Mục lục bài viết

Buôn bán trái phép động vật hoang dã đã trở thành một trong những mối đe dọa sinh học, kinh tế và an ninh lớn nhất trên toàn cầu, đặc biệt tại khu vực Đông Nam Á. Việt Nam là một quốc gia được xếp vào nhóm có đa dạng sinh học (ĐDSH) cao, đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng khi các đối tượng này hoạt động tinh vi, có tổ chức và thường mang tính chất xuyên quốc gia. Hoạt động buôn bán phi pháp này không chỉ đẩy nhiều loài quý hiếm như tê giác, hổ, tê tê đến bờ vực tuyệt chủng mà còn làm giảm uy tín quốc gia trên trường quốc tế và tiềm ẩn nguy cơ bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người.  

1. Khái niệm và các hành vi cấu thành tội buôn bán trái phép động vật hoang dã

1.1. Buôn bán trái phép động vật hoang dã là gì?

Buôn bán trái phép động vật hoang dã là hoạt động trao đổi, mua bán, vận chuyển, tàng trữ không qua kiểm soát đối với các loài động vật hoang dã và các sản phẩm từ chúng. Hoạt động này vi phạm các quy định bảo vệ của pháp luật quốc gia và quốc tế, đặc biệt là Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES). Phạm vi của hoạt động buôn bán trái phép động vật hoang dã rất rộng, bao gồm cả hoạt động buôn lậu xuyên quốc gia và các hành vi vi phạm trong phạm vi lãnh thổ quốc gia, tác động đến các loài động vật và sản phẩm có nguồn gốc từ môi trường tự nhiên, còn được gọi là động vật hoang dã hoặc động vật rừng.  

Bản chất của hoạt động buôn bán trái phép động vật hoang dã là tội phạm có tổ chức và thường mang tính chất quốc tế. Sự phức tạp của hoạt động này bắt nguồn từ nhu cầu thị trường đa dạng. Các động lực chính thúc đẩy buôn bán động vật hoang dã bao gồm nhu cầu tiêu thụ thịt rừng, sử dụng cho mục đích trang trí (như ngà voi), sở thích nuôi thú cưng độc lạ, và đặc biệt là việc sử dụng các sản phẩm từ động vật trong dược liệu Đông y (ví dụ điển hình là vảy tê tê). Sự tồn tại của thị trường này được củng cố bởi các niềm tin văn hóa, chẳng hạn như quan niệm về giá trị chữa bệnh hoặc tăng cường sinh lực của sừng tê giác, khiến những sản phẩm này duy trì giá trị cao trên thị trường đen.  

Thị trường buôn bán phi pháp này đã được chuyển đổi đáng kể bởi công nghệ. Sự phát triển của mạng xã hội và Internet đã mở rộng hoạt động kinh doanh phi pháp này ra toàn cầu. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự lan tràn của việc mua bán trực tuyến các loài nguy cấp (CITES), với ngà voi là một trong những mặt hàng được cung cấp phổ biến nhất. Internet đã biến buôn bán trái phép động vật hoang dã từ hoạt động cục bộ thành một hoạt động kỹ thuật số, xuyên biên giới, khó kiểm soát hơn.  

1.2. Các hành vi cấu thành tội buôn bán trái phép động vật hoang dã

Hành vi buôn bán trái phép động vật hoang dã cấu thành từ nhiều giai đoạn, từ khâu khai thác đến khâu tiêu thụ cuối cùng, mỗi khâu đều bị pháp luật nghiêm cấm nếu không được kiểm soát. Hành vi đầu tiên là săn bắn, đánh bắt và thu lượm trái phép. Đây là hành vi khai thác ban đầu, thu gom động vật hoang dã từ tự nhiên. Luật Đa dạng sinh học nghiêm cấm các hành vi săn bắt, đánh bắt và khai thác các loài hoang dã trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của các khu bảo tồn, trừ mục đích nghiên cứu khoa học. Đối với các loài thuộc Danh mục nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, mọi hành vi săn bắt, đánh bắt và khai thác là hoàn toàn bị cấm. 

Hành vi thứ hai là vận chuyển và tàng trữ động vật hoang dã trái phép. Hoạt động vận chuyển thường xảy ra ở các điểm trung chuyển quốc tế như sân bay và cảng biển. Các đối tượng buôn lậu sử dụng thủ đoạn ngày càng tinh vi để qua mắt lực lượng chức năng, bao gồm việc lợi dụng thủ tục mở tờ khai hải quan theo loại hình được phân vào luồng Xanh (miễn kiểm tra), hoặc giấu tang vật (như sừng tê giác đã được cắt nhỏ) trong người và hành lý. Việt Nam, với vai trò là điểm đến và trung chuyển, có nhiều điểm nóng cho các hoạt động tàng trữ và vận chuyển.  

Hành vi thứ ba là mua bán, rao vặt và tiêu thụ trái phép. Đây là khâu cuối cùng trong chuỗi cung ứng bất hợp pháp, bao gồm các hoạt động mua bán công khai hoặc bí mật, cũng như quảng cáo các sản phẩm từ động vật hoang dã. Thống kê năm 2019 của Trung tâm Giáo dục thiên nhiên (ENV) cho thấy các vụ mua bán và quảng cáo chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng số vi phạm về động vật hoang dã, với 979 vụ trong tổng số 1.777 vụ vi phạm mới được ghi nhận. Các sản phẩm được tiêu thụ chủ yếu là các bộ phận của các loài thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, như sừng tê giác, ngà voi, vảy tê tê và mật gấu.  

2. Cơ sở pháp lý và chế tài xử lý đối với tội buôn bán trái phép động vật hoang dã

2.1. Cơ sở pháp lý của tội buôn bán trái phép động vật hoang dã

Nền tảng pháp lý cho công tác bảo vệ động vật hoang dã (ĐVHD) là Luật Đa dạng sinh học (2008, hợp nhất 2018)Luật Lâm nghiệp năm 2017. Luật Đa dạng sinh học quy định rõ về bảo tồn và phát triển bền vững các loài sinh vật, nghiêm cấm các hành vi săn bắt, tiêu thụ, vận chuyển, mua bán trái phép các loài thuộc Danh mục nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ.  

Các văn bản quan trọng nhất cụ thể hóa việc quản lý và thực thi công ước quốc tế là Nghị định số 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ (ban hành 22/01/2019) và Nghị định sửa đổi, bổ sung 84/2021/NĐ-CP. Các nghị định này quy định chi tiết về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm và thực thi Công ước CITES. Việt Nam cũng là thành viên của các công ước quan trọng khác như Công ước về Đa dạng sinh học (CBD), tạo cơ sở cho việc tăng cường xử lý các tội phạm xuyên quốc gia.

Khi cá nhân, tổ chức có hành vi buôn bán trái phép động vật hoang dã, tùy vào mức độ vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 35/2019/ND-CP  được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/ND-CP hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/2025 nếu đáp ứng đầy đủ bốn yếu tố cấu thành tội phạm (khách thể, chủ thể, mặt khách quan, mặt chủ quan).

2.2. Xử phạt vi phạm hành chính buôn bán trái phép động vật hoang dã

Việc xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi buôn bán trái phép động vật hoang dã được quy định tại Nghị định 35/2019/ND-CP và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 07/2022/ND-CP. Các quy định hành chính cụ thể hóa mức phạt tiền và các biện pháp xử lý dựa trên mức độ nghiêm trọng, giá trị tang vật và loài động vật bị vi phạm. Nghị định 07/2022/ND-CP đã cụ thể hóa các thay đổi của Luật Xử lý vi phạm hành chính để đảm bảo tính nghiêm minh khi xử lý các hành vi săn bắn, buôn bán trái phép động vật hoang dã.  

Một trong những biện pháp xử lý hành chính phổ biến nhất là quyết định tịch thu tang vật và phương tiện vi phạm. Sau khi tịch thu, việc xử lý tang vật là động vật rừng phải tuân theo hướng dẫn chi tiết của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Thông tư hướng dẫn việc xử lý tang vật phân loại động vật rừng thành ba nhóm chính: (1) Động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm trong nước (Nhóm IB, IIB theo quy định hiện hành); (2) Động vật hoang dã nguy cấp nhập khẩu (Phụ lục I, II của CITES); và (3) Động vật rừng thông thường. Sự phân loại phức tạp này nhằm đảm bảo việc xử lý phù hợp, ví dụ, các cá thể sống bị tịch thu phải được chăm sóc và tái thả về tự nhiên (như trường hợp tê tê Java).

Đối với các sản phẩm có giá trị cao, như sừng và ngà, việc tiêu hủy là một hành động cấp bách được khuyến nghị để ngăn chặn chúng tái nhập thị trường đen. Sự tồn tại của các hướng dẫn chi tiết về xử lý tang vật cho thấy đây là một khâu quan trọng và thường xuyên, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành chặt chẽ.  

2.3. Truy cứu trách nhiệm hình sự buôn bán động vật hoang dã 

Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam quy định hai tội danh chính nhằm xử lý các hành vi vi phạm về bảo vệ động vật hoang dã, được quy định tại Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/2025. Tội phạm buôn bán động vật hoang dã được phân loại nghiêm ngặt dựa trên cấp độ bảo vệ của loài động vật bị vi phạm.

Dưới đây là bảng so sánh tội phạm bảo vệ động hoang dã theo Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/2025: 

Tiêu chí So sánh Điều 234: Vi phạm quy định về bảo vệ ĐVHD Điều 244: Vi phạm quy định về bảo vệ ĐV Nguy cấp, quý, hiếm
Căn cứ pháp lý Điều 234 Bộ luật Hình sự 2015 Điều 244 Bộ luật Hình sự 2015
Đối tượng tác động

ĐVHD thông thường, không thuộc Danh mục ưu tiên bảo vệ/Nhóm IB/CITES Phụ lục I

Động vật thuộc Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, Nhóm IB, hoặc Phụ lục I CITES

Yếu tố định khung Hình sự

Bắt buộc phải có yếu tố định lượng: Giá trị hàng hóa từ 50.000.000 VNĐ trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 20.000.000 VNĐ

Không phụ thuộc vào giá trị hàng hóa; chỉ cần vi phạm đối với đối tượng là động vật quý, hiếm, không cần định giá

Hình phạt khởi điểm (cá nhân) Phạt tiền hoặc Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm

Phạt tiền từ 500.000.000 VNĐ hoặc Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm

Điều 234 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/2025 quy định về tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật hoang dã. Điều này áp dụng cho các hành vi săn bắt, giết, nuôi, nhốt, vận chuyển, buôn bán trái phép các loài động vật hoang dã thông thường (không phải loài nguy cấp, quý, hiếm). Tội phạm chỉ cấu thành khi tang vật đạt ngưỡng giá trị định lượng nhất định. Yếu tố này giúp phân biệt các hành vi vi phạm hành chính thông thường với tội phạm hình sự.

Ngoài ra, tội vi phạm quy định về bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm được quy định tại Điều 244 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017/2025. Điều này bảo vệ các loài động vật có cấp độ bảo vệ cao nhất, bao gồm Danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm được ưu tiên bảo vệ, Nhóm IB, hoặc các loài thuộc Phụ lục I CITES. Điểm đặc biệt của tội danh này là hành vi phạm tội được coi là nghiêm trọng ngay từ đầu; chỉ cần có hành vi vi phạm (săn bắt, tàng trữ, buôn bán) đối với các loài này là đã đủ yếu tố cấu thành tội phạm, không cần đạt ngưỡng giá trị tiền tệ như Điều 234. Điều này thể hiện sự ưu tiên cao nhất của pháp luật đối với việc bảo tồn những loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.  

Khung hình phạt đối với cá nhân theo Điều 244 rất nghiêm khắc, khung cơ bản từ 1–5 năm tù, và khung tăng nặng nghiêm trọng nhất lên tới 10–15 năm tù. Điều luật cũng quy định cụ thể các định lượng tang vật để tăng nặng hình phạt, ví dụ: tàng trữ, vận chuyển, buôn bán sừng tê giác có khối lượng từ 50 gam đến dưới 1 kg hoặc ngà voi từ 2 kg đến dưới 20 kg. Trong các vụ án buôn bán trái phép sản phẩm động vật có giá trị lớn và tính chất xuyên quốc gia (như vảy tê tê, ngà voi), cơ quan tố tụng thường áp dụng các điều luật liên quan đến Tội Buôn lậu (Điều 190) hoặc Tội Vận chuyển hàng cấm (Điều 191) của Bộ luật Hình sự.

Ví dụ, vảy tê tê thuộc Phụ lục I CITES được xem là "hàng cấm" theo Luật Đầu tư. Việc áp dụng các điều luật kinh tế này, đặc biệt khi giá trị tang vật vượt ngưỡng cao (trên 500 triệu VNĐ theo khoản 3 Điều 190, 191 BLHS), cho phép truy tố và xử phạt với mức án tối đa nặng hơn, phù hợp với bản chất tội phạm có tổ chức và buôn lậu quốc tế. Cách tiếp cận này khẳng định IWT không chỉ là vi phạm môi trường mà còn là tội phạm kinh tế nghiêm trọng, tối đa hóa tính răn đe.  

2.4. Vụ án điểm và bản án mẫu: Răn đe và minh họa thực tế

Việc xét xử nghiêm minh các vụ án điểm đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo và răn đe tội phạm buôn bán trái phép động vật hoang dã. Các bản án gần đây đã cho thấy sự quyết liệt của cơ quan chức năng trong việc truy tố các đối tượng chủ mưu và những vụ buôn lậu quy mô lớn.

Dưới đây là bảng tổng hợp vụ án điểm và mức độ răn đe (2021-2023):

Vụ án Đối tượng Vi phạm Loài/Sản phẩm Vi phạm Khối lượng Tang vật Điều luật Áp dụng Mức án Tối đa/Tổng Án
Vụ án Đỗ Minh Toản (2021) Vận chuyển trái phép (Cò khai báo Hải quan) Sừng tê giác 126,5 kg Điều 244 BLHS 14 năm tù
Vụ án Nguyễn Thị Chính và đồng phạm (2022) Buôn bán, vận chuyển trái phép (Đường dây có tổ chức) Vảy tê tê bụng trắng (CITES App I) 984 kg Điều 190/191 BLHS Tổng cộng 18 năm tù (Chủ mưu 7 năm)
Vụ án Trương Quang Bích (2023) Buôn bán trái phép Tê tê Java (Ưu tiên bảo vệ - 2 cá thể) 9,3 kg Điều 244 BLHS 18 tháng tù

Năm 2022, TAND TP Hà Nội đã tuyên phạt 4 đối tượng với tổng mức án 18 năm tù về hành vi buôn bán, vận chuyển trái phép 984 kg vảy tê tê bụng trắng. Vảy tê tê bụng trắng (Manis tricuspis) là loài thuộc Phụ lục I CITES, được xác định là hàng cấm. Vụ án này được xét xử theo Điều 190 và Điều 191 Bộ luật Hình sự do tính chất buôn lậu và vận chuyển hàng cấm, với trị giá tang vật lớn hơn 1.3 tỷ VNĐ. Mức án 7 năm tù dành cho chủ mưu Nguyễn Thị Chính, cùng các mức án khác cho đối tượng môi giới và vận chuyển, đã nhấn mạnh tính chất tội phạm có tổ chức và sự cần thiết phải truy cứu trách nhiệm hình sự ở mức cao nhất.

Ngoài ra, vụ án Đỗ Minh Toản (2021) là một minh chứng khác cho việc áp dụng khung hình phạt nghiêm khắc. Toản, một "cò" khai báo hải quan, đã lợi dụng thủ tục nhập khẩu (luồng Xanh) để giấu 126.5 kg sừng tê giác từ Dubai. Toản bị TAND TP Hà Nội tuyên phạt 14 năm tù theo Điều 244 BLHS. Tại thời điểm xét xử, đây là mức án cao nhất dành cho tội phạm liên quan đến sừng tê giác và tội phạm động vật hoang dã tại Việt Nam.  

Hơn nữa, Án lệ số 58/AL/2023 đã cung cấp hướng dẫn pháp lý quan trọng về cách xác định tình tiết định khung tăng nặng tại Điều 244 đối với các vụ án phức tạp. Án lệ này xác định rằng hành vi vận chuyển 5 cá thể hổ sống và 1 bộ phận cơ thể không thể tách rời sự sống của cá thể hổ thứ 6 phải bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo khung hình phạt nghiêm trọng nhất (điểm c khoản 3 Điều 244). Mặc dù các bản án đã có tính răn đe cao, những thách thức vẫn còn. Trong quá khứ, việc xử lý thường chỉ dừng lại ở người vận chuyển, không phải kẻ chủ mưu. Tuy nhiên, các vụ án điểm gần đây đã cho thấy sự chuyển dịch trong chiến lược điều tra, tập trung vào việc triệt phá các mắt xích cấp cao như chủ mưu và người lợi dụng quy trình hải quan. Điều này là cần thiết để chống lại các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia đang hoạt động tinh vi.  

3. Hậu quả khôn lường của nạn buôn bán trái phép động vật hoang dã

3.1. Hậu quả đối với đa dạng sinh học và hệ sinh thái

Buôn bán trái phép là mối đe dọa sinh học nghiêm trọng, đẩy nhiều loài động vật hoang dã đến bờ vực tuyệt chủng. Tại Việt Nam, nhiều loài quý hiếm như Tê giác Java và Bò xám đã tuyệt chủng trong tự nhiên. Các loài khác như hổ, voi, rùa quý hiếm và một số loài linh trưởng đặc hữu hiện cũng đang đối mặt với nguy cơ tương tự. Sự suy giảm quần thể do săn bắt trái phép dẫn đến mất cân bằng sinh thái, gây tổn hại đến môi trường và hệ sinh thái tự nhiên.  

Ngoài ra, việc khai thác và buôn bán trái phép làm suy giảm đa dạng di truyền trong quần thể các loài, dẫn đến mất nguồn gen quý giá. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng phục hồi và thích ứng của hệ sinh thái trước các biến đổi môi trường, mà còn làm mất đi các nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng, bao gồm cả tiềm năng nghiên cứu khoa học và phát triển bền vững.  

3.2. Hậu quả đối với sức khỏe con người

Buôn bán và tiêu thụ động vật hoang dã có liên quan mật thiết đến nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người. Đại dịch COVID-19 đã làm tăng nhận thức toàn cầu về mối nguy hiểm này, đặc biệt khi các chợ bán động vật hoang dã bất hợp pháp được xác định là điểm khởi phát tiềm tàng của các mầm bệnh. Tại Việt Nam, chăn nuôi và buôn bán động vật hoang dã thương mại là một nghề nghiệp phổ biến. Tuy nhiên, điều kiện chăn nuôi kém, thiếu hướng dẫn an toàn sinh học và chăm sóc thú y không đầy đủ có thể biến các cơ sở này thành nguồn phát sinh dịch bệnh nguy hiểm.  

Hiện tại, quản lý rủi ro dịch bệnh từ động vật hoang dã còn nhiều hạn chế. Việt Nam chưa có danh sách các loài ĐVHD cấm buôn bán dựa trên nguy cơ lây truyền bệnh. Hơn nữa, có sự phân tán và thiếu kết nối thông tin giữa ngành lâm nghiệp (quản lý trang trại nuôi nhốt ĐVHD) và ngành thú y (quản lý dịch bệnh động vật). Ngành thú y thường thiếu thông tin về các trang trại này và các quy định về dịch bệnh chỉ ưu tiên cho các bệnh lây truyền từ vật nuôi thông thường sang người. Đáng lo ngại, sau khi các hạn chế về đại dịch được nới lỏng và biên giới được mở lại, Văn phòng Liên hợp quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC) đã cảnh báo rằng nạn buôn bán động vật hoang dã đã bắt đầu gia tăng trở lại. Sự gián đoạn tạm thời của mạng lưới buôn lậu trong thời kỳ đại dịch đang được thay thế bằng sự gia tăng lâu dài, tạo điều kiện cho những kẻ buôn lậu quay trở lại. Điều này đòi hỏi các quốc gia Đông Nam Á phải duy trì các cuộc kiểm tra biên giới nghiêm ngặt và giải quyết các lỗ hổng quản lý chăn nuôi để ngăn chặn các đợt dịch bệnh bùng phát trong tương lai.  

3.3. Hậu quả đối với an ninh kinh tế và xã hội

Buôn bán trái phép động vật hoang dã không chỉ là tội phạm về môi trường mà còn là một hình thức tội phạm kinh tế có tổ chức xuyên quốc gia. Hoạt động này thường liên quan đến các tội phạm hình sự khác như tham nhũng, rửa tiền, gây ảnh hưởng đến an ninh kinh tế và trật tự xã hội. Hậu quả kinh tế bao gồm sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên quý giá và làm tổn hại đến các điểm du lịch sinh thái quan trọng. Về mặt xã hội, IWT làm gia tăng các vi phạm pháp luật và gây ảnh hưởng tiêu cực đến tập quán tiêu dùng thực phẩm.  

Đặc biệt, tình trạng buôn bán và tiêu thụ ĐVHD trái phép đã làm giảm uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Việt Nam đã bị xác định là một trong những quốc gia có tình trạng buôn bán và tiêu thụ ĐVHD cao. Thậm chí, Việt Nam còn được gọi là "điểm nóng nhất" trên thế giới trong việc buôn bán sừng tê giác, và là điểm đến/trung chuyển quan trọng cho ngà voi và sừng tê giác từ Châu Phi. Tình trạng này đe dọa hình ảnh và vị thế của đất nước trong bối cảnh hội nhập quốc tế.  

4. Giải pháp chống buôn bán trái phép động vật hoang dã

4.1. Nỗ lực của các cơ quan thực thi pháp luật và hợp tác quốc tế

Yêu cầu cấp bách nhất trong công tác thực thi là phải điều tra và xử lý nghiêm minh các đối tượng cầm đầu những đường dây buôn bán ĐVHD trái phép, thay vì chỉ tập trung vào người vận chuyển cấp thấp. Các bản án phải có tính răn đe thích đáng để ngăn chặn tái phạm. Yếu tố then chốt để triệt phá tận gốc các đường dây này là xóa bỏ nạn tham nhũng, vốn là điều kiện cho tội phạm xuyên quốc gia phát triển, đặc biệt tại các cửa khẩu và cơ quan quản lý.  

Đồng thời, cần tăng cường hợp tác và tương trợ tư pháp hình sự quốc tế. Việt Nam được xác định là điểm đến cho các tuyến buôn lậu sừng tê giác và ngà voi từ Châu Phi (đặc biệt là Nam Phi và Mozambique). Do đó, việc đấu tranh với tội phạm xuyên quốc gia đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia này để xử lý hiệu quả. Các cơ quan chức năng cần duy trì các cuộc kiểm tra biên giới nghiêm ngặt tại các cảng hàng không và hàng hải để ngăn chặn buôn lậu.  

4.2. Vai trò của các tổ chức bảo tồn và cộng đồng

Một giải pháp hữu hiệu được các tổ chức bảo tồn đề xuất là cấp bách ban hành "danh mục các loài ĐVHD được phép nuôi sinh sản vì mục đích thương mại" (positive list). Việc này giúp đơn giản hóa thủ tục quản lý và đóng lại "lỗ hổng" pháp lý mà các đối tượng lợi dụng vỏ bọc cơ sở gây nuôi để hợp pháp hóa động vật hoang dã bất hợp pháp (nhập lậu hoặc săn bắt từ tự nhiên). Cần thắt chặt quản lý đối với các cơ sở nuôi hổ tư nhân và chấm dứt mọi hoạt động cho hổ sinh sản không kiểm soát. Tương tự, cần chấm dứt hoàn toàn tình trạng nuôi nhốt gấu tại Việt Nam. Những hành động này nhằm đóng lại các nguồn cung gián tiếp cho thị trường đen và giảm thiểu rủi ro bảo tồn.  

Trong khi tội phạm buôn bán trái phép động vật hoang dã có xu hướng giảm tại các cơ sở kinh doanh truyền thống ở các thành phố lớn, chúng lại gia tăng trên Internet. Việc mua bán trực tuyến các sản phẩm có giá trị như ngà voi, sản phẩm từ hổ, và thú nuôi ngoại lai cần được siết chặt giám sát và xử lý. Việc thúc đẩy ban hành "danh mục được phép nuôi thương mại" và các hành động mạnh mẽ chống nuôi nhốt hổ/gấu tư nhân đại diện cho sự chuyển đổi tư duy quản lý, từ việc quản lý các loài bị cấm sang việc kiểm soát chặt chẽ những gì được phép, nhằm loại bỏ hoàn toàn vỏ bọc hợp pháp cho tội phạm buôn bán trái phép động vật hoang dã.  

5. Các câu hỏi thường gặp

Có phải tất cả các hành vi buôn bán động vật đều là bất hợp pháp không? 

Không. Chỉ những hành vi buôn bán, vận chuyển, tàng trữ động vật hoang dã không qua kiểm soát và thuộc danh mục các loài được pháp luật quốc gia và quốc tế quy định bảo vệ mới là bất hợp pháp. Các hoạt động gây nuôi và buôn bán thương mại một số loài động vật hoang dã vẫn được cho phép nếu các cơ sở này tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về cấp phép và truy xuất nguồn gốc, mặc dù việc quản lý các cơ sở này hiện đang là một thách thức lớn.  

 Động vật hoang dã và động vật nguy cấp, quý, hiếm khác nhau như thế nào? 

Động vật hoang dã (ĐVHD) là một khái niệm rộng, chỉ các loài sinh vật sinh sống trong sinh cảnh tự nhiên. Động vật nguy cấp, quý, hiếm (ĐV NCQH) là một nhóm nhỏ hơn, bao gồm các loài được ưu tiên bảo vệ ở cấp độ cao nhất (thuộc Danh mục ưu tiên bảo vệ, Nhóm IB, hoặc Phụ lục I CITES).  

Sự khác biệt này có ý nghĩa pháp lý quan trọng: tội phạm đối với ĐV NCQH (Điều 244 BLHS) được truy cứu hình sự ngay lập tức mà không cần ngưỡng giá trị tang vật. Ngược lại, tội phạm đối với ĐVHD thông thường (Điều 234 BLHS) chỉ cấu thành khi tang vật đạt ngưỡng giá trị từ 50 triệu VNĐ trở lên.  

Ai là những đối tượng chính tham gia vào các đường dây buôn bán động vật trái phép? 

Các đường dây buôn bán trái phép động vật hoang dã bao gồm nhiều mắt xích: (1) Thợ săn/khai thác trực tiếp từ tự nhiên; (2) Người vận chuyển và môi giới (thường là những người bị bắt giữ nhiều nhất trong các vụ án nhỏ lẻ); (3) Kẻ chủ mưu và điều hành các mạng lưới tội phạm xuyên quốc gia, thường là những đối tượng có tổ chức và ít bị bắt giữ nhất; (4) Người tiêu dùng cuối cùng, những người thúc đẩy nhu cầu thông qua việc tìm kiếm thịt rừng, dược liệu truyền thống, hoặc thú cưng độc lạ.  

Việt Nam là điểm nóng về buôn bán động vật hoang dã có đúng không? 

Đúng. Việt Nam được xem là một trong những quốc gia có tình trạng buôn bán và tiêu thụ ĐVHD cao. Dữ liệu từ CITES và các tổ chức quốc tế xác nhận Việt Nam là điểm nóng nhất cho việc buôn bán sừng tê giác, đồng thời là mắt xích quan trọng trong tuyến buôn bán xuyên quốc gia từ các quốc gia nguồn ở Châu Phi (Nam Phi, Mozambique) về Châu Á.  

Kết luận

Nạn buôn bán trái phép động vật hoang dã tại Việt Nam là một vấn nạn phức tạp, mang tính chất tội phạm kinh tế có tổ chức, được thúc đẩy bởi nhu cầu tiêu thụ dựa trên văn hóa và lợi nhuận khổng lồ. Hoạt động này gây ra những hệ lụy kép: đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng và gia tăng nguy cơ bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm từ động vật sang người. Dù khung pháp lý Việt Nam đã nghiêm minh (với sự tồn tại của Điều 234, Điều 244 BLHS và việc sử dụng Điều 190, 191 cho các vụ buôn lậu lớn), thách thức nằm ở sự phức tạp của việc thực thi, đặc biệt là truy tìm và xử lý các đối tượng chủ mưu và sự lỏng lẻo trong quản lý các cơ sở gây nuôi thương mại.

Để đạt được hiệu quả bảo tồn và chống tội phạm buôn bán trái phép động vật hoang dã bền vững, cần tập trung vào các giải pháp chiến lược như: (1) Cấp bách ban hành "danh mục các loài ĐVHD được phép nuôi sinh sản vì mục đích thương mại" để loại bỏ vỏ bọc hợp pháp cho ĐVHD bất hợp pháp; (2) Tăng cường phối hợp liên ngành (lâm nghiệp – thú y) để quản lý rủi ro dịch bệnh zoonotic; (3) Tối đa hóa tính răn đe hình sự bằng cách truy tố và xét xử nghiêm các đối tượng chủ mưu và tổ chức đường dây tội phạm xuyên quốc gia; (4) Đẩy mạnh hợp tác quốc tế với các quốc gia nguồn (Châu Phi) và xóa bỏ nạn tham nhũng tại cửa khẩu để triệt phá tận gốc mạng lưới buôn lậu toàn cầu. Bảo vệ động vật hoang dã là bảo vệ an ninh kinh tế, an toàn sức khỏe cộng đồng và uy tín quốc gia của Việt Nam.

Từ nội dung trên, quý khách hàng có thể tham khảo thêm bài viết về chủ đề: Mức án nào cho hành vi buôn bán động vật hoang dã trái phép của Luật Minh Khuê. Liên hệ 1900.6162 để được giải đáp hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn Chúng tôi rất hân hạnh hợp tác. Trân trọng./.