1. Cơ sở pháp lý quy định về các biện pháp tạo điều kiện để người khuyết tật tiếp cận thông tin
Cơ sở pháp lý về các biện pháp tạo điều kiện để người khuyết tật tiếp cận thông tin tại Việt Nam được quy định rộng rãi trong hai văn bản chính là Luật Tiếp cận thông tin 2016 và Nghị định 13/2018/NĐ-CP. Luật Tiếp cận thông tin 2016 đã đề ra những quy định cụ thể về việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân, đồng thời chỉ rõ nguyên tắc, trình tự, thủ tục thực hiện quyền này, cùng với trách nhiệm và nghĩa vụ của cơ quan nhà nước trong việc thực hiện nhiệm vụ này.
Nghị định 13/2018/NĐ-CP tiếp tục đi sâu và chi tiết hơn, đặc biệt là trong việc áp dụng các biện pháp nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người khuyết tật và những đối tượng khó khăn khác. Điều 35 của Nghị định này quy định rõ ràng về các biện pháp cụ thể như mẫu phiếu yêu cầu cung cấp thông tin và các hình thức thi hành của Luật Tiếp cận thông tin. Điều 36 chỉ ra các cơ chế tiếp cận thông tin qua tổ chức, đoàn thể, doanh nghiệp nhằm đảm bảo rằng mọi người dân, bao gồm cả người khuyết tật, đều có cơ hội tương đương để tiếp cận thông tin cần thiết cho cuộc sống và công việc của mình.
Những điều này thể hiện cam kết của pháp luật Việt Nam trong việc xây dựng một xã hội công bằng, bao dung và đảm bảo quyền lợi cho tất cả công dân, đặc biệt là những người gặp khó khăn và yếu thế trong cuộc sống. Việc thực hiện các quy định này không chỉ mang tính pháp lý mà còn phản ánh sự chăm lo, quan tâm của Nhà nước đối với sự phát triển và hòa nhập của tất cả thành viên trong xã hội.
2. Các biện pháp tạo điều kiện để người khuyết tật thực hiện quyền tiếp cận thông tin
Theo quy định tại Điều 3 của Nghị định 13/2018/NĐ-CP, có tổng cộng 06 biện pháp được nêu ra nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho người khuyết tật trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin.
Đầu tiên, biện pháp (1) yêu cầu thông tin liên quan trực tiếp đến đời sống, sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh của người khuyết tật phải được công bố công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng, đảm bảo các hình thức cung cấp thông tin thuận lợi và dễ tiếp cận cho người khuyết tật. Các phương tiện thông tin đại chúng như các website, các ấn phẩm báo chí, các chương trình truyền hình, đài phát thanh,... đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phổ biến thông tin đến với cộng đồng, bao gồm cả người khuyết tật. Việc công bố thông tin trên các nền tảng này phải được thực hiện một cách chuyên nghiệp và có sự hỗ trợ phù hợp như việc cung cấp chữ to, sách nói, video có phụ đề hoặc các phần mềm hỗ trợ đọc màn hình để đảm bảo tính thuận lợi và hiệu quả cho người khuyết tật khi tiếp cận thông tin.
Tiếp theo, biện pháp (2) cho phép cơ quan nhà nước thành lập Cổng thông tin điện tử, Trang thông tin điện tử của mình với chức năng cơ bản hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tiếp cận thông tin đăng tải trên các nền tảng này.
Cơ quan nhà nước, nhận thức được vai trò quan trọng của công nghệ thông tin và truyền thông trong việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật, đã đưa ra nhiều giải pháp cụ thể nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhóm này. Trong đó, việc thiết lập Cổng thông tin điện tử và Trang thông tin điện tử của cơ quan là một trong những bước quan trọng.
Các Cổng thông tin điện tử và Trang thông tin điện tử này không chỉ đơn giản là các nền tảng công nghệ để công bố thông tin, mà còn được xây dựng với mục đích chính là hỗ trợ người khuyết tật trong việc tiếp cận và sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Chức năng cơ bản được tích hợp trong các nền tảng này không chỉ đơn thuần là công cụ công bố thông tin mà còn bao gồm các tính năng hỗ trợ như đọc màn hình, phần mềm chuyển đổi văn bản thành giọng nói, hoặc phụ đề cho video để đảm bảo rằng người khuyết tật có thể dễ dàng tiếp cận mọi thông tin một cách thuận lợi nhất.
Việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong việc quản lý và phục vụ công chúng, đặc biệt là những đối tượng đặc biệt như người khuyết tật, không chỉ giúp nâng cao chất lượng phục vụ mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và bình đẳng của xã hội. Điều này phản ánh cam kết và sự quan tâm sâu sắc của Nhà nước đối với việc bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi của người khuyết tật, đồng thời khẳng định tầm quan trọng của việc xây dựng một xã hội văn minh, bao dung và phát triển bền vững.
Biện pháp (3) đề cập đến việc cơ quan cung cấp thông tin phải đảm bảo các hình thức cung cấp thông tin phù hợp với khả năng tiếp cận của người yêu cầu và điều kiện thực tế của cơ quan, bao gồm việc bố trí thiết bị nghe, nhìn và các thiết bị phụ trợ phù hợp.
Biện pháp (4) quy định cơ quan cung cấp thông tin phải sắp xếp cán bộ, công chức để hướng dẫn, giải thích và hỗ trợ người khuyết tật khi gặp khó khăn trong việc yêu cầu và tiếp cận thông tin.
Biện pháp (5) yêu cầu lồng ghép kiến thức và kinh nghiệm cung cấp thông tin đối với người khuyết tật trong các chương trình đào tạo nghiệp vụ, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, công chức đảm nhận vai trò cung cấp thông tin.
Cuối cùng, biện pháp (6) nhấn mạnh việc ưu tiên cung cấp thông tin cho người khuyết tật theo quy định của pháp luật về tiếp cận thông tin và người khuyết tật, đặc biệt là trong các trường hợp ưu tiên được quy định rõ ràng.
Những biện pháp này không chỉ là cam kết pháp lý mà còn thể hiện sự quan tâm và chăm lo của Nhà nước đối với sự phát triển bình đẳng và hòa nhập của người khuyết tật trong xã hội, đồng thời cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc đảm bảo quyền tiếp cận thông tin cho tất cả các thành viên trong cộng đồng.
3. Một số giải pháp cụ thể tạo điều kiện để người khuyết tật thực hiện quyền tiếp cận thông tin
Để tạo điều kiện thuận lợi cho người khuyết tật tiếp cận thông tin, các giải pháp cụ thể đã được đề xuất và triển khai rộng rãi trong cộng đồng. Đối với người khiếm thị, các biện pháp bao gồm cung cấp các tài liệu, ấn phẩm thông tin dưới dạng chữ to, sách nói và video có phụ đề. Điều này giúp người khiếm thị có thể tiếp cận thông tin một cách dễ dàng hơn và đa dạng hơn, từ sách vở đến các video hướng dẫn và giải trí.
Ngoài ra, việc trang bị phần mềm đọc màn hình và phần mềm chuyển đổi văn bản thành giọng nói cũng là những giải pháp quan trọng, giúp người khiếm thị có thể tự do truy cập và tiếp thu thông tin từ các tài liệu văn bản. Huấn luyện sử dụng các thiết bị hỗ trợ tiếp cận thông tin cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng sử dụng công nghệ và trang bị cho người khiếm thị.
Đối với người khiếm thính, các giải pháp bao gồm cung cấp các tài liệu, ấn phẩm thông tin dưới dạng video có phụ đề và ngôn ngữ ký hiệu. Điều này giúp người khiếm thính có thể tiếp cận thông tin qua các video có phụ đề hoặc thông qua ngôn ngữ ký hiệu mà họ hiểu được.
Việc trang bị máy trợ thính và máy khuếch đại âm thanh là những giải pháp hữu ích khác, giúp người khiếm thính có thể nghe rõ hơn và tham gia vào các hoạt động giao tiếp và học tập một cách hiệu quả. Huấn luyện sử dụng ngôn ngữ ký hiệu cũng là một phần quan trọng trong việc tăng cường khả năng giao tiếp của người khiếm thính.
Đối với người khuyết vận động, các giải pháp tập trung vào việc xây dựng các công trình kiến trúc và hạ tầng giao thông phù hợp. Điều này bao gồm thiết kế các cầu thang, lối đi và các công trình công cộng để thuận tiện cho người khuyết vận động di chuyển một cách độc lập và an toàn.
Cung cấp các thiết bị hỗ trợ di chuyển như xe lăn, xe điện và các dịch vụ hỗ trợ như người hướng dẫn và người phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu cũng là các biện pháp quan trọng, giúp người khuyết vận động có thể tự tin hơn trong cuộc sống hàng ngày và tham gia vào các hoạt động xã hội một cách đầy đủ và tự do hơn.
Những giải pháp này không chỉ đơn thuần là các biện pháp kỹ thuật mà còn thể hiện sự quan tâm và cam kết của xã hội đối với việc bảo vệ và thúc đẩy quyền lợi của người khuyết tật, từ đó góp phần xây dựng một xã hội bao dung và công bằng hơn.
Xem thêm bài viết: Các chế độ cho người khuyết tật trong học tập và các khoản trợ cấp, hỗ trợ
Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn.