm 4 | 3.250 | 2.250 |
| Nhóm 5 | 5.200 | 3.600 |
Mức phí thực tế mà mỗi phương tiện phải trả khi lưu thông trên một đoạn tuyến sẽ được tính bằng tích số giữa đơn giá của nhóm xe đó và chiều dài quãng đường thực tế mà phương tiện lưu thông (được xác định qua hệ thống thẻ đầu cuối ETC tại các điểm vào và ra).
3.2. Biểu phí chi tiết cho từng chặng của 5 dự án
Sự minh bạch trong tính phí được thể hiện qua việc công khai chiều dài từng chặng giữa các nút giao, cho phép người dùng tự kiểm tra số tiền bị trừ trong tài khoản giao thông.
Cao tốc Mai Sơn - Quốc lộ 45 (61,01 km)
Tuyến này kết nối các tỉnh Ninh Bình và Thanh Hóa, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tải cho Quốc lộ 1A khu vực cửa ngõ miền Trung. Xe con (Nhóm 1) đi toàn tuyến từ Mai Sơn đến Đồng Thắng sẽ trả mức phí khoảng 54.909 đồng, trong khi xe tải nặng nhất (Nhóm 5) trả 219.636 đồng.
| Chặng thu phí | Chiều dài (km) | Phí Nhóm 1 (đồng) | Phí Nhóm 5 (đồng) |
| Mai Sơn ↔ Thiệu Giang | 9,488 | 8.539 | 34.157 |
| Thiệu Giang ↔ Gia Miêu | 11,629 | 10.466 | 41.864 |
| Gia Miêu ↔ Hà Lĩnh | 10,483 | 9.435 | 37.739 |
| Hà Lĩnh ↔ Thiệu Giang | 9,390 | 8.451 | 33.804 |
| Thiệu Giang ↔ Đông Xuân | 11,720 | 10.548 | 42.192 |
| Đông Xuân ↔ Đồng Thắng | 8,300 | 7.470 | 29.880 |
Cao tốc Quốc lộ 45 - Nghi Sơn (45,018 km)
Đây là đoạn tuyến đi hoàn toàn qua địa phận tỉnh Thanh Hóa, kết nối trung tâm tỉnh với khu kinh tế trọng điểm Nghi Sơn. Phí toàn tuyến cho xe Nhóm 1 là 40.516 đồng và Nhóm 5 là 162.065 đồng.
| Chặng thu phí | Chiều dài (km) | Phí Nhóm 1 (đồng) | Phí Nhóm 5 (đồng) |
| Đồng Thắng ↔ Vạn Thiện | 16,388 | 14.749 | 58.997 |
| Vạn Thiện ↔ Nghi Sơn | 28,630 | 25.767 | 103.068 |
Cao tốc Nghi Sơn - Diễn Châu (50,45 km)
Tuyến đường nối liền hai tỉnh Thanh Hóa và Nghệ An, rút ngắn đáng kể thời gian đi từ khu kinh tế Nghi Sơn vào TP. Vinh. Tổng phí cho xe con là 45.405 đồng, xe tải Nhóm 5 là 181.620 đồng.
| Chặng thu phí | Chiều dài (km) | Phí Nhóm 1 (đồng) | Phí Nhóm 5 (đồng) |
| Nghi Sơn ↔ Quỳnh Vinh | 10,75 | 9.675 | 38.700 |
| Quỳnh Vinh ↔ Quỳnh Lưu | 15,30 | 13.770 | 55.080 |
| Quỳnh Lưu ↔ Diễn Cát | 23,70 | 21.330 | 85.320 |
| Diễn Cát ↔ Diễn Châu | 0,70 | 630 | 2.520 |
Cao tốc Vĩnh Hảo - Phan Thiết (100,618 km)
Là đoạn dài nhất trong số các dự án thành phần được thu phí đợt này, tuyến Vĩnh Hảo - Phan Thiết đi qua khu vực duyên hải Nam Trung Bộ với địa hình tương đối bằng phẳng nhưng lưu lượng xe rất lớn. Phí toàn tuyến cho xe con là 90.555 đồng và Nhóm 5 là 362.225 đồng.
| Chặng thu phí | Chiều dài (km) | Phí Nhóm 1 (đồng) | Phí Nhóm 5 (đồng) |
| Km134+000 ↔ Nút giao Vĩnh Hảo | 0,700 | 630 | 2.520 |
| Vĩnh Hảo ↔ Chợ Lầu | 28,078 | 25.270 | 101.081 |
| Chợ Lầu ↔ Đại Ninh | 15,877 | 14.289 | 57.157 |
| Đại Ninh ↔ Ma Lâm | 30,047 | 27.042 | 108.169 |
| Ma Lâm ↔ Phan Thiết | 25,916 | 23.324 | 93.298 |
Cao tốc Phan Thiết - Dầu Giây (99 km)
Đây là cung đường huyết mạch nối khu du lịch Mũi Né với cửa ngõ TP.HCM. Do áp dụng mức phí cao hơn (1.300 đồng/km), tổng tiền phí cho xe Nhóm 1 khi đi toàn tuyến là 128.700 đồng và xe Nhóm 5 là 518.800 đồng (mức cao nhất trong hệ thống 5 dự án).
| Chặng thu phí | Chiều dài (km) | Phí Nhóm 1 (đồng) | Phí Nhóm 5 (đồng) |
| Km0+000 ↔ Quốc lộ 55 | 27,40 | 35.620 | 142.480 |
| Quốc lộ 55 ↔ Tỉnh lộ 720 | 10,40 | 13.520 | 54.080 |
| Tỉnh lộ 720 ↔ Quốc lộ 1A | 25,20 | 32.760 | 131.040 |
| Quốc lộ 1A ↔ Tỉnh lộ 765 | 6,40 | 8.320 | 33.280 |
| Tỉnh lộ 765 ↔ Quốc lộ 56 | 14,80 | 19.240 | 76.960 |
| Quốc lộ 56 ↔ cuối tuyến (Km99) | 14,80 | 19.240 | 76.960 |
4. Cách tính phí chặng và phương thức thanh toán ETC từ năm 2026
Từ năm 2026, toàn bộ hệ thống thu phí trên cao tốc Bắc - Nam do Nhà nước đầu tư được vận hành theo mô hình thu phí điện tử không dừng (ETC) hoàn toàn. Điều này có nghĩa là các trạm thu phí sẽ không còn các làn thu thủ công (MTC) sử dụng tiền mặt, đòi hỏi người tham gia giao thông phải có sự chuẩn bị về hạ tầng thiết bị và tài chính trên phương tiện.
4.1. Công thức tính phí liên thông
Khi một phương tiện di chuyển qua nhiều dự án cao tốc liên thông (ví dụ đi từ Mai Sơn vào đến Diễn Châu), hệ thống sẽ tính tiền dựa trên tổng quãng đường di chuyển thực tế qua từng đoạn. Công thức tổng quát được xác định bằng LaTeX như sau:
T = (L₁ × R₁) + (L₂ × R₂) + ... + (Lₙ × Rₙ)
Trong đó:
T: Tổng số tiền phí phải trả cho toàn bộ hành trình.
n: Số đoạn cao tốc hoặc chặng mà phương tiện đi qua.
Lᵢ: Chiều dài tính phí của đoạn/chặng thứ i (km).
Rᵢ: Đơn giá phí tương ứng của đoạn/chặng thứ i cho nhóm xe đó (đồng/km).
Ví dụ, một xe con (Nhóm 1) đi từ nút giao Mai Sơn (Ninh Bình) đến nút giao Diễn Châu (Nghệ An) sẽ trải qua 3 dự án liên tiếp: Mai Sơn - QL45 (61,01 km), QL45 - Nghi Sơn (45,018 km) và Nghi Sơn - Diễn Châu (50,45 km). Toàn bộ 3 dự án này đều áp dụng đơn giá 900 đồng/km.
Tổng phí ước tính sẽ là: (61,01 + 45,018 + 50,45) × 900 = 156,478 × 900 ≈ 140.830 đồng.
4.2. Hướng dẫn về thu phí không dừng và các lưu ý khi nạp tiền
Việc thanh toán được thực hiện thông qua thẻ đầu cuối (E-tag hoặc ePass) dán trên kính xe hoặc đèn xe. Khi phương tiện đi qua trạm, thiết bị đọc tại làn sẽ nhận diện thẻ, đối soát dữ liệu trên hệ thống và tự động trừ tiền từ tài khoản giao thông (TKGT).
Người dùng cần lưu ý các vấn đề quan trọng sau đây để đảm bảo lưu thông thông suốt :
- Duy trì số dư tài khoản: Chủ xe cần chủ động kiểm tra và đảm bảo tài khoản có đủ tiền trước khi vào cao tốc. Việc thiếu hụt số dư có thể dẫn đến việc barrier không mở, gây ùn tắc và có nguy cơ bị xử phạt hành chính.
- Hình thức nạp tiền: Hiện nay các nhà cung cấp dịch vụ như VETC và ePass cho phép nạp tiền đa dạng qua ứng dụng ngân hàng, ví điện tử (Momo, VNPay), hoặc chuyển khoản định danh. Một số dịch vụ mới đã triển khai tính năng tự động trích tiền từ tài khoản ngân hàng liên kết, giúp người dùng không cần phải nạp tiền thủ công vào TKGT.
- Kiểm tra tình trạng thẻ: Thẻ ETC có thể bị hỏng hoặc giảm độ nhạy do tác động của thời tiết hoặc phim cách nhiệt kim loại. Người dùng nên kiểm tra định kỳ tại các điểm dịch vụ nếu thấy hệ thống nhận diện chậm.
Hệ thống biểu phí 5 dự án cao tốc Bắc Nam 2026 theo Công văn 1001 là sự hiện thực hóa một cơ chế quản lý hạ tầng minh bạch, công bằng và hiện đại. Việc nắm rõ chi tiết bảng giá, phương thức tính phí và các quy định xử phạt không chỉ giúp các bác tài và doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn thể hiện trách nhiệm của mỗi công dân trong việc đóng góp xây dựng hạ tầng đất nước.
Với lộ trình thu phí rõ ràng, sự hỗ trợ từ công nghệ ETC và khung pháp lý nghiêm minh, cao tốc Bắc - Nam kỳ vọng sẽ trở thành "mạch máu" giao thông an toàn, hiệu quả, thúc đẩy sự thịnh vượng của Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Người tham gia giao thông cần chủ động cập nhật các thay đổi về chính sách, thường xuyên kiểm tra tài khoản giao thông và tuân thủ các chỉ dẫn tại trạm để mọi hành trình trên những cung đường cao tốc luôn thông suốt và an toàn.