1. Quyền tự chủ của trường đại học

Theo khoản 11 Điều 4 Luật Giáo dục đại học 2012 (đã được sửa đổi, bổ sung năm 2018), quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học bao gồm các điểm bạn đã nêu:

- Tự xác định mục tiêu và lựa chọn cách thức thực hiện mục tiêu.

- Tự quyết định và có trách nhiệm giải trình về hoạt động chuyên môn, học thuật, tổ chức, nhân sự, tài chính, tài sản và hoạt động khác trên cơ sở quy định của pháp luật và năng lực của cơ sở giáo dục đại học.

Những quyền này giúp cơ sở giáo dục đại học có khả năng linh hoạt hơn trong việc quản lý và phát triển, đồng thời tăng cường trách nhiệm của họ đối với các quyết định và hoạt động của mình, tuân thủ theo quy định của pháp luật và năng lực của mình.

Bên cạnh đó thì dựa theo quy định tại khoản 1 Điều 32 Luật giáo dục đại học 2012 có quy định thì cơ sở giáo dục đại học thực hiện quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình theo quy định của pháp luật. Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm tôn trọng và bảo đảm quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học.

2. Các trường đại học muốn thực hiện quyền tự chủ phải đảm bảo điều kiện gì?

Căn cứ dựa theo khoản 2 Điều 32 của Luật Giáo dục đại học 2012 (đã được sửa đổi năm 2018), các điều kiện để thực hiện quyền tự chủ của cơ sở giáo dục đại học được quy định như sau:

- Đã thành lập hội đồng trường, hội đồng đại học. Điều kiện "đã được công nhận đạt chuẩn chất lượng cơ sở giáo dục đại học bởi tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục hợp pháp" là một yếu tố quan trọng để cơ sở giáo dục đại học có thể thực hiện quyền tự chủ theo quy định của Luật Giáo dục đại học. Điều này đảm bảo rằng cơ sở giáo dục đạt các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết và được công nhận chính thức bởi tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục có thẩm quyền. Việc này giúp đảm bảo rằng cơ sở giáo dục đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng và hiệu suất, từ đó có thể tự chủ một cách hiệu quả.

- Đã được công nhận đạt chuẩn chất lượng cơ sở giáo dục đại học bởi tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục hợp pháp. Điều này là một yếu tố quan trọng, vì nó chứng minh rằng cơ sở giáo dục đó đã được đánh giá theo các tiêu chí chất lượng nhất định và được công nhận là đáp ứng các tiêu chuẩn đó. Các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục thường xuyên đánh giá các cơ sở giáo dục để đảm bảo rằng chúng đáp ứng các tiêu chí chất lượng và cung cấp một môi trường học tập tích cực. Việc đạt được công nhận từ các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục hợp pháp thường được coi là một dấu hiệu tích cực về chất lượng giáo dục tại cơ sở đó.

- Đã ban hành và tổ chức thực hiện quy chế tổ chức và hoạt động; quy chế tài chính; quy chế, quy trình, quy định quản lý nội bộ khác và có chính sách bảo đảm chất lượng đáp ứng tiêu chuẩn do Nhà nước quy định.

- Thực hiện phân quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình đến từng đơn vị, cá nhân trong cơ sở giáo dục đại học. Đây là một nguyên tắc quan trọng trong quản lý tổ chức, nơi quyền lực và quyết định được chia sẻ và được giao cho các đơn vị và cá nhân cụ thể bên trong cơ sở giáo dục. Việc phân quyền tự chủ giúp tăng cường khả năng linh hoạt và sáng tạo, đồng thời thúc đẩy sự tự trách nhiệm và quản lý hiệu quả. Các đơn vị và cá nhân được ủy quyền quyền lực và trách nhiệm cụ thể cần phải giải trình về các quyết định và hành động của họ. Điều này đảm bảo sự minh bạch và độ chủ động trong quản lý, và đồng thời giúp người quản lý hiểu rõ hơn về quá trình quyết định ở mức cơ sở.

- Công khai điều kiện bảo đảm chất lượng, kết quả kiểm định, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm và thông tin khác theo quy định của pháp luật. Cơ sở giáo dục đại học thông tin về các điều kiện mà nó đảm bảo để đảm chất lượng giáo dục. Điều này có thể bao gồm thông tin về cơ sở vật chất, đội ngũ giáo viên, chương trình học, và các yếu tố khác liên quan đến chất lượng giáo dục. Công khai thông tin về tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp và mức độ thành công của họ trong việc tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Điều này có thể bao gồm cả thông tin về ngành nghề, mức lương, và thời gian tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Các thông tin khác cần được công khai theo quy định của pháp luật, có thể bao gồm mọi thông tin quan trọng mà cơ sở giáo dục đại học cần chia sẻ với cộng đồng, sinh viên, và bên ngoại. Công khai các thông tin này giúp tăng cường sự minh bạch và tin cậy của cơ sở giáo dục đại học, cũng như cung cấp thông tin quan trọng cho sinh viên và cộng đồng. Điều này làm tăng sự chấp nhận và đánh giá tích cực của cộng đồng đối với cơ sở giáo dục.

Những điều kiện này nhằm đảm bảo rằng cơ sở giáo dục đại học có đủ cơ sở hạ tầng và quy trình quản lý chất lượng để thực hiện quyền tự chủ một cách hiệu quả và đáp ứng đúng yêu cầu của hệ thống giáo dục.

3. Các quyền tự chủ của trường đại học

Các quyền tự chủ của trường đại học theo quy định tại khoản 3, 4, và 5 Điều 32 Luật Giáo dục đại học 2012 có quy định như sau: 

Quyền tự chủ trong học thuật và hoạt động chuyên môn:

- Ban hành và tổ chức thực hiện tiêu chuẩn: Cơ sở giáo dục đại học có quyền xây dựng và thực hiện tiêu chuẩn chất lượng cho các hoạt động học thuật của mình, đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu.

- Chính sách chất lượng, mở ngành, tuyển sinh, đào tạo: Cơ sở giáo dục quyết định và triển khai chính sách liên quan đến chất lượng giáo dục, quá trình tuyển sinh, mở ngành mới, và đào tạo các ngành học phù hợp với quy định của pháp luật.

- Hoạt động khoa học và công nghệ, hợp tác quốc tế: Cơ sở giáo dục quyết định và tự tổ chức các hoạt động nghiên cứu, phát triển công nghệ, và hợp tác quốc tế theo quy định của pháp luật.

Quyền tự chủ trong tổ chức và nhân sự:

- Ban hành và tổ chức thực hiện quy định nội bộ: Cơ sở giáo dục đại học có thể tự quyết định về cơ cấu tổ chức, lao động, và ban hành quy định nội bộ để quản lý nhân sự của mình.

- Tuyển dụng, sử dụng và cho thôi việc: Cơ sở giáo dục độc lập trong quyết định về tuyển dụng, sử dụng, và chấm dứt hợp đồng làm việc đối với giảng viên, viên chức, và người lao động khác, phù hợp với quy định của pháp luật.

- Quyết định nhân sự quản trị, quản lý: Cơ sở giáo dục đại học có thể tự quản lý và quyết định về nhân sự, bao gồm cả quản lý và quản trị, theo quy định của pháp luật.

Quyền tự chủ trong tài chính và tài sản:

- Ban hành và tổ chức thực hiện quy định nội bộ: Cơ sở giáo dục đại học tự quyết định về quy định nội bộ liên quan đến nguồn thu, quản lý và sử dụng nguồn tài chính, và tài sản của mình. Cơ sở giáo dục đại học có thể ban hành các quy định nội bộ để tự quản lý và điều chỉnh các hoạt động tài chính và quản lý tài sản của mình. Quy định nội bộ này có thể bao gồm các hướng dẫn và nguyên tắc về thu chi, quản lý nguồn thu, đầu tư, và các quy trình liên quan đến tài chính và quản lý tài sản.

- Thu hút nguồn vốn đầu tư phát triển: Cơ sở giáo dục có quyền xây dựng chính sách và thực hiện các biện pháp để thu hút nguồn vốn đầu tư phát triển, đảm bảo sự phát triển bền vững.

- Chính sách học phí, học bổng, và các chính sách khác: Cơ sở giáo dục quyết định về chính sách học phí, chính sách học bổng cho sinh viên, và các chính sách khác về tài chính, phù hợp với quy định của pháp luật.

Những quyền tự chủ này giúp cơ sở giáo dục đại học tự quản lý và phát triển một cách linh hoạt và hiệu quả, đồng thời đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật.

Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn

Tham khảo thêm: Quy định mới về cơ chế tự chủ tài chính đơn vị sự nghiệp công lập