1. Lịch sử hình thành và phát triển bộ luật dân sự
Ngày 2/9/1945 nước Việt Nam dân chủ cộng hòa được tuyên bố thành lập - Nhà nước dân chủ nhân dân đầu tiên ở Đông Nam Á. Không lâu sau ngày 10/10/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh kí Sắc lệnh số 90/SL cho phép tạm sử dụng một số luật lệ hiện hành ở Bắc - Trung - Nam. BLDS Nam Kì giản yếu năm 1883, Bộ dân luật Bắc Kì năm 1931 và Bộ dân luật Trung Kì 1936 được tiếp tục thi hành. Trong điều kiện chiến tranh khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Pháp, để điều hành công việc Nhà nước trong hoàn cảnh mới, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kí nhiều sắc lệnh trong đó Sắc lệnh 97/SL tháng 05/1950: "Sửa đổi một số quy lệ và chế định trong dân luật" có ý nghĩa đặc biệt trong sự phát triển của luật dân sự.
Hiến pháp năm 1959 ra đời đánh dấu một giai đoạn phát triển của quá trình lập pháp Việt Nam. Từ đầu năm 80, Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp luật để điều chỉnh các quan hệ dân sự. Từ giữa những năm 80, khi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, phát triển nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân. Nhà nước ban hành nhiều văn bản pháp luật nhằm thể chế hóa các chủ trương, đường lối của Đảng về đổi mới kinh tế - xã hội. Các văn bản pháp luật dân sự hoặc có liên quan lĩnh vực dân sự: Luật hôn nhân và gia đình (1986), Luật quốc tịch (1988), Pháp lệnh hợp đồng kinh tế (1989), Pháp lệnh về thừa kế (1990), Pháp lệnh về hợp đồng dân sự (1991), Pháp lệnh về nhà ở (1991)...
Năm 1992, Nhà nước ban hành Hiến pháp mới, trên cơ sở đó hàng loạt các văn bản pháp luật được ban hành và sửa đổi, điều chỉnh cho phù hợp. Trong thực tế còn nhiều vấn đề dân sự chưa được pháp luật điều chỉnh như các quan hệ về sở hữu tài sản, nghĩa vụ dân sự, các loại hợp đồng dân sự thông dụng, vấn đề bồi thường thiệt hại,... Điều này gây không ít khó khăn việc áp dụng pháp luật để giải quyết. BLDS được ban hành 1995 đánh dấu bước quan trọng trong quá trình lập pháp. Quan 10 năm thi hành, BLDS đã phát huy vai trò to lớn tạo lập hành lang pháp lý điều chỉnh các quan hệ dân sự. Tuy nhiên, nó cũng đã bộc lộ những hạn chế bất cập. Để khắc phục tình trạng trên tháng 6/2005 Quốc hội đã thồn qua sửa đổi - BLDS 2005. Thực hiện thể chế hóa Cương lĩnh xây dựng đất nước thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội tại kỳ họp thứ 10 Quốc hội khóa 13 đã thông qua BLDS năm 2015 và thay thế BLDS trước đó. BLDS 2015 là đạo luật cơ bản của hệ thống pháp luật điều chỉnh các quan hệ dân sự được hình thành trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí. Đây là dấu mốc quan trọng đánh dấu sự pháp triển của pháp luật dân sự Việt Nam.
2. Bộ luật dân sự là gì?
Để quản lý xã hội bằng pháp luật và không ngừng nâng cao tính thực thi của các văn bản pháp luật, Đảng và Nhà nước ta chủ trương xây dựng một hệ thống pháp luật ngày càng hoàn chỉnh trong công cuộc xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay. Với mục tiêu đó, động lực chính của sự phát triển là vì con người, đặt con người vị trí trung tâm khơi dậy mọi tiềm năng mỗi cá nhân, tập thể lao động và của cả cộng đồng dân tộc. Hệ thống pháp luật của Nhà nước Việt Nam bao gồm nhiều ngành luật, điều chỉnh các quan hệ xã hội đa dạng, phức tạp. Trong đó, mỗi ngành luật điều chỉnh những nhóm quan hệ xã hội nhất định trong đó kể đến luật dân sự.
Bộ luật dân sự là văn bản hệ thống hóa pháp luật dân sự được Quốc hội ban hành theo trình tự và thủ tục do pháp luật quy định, trong đó các quy phạm pháp luật dân sự được sắp xếp theo hệ thống nhằm điều chỉnh các quan hệ nhân thân và tài sản giữa các chủ thể của luật dân sự. Bộ luật dân sự quy định địa vị pháp lý, chuẩn mực pháp lý về cách ứng xử của cá nhân, pháp nhân; quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản của cá nhân, pháp nhân trong các quan hệ được hình thành trên cơ sở tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm gọi chung quan hệ dân sự. Qua đó, BLDS nhằm đảm bảo sự ổn định và lành mạnh hóa các mối quan hệ dân sự trong điều kiện phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Bộ luật dân sự năm 2015 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 24/11/2015, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017. Đây là bộ luật lớn nhất ở nước ta hiện nay. Với 689 điều luật là nguồn quan trọng nhất của luật dân sự, được xác định là luật chung làm tiền đề cho các luật chuyên ngành. Trong trường hợp luật riêng không quy định trực tiếp để điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực đó thì các quy định của BLDS năm 2015 sẽ điều chỉnh. Tuy nhiên, các quy định của luật riêng không được trái với những nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 3 BLDS 2015.
3. Bộ luật dân sự Tiếng Anh là gì?
Bộ luật dân sự đã được nhiều dịch giả dịch sang Tiếng Anh nghĩa của nó là: "The Civil Code"
Bộ luật dân sự được định nghĩa bằng Tiếng Anh như sau: "The Civil Code is a systematic document of all provisions in the field of Civil Law in our country today, promulgated by the National Assembly in accordance with the prescribed legal order and procedures. The main content of the Civil Code includes civil law norms arranged in a certain order, closely linked systematically. The main subject of regulation of the Civil Code is the personal relations and property relations of the subjects when participating in civil legal relations"
Dịch Tiếng Việt: Bộ luật dân sự là văn bản hệ thống toàn bộ những quy định trong lĩnh vực luật Dân sự ở nước ta hiện nay, do Quốc hội ban hành đúng trình tự và thủ tục pháp luật dã quy định. Nội dung chính bao gồm các quy phạm pháp luật dân sự được sắp xếp theo một trình tự nhất định, mang tính hệ thống liên kết chặt chẽ nhau. Đối tượng điều chỉnh là quan hệ nhân thân và tài sản của các chủ thế khi tham gia vào quan hệ pháp luật dân sự.
4. Những thuật ngữ Tiếng Anh trong dân sự
Ngày nay, Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ biến và quan trọng trong cuộc sống. Đối với người làm trong lĩnh vực luật, họ sẽ cần những vốn từ Tiếng Anh chuyên ngành Luật nhất định để phục vụ yêu cầu công việc. Dưới đây, bảng tổng hợp, liệt kê những cụm từ Tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong dân sự các bạn có thể tham khảo và áp dụng.
| Nghĩa Tiếng Việt | Nghĩa Tiếng Anh |
| Có hiệu lực pháp luật | Legally effective |
| Thẩm quyền giải quyết của Tòa án | Jurisdiction of the court |
| Yêu cầu giải quyết việc dân sự | To request the settlement of a civil matter |
| Tố tụng dân sự | Civil procedure (rules and procedures) |
| Khởi kiện vụ án dân sự | To institute a civil case |
| Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng | Non-contractual compensation for damage |
| Nguyên đơn | Plaintiff |
| Bị đơn | Defendant |
| Người mất năng lực hành vi dân sự | Person who lose his/her civil act capacity |
| Thời hiệu khởi kiện | A limitation period for initiating legal action |
| Thời hiệu miễn trừ nghĩa vụ dân sự | A limitation period for a release from civil obligations |
| Thời hiệu hưởng quyền dân sự | A limitation period for enjoying civil rights |
| Tình thế cấp thiết | An emergency circumstance |
| Trở ngại khách quan | An objective hindrance |
| Sự kiện bất khả kháng | An event of force majeure |
| Thừa kế theo pháp luật | Inheritance at law |
| Di tặng | A testator may designate part of his/her estate |
| Thời hạn | Time limits |
| Di chúc | Will |
| Tập quán | Practices |
| Năng lực pháp luật dân sự của cá nhân | The legal personality of a natural person |
| Năng lực hành vi dân sự cá nhân | The legal capacity of a natural person |
| Người thành niên | Adults |
| Người chưa thành niên | Minors |
| Quyền nhân thân | Personal rights |
| Cha đẻ, mẹ đẻ | Biological father and mother |
| Nơi cư trú cá nhân | The place of residence of an individual |
| Người giám hộ | A ward |
| Giám hộ | Guarduanship |
| Pháp nhân | A juridical person |
| Pháp nhân phi thương mại/thương mại | Non-Commercial/Commercial juridical person |
| Chậm thực hiện nghĩa vụ | Late performance of a civil obligation |
| Thiệt hại về vật chất | The physical damage |
| Thiệt hại về tinh thần | Spiritual damage |
| Lỗi cố ý | Intentional fault |
| Lỗi vô ý | Unintentional |
| Hợp đồng | Civil contract |
| Đề nghị giao kết hợp đồng | Offer to enter into a contract |
| Hợp đồng song vụ/đơn vụ | A bilateral/unilateral contract |
| Hợp đồng theo mẫu | Standard form contract |
| Điều kiện giao dịch chung | General trading conditions |
| Phạt vi phạm | Agreements on fines for violations |
| Hợp đồng mua bán tài sản | Contract for the exchange of property |
| Hợp đồng tặng cho tài sản | Contract for a gift of property |
| Hợp đồng vay tài sản | Contract for the loan of property |
| Hợp đồng thuê tài sản | Contract for lease of property |
| Hợp đồng về quyền sử dụng đất | The contract of land use rights |
| Hợp đồng dịch vụ | Contract for services |
| Hợp đồng vận chuyển | Contract for transport |
| Hợp đồng ủy quyền | Authorization contract |
| Giao dịch dân sự | Civil transactions |
| Thực hiện công việc không có ủy quyền | Performance of acts without authorization |
| Đại diện | Representation |
| Nghĩa vụ | Obligations |
| Nghĩa vụ liên đới | Joint obligation |
| Cầm cố tài sản | Pledge of property |
| Đặt cọc | Deposit |
| Thế chấp tài sản | Mortgage of property |
| Ký cược | Security collateral |
| Ký quỹ | Escrow deposit |
| Bảo lãnh | Guarantee |
| Cầm giữ tài sản | Lien on property |
| Bất động sản | Immovable property |
| Tài sản hình thành trong tương lai | Off-plan property |
| Hoa lợi | Yield |
| Lợi tức | Income |
| Vật chính/ vật phụ | A primary/auxiliary object |
| Vật chia được/không chia được | A divisible/indivisible object |
| Vật tiêu hao | A consumable object |
| Vật cùng loại | Fungible objects |
| Vật đặc định | A distinctive object |
| Vật đồng bộ | An integrated object |
| Quyền sở hữu | Ownership rights |
| Chiếm hữu ngay tình | Possession in good faith |
| Chiếm hữu không ngay tình | Possession noi in good faith |
| Chiếm hữu công khai | Overt possession |
| Quyền sử dụng | Rights to use |
| Quyền định đoạt | Right of disposal |
| Sở hữu chung | Right to use |
| Sở hữu chung theo phần | Ownership in common |
| Sở hữu chung hợp nhất | Joint ownership |
| Sở hữu chung hỗn hợp | Mixed multiple ownership |
| Quyền đối với bất động sản liền kề | Right to adjoining immovable property |
| Quyền hưởng dụng | Usufruct right |
| Quyền bề mặt | Surface rights |
Trên đây là toàn bộ những thông tin chia sẻ về Bộ luật dân sự Tiếng Anh là gì? Thuật ngữ Tiếng Anh trong dân sự. Có bất kỳ thắc mắc nào xin vui lòng liên hệ chúng tôi qua số tổng đài trực tuyến 19006162 để được giải đáp kịp thời. Luật Minh Khuê trân trọng cảm ơn quý độc giả theo dõi!