- 1. Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là gì?
- 2. Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự
- 2.1. Giữ người trong trường hợp khẩn cấp
- 2.2. Biện pháp tạm giữ
- 2.3. Biện pháp tạm giam
- 2.4. Các biện pháp thay thế tạm giam: bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm
- 2.5. Biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú
- 2.6. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh
- 3. Thay đổi và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
- 4. Thực tiễn áp dụng và thách thức đối với các biện pháp ngăn chặn
- 4.1 Thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn
- 4.2. Khó khăn và thách thức đối với biện pháp ngăn chặn
- - Tư duy tố tụng bảo thủ, thiếu linh hoạt
- - Bất cập trong trách nhiệm giải trình và bồi thường oan sai
- - Thiếu hướng dẫn và cơ sở hạ tầng hỗ trợ
- Kết luận
Trong tố tụng hình sự, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử được tiến hành khách quan, hiệu quả. Đây là những công cụ cưỡng chế hợp pháp do cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đối với người bị buộc tội, nhằm ngăn chặn họ trốn tránh pháp luật, tiếp tục phạm tội hoặc gây cản trở cho hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, việc sử dụng các biện pháp ngăn chặn cần được thực hiện thận trọng, đúng căn cứ và phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, để vừa bảo đảm hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, vừa tôn trọng quyền con người và nguyên tắc suy đoán vô tội được ghi nhận trong Hiến pháp và Bộ luật Tố tụng hình sự.
1. Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là gì?
Biện pháp ngăn chặn là các biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự được cơ quan, người có thẩm quyền áp dụng đối với bị can, bị cáo, người phạm tội quả tang, người có lệnh truy nã hoặc những người bị nghi ngờ phạm tội. Mục đích của các biện pháp này là kịp thời ngăn chặn các hành vi phạm tội, đảm bảo người bị buộc tội có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng, ngăn cản việc cản trở điều tra, truy tố, xét xử và bảo đảm thi hành án.
Theo Điều 109 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS), các biện pháp ngăn chặn bao gồm nhiều hình thức, cụ thể như bắt người trong các trường hợp khẩn cấp, bắt người phạm tội quả tang, bắt người đang bị truy nã, bắt bị can, bị cáo để tạm giam và bắt người bị yêu cầu dẫn độ. Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định các biện pháp khác như tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh. Mỗi biện pháp được áp dụng trong phạm vi thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng và nhằm mục tiêu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của xã hội, của các cơ quan tố tụng cũng như đảm bảo trật tự pháp luật.
Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn phải tuân thủ nguyên tắc nghiêm ngặt về quyền con người, theo đó, thân thể của công dân là bất khả xâm phạm. Theo Điều 20 Hiến pháp năm 2013, không ai bị bắt nếu không có quyết định của Tòa án hoặc phê chuẩn của Viện Kiểm sát, trừ trường hợp phạm tội quả tang. Đồng thời, thẩm quyền áp dụng các biện pháp này được phân định rõ ràng theo từng giai đoạn tố tụng, gồm điều tra, truy tố và xét xử, nhằm bảo đảm tính hợp pháp và công bằng trong quá trình giải quyết vụ án.
Tóm lại, biện pháp ngăn chặn là công cụ quan trọng trong tố tụng hình sự, vừa nhằm ngăn chặn tội phạm và bảo vệ chứng cứ, vừa bảo đảm việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án diễn ra thuận lợi, đồng thời phải luôn cân nhắc đến quyền con người, giữ sự cân bằng giữa hiệu quả tố tụng và các quyền cơ bản của cá nhân.
2. Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự
2.1. Giữ người trong trường hợp khẩn cấp
Theo Điều 110 BLTTHS, cơ quan tiến hành tố tụng có quyền giữ người trong trường hợp khẩn cấp khi có căn cứ chứng minh rằng người đó có nguy cơ thực hiện hành vi phạm tội hoặc có thể cản trở tố tụng. Cụ thể, việc giữ người được áp dụng khi xảy ra một trong các tình huống sau:
- Có đủ căn cứ xác định người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
- Người cùng thực hiện tội phạm hoặc người bị hại có mặt tại hiện trường nhìn thấy trực tiếp và xác nhận đúng người đó đã thực hiện hành vi phạm tội, đồng thời có căn cứ cần ngăn chặn nguy cơ bỏ trốn.
- Có dấu vết của tội phạm trên người, nơi cư trú, nơi làm việc hoặc phương tiện của người bị nghi ngờ thực hiện tội phạm, và cần ngăn chặn ngay nguy cơ bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ.
Về thẩm quyền, khoản 2 Điều 110 BLTTHS 2015 quy định rõ ai được quyền ra lệnh giữ người trong trường hợp khẩn cấp, đảm bảo việc thực hiện biện pháp này đúng theo thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng.
Ngoài ra, luật cũng quy định thời hạn tối đa cho việc xử lý người bị giữ: trong vòng 12 giờ kể từ khi giữ người khẩn cấp, cơ quan điều tra hoặc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành các hoạt động điều tra phải tiến hành lấy lời khai. Đồng thời, những người có thẩm quyền phải ra quyết định tạm giữ, ra lệnh bắt người bị giữ hoặc trả tự do ngay cho người đó. Quy định này nhằm đảm bảo quyền con người, tránh việc tước tự do tùy tiện, đồng thời kịp thời xử lý nguy cơ phạm tội và bảo vệ hiệu quả tố tụng.
2.2. Biện pháp tạm giữ
Theo Điều 117 BLTTHS, biện pháp tạm giữ được áp dụng đối với một số trường hợp cụ thể, bao gồm: người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt khi phạm tội quả tang, người phạm tội tự thú, người đầu thú hoặc những người bị bắt theo quyết định truy nã. Biện pháp này nhằm bảo đảm sự có mặt của người bị buộc tội trong quá trình tiến hành các hoạt động tố tụng, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở tố tụng.
Luật cũng quy định rõ trách nhiệm của người ra quyết định tạm giữ. Trong vòng 12 giờ kể từ khi ra quyết định, cơ quan tiến hành tạm giữ phải gửi quyết định cùng các tài liệu liên quan cho Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền. Nếu Viện kiểm sát xét thấy việc tạm giữ không có căn cứ hoặc không cần thiết, quyết định tạm giữ sẽ bị hủy bỏ và người bị tạm giữ phải được trả tự do ngay lập tức.
Về thời hạn, tạm giữ ban đầu không được quá 3 ngày. Trong trường hợp cần thiết, cơ quan có thẩm quyền có thể gia hạn thêm nhưng không quá 3 ngày. Đối với những trường hợp đặc biệt, việc gia hạn lần hai cũng được phép nhưng vẫn không quá 3 ngày, theo quy định tại Điều 118 BLTTHS 2015. Những quy định này nhằm đảm bảo quyền tự do cá nhân được tôn trọng, đồng thời duy trì hiệu quả phòng ngừa và điều tra trong tố tụng hình sự.
2.3. Biện pháp tạm giam
Biện pháp tạm giam theo Điều 119 BLTTHS là một trong những biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất trong tố tụng hình sự. Biện pháp này chỉ áp dụng đối với bị can, bị cáo phạm tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, nhằm đảm bảo sự có mặt của người bị buộc tội trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ tiếp tục phạm tội hoặc cản trở hoạt động tố tụng.
Tuy nhiên, theo Khoản 3 Điều 119 BLTTHS, tạm giam cũng có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, có khung hình phạt dưới hai năm tù, trong trường hợp họ tiếp tục phạm tội hoặc bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã. Quy định này thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối của hệ thống tố tụng Việt Nam trong việc ngăn chặn nguy cơ bỏ trốn và cản trở tố tụng, ngay cả khi mức độ nghiêm trọng của hành vi ban đầu không cao.
Việc cho phép tạm giam đối với tội ít nghiêm trọng nhưng có dấu hiệu bỏ trốn nhấn mạnh tính chất phòng ngừa chủ động và mạnh mẽ của biện pháp này, vượt qua nguyên tắc tương xứng giữa mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và biện pháp cưỡng chế trước xét xử. Đồng thời, đây cũng là một cơ chế giúp cơ quan tiến hành tố tụng tháo gỡ những khó khăn thực tiễn khi đối phó với những người bị buộc tội có hành vi thách thức pháp luật, bảo đảm hiệu quả của quá trình tố tụng và quyền lợi của xã hội.
2.4. Các biện pháp thay thế tạm giam: bảo lĩnh và đặt tiền để bảo đảm
Trong hệ thống biện pháp ngăn chặn của BLTTHS, bảo lĩnh (Điều 121) và đặt tiền để bảo đảm (Điều 122) là hai cơ chế pháp lý quan trọng nhằm hạn chế việc áp dụng biện pháp tạm giam. Những biện pháp này cho phép người bị buộc tội được tại ngoại nhưng vẫn phải tuân thủ các nghĩa vụ do cơ quan tiến hành tố tụng yêu cầu, đảm bảo có mặt theo giấy triệu tập và không cản trở quá trình tố tụng.
Bảo lĩnh là biện pháp dựa trên uy tín của cá nhân hoặc tổ chức, trong đó cá nhân bảo lĩnh cần được xác nhận bởi chính quyền địa phương hoặc cơ quan nơi mình công tác. Việc áp dụng biện pháp này phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội cũng như nhân thân của bị can, bị cáo. Người được bảo lĩnh phải đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo và cam kết không cản trở tố tụng.
Đặt tiền để bảo đảm là biện pháp sử dụng tiền hoặc tài sản có giá trị nhằm đảm bảo nghĩa vụ của bị can, bị cáo. Điều kiện áp dụng bao gồm: phạm tội lần đầu, nơi cư trú rõ ràng, khai báo thành khẩn, khả năng tài chính và đảm bảo không bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Cơ quan tiến hành tố tụng quyết định mức tiền đặt bảo đảm dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm của tội phạm; ví dụ, mức tiền tối thiểu là 200 triệu đồng đối với tội rất nghiêm trọng. Để đảm bảo tính nhân văn, các văn bản hướng dẫn cho phép giảm mức tiền đặt bảo đảm (nhưng không thấp hơn một nửa mức quy định) đối với những trường hợp đặc biệt như người nghèo, người có công với cách mạng hoặc người chưa thành niên.
Tuy nhiên, việc quy định mức sàn tài chính cao, ngay cả khi có giảm trừ, cho thấy rằng đặt tiền để bảo đảm thực tế là biện pháp ưu tiên cho những người có điều kiện kinh tế. Điều này có thể dẫn đến sự phân hóa trong tố tụng: người bị buộc tội có nhân thân tốt nhưng không có khả năng tài chính có thể dễ bị tạm giam hơn so với người giàu có, nếu họ không tìm được cá nhân hoặc tổ chức đủ uy tín để bảo lĩnh. Khi người được bảo lĩnh hoặc đặt tiền vi phạm nghĩa vụ cam kết, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ áp dụng biện pháp ngăn chặn khác, thường là tạm giam, đồng thời tiền đã đặt sẽ bị tịch thu sung quỹ Nhà nước.
2.5. Biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú
Biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123 BLTTHS) được áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú và lý lịch rõ ràng, nhằm đảm bảo sự có mặt của họ khi cơ quan điều tra, viện kiểm sát hoặc tòa án yêu cầu. Người bị áp dụng biện pháp này phải ký giấy cam kết thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ do cơ quan có thẩm quyền quy định.
Các nghĩa vụ cam kết bao gồm: không rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép; có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc gặp trở ngại khách quan; không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội; không mua chuộc, cưỡng ép hoặc xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, làm giả chứng cứ, tài liệu hoặc tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; và không đe dọa, khống chế hay trả thù người làm chứng, người bị hại, người tố giác tội phạm hoặc người thân thích của họ.
Trường hợp bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam kết, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ áp dụng biện pháp tạm giam để đảm bảo hiệu quả tố tụng. Thời hạn áp dụng biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú không được vượt quá thời gian điều tra, truy tố hoặc xét xử. Đối với người đã bị kết án phạt tù, thời hạn này kéo dài từ lúc tuyên án đến khi họ đi chấp hành án.
Ngoài ra, nếu bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam kết, chính quyền địa phương nơi họ cư trú hoặc đơn vị quân đội đang quản lý phải thông báo ngay cho cơ quan đã ra lệnh cấm để xử lý theo thẩm quyền. Quy định này nhằm đảm bảo biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú được giám sát chặt chẽ, bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo đồng thời duy trì hiệu quả ngăn chặn trong quá trình tố tụng.
2.6. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh
Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh theo Điều 124 BLTTHS là một biện pháp cưỡng chế quan trọng nhằm ngăn chặn người bị buộc tội hoặc người liên quan trốn ra nước ngoài. Điểm nổi bật của biện pháp này là phạm vi áp dụng rất rộng. Nó không chỉ được áp dụng đối với bị can, bị cáo mà còn áp dụng đối với người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, khi qua kiểm tra, xác minh có đủ căn cứ xác định họ bị nghi thực hiện tội phạm và cần ngăn chặn ngay việc bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ.
Việc áp dụng biện pháp này ngay từ giai đoạn giải quyết tin báo tội phạm—trước khi cá nhân chính thức mang tư cách bị can—thể hiện sự mở rộng quyền hạn ngăn chặn của cơ quan tiến hành tố tụng. Điều này phản ánh ưu tiên tuyệt đối của hệ thống pháp luật trong việc phòng ngừa rủi ro bỏ trốn ngay từ đầu. Mặc dù cần thiết, việc áp dụng cưỡng chế trước khi có đủ căn cứ pháp lý vững chắc đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ của Viện kiểm sát để đảm bảo quyền tự do đi lại của công dân không bị xâm phạm tùy tiện.
Thời hạn tạm hoãn xuất cảnh được áp dụng không được vượt quá thời hạn giải quyết nguồn tin, điều tra, truy tố hoặc xét xử, nhằm bảo đảm biện pháp này chỉ mang tính chất tạm thời và phục vụ mục tiêu ngăn chặn rủi ro bỏ trốn trong quá trình tố tụng.
3. Thay đổi và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn
Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn là cần thiết nhằm bảo đảm cho hoạt động tố tụng được tiến hành thuận lợi, ngăn chặn tội phạm và bảo đảm sự có mặt của bị can, bị cáo. Tuy nhiên, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn không phải là cố định, mà có thể được thay đổi hoặc hủy bỏ tùy thuộc vào tình hình thực tế của vụ án và nhân thân của người bị buộc tội. Chính vì vậy, Điều 125 BLTTHS đã quy định cụ thể về cơ chế thay đổi và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn nhằm bảo đảm tính linh hoạt, kịp thời và phù hợp trong quá trình tố tụng hình sự.
Theo quy định của pháp luật, biện pháp ngăn chặn đang áp dụng phải được hủy bỏ khi không còn cần thiết cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc thi hành án. Việc hủy bỏ được đặt ra trong trường hợp mục đích ban đầu của việc áp dụng biện pháp ngăn chặn — như ngăn chặn tội phạm, đảm bảo sự có mặt của người bị buộc tội, hoặc ngăn ngừa hành vi cản trở tố tụng — đã đạt được hoặc không còn tồn tại. Ví dụ, nếu bị can có thái độ hợp tác tốt, nơi cư trú rõ ràng và không còn nguy cơ bỏ trốn hay tiêu hủy chứng cứ, thì việc tiếp tục áp dụng biện pháp ngăn chặn như tạm giam là không cần thiết. Khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng có thẩm quyền phải ra quyết định hủy bỏ biện pháp ngăn chặn và không áp dụng bất kỳ biện pháp nào khác thay thế. Quy định này thể hiện tinh thần nhân đạo của pháp luật hình sự, bảo đảm rằng quyền tự do cá nhân chỉ bị hạn chế trong phạm vi thật sự cần thiết.
Bên cạnh việc hủy bỏ, pháp luật còn quy định về việc thay thế biện pháp ngăn chặn. Cụ thể, trong trường hợp xét thấy căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn đã thay đổi, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định thay thế biện pháp đang áp dụng bằng một biện pháp nhẹ hơn hoặc nghiêm khắc hơn. Việc thay thế bằng biện pháp nhẹ hơn được áp dụng khi người bị buộc tội có thái độ hợp tác, có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt hoặc hành vi phạm tội không còn nguy cơ tái diễn. Chẳng hạn, có thể thay thế biện pháp tạm giam bằng bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú. Đây là quy định thể hiện sự tiết chế quyền lực trong tố tụng, đồng thời khuyến khích người bị buộc tội chấp hành tốt nghĩa vụ của mình.
Ngược lại, trong trường hợp người được áp dụng biện pháp nhẹ hơn vi phạm nghĩa vụ cam đoan, bỏ trốn hoặc có hành vi cản trở hoạt động tố tụng, thì cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định thay thế bằng biện pháp nghiêm khắc hơn, thường là tạm giam. Đặc biệt, đối với trường hợp đặt tiền để bảo đảm mà người bị buộc tội vi phạm cam kết, số tiền đã đặt sẽ bị tịch thu sung vào ngân sách Nhà nước, đồng thời bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nghiêm khắc hơn.
Quyết định thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn được thực hiện bởi cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án trong phạm vi thẩm quyền của mình, tùy theo giai đoạn tố tụng. Sau khi ra quyết định, cơ quan ban hành phải gửi ngay cho Viện kiểm sát cùng cấp để kiểm sát tính hợp pháp và cần thiết của quyết định đó, bảo đảm mọi biện pháp cưỡng chế đều được áp dụng đúng pháp luật.
Như vậy, quy định về việc thay đổi và hủy bỏ biện pháp ngăn chặn không chỉ thể hiện tính linh hoạt của pháp luật tố tụng hình sự mà còn thể hiện rõ quan điểm nhân văn, đề cao quyền con người và bảo đảm tính công bằng trong tố tụng. Cơ chế này giúp cơ quan tiến hành tố tụng kịp thời điều chỉnh biện pháp cưỡng chế cho phù hợp với thực tế vụ án, tránh tình trạng lạm dụng quyền lực hoặc áp dụng biện pháp quá mức cần thiết. Đồng thời, nó cũng góp phần củng cố niềm tin của người dân vào tính nghiêm minh, khách quan và nhân đạo của nền tư pháp hình sự nước ta.
4. Thực tiễn áp dụng và thách thức đối với các biện pháp ngăn chặn
4.1 Thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn
Từ khi Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực, các cơ quan tiến hành tố tụng đã có nhận thức rõ hơn về việc áp dụng biện pháp ngăn chặn phù hợp với từng trường hợp cụ thể, tránh tình trạng lạm dụng tạm giam như trước đây. Một số biện pháp thay thế như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú đã được áp dụng trong các vụ án có tính chất ít nghiêm trọng, đặc biệt là với người có nơi cư trú rõ ràng, nhân thân tốt hoặc phụ nữ đang nuôi con nhỏ.
Tuy nhiên, biện pháp tạm giam vẫn chiếm tỷ lệ rất cao trong thực tiễn. Các cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án thường ưu tiên biện pháp này vì tính “chắc chắn” trong việc ngăn chặn bị can, bị cáo bỏ trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ. Trong nhiều vụ án, dù có thể áp dụng biện pháp nhẹ hơn, tạm giam vẫn được coi là phương án an toàn nhất cho cơ quan tiến hành tố tụng.
Bên cạnh đó, biện pháp đặt tiền để bảo đảm (Điều 122 BLTTHS 2015) – vốn được xem là công cụ nhân đạo và linh hoạt – lại ít được áp dụng trong thực tế. Một phần nguyên nhân là do mức tiền đặt tối thiểu tương đối cao, đặc biệt đối với tội phạm nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng (có thể từ 200 triệu đồng trở lên). Điều này khiến biện pháp này chỉ khả thi với người có điều kiện kinh tế, trong khi phần lớn người bị buộc tội ở Việt Nam thuộc nhóm thu nhập trung bình hoặc thấp.
Ngoài ra, việc thiếu dữ liệu thống kê công khai và chi tiết về số lượng trường hợp được áp dụng các biện pháp thay thế tạm giam từ năm 2015 đến nay gây khó khăn trong việc đánh giá hiệu quả thực tế. Điều này cho thấy sự chậm trễ trong chuyển đổi tư duy tố tụng từ “giam giữ để phòng ngừa rủi ro” sang “quản lý rủi ro ngoài cộng đồng” — một mô hình đã được nhiều quốc gia áp dụng thành công.
4.2. Khó khăn và thách thức đối với biện pháp ngăn chặn
Bên cạnh những kết quả bước đầu, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn nói chung và các biện pháp thay thế tạm giam nói riêng vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức về chính sách và cơ chế thực thi.
- Tư duy tố tụng bảo thủ, thiếu linh hoạt
Phần lớn cán bộ tiến hành tố tụng vẫn còn tâm lý e ngại khi áp dụng các biện pháp thay thế, lo sợ người bị buộc tội bỏ trốn hoặc tái phạm. Tư duy “tạm giam là biện pháp an toàn nhất” vẫn phổ biến, dẫn đến tình trạng áp dụng tạm giam tràn lan, kể cả trong những trường hợp không thực sự cần thiết. Điều này làm giảm ý nghĩa nhân đạo của các quy định trong BLTTHS và tạo áp lực lên hệ thống giam giữ.
- Bất cập trong trách nhiệm giải trình và bồi thường oan sai
Việc áp dụng sai biện pháp ngăn chặn, đặc biệt là tạm giam oan sai kéo dài, đã gây ra nhiều thiệt hại nghiêm trọng cả về vật chất lẫn tinh thần. Trường hợp một người bị giam oan suốt 45 năm và chỉ được bồi thường hơn 2,57 tỷ đồng là minh chứng rõ ràng cho hậu quả của việc áp dụng sai biện pháp cưỡng chế.
Tuy nhiên, Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2017 lại bộc lộ nhiều bất cập. Nguyên tắc “cơ quan nào ra quyết định cuối cùng gây thiệt hại thì cơ quan đó phải bồi thường” dẫn đến việc Tòa án thường phải chịu trách nhiệm tài chính, ngay cả khi sai phạm ban đầu xuất phát từ Cơ quan điều tra hoặc Viện kiểm sát. Điều này khiến cho các cơ quan ở giai đoạn đầu tố tụng thiếu trách nhiệm tổng thể, vì họ biết rằng gánh nặng bồi thường cuối cùng không thuộc về mình.
Sự bất cập này tạo ra khoảng trống trong cơ chế giải trình và giám sát nội bộ, dẫn đến nguy cơ lạm dụng biện pháp ngăn chặn, kéo dài thời gian tạm giam hoặc giam giữ không cần thiết, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền con người và niềm tin của công chúng vào nền tư pháp.
- Thiếu hướng dẫn và cơ sở hạ tầng hỗ trợ
Hiện nay, Việt Nam chưa có hệ thống giám sát, theo dõi người bị áp dụng biện pháp thay thế tạm giam như đeo vòng định vị, quản lý bằng công nghệ thông tin hoặc cơ chế giám sát cộng đồng. Do đó, việc thực thi các biện pháp thay thế gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc đảm bảo người bị buộc tội tuân thủ các nghĩa vụ cam đoan mà không cần giam giữ.
Kết luận
Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là công cụ pháp lý quan trọng giúp bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố và xét xử được tiến hành đúng pháp luật, hiệu quả và kịp thời. Tuy nhiên, việc áp dụng những biện pháp này phải luôn gắn liền với nguyên tắc tôn trọng quyền con người, không được lạm dụng hoặc sử dụng tùy tiện gây ảnh hưởng đến tự do cá nhân của người bị buộc tội. Thực tiễn thi hành cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật, đổi mới tư duy tố tụng và tăng cường cơ chế giám sát, nhằm hướng tới một nền tư pháp nhân đạo, công bằng và phù hợp với các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng.