1. Các hình thức kỷ luật đối với luật sư cập nhật mới nhất 

Luật sư vi phạm các quy định của Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), Điều lệ, Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cũng như các quy định khác của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư, có thể phải chịu các hình thức kỷ luật tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm. Các hình thức kỷ luật bao gồm:

- Khiển trách: Hình thức kỷ luật nhẹ nhất, thường áp dụng đối với những vi phạm lần đầu hoặc có mức độ nhẹ. Khiển trách là hình thức cảnh cáo và yêu cầu luật sư sửa chữa hành vi vi phạm của mình.

- Cảnh cáo: Mức độ kỷ luật nghiêm khắc hơn khiển trách, cảnh cáo nhằm nhắc nhở và cảnh báo luật sư về vi phạm của mình. Đây là lời nhắc nhở để luật sư tránh tái phạm trong tương lai.

- Tạm đình chỉ tư cách thành viên Đoàn luật sư: Luật sư có thể bị tạm đình chỉ tư cách thành viên của Đoàn luật sư trong khoảng thời gian từ sáu tháng đến hai mươi bốn tháng, tùy theo mức độ nghiêm trọng của vi phạm. Hình thức này hạn chế quyền hành nghề của luật sư trong thời gian bị đình chỉ.

- Xóa tên khỏi danh sách luật sư của Đoàn luật sư: Hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhất, luật sư có thể bị xóa tên khỏi danh sách của Đoàn luật sư nếu vi phạm nghiêm trọng. Trong trường hợp này, Đoàn luật sư phải thông báo bằng văn bản cho Sở Tư pháp và đề nghị Bộ Tư pháp thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư. Đồng thời, Đoàn luật sư cũng đề nghị Liên đoàn luật sư Việt Nam thu hồi Thẻ luật sư của người vi phạm.

Việc xem xét và quyết định kỷ luật luật sư thuộc thẩm quyền của Ban chủ nhiệm Đoàn luật sư theo đề nghị của Hội đồng khen thưởng, kỷ luật của Đoàn luật sư. Tóm lại, các hình thức kỷ luật đối với luật sư vi phạm quy định của Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), Điều lệ, Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cũng như các quy định khác của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư, được xác định dựa trên mức độ và tính chất của vi phạm. Các hình thức kỷ luật bao gồm khiển trách, cảnh cáo, tạm đình chỉ tư cách thành viên Đoàn luật sư từ sáu đến hai mươi bốn tháng, hoặc xóa tên khỏi danh sách luật sư của Đoàn luật sư. Quyết định kỷ luật thuộc thẩm quyền của Ban chủ nhiệm Đoàn luật sư theo đề nghị của Hội đồng khen thưởng, kỷ luật của Đoàn luật sư.

 

2. Các hành vi nghiêm cấm Luật sư thực hiện 

Theo khoản 1 Điều 9 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), pháp luật nghiêm cấm luật sư thực hiện các hành vi sau đây:

- Cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng có quyền lợi đối lập nhau trong cùng một vụ án hình sự, vụ án dân sự, vụ án hành chính, việc dân sự, các việc khác theo quy định của pháp luật: Điều này nhằm đảm bảo công bằng và công lý trong quá trình tố tụng, tránh tình trạng xung đột lợi ích giữa các bên.

- Cố ý cung cấp hoặc hướng dẫn khách hàng cung cấp tài liệu, vật chứng giả, sai sự thật; xúi giục người bị tạm giữ, bị can, bị cáo, đương sự khai sai sự thật hoặc xúi giục khách hàng khiếu nại, tố cáo, khiếu kiện trái pháp luật: Điều này nhằm đảm bảo tính trung thực và công bằng trong quá trình tố tụng.

- Tiết lộ thông tin về vụ, việc, về khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác: Điều này nhằm bảo vệ quyền riêng tư và bí mật thông tin của khách hàng.

- Sách nhiễu, lừa dối khách hàng: Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và chất lượng dịch vụ pháp lý.

- Nhận, đòi hỏi thêm bất kỳ một khoản tiền, lợi ích nào khác từ khách hàng ngoài khoản thù lao và chi phí đã thỏa thuận với khách hàng trong hợp đồng dịch vụ pháp lý: Điều này nhằm tránh tình trạng lạm dụng quyền lợi của khách hàng và đảm bảo tính minh bạch trong quan hệ giao dịch.

- Móc nối, quan hệ với người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, cán bộ, công chức, viên chức khác để làm trái quy định của pháp luật trong việc giải quyết vụ, việc: Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và độc lập trong quá trình tố tụng.

- Lợi dụng việc hành nghề luật sư, danh nghĩa luật sư để gây ảnh hưởng xấu đến an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, xâm phạm lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng, quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân: Điều này nhằm đảm bảo tính an toàn và quốc phòng, bảo vệ lợi ích quốc gia và công dân.

- Nhận, đòi hỏi bất kỳ một khoản tiền, lợi ích khác khi thực hiện trợ giúp pháp lý cho các khách hàng thuộc đối tượng được hưởng trợ giúp pháp lý theo quy định của pháp luật; từ chối vụ, việc đã đảm nhận theo yêu cầu của tổ chức trợ giúp pháp lý, của các cơ quan tiến hành tố tụng, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc theo quy định của pháp luật: Điều này nhằm đảm bảo công bằng và tính minh bạch trong việc hỗ trợ pháp lý cho các đối tượng khó khăn và cần thiết.

- Có lời lẽ, hành vi xúc phạm cá nhân, cơ quan, tổ chức trong quá trình tham gia tố tụng: Điều này nhằm bảo vệ quyền của cá nhân, tổ chức và đảm bảo tính tôn trọng trong quan hệ xã hội.

- Tự mình hoặc giúp khách hàng thực hiện những hành vi trái pháp luật nhằm trì hoãn, kéo dài thời gian hoặc gây khó khăn, cản trở hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng và các cơ quan nhà nước khác: Điều này nhằm bảo đảm tính công bằng, hiệu quả và tính pháp lý của quá trình tố tụng.

 

 

3. Quy định về nguyên tắc hành nghề luật sư

Theo quy định tại Điều 5 Luật Luật sư 2006, sửa đổi 2012 thì khi hành nghề, luật sư phải tuân thủ một số nguyên tắc quan trọng để đảm bảo việc thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp một cách chính xác, đạo đức và hiệu quả. Các nguyên tắc đó bao gồm:

- Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật: Luật sư phải hoạt động trong khuôn khổ của Hiến pháp và pháp luật, đảm bảo mọi hành vi, quyết định và tư vấn đều tuân theo các quy định pháp luật hiện hành.

- Tuân theo Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam: Luật sư phải duy trì các tiêu chuẩn đạo đức và ứng xử nghề nghiệp cao, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm đối với khách hàng và xã hội.

- Độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan: Luật sư cần giữ vững lập trường độc lập trong công việc, luôn trung thực và tôn trọng sự thật khách quan. Điều này giúp bảo vệ sự công bằng và chính xác trong quá trình pháp lý.

- Sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng: Luật sư cần sử dụng các phương pháp, chiến lược hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho họ trong các vấn đề pháp lý.

- Chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động nghề nghiệp luật sư: Luật sư phải chịu trách nhiệm về mọi hành động, quyết định và tư vấn của mình trong quá trình hành nghề, đảm bảo hoạt động của mình phù hợp với pháp luật và các quy định liên quan.

Những nguyên tắc này không chỉ giúp luật sư hành nghề một cách hiệu quả và đáng tin cậy, mà còn góp phần duy trì uy tín của ngành luật sư và đảm bảo quyền lợi của khách hàng và xã hội.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Muốn trở thành Luật sư thành đạt thì cần có những yếu tố gì?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.